Trong chương trình Tiếng Anh 10 unit 10 Getting Started sách Global Success, bài học mở đầu mang tên “An eco-friendly fieldtrip to Phong Nha Cave” giới thiệu cho học sinh khái niệm về du lịch sinh thái và bảo vệ môi trường.

Để giúp các bạn học tốt phần này, WISE English mang đến bài viết tổng hợp bài dịch chuẩn xác, từ vựng đắt giá và lời giải chi tiết cho 4 bài tập trong sách giáo khoa.

Tóm tắt nhanh kiến thức Unit 10 Getting Started:

  • Chủ đề bài học: Chuyến đi thực địa thân thiện với môi trường tại Hang Phong Nha (Tỉnh Quảng Bình).
  • Từ vựng cốt lõi: Eco-friendly, fieldtrip, stalactites, packaging, educational experience.
  • Ngữ pháp chính xuất hiện:
    • Câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1): Diễn tả hành động có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai.
    • Câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2): Đưa ra lời khuyên hoặc giả định không có thật ở hiện tại.
Tiếng Anh 10 unit 10 Getting Started
Tiếng Anh 10 unit 10 Getting Started

1. Từ Vựng Trọng Tâm (Vocabulary)

Dưới đây là các từ vựng nổi bật xuất hiện trong bài học:

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
Eco-friendly/ˌiːkəʊ ˈfrendli/adjThân thiện với môi trường
Fieldtrip/ˈfiːld trɪp/nChuyến đi thực địa
Tourist attraction/ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/n phrĐiểm thu hút khách du lịch
Stalactite/ˈstæləktaɪt/nThạch nhũ
Packaging/ˈpækɪdʒɪŋ/nBao bì, vỏ hộp
Educational experience/ˌedʒuˈkeɪʃənl ɪkˈspɪəriəns/n phrTrải nghiệm mang tính giáo dục

2. Đáp Án & Bài Dịch Chi Tiết SGK Tiếng Anh 10 Unit 10 Getting Started

Task 1: Listen and read

Nội dung hội thoại & Bài dịch chuẩn:

Ms Hoa: Listen, everyone! This year, we’re going on a fieldtrip to Phong Nha Cave, a tourist attraction in Quang Binh Province.
(Cô Hoa: Mọi người chú ý nào! Năm nay, chúng ta sẽ có một chuyến đi thực địa đến Hang Phong Nha, một điểm du lịch nổi tiếng ở tỉnh Quảng Bình.)

Class: Hooray! (Cả lớp: Hoan hô!)

Nam: I hope I can find some small pieces of stalactites. If I add some to my rock collection, it will be the best at school.
(Nam: Em hy vọng em có thể tìm thấy vài mẩu thạch nhũ nhỏ. Nếu em thêm chúng vào bộ sưu tập đá của mình, nó sẽ là bộ sưu tập đẹp nhất trường.)

Mai: I’ll buy a lot of snacks to share. We’ll have fun!
(Mai: Tớ sẽ mua thật nhiều đồ ăn vặt để chia sẻ cho mọi người. Chúng mình sẽ vui lắm đây!)

Ms Hoa: We will have fun, but in a different way. This time, the fieldtrip is going to be eco-friendly.
(Cô Hoa: Chúng ta sẽ vui, nhưng theo một cách khác. Lần này, chuyến đi thực địa sẽ thân thiện với môi trường.)

Nam: Ms Hoa, what’s an eco-friendly fieldtrip?
(Nam: Thưa cô Hoa, chuyến đi thực địa thân thiện với môi trường là gì ạ?)

Ms Hoa: Going on an eco-friendly fieldtrip means we’ll enjoy, explore, and learn about the place, but in a way that will not damage it. So, Nam, I’m afraid you can’t take any stalactites because it takes hundreds or sometimes thousands of years for them to form.
(Cô Hoa: Đi thực địa thân thiện với môi trường có nghĩa là chúng ta sẽ tận hưởng, khám phá và tìm hiểu về nơi đó, nhưng theo cách không làm tổn hại đến nó. Vì vậy, Nam cô e là em không thể lấy bất kỳ mẩu thạch nhũ nào vì phải mất hàng trăm, đôi khi hàng nghìn năm chúng mới hình thành đấy.)

Nam: Wow! I didn’t know that. I won’t even touch them, I promise.
(Nam: Ôi! Em đã không biết điều đó. Em hứa sẽ không chạm vào chúng luôn ạ.)

Mai: But can we bring snacks?
(Mai: Nhưng chúng em có thể mang theo đồ ăn vặt không ạ?)

Ms Hoa: Yes, but if I were you, I wouldn’t bring too many snacks. We don’t want to leave litter behind and damage the environment.
(Cô Hoa: Được chứ, nhưng nếu cô là em, cô sẽ không mang quá nhiều đồ ăn vặt. Chúng ta không muốn để lại rác thải và làm hại môi trường.)

Mai: I agree. I’ll also try to bring snacks with less packaging.
(Mai: Em đồng ý ạ. Em cũng sẽ cố gắng mang đồ ăn vặt có ít bao bì hơn.)

Ms Hoa: That’s a good idea. Let’s hope our fieldtrip will be a fun educational experience for everyone.
(Cô Hoa: Ý hay đấy. Hy vọng chuyến thực địa của chúng ta sẽ là một trải nghiệm giáo dục bổ ích và vui vẻ cho tất cả mọi người.)

Task 2: Read the conversation again. Then find and correct a mistake in each sentence below.

(Đọc lại đoạn hội thoại. Sau đó tìm và sửa lỗi sai trong mỗi câu dưới đây.)

Example: Nam and Mai’s class are going on an eco-friendly fieldtrip to Ha Long Bay. -> Phong Nha Cave

1. On an eco-friendly fieldtrip, tourists enjoy, explore, and damage the environment.

  • Sửa lỗi: damage -> not damage (hoặc protect)
  • Giải thích: Cô Hoa nói “means we’ll enjoy, explore, and learn about the place, but in a way that will not damage it.”

2. Nam will take pieces of stalactites because they take a long time to form.

  • Sửa lỗi: will take -> won’t take (hoặc can’t take)
  • Giải thích: Nam đã hứa “I won’t even touch them, I promise.” sau khi nghe cô Hoa giải thích.

3. Mai will bring snacks with a lot of packaging on the trip.

  • Sửa lỗi: a lot of -> less
  • Giải thích: Mai nói “I’ll also try to bring snacks with less packaging.”

Xem thêm: Tiếng Anh 10 unit 10 Ecotourism sách Global Success

Task 3: Put each phrase into the correct column.

(Sắp xếp các cụm từ vào đúng cột nên làm (Dos) và không nên làm (Don’ts).

Dos (Nên làm)Don’ts (Không nên làm)
explore the place (khám phá địa điểm)damage the environment (làm hại môi trường)
learn about the place (tìm hiểu về địa điểm)leave litter behind (xả/để lại rác bẩn)

Task 4: Complete these sentences from 1.

(Hoàn thành các câu sau dựa vào nội dung bài tập 1.)

1. Nam says, “If I add some to my rock collection, it will be the best at school!”

  • Cấu trúc: Câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1): If + S + V(s/es), S + will + V-bare
  • Giải thích: Diễn tả sự việc Nam dự định làm và kết quả có thể xảy ra ở tương lai.

2. Ms Hoa says, “If I were you, I wouldn’t bring too many snacks.”

  • Cấu trúc: Câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2): If + S + V2/ed (were), S + would/wouldn’t + V-bare
  • Giải thích: Dùng cấu trúc “If I were you…” để đưa ra lời khuyên lịch sự dành cho Mai.

3. Lời Kết

Hy vọng phần hướng dẫn giải chi tiết bài tập Tiếng Anh 10 Unit 10 Getting Started từ trung tâm Anh ngữ WISE English sẽ giúp các bạn chuẩn bị bài tốt trước khi đến lớp và ghi nhớ sâu các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm.

Đừng quên áp dụng ngay các mẹo học tiếng Anh thông minh để bứt phá điểm số nhé!