Bài học Tiếng Anh 10 Unit 7 Project Global Success yêu cầu học sinh làm việc theo nhóm, nghiên cứu về một tổ chức quốc tế và thuyết trình các phát hiện trước lớp. Để giúp các bạn học sinh chuẩn bị tốt nhất cho bài thuyết trình này, WISE English đã tổng hợp chi tiết yêu cầu, cấu trúc bài làm và cung cấp các bài thuyết trình mẫu xuất sắc nhất.

Tiếng Anh 10 Unit 7 Project

1. Phân tích yêu cầu đề bài

Theo nội dung sách giáo khoa, bài thuyết trình của nhóm bạn cần phải trả lời đầy đủ 6 câu hỏi trọng tâm sau:

1. What is the name of the international organisation? (Tên của tổ chức quốc tế đó là gì?)

2. When and where was it formed? (Tổ chức đó được thành lập khi nào và ở đâu?)

3. How many member countries does it have? Is Viet Nam a member of this organisation? (Tổ chức có bao nhiêu quốc gia thành viên? Việt Nam có phải là thành viên không?)

4. What are the organisation’s aims? (Mục tiêu hoạt động của tổ chức là gì?)

5. What are the current activities / projects of this organisation? (Các hoạt động / dự án hiện tại của tổ chức là gì?)

6. What has this organisation done to help Viet Nam? (Tổ chức này đã làm gì để giúp đỡ Việt Nam?)

2. Cấu trúc một bài thuyết trình Tiếng Anh hoàn chỉnh

Để ghi điểm tuyệt đối trong mắt giáo viên, bài thuyết trình của bạn nên tuân theo cấu trúc 3 phần rõ ràng:

  • Phần mở đầu (Introduction): Chào hỏi, giới thiệu thành viên nhóm và dẫn dắt vào tên tổ chức quốc tế mà nhóm đã chọn.
  • Phần thân bài (Body): Trình bày lần lượt các thông tin trả lời cho 6 câu hỏi ở phần yêu cầu. Nên chia nhỏ ý để các thành viên trong nhóm luân phiên trình bày.
  • Phần kết luận (Conclusion): Tóm tắt lại tầm quan trọng của tổ chức đó (đặc biệt đối với Việt Nam), gửi lời cảm ơn khán giả và mở ra phần Hỏi – Đáp (Q&A).

3. Bài thuyết trình mẫu

Dưới đây là 2 bài thuyết trình mẫu chi tiết về hai tổ chức quốc tế vô cùng quen thuộc: WHOUNESCO.

Mẫu 1: Thuyết trình về Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

Phần tiếng Anh:

“Good morning teacher and everyone. Today, our group is very excited to present our research on one of the most important international organisations in the world: the World Health Organisation, commonly known as WHO.

First, let’s talk about its history. WHO was formed on April 7, 1948, and its headquarters is located in Geneva, Switzerland. Currently, it is a massive organisation with 194 member countries. And yes, Viet Nam is an active member; we joined WHO in 1950.

So, what are the organisation’s aims? The main objective of WHO is to ensure that all people achieve the highest possible level of health. They focus on preventing diseases, improving global healthcare systems, and responding to health emergencies.

Regarding its current activities, WHO is running many global projects. They provide vaccinations for children, fight against infectious diseases like COVID-19 and HIV/AIDS, and promote healthy diets and lifestyles worldwide.

Finally, what has WHO done to help Viet Nam? Over the years, WHO has provided Viet Nam with massive support. They have supplied millions of vaccine doses, helped improve our medical equipment, and trained thousands of healthcare workers. Recently, their support was crucial in helping Viet Nam control the COVID-19 pandemic effectively.

In conclusion, WHO plays a vital role in keeping the world and Viet Nam safe and healthy. That brings us to the end of our presentation.

Thank you for listening. Do you have any questions?”

Bản dịch tiếng Việt:

Chào buổi sáng cô giáo và các bạn. Hôm nay, nhóm chúng mình rất hào hứng được trình bày nghiên cứu về một trong những tổ chức quốc tế quan trọng nhất thế giới: Tổ chức Y tế Thế giới, thường được gọi là WHO.

Đầu tiên, hãy nói về lịch sử của nó. WHO được thành lập vào ngày 7 tháng 4 năm 1948, và trụ sở chính đặt tại Geneva, Thụy Sĩ. Hiện tại, đây là một tổ chức khổng lồ với 194 quốc gia thành viên. Và vâng, Việt Nam là một thành viên tích cực; chúng ta gia nhập WHO vào năm 1950.

Vậy, mục tiêu của tổ chức là gì? Mục tiêu chính của WHO là đảm bảo mọi người đạt được mức độ sức khỏe cao nhất có thể. Họ tập trung vào việc phòng chống bệnh tật, cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn cầu và ứng phó với các tình trạng khẩn cấp về y tế.

Về các hoạt động hiện tại, WHO đang điều hành nhiều dự án toàn cầu. Họ cung cấp vắc-xin cho trẻ em, chiến đấu chống lại các bệnh truyền nhiễm như COVID-19 và HIV/AIDS, đồng thời thúc đẩy chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh trên toàn thế giới.

Cuối cùng, WHO đã làm gì để giúp đỡ Việt Nam? Trong nhiều năm qua, WHO đã hỗ trợ Việt Nam rất nhiều. Họ đã cung cấp hàng triệu liều vắc-xin, giúp cải thiện trang thiết bị y tế của chúng ta và đào tạo hàng ngàn nhân viên y tế. Gần đây, sự hỗ trợ của họ mang tính quyết định trong việc giúp Việt Nam kiểm soát hiệu quả đại dịch COVID-19.

Tóm lại, WHO đóng một vai trò quan trọng trong việc giữ cho thế giới và Việt Nam an toàn và khỏe mạnh. Đó là phần kết thúc bài thuyết trình của chúng mình. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Các bạn có câu hỏi nào không?

Mẫu 2: Thuyết trình về Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO)

Phần tiếng Anh:

“Hello everyone. Today, our group would like to introduce you to a wonderful international organisation. It is the United Nations Educational, Scientific and Cultural Organisation, or UNESCO for short.

UNESCO was established on November 16, 1945, and its headquarters is in Paris, France. It is a large international family with 193 member countries. Viet Nam became a member of UNESCO in 1951 and has been a very active partner since then.

The main aims of UNESCO are to build peace, eradicate poverty, and promote sustainable development through education, the sciences, culture, and communication.

Currently, UNESCO has many global projects. They work to protect cultural and natural heritage sites around the world. They also promote quality education for all children, especially girls in developing countries, and support scientific research to combat climate change.

In Viet Nam, UNESCO has done a lot of incredible things. They have recognised 8 World Heritage Sites in our country, such as Ha Long Bay and Hoi An Ancient Town, which strongly boosts our tourism. Furthermore, UNESCO has funded many educational programmes to help Vietnamese children in remote areas get access to better schools.

To sum up, UNESCO has greatly contributed to preserving Viet Nam’s culture and improving our education. Thank you for your attention!”

Bản dịch tiếng Việt:

Chào mọi người. Hôm nay, nhóm chúng mình muốn giới thiệu với các bạn một tổ chức quốc tế tuyệt vời. Đó là Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc, gọi tắt là UNESCO.

UNESCO được thành lập vào ngày 16 tháng 11 năm 1945, và trụ sở chính của nó ở Paris, Pháp. Đây là một đại gia đình quốc tế lớn với 193 quốc gia thành viên. Việt Nam trở thành thành viên của UNESCO vào năm 1951 và là một đối tác rất tích cực kể từ đó.

Mục tiêu chính của UNESCO là xây dựng hòa bình, xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy phát triển bền vững thông qua giáo dục, khoa học, văn hóa và truyền thông.

Hiện tại, UNESCO có nhiều dự án toàn cầu. Họ làm việc để bảo vệ các di sản văn hóa và thiên nhiên trên toàn thế giới. Họ cũng thúc đẩy giáo dục chất lượng cho tất cả trẻ em, đặc biệt là trẻ em gái ở các nước đang phát triển, và hỗ trợ nghiên cứu khoa học để chống lại biến đổi khí hậu.

Tại Việt Nam, UNESCO đã làm được rất nhiều điều tuyệt vời. Họ đã công nhận 8 Di sản Thế giới tại nước ta, như Vịnh Hạ Long và Phố cổ Hội An, điều này thúc đẩy mạnh mẽ ngành du lịch của chúng ta. Hơn nữa, UNESCO đã tài trợ cho nhiều chương trình giáo dục để giúp trẻ em Việt Nam ở vùng sâu vùng xa được tiếp cận với các trường học tốt hơn.

Tóm lại, UNESCO đã đóng góp rất lớn vào việc bảo tồn văn hóa Việt Nam và cải thiện nền giáo dục của chúng ta. Cảm ơn các bạn đã chú ý lắng nghe!

4. Từ vựng “ăn điểm” cần nhớ (Useful vocabulary)

Để bài nói trôi chảy và chuyên nghiệp hơn, các bạn học sinh hãy ghi chú lại những từ vựng sau nhé:

Headquarters (n): Trụ sở chính

Establish / Form (v): Thành lập

Aim / Objective (n): Mục tiêu

Prevent diseases (v): Ngăn ngừa bệnh tật

Health emergencies (n): Các tình trạng khẩn cấp về y tế

Eradicate poverty (v): Xóa đói giảm nghèo

Sustainable development (n): Sự phát triển bền vững

Heritage sites (n): Các khu di sản

Boost tourism (v): Thúc đẩy du lịch

Hy vọng với hướng dẫn chi tiết và các bài mẫu trên từ WISE English, các bạn sẽ hoàn thành xuất sắc bài Tiếng Anh 10 Unit 7 Project của mình. Chúc các bạn tự tin thuyết trình và đạt điểm cao!