Chào mừng các bạn đến với chuyên mục giải đề sách giáo khoa của WISE English. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết chi tiết bài tập phần Tiếng Anh 10 Unit 7 Speaking thuộc chủ đề Viet Nam and International Organisations (sách Global Success).
Chủ đề của phần nói hôm nay là “Programmes for communities” (Các chương trình dành cho cộng đồng). Bài viết cung cấp đầy đủ đề bài, đáp án chi tiết, bài dịch và đoạn hội thoại mẫu chất lượng để các bạn tự tin đạt điểm cao trên lớp.

1. Task 1: Complete the conversation about a UNICEF programme with the sentences in the box. Then practise it in pairs.
(Hoàn thành đoạn hội thoại về một chương trình của UNICEF với các câu trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
A: What is the name of the programme? B: (1) _______________________ A: What does this programme focus on? B: (2) _______________________ A: What are the activities of this programme? B: (3) _______________________ | a. It offers young people job training and career advice. It also teaches them essential skills for the job market. (Nó cung cấp cho thanh niên chương trình đào tạo nghề và tư vấn nghề nghiệp. Nó cũng dạy cho họ những kỹ năng thiết yếu cho thị trường việc làm.) b. It is Education for Disadvantaged Young People. (Đó là chương trình Giáo dục cho Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.) c. It focuses on helping disadvantaged teenagers continue their education. (Nó tập trung vào việc giúp đỡ những thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn tiếp tục việc học.) |
Đáp án chi tiết:
(1) – b
(2) – c
(3) – a
Phân tích và Đáp án
- Chỗ trống (1): Nhân vật A hỏi “What is the name of the programme?” (Tên chương trình là gì?). Vậy B phải trả lời tên chương trình. => Chọn b.
- Chỗ trống (2): Nhân vật A hỏi “What does this programme focus on?” (Chương trình này tập trung vào điều gì?). B cần trả lời mục tiêu/trọng tâm. => Chọn c (It focuses on…).
- Chỗ trống (3): Nhân vật A hỏi “What are the activities of this programme?” (Các hoạt động của chương trình này là gì?). B cần liệt kê các hoạt động thực tế. => Chọn a (It offers… It also teaches…).
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh
A: What is the name of the programme?
B: (1-b) It is Education for Disadvantaged Young People.
A: What does this programme focus on?
B: (2-c) It focuses on helping disadvantaged teenagers continue their education.
A: What are the activities of this programme?
B: (3-a) It offers young people job training and career advice. It also teaches them essential skills for the job market.
2. Task 2: Work in pairs. Ask each other questions to complete your table.
Work in pairs. Student A looks at the table below. Student B looks at the table on page 85. Ask each other the questions in 1 to complete your table.
(Làm việc theo cặp. Học sinh A nhìn vào bảng bên dưới. Học sinh B nhìn vào bảng ở trang 85. Hỏi nhau các câu hỏi ở bài 1 để hoàn thành bảng của bạn.)
Bảng thông tin hoàn chỉnh (Completed Table):
| UNICEF Programme | UNDP Project (Từ trang 85) | |
| What / name? | Vaccines for Children | Poverty Reduction |
| What / focus on? | protecting children with life-saving vaccines | reducing poverty and developing economy in disadvantaged areas |
| What / activities? | – educating people about the benefits of vaccines – vaccinating as many children as possible | – providing technical support – helping develop solutions to local issues |
Hướng dẫn đặt câu hỏi:
Dựa vào bài 1, các bạn sử dụng 3 câu hỏi cốt lõi sau để hỏi bạn mình:
1. What is the name of the UNICEF programme / UNDP project? (Tên của… là gì?)
2. What does this programme / project focus on? (Chương trình/Dự án này tập trung vào điều gì?)
3. What are the activities of this programme / project? (Các hoạt động của… là gì?)
Hội thoại mẫu (Sample Conversation):
Student A (Asking about UNDP):
A: What is the name of the UNDP project? (Tên của dự án UNDP là gì?)
B: It’s Poverty Reduction. (Đó là dự án Xóa đói giảm nghèo.)
A: What does this project focus on? (Dự án này tập trung vào điều gì?)
B: It focuses on reducing poverty and developing economy in disadvantaged areas. (Nó tập trung vào việc giảm nghèo và phát triển kinh tế ở những khu vực khó khăn.)
A: What are the activities of this project? (Các hoạt động của dự án này là gì?)
B: It provides technical support and helps develop solutions to local issues. (Nó cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và giúp phát triển các giải pháp cho các vấn đề địa phương.)
Student B (Asking about UNICEF):
B: What is the name of the UNICEF programme? (Tên của chương trình UNICEF là gì?)
A: It is Vaccines for Children. (Đó là Vắc-xin cho Trẻ em.)
B: What does this programme focus on? (Chương trình này tập trung vào điều gì?)
A: It focuses on protecting children with life-saving vaccines. (Nó tập trung vào việc bảo vệ trẻ em bằng các loại vắc-xin cứu sinh.)
B: What are the activities of this programme? (Các hoạt động của chương trình này là gì?)
A: They educate people about the benefits of vaccines and vaccinate as many children as possible. (Họ giáo dục người dân về lợi ích của vắc-xin và tiêm chủng cho càng nhiều trẻ em càng tốt.)
3. Task 3: Discuss and decide
Work in groups. Discuss and decide which programme or project in 1 and 2 will bring more benefits to people in your local area. Then share your ideas with the whole class.
(Làm việc theo nhóm. Thảo luận và quyết định chương trình hoặc dự án nào ở bài 1 và 2 sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn cho người dân ở địa phương bạn. Sau đó chia sẻ ý kiến với cả lớp.)
Useful expressions:
- I think / believe that the project / programme… is more important / necessary for my local area because… (Tôi nghĩ/tin rằng dự án/chương trình… quan trọng/cần thiết hơn đối với khu vực địa phương của tôi vì…)
- This project / programme helps local people… / brings local people more opportunities to… (Dự án/chương trình này giúp người dân địa phương… / mang lại cho người dân địa phương nhiều cơ hội hơn để…)
- In our group, most of us agree that… But one member thinks that… (Trong nhóm chúng tôi, hầu hết đều đồng ý rằng… Nhưng có một thành viên cho rằng…)
Gợi ý cách giải:
Đây là bài tập nói tự do, không có đáp án cố định. Các nhóm có thể chọn 1 trong 3 dự án (Education for Disadvantaged Young People, Vaccines for Children, hoặc Poverty Reduction) tùy thuộc vào tình hình thực tế tại địa phương mình. Áp dụng các mẫu câu ở phần Useful expressions để triển khai ý.
Lời giải chi tiết (Bài thảo luận mẫu)
Dưới đây là 2 bài thảo luận mẫu được đội ngũ học thuật WISE English biên soạn, phù hợp với từng đặc điểm địa phương khác nhau để các bạn học sinh tham khảo:
Bài mẫu 1: Chọn dự án “Vaccines for Children”
(Phù hợp cho khu vực đông đúc, quan tâm mạnh đến y tế dự phòng)
A: Now, let’s decide which programme or project will bring more benefits to people in our area. B, what do you think?
B: I believe that the Vaccines for Children programme is more important for our local area. As you know, children are very vulnerable to diseases. This programme helps local people protect their children from dangerous illnesses.
C: I agree with you. In our group, most of us agree that health is the top priority. Educating parents about the benefits of vaccines and vaccinating as many children as possible will bring a healthy future to our community.
A: That’s a great point. So, our group chooses the Vaccines for Children programme.
Dịch nghĩa:
A: Bây giờ, hãy quyết định xem chương trình hoặc dự án nào sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn cho người dân trong khu vực của chúng ta. B, bạn nghĩ sao?
B: Tôi tin rằng chương trình Vắc-xin cho Trẻ em quan trọng hơn đối với địa phương chúng ta. Như bạn biết, trẻ em rất dễ mắc bệnh. Chương trình này giúp người dân bảo vệ con cái họ khỏi những căn bệnh nguy hiểm.
C: Tôi đồng ý với bạn. Trong nhóm chúng ta, hầu hết đều đồng ý rằng sức khỏe là ưu tiên hàng đầu. Việc giáo dục các bậc cha mẹ về lợi ích của vắc-xin và tiêm chủng cho càng nhiều trẻ em càng tốt sẽ mang lại một tương lai khỏe mạnh cho cộng đồng.
A: Đó là một ý kiến tuyệt vời. Vậy, nhóm chúng ta chọn chương trình Vắc-xin cho Trẻ em.
Bài mẫu 2: Chọn dự án “Poverty Reduction”
(Phù hợp cho khu vực có nền kinh tế đang phát triển, vùng sâu vùng xa)
A: Let’s discuss which project is the most necessary for our area. What is your opinion, B?
B: Well, I think the Poverty Reduction project by UNDP will bring more benefits to our village. Many families here are still struggling financially and need support to improve their lives.
C: You’re right. This project helps local people by providing technical support and helping develop solutions to local issues. It brings local people more opportunities to develop the economy and increase their income.
D: In our group, most of us agree that reducing poverty is essential. But one member thinks that the Education for Disadvantaged Young People is also good. However, with better economic conditions, families can afford better education for their children themselves.
A: I totally agree. Let’s present the Poverty Reduction project to the class.
Dịch nghĩa:
A: Hãy thảo luận xem dự án nào là cần thiết nhất cho khu vực của chúng ta. Ý kiến của bạn là gì, B?
B: À, tôi nghĩ dự án Xóa đói giảm nghèo của UNDP sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn cho làng chúng ta. Nhiều gia đình ở đây vẫn đang gặp khó khăn về tài chính và cần hỗ trợ để cải thiện cuộc sống.
C: Bạn nói đúng. Dự án này giúp người dân địa phương bằng cách cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và giúp phát triển các giải pháp cho các vấn đề địa phương. Nó mang lại cho người dân nhiều cơ hội hơn để phát triển kinh tế và tăng thu nhập.
D: Trong nhóm của chúng ta, hầu hết đều đồng ý rằng xóa đói giảm nghèo là thiết yếu. Nhưng có một thành viên cho rằng Giáo dục cho Thanh thiếu niên khó khăn cũng tốt. Tuy nhiên, với điều kiện kinh tế tốt hơn, các gia đình có thể tự chi trả cho việc học tập tốt hơn của con cái họ.
A: Tôi hoàn toàn đồng ý. Hãy trình bày dự án Xóa đói giảm nghèo với cả lớp nhé.
Từ vựng cần nhớ (Vocabulary Notes)
Trước khi bước vào bài tập, hãy cùng WISE English điểm qua một số từ vựng quan trọng sẽ xuất hiện:
- Disadvantaged (adj): Thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn
- Essential skills (n): Các kỹ năng thiết yếu
- Job market (n): Thị trường việc làm
- Life-saving (adj): Cứu mạng, cứu sinh
- Poverty reduction (n): Xóa đói giảm nghèo
- Technical support (n): Hỗ trợ kỹ thuật
- Vaccine (n): Vắc-xin
- Benefit (n, v): Lợi ích, mang lại lợi ích
Hy vọng bài viết trên đã giúp các bạn nắm vững kiến thức phần Speaking bài Tiếng Anh 10 Unit 7 Speaking (Global Success). Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của WISE English để học tốt Tiếng Anh hơn mỗi ngày nhé!








