Bài nghe tiếng Anh 10 Unit 8 Listening xoay quanh cuộc trò chuyện giữa giáo viên và học sinh về việc chuẩn bị bài học ở nhà. Giáo viên hướng dẫn học sinh đăng nhập vào Eclass, đọc tài liệu, xem video, ghi chú ý chính, tìm thêm thông tin và chuẩn bị thảo luận trong buổi học tiếp theo.

Trong bài viết dưới đây, WISE English sẽ hướng dẫn chi tiết phần Tiếng Anh 10 Unit 8 Listening, bao gồm đáp án, giải thích, bản dịch, từ vựng quan trọng và một số mẹo giúp học sinh luyện kỹ năng nghe hiệu quả hơn.

Tiếng Anh 10 Unit 8 Listening
Tiếng Anh 10 Unit 8 Listening

Task 1: Work in pairs. Tick what you often do to prepare before a new lesson.

(Làm việc theo cặp. Đánh dấu (✓) những việc bạn thường làm để chuẩn bị trước bài học mới)

Read materials for the new lesson (textbooks): Đọc tài liệu cho bài học mới, ví dụ như sách giáo khoa.
Watch videos related to the lesson: Xem các video liên quan đến bài học.
Search information related to the new lesson: Tìm kiếm thông tin liên quan đến bài học mới.
Review old lessons: Ôn lại các bài học cũ.

Giải thích:

Đây là hoạt động khởi động giúp học sinh suy nghĩ về cách mình thường chuẩn bị bài trước khi đến lớp. Với chủ đề New ways to learn, việc tự đọc tài liệu, xem video hoặc tìm kiếm thông tin trước bài học là thói quen rất quan trọng. Khi đã có sự chuẩn bị trước, học sinh sẽ dễ hiểu nội dung bài học hơn, tự tin hơn khi trả lời câu hỏi và tham gia thảo luận trên lớp.

Task 2: Listen to the first part of the conversation between a teacher and her students, then answer the following questions.

(Nghe phần đầu của cuộc trò chuyện giữa giáo viên và học sinh, sau đó trả lời các câu hỏi.)

Nội dung chi tiết bài nghe

Teacher: Now, listen everybody! I’d like you all to complete this population map at home. Do you have any questions for this week’s homework?

Nam: Do we need to read the materials and watch the videos that you’ve uploaded on Eclass for the next lesson?

Teacher: Yes, Nam …

Hướng dẫn dịch

Giáo viên: Bây giờ, mọi người hãy lắng nghe! Cô muốn tất cả các em hoàn thành bản đồ dân số này ở nhà. Các em có câu hỏi nào cho bài tập tuần này không?

Nam: Chúng em có cần đọc tài liệu và xem video mà cô đã tải lên trên Eclass cho bài học tiếp theo không ạ?

Giáo viên: Đúng vậy, Nam…

Câu hỏi 1: What is the teacher talking about?
(Thầy cô đang nói về điều gì vậy?)

Đáp án: The teacher is talking about things students need to do at home and how to prepare for the next lesson.
(Giáo viên đang nói về những việc học sinh cần làm ở nhà và cách chuẩn bị cho bài học tiếp theo.)

Câu hỏi 2: What has she uploaded on Eclass?
(Cô ấy đã tải gì lên Eclass vậy?)

Đáp án: She has uploaded materials and videos.
(Cô ấy đã tải tài liệu và video lên Eclass.)

Giải thích

Ở phần đầu bài nghe, giáo viên nhắc học sinh hoàn thành một bản đồ dân số ở nhà và hỏi các em có thắc mắc gì về bài tập tuần này không. Sau đó, Nam hỏi liệu học sinh có cần đọc tài liệu và xem video mà cô đã đăng trên Eclass để chuẩn bị cho bài học tiếp theo hay không. Vì vậy, có thể hiểu rằng giáo viên đang nói về bài tập cần làm ở nhà và cách chuẩn bị cho tiết học sau.

Với câu hỏi thứ hai, từ khóa quan trọng là uploaded và Eclass. Khi nghe thấy thông tin này, học sinh cần chú ý xem giáo viên đã đăng những gì. Đáp án đúng là materials and videos, nghĩa là tài liệu và các video học tập.

Task 3: Listen to the second part of the conversation and complete the flow chart with no more than TWO words.

(Nghe phần thứ hai của cuộc trò chuyện và hoàn thành sơ đồ với không quá hai từ cho mỗi đáp án.)

Nội dung chi tiết bài nghe

Teacher: To prepare for next week’s class, you should log in to your account on Eclass and click the Homework folder. I’ve uploaded some reading passages, slides and two videos about population growth. Read the materials, watch the videos and take notes of important points at home.

Mai: Can we use a mindmap to present the main ideas?

Teacher: Yes, you can, Mai. Choose a suitable way for you. Next week we’ll discuss the impact of population growth on the environment so I want you to find more information on this topic.

Mai: Where can we get the information?

Teacher: You can go to the library, read newspaper articles or search the Internet for information. Work in groups of four, discuss and write down what you’ve discovered. Email me if you have any questions.

Bài dịch

Giáo viên: Để chuẩn bị cho tiết học tuần sau, các em đăng nhập vào tài khoản của mình trên Eclass và nhấp vào thư mục Bài tập về nhà. Cô đã tải lên một số bài đọc, slide và hai video về sự gia tăng dân số. Đọc tài liệu, xem video và ghi chú những điểm quan trọng ở nhà.

Mai: Chúng em có thể sử dụng sơ đồ tư duy để trình bày những ý chính không ạ?

Cô giáo: Được, em có thể, Mai. Hãy chọn một cách phù hợp cho em. Tuần tới, chúng ta sẽ thảo luận về tác động của gia tăng dân số đối với môi trường, vì vậy cô muốn các em tìm thêm thông tin về chủ đề này.

Mai: Chúng em có thể lấy thông tin ở đâu ạ?

Giáo viên: Các em có thể đến thư viện, đọc các bài báo hoặc tìm kiếm thông tin trên Internet. Làm việc theo nhóm bốn người, thảo luận và viết ra những gì các em đã khám phá ra. Gửi email cho cô nếu các em có bất kỳ câu hỏi nào.

Đáp án

  1. Homework

Câu hoàn chỉnh: Log in to your account on Eclass and click the Homework folder.

Dịch: Đăng nhập vào tài khoản của em trên Eclass và nhấp vào thư mục Bài tập về nhà.

Đáp án là Homework vì giáo viên hướng dẫn học sinh truy cập Eclass, sau đó mở thư mục Homework để xem nhiệm vụ được giao.

  1. take notes

Câu hoàn chỉnh: Read the materials, watch the videos and take notes of the main ideas.

Dịch: Đọc tài liệu, xem video và ghi chú lại các ý chính.

Đáp án là take notes vì sau khi đọc tài liệu và xem video, học sinh cần ghi lại những điểm quan trọng để chuẩn bị cho buổi học tiếp theo.

  1. information

Câu hoàn chỉnh: Go to the library, read newspaper articles or search the Internet to find information.

Dịch: Đến thư viện, đọc các bài báo hoặc tìm kiếm trên Internet để tìm thông tin.

Đáp án là information vì giáo viên yêu cầu học sinh tìm thêm thông tin về chủ đề được học.

  1. discuss

Câu hoàn chỉnh: Work in groups, discuss and write down your research results.

Dịch: Làm việc theo nhóm, thảo luận và ghi lại kết quả nghiên cứu.

Đáp án là discuss vì học sinh cần trao đổi theo nhóm sau khi đã tìm hiểu thông tin.

  1. Email

Câu hoàn chỉnh: Email the teacher if you have any questions.

Dịch: Gửi email cho giáo viên nếu em có bất kỳ câu hỏi nào.

Đáp án là Email vì đây là hành động cuối cùng học sinh cần làm nếu có thắc mắc trong quá trình chuẩn bị bài.

Xem thêm bài viết: Tiếng Anh 10 Unit 8 Speaking Global Success

Task 4: Work in groups. Discuss the questions.

(Làm việc theo nhóm và trả lời các câu hỏi)

Câu hỏi: Which is more effective: blended or traditional learning? Why?
(Phương pháp nào hiệu quả hơn: học tập kết hợp hay học truyền thống? Vì sao?)

Bài mẫu trả lời

In my opinion, blended learning is more effective than traditional learning. This method combines face-to-face lessons with online learning, so students can study in a more flexible way. Before class, they can read materials, watch videos and search for more information at home. Then, in class, they can spend more time discussing, asking questions and practising with their teacher and classmates.

Blended learning also helps students become more independent. They can learn at their own pace and review difficult parts many times. However, students need to manage their time well and avoid distractions from social media or online games.

Dịch bài mẫu

Theo em, học tập kết hợp hiệu quả hơn học truyền thống. Phương pháp này kết hợp giữa việc học trực tiếp trên lớp và học trực tuyến, vì vậy học sinh có thể học một cách linh hoạt hơn. Trước khi đến lớp, các em có thể đọc tài liệu, xem video và tìm kiếm thêm thông tin ở nhà. Sau đó, trên lớp, các em có nhiều thời gian hơn để thảo luận, đặt câu hỏi và luyện tập với giáo viên cũng như bạn bè.

Học tập kết hợp cũng giúp học sinh trở nên chủ động hơn. Các em có thể học theo tốc độ riêng của mình và xem lại những phần khó nhiều lần. Tuy nhiên, học sinh cần biết quản lý thời gian và tránh bị xao nhãng bởi mạng xã hội hoặc trò chơi trực tuyến.

Xem thêm: Hướng dẫn Soạn Tiếng Anh 10 Unit 8 Reading

Từ vựng Tiếng Anh 10 Unit 8 Listening

Từ vựngPhiên âmNghĩa
blended learning/ˈblendɪd ˈlɜːnɪŋ/Học tập kết hợp
traditional learning/trəˈdɪʃənl ˈlɜːnɪŋ/Học tập truyền thống
Eclass/ˈiː klɑːs/Hệ thống học trực tuyến
homework/ˈhəʊmwɜːk/Bài tập về nhà
homework folder/ˈhəʊmwɜːk ˈfəʊldə(r)/Thư mục bài tập
material/məˈtɪəriəl/Tài liệu
video/ˈvɪdiəʊ/Video
upload/ˌʌpˈləʊd/Tải lên
log in/lɒɡ ɪn/Đăng nhập
account/əˈkaʊnt/Tài khoản
take notes/teɪk nəʊts/Ghi chú
main idea/meɪn aɪˈdɪə/Ý chính
search for information/sɜːtʃ fə(r) ˌɪnfəˈmeɪʃn/Tìm kiếm thông tin
discussion/dɪˈskʌʃn/Cuộc thảo luận

Mẹo làm tốt phần Tiếng Anh 10 Unit 8 Listening

Để làm tốt bài Listening này, học sinh nên đọc kỹ đề trước khi nghe. Việc đọc trước câu hỏi giúp xác định những từ khóa quan trọng như teacher, Eclass, uploaded, materials, videos, Homework folder hoặc take notes.

Khi nghe, học sinh không nên cố dịch từng từ sang tiếng Việt. Thay vào đó, hãy tập trung vào ý chính và các thông tin liên quan trực tiếp đến câu hỏi. Với dạng hoàn thành sơ đồ, học sinh cần chú ý trình tự các bước vì đáp án thường xuất hiện theo đúng thứ tự trong bài nghe.

Ngoài ra, cần kiểm tra kỹ yêu cầu “no more than TWO words”. Nếu đề yêu cầu không quá hai từ, học sinh chỉ nên điền một hoặc hai từ. Việc viết quá số từ quy định có thể khiến đáp án bị tính sai dù ý nghĩa đúng.

Kết luận

Phần Tiếng Anh 10 Unit 8 Listening giúp học sinh hiểu rõ hơn về blended learning – phương pháp học tập kết hợp giữa học trực tiếp và học trực tuyến. Thông qua bài nghe, học sinh biết cách chuẩn bị bài trước khi đến lớp, sử dụng Eclass, đọc tài liệu, xem video, ghi chú ý chính, tìm kiếm thông tin và làm việc nhóm hiệu quả.

Hy vọng bài viết của WISE English đã giúp các em nắm chắc đáp án, hiểu rõ nội dung bài nghe và biết cách vận dụng từ vựng, cấu trúc trong chủ đề New ways to learn.