Tiếng Anh 11 Unit 7 Communication and Culture / CLIL Global Success yêu cầu học sinh thực hành kỹ năng thiết lập cuộc hẹn (Making an appointment) và tìm hiểu, so sánh hệ thống giáo dục sau trung học tại Vương quốc Anh với Việt Nam. Để giúp các bạn học sinh chuẩn bị tốt nhất cho phần học này, WISE English đã tổng hợp chi tiết đáp án, lời dịch, minh chứng từ bài đọc và cung cấp các đoạn hội thoại, bài thuyết trình mẫu xuất sắc nhất.

1. Everyday English – Making an appointment
Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs.
(Nghe và hoàn thành cuộc hội thoại với các cụm từ trong hộp. Sau đó thực hành theo cặp.)
Đáp án chi tiết:
1. D (could I meet you)
2. C (I have another appointment)
3. B (shall I come)
4. A (suit you)
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
Lan: Ms Ha, (1) could I meet you on Thursday afternoon? I would like your advice on how to prepare for my university entrance exam next year.
Ms Ha: Sorry, (2) I have another appointment at that time. But I’m free on Saturday morning.
Lan: That would be good for me. What time (3) shall I come to see you?
Ms Ha: Would 9 o’clock (4) suit you?
Lan: Yes, sounds good. Thank you, Ms Ha.
Ms Ha: OK, then. See you on Saturday in the staffroom.
Bản dịch tiếng Việt:
Lan: Thưa cô Hà, em có thể gặp cô vào chiều thứ Năm được không ạ? Em muốn xin lời khuyên của cô về cách chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học vào năm tới.
Cô Hà: Xin lỗi em, cô có một cuộc hẹn khác vào lúc đó rồi. Nhưng cô rảnh vào sáng thứ Bảy.
Lan: Thời gian đó rất tốt cho em ạ. Mấy giờ em nên đến gặp cô ạ?
Cô Hà: 9 giờ có phù hợp với em không?
Lan: Vâng, nghe hợp lý ạ. Em cảm ơn cô Hà.
Cô Hà: Được rồi. Hẹn gặp em vào thứ Bảy ở phòng giáo viên nhé.
Task 2: Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations.
(Làm việc theo cặp. Sử dụng mô hình ở bài 1 để tạo các cuộc hội thoại tương tự cho các tình huống sau.)
Tình huống 1:
Student A (học sinh trung học) muốn hẹn gặp Student B (đại diện trường đại học) để xin lời khuyên về kế hoạch giáo dục. Student B không thể gặp vào thời gian đó và đề xuất thời gian khác.
Đoạn hội thoại mẫu (Sample Dialogue 1):
Student A: Good morning. I’d like to arrange an appointment with you on Monday morning. I need some advice on my education plans after leaving school.
Student B: I’m afraid I can’t make it at that time. I’ll be away for a conference. How about Wednesday afternoon?
Student A: Wednesday afternoon would be great. When’s convenient for you?
Student B: Would 2:30 p.m. be OK for you?
Student A: All right, I’ll see you then. Thank you.
Student B: OK, I’ll see you next Wednesday at around 2:30 p.m. in my office.
Tình huống 2:
Student B (học sinh trung học) muốn hẹn gặp Student A (cố vấn nghề nghiệp) để xin lời khuyên về các khóa học nghề. Student A không thể gặp vào thời gian đó và đề xuất thời gian khác.
Đoạn hội thoại mẫu (Sample Dialogue 2):
Student B: Hello, will you be available at 10 a.m. this Friday? I would like your advice on some vocational courses.
Student A: Sorry, I’ve got another appointment at that time. Are you free on Friday afternoon instead?
Student B: Yes, I am. What time shall I come?
Student A: Would 3 p.m. suit you?
Student B: Yes, sounds perfect. Thank you very much.
Student A: You’re welcome. See you on Friday at 3 p.m.
2. Culture – UK education after secondary school
(Giáo dục Vương quốc Anh sau trung học)
Task 1: Read the text and complete the table below with information from the text. Use no more than TWO words or a number in each gap.
(Đọc văn bản và hoàn thành bảng dưới đây với thông tin từ văn bản. Sử dụng không quá HAI từ hoặc một con số vào mỗi chỗ trống.)
Đáp án chi tiết và Minh chứng từ văn bản:
1. 18
Minh chứng: “…but in England they must stay in full-time education or do a training course until the age of 18.” (…nhưng ở Anh, họ phải ở lại nền giáo dục toàn thời gian hoặc tham gia một khóa đào tạo cho đến năm 18 tuổi.)
2. technical education
Minh chứng: “That is why vocational education is often referred to as career education or technical education.” (Đó là lý do tại sao giáo dục nghề nghiệp thường được gọi là giáo dục nghề nghiệp hoặc giáo dục kỹ thuật.)
3. higher education
Minh chứng: “Many students still go on to higher education after receiving their vocational qualifications.” (Nhiều học sinh vẫn tiếp tục học lên đại học sau khi nhận được bằng cấp nghề.)
4. university courses
Minh chứng: “…and the grades are used to apply for university courses.” (…và điểm số được sử dụng để nộp đơn vào các khóa học đại học.)
5. bachelor’s degree
Minh chứng: “At university, students study for at least three years in order to get a bachelor’s degree.” (Tại trường đại học, sinh viên học ít nhất ba năm để lấy bằng cử nhân.)
Bản dịch bài đọc:
Ở Vương quốc Anh, học sinh có thể chọn kết thúc giáo dục chính quy vào năm 16 tuổi, nhưng ở Anh, các em phải tiếp tục học toàn thời gian hoặc tham gia một khóa đào tạo cho đến năm 18 tuổi.
Nhiều học sinh 16 tuổi tiếp tục học tại các trường cao đẳng nghề khác nhau. Giáo dục nghề nghiệp thường kéo dài đến ba năm. Trong thời gian này, học sinh học các kỹ năng cụ thể cho công việc. Đó là lý do tại sao giáo dục nghề thường được gọi là giáo dục nghề nghiệp hoặc giáo dục kỹ thuật. Nhiều học sinh vẫn tiếp tục lên học đại học sau khi nhận được bằng nghề.
Ngoài ra, học sinh có thể học dự bị đại học (sixth-form college) hoặc ở lại trường trung học nếu trường đó có cung cấp chương trình dự bị đại học trong hai năm nữa. Học sinh thường tập trung vào ba hoặc bốn môn học mà họ yêu thích hoặc liên quan đến bằng cấp mà họ muốn học ở trường đại học. Các kỳ thi được tổ chức vào cuối khóa học hai năm và điểm số được sử dụng để nộp đơn vào các khóa học đại học. Không phải tất cả học sinh rời chương trình dự bị đại học đều vào đại học. Một số thích tham gia khóa học nghề hoặc tìm việc làm.
Tại trường đại học, sinh viên học ít nhất ba năm để lấy bằng cử nhân. Sau bằng cấp đầu tiên, họ có thể học từ một đến hai năm để lấy bằng thạc sĩ, và ba đến năm năm để lấy bằng tiến sĩ.
Task 2: Work in groups. Discuss the similarities and differences between education after leaving school in Viet Nam and in the UK.
(Làm việc theo nhóm. Thảo luận về những điểm giống và khác nhau giữa giáo dục sau khi rời ghế nhà trường ở Việt Nam và Vương quốc Anh.)
Gợi ý phân tích (Ideas for discussion):
| Tiêu chí | Điểm giống nhau (Similarities) | Điểm khác nhau (Differences) |
| Bậc học | Cả hai quốc gia đều có các lựa chọn: Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) và Giáo dục đại học (Higher education). | UK: Có hệ thống “Sixth form” (Dự bị đại học 2 năm) tập trung vào 3-4 môn học cụ thể để thi vào đại học. Việt Nam: Học sinh học THPT (High school) 3 năm, học nhiều môn học hơn và thi Tốt nghiệp THPT để lấy điểm xét tuyển đại học. |
| Bằng cấp đại học | Hệ thống bằng cấp tương đồng: Bằng cử nhân (Bachelor’s degree), Thạc sĩ (Master’s degree), Tiến sĩ (Doctorate). | UK: Bằng Cử nhân thường mất 3 năm (ở Anh, Wales). Việt Nam: Bằng Cử nhân thường mất 4 năm (có thể lên tới 5-6 năm đối với khối ngành kỹ thuật, y dược). |
| Độ tuổi bắt buộc | Có độ tuổi quy định kết thúc giáo dục bắt buộc. | UK: Có thể kết thúc giáo dục chính quy ở tuổi 16, nhưng ở vùng England bắt buộc phải học toàn thời gian hoặc học nghề đến năm 18 tuổi. Việt Nam: Tốt nghiệp THCS ở tuổi 15, sau đó có thể chọn học THPT, học nghề hoặc đi làm. Không bắt buộc phải học đến 18 tuổi. |
Đoạn văn mẫu thuyết trình:
“There are several similarities and differences between education after leaving school in Viet Nam and the UK.
Regarding the similarities, students in both countries have various options after secondary school. They can choose to pursue vocational education to learn specific job skills or go to university to get higher degrees such as a bachelor’s, master’s, or doctorate.
However, there are some major differences. The first difference is the mandatory age for education. In England, students must stay in education or training until they are 18, whereas in Viet Nam, students can finish their basic education at 15 (after lower secondary school) and choose to work or study further. Secondly, the preparation for university is different. The UK has a two-year ‘sixth form’ system where students focus strictly on 3 or 4 subjects related to their future university degree. In contrast, Vietnamese students spend three years in high school studying a wider range of subjects before taking the National High School Graduation Examination. Finally, a bachelor’s degree in the UK usually takes three years, while in Viet Nam, it typically takes four years.”
Hy vọng bài viết trên đã giúp các bạn nắm vững kiến thức phần Tiếng Anh 11 Unit 7 Communication and Culture. Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của WISE English để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé! Chúc các bạn học tập thật tốt!








