Chào mừng các em đến với Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started: The World of Mass Media (Thế giới truyền thông đại chúng).

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng Mai, Mark và Linda tìm giải pháp để quảng bá (promote) cho buổi biểu diễn âm nhạc từ thiện của trường. Qua đó, các em sẽ học được những từ vựng cực hay về các hình thức truyền thông như báo chí, áp phích và đặc biệt là mạng xã hội.

Bài viết này được WISE English biên soạn bám sát SGK Tiếng Anh 12 Global Success để giúp em soạn bài kỹ lưỡng.

Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started

Summary
Các kênh quảng bá – Promotion Channels
  • Local Newspaper (Báo địa phương): Linda gợi ý ➔ Nhiều người đọc nhưng đắt tiền.
  • Posters (Áp phích): Mark gợi ý ➔ Rẻ nhưng có quá nhiều áp phích khác cạnh tranh, người xem dễ lờ đi.
  • Internet/Online Commercials: Mai lo ngại tốn kém.
  • Social Media (Mạng xã hội): Mark chốt ➔ Miễn phí, hiệu quả, kết nối mọi người.

I. Tổng quan bài học (Overview)

Chủ đề: The World of Mass Media (Thế giới truyền thông đại chúng).

Mục tiêu:

  • Hiểu đoạn hội thoại về các phương thức quảng bá sự kiện.
  • Nắm vững từ vựng chủ đề truyền thông (publicity, advert, commercial, social media presence…).
  • Phân biệt ưu/nhược điểm của các loại hình truyền thông.

II. Từ vựng trọng tâm (Key Vocabulary)

Bảng từ vựng này chứa các từ khóa xuất hiện trong đoạn hội thoại mà em cần nắm vững.

Từ vựngPhiên âm (IPA)Loại từNghĩa tiếng ViệtCollocations / Ví dụ
Mass media/ˌmæs ˈmiːdiə/(n)Truyền thông đại chúngThe role of mass media.
Publicity/pʌbˈlɪsəti/(n)Sự quảng bá, sự chú ý của công chúngBe in charge of the publicity.
Advert / Advertisement/ˈædvɜːt/(n)Quảng cáo (trên báo, giấy)Place an advert.
Promote/prəˈməʊt/(v)Quảng bá, thúc đẩyPromote the show.
Commercial/kəˈmɜːʃl/(n)Quảng cáo (truyền hình/trực tuyến)Running commercials online.
Social media presence/…ˈprezns/(n)Sự hiện diện trên MXH (độ nổi tiếng/tương tác)A big social media presence.

🎓 Teacher’s Tip:

Phân biệt Advert vs Commercial:

  • Advert (Ad): Thường dùng cho quảng cáo tĩnh (báo chí, tờ rơi, banner).
  • Commercial: Thường dùng cho quảng cáo động có âm thanh/hình ảnh (TV, Radio, Youtube).

III. Giải chi tiết SGK Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started

1. Listen and read (Nghe và đọc)

Dưới đây là nội dung hội thoại chi tiết giữa Mark, Mai và Linda.

Phần Tiếng Anh (English Transcript)

Mark: Hi. Mai. What’s up? You look so worried!

Mai: I’m so stressed! The school charity club is planning a music show, and I’m in charge of the publicity for the event. But it’s so difficult to think of ways to attract people’s attention. There hasn’t been much interest so far.

Linda: Why don’t you place an advert in the local newspaper? Everybody reads it, and I’m sure an advert there can help draw attention to the event.

Mai: It’ll be too expensive. I’m afraid we can’t afford to promote the show as if it were a big profit-making event.

Mark: I see… How about putting up posters in the area?

Mai: Well, they’re not expensive, but there’re so many of them that viewers may not pay enough attention to our poster.

Mark: How about the Internet?

Mai: You mean running commercials online? That will cost lots of money, too.

Mark: Not necessarily. We can post information on social media sites, which is free and effective. In fact, they are such popular tools of communication nowadays that everybody uses them to advertise products and events, and connect with people.

Mai: I’ve thought of that, but I don’t have a big social media presence like you do.

Linda: Well, perhaps you should consider all of our suggestions. First, I’ll phone the local newspaper to see if they offer any discounts for charity advertising.

Mark: And I can help you promote the event on the Internet. Let’s get together this afternoon to design some posters, too.

Mai: Thanks so much! See you then.

Phần Dịch nghĩa (Vietnamese Translation)

Mark: Chào Mai. Có chuyện gì thế? Trông cậu lo lắng quá!

Mai: Tớ căng thẳng quá! CLB từ thiện của trường đang lên kế hoạch cho một buổi biểu diễn ca nhạc, và tớ chịu trách nhiệm về phần quảng bá cho sự kiện này. Nhưng thật khó để nghĩ ra cách thu hút sự chú ý của mọi người. Cho đến nay vẫn chưa có nhiều người quan tâm lắm.

Linda: Sao cậu không đăng một mẩu quảng cáo trên tờ báo địa phương? Ai cũng đọc báo đó, và tớ chắc chắn một mẩu quảng cáo ở đó có thể giúp thu hút sự chú ý đến sự kiện.

Mai: Sẽ đắt lắm đấy. Tớ e là chúng ta không đủ tiền để quảng bá buổi diễn như thể nó là một sự kiện lợi nhuận lớn được.

Mark: Tớ hiểu… Thế còn việc dán áp phích trong khu vực thì sao?

Mai: À, chúng thì không đắt, nhưng có quá nhiều áp phích nên người xem có thể sẽ không chú ý đủ đến áp phích của chúng ta.

Mark: Thế còn Internet thì sao?

Mai: Ý cậu là chạy các quảng cáo thương mại trực tuyến á? Cái đó cũng tốn kém lắm.

Mark: Không nhất thiết đâu. Chúng ta có thể đăng thông tin lên các trang mạng xã hội, vừa miễn phí lại hiệu quả. Thực tế, chúng là những công cụ giao tiếp phổ biến ngày nay đến nỗi ai cũng dùng để quảng cáo sản phẩm, sự kiện và kết nối với mọi người.

Mai: Tớ cũng nghĩ đến cái đó rồi, nhưng tớ không có sự hiện diện trên mạng xã hội (không nổi tiếng) lớn như cậu.

Linda: Chà, có lẽ cậu nên cân nhắc tất cả các gợi ý của chúng tớ. Đầu tiên, tớ sẽ gọi cho tòa báo địa phương xem họ có giảm giá cho quảng cáo từ thiện không.

Mark: Và tớ có thể giúp cậu quảng bá sự kiện trên Internet. Chiều nay chúng mình cùng nhau thiết kế vài tấm áp phích nữa nhé.

Mai: Cảm ơn các cậu nhiều lắm! Hẹn gặp lại sau nhé.

2. Read again and decide whether the following statements are true (T) or false (F)

Dựa vào bài hội thoại, xác định các câu sau Đúng (T) hay Sai (F).

Câu hỏiĐáp ánGiải thích chi tiết
1. Mai is worried because not many people know about the music show.TMai nói: “There hasn’t been much interest so far” (Chưa có nhiều sự quan tâm lắm).
2. Linda thinks placing an advert in the local newspaper is effective.TLinda nói: “Everybody reads it, and I’m sure an advert there can help…”
3. Mai thinks putting up posters is too expensive.FMai nói: “Well, they’re not expensive…” (Chúng không đắt), cô ấy chỉ lo người ta không chú ý thôi.
4. Mark suggests running online commercials because it’s cheap.FMark gợi ý đăng bài lên social media (mạng xã hội) vì nó free (miễn phí), chứ không phải chạy commercials.

3. Match the words/phrases with their meanings

Tìm các từ trong bài có nghĩa tương đương:

Từ vựngNghĩa tiếng Anh (Definition)Giải thích
1. PublicityThe attention that is given to someone/something by newspapers, television, etc.Sự chú ý của công chúng/Quảng bá.
2. AdvertA notice, picture or film telling people about a product, job or service.Mẩu quảng cáo (thường trên báo).
3. CommercialsAdvertisements on television, on the radio or on a website.Quảng cáo thương mại (trên TV/Web).
4. PromoteTo help sell a product, service, etc. or make it more popular.Quảng bá/Xúc tiến.

4. Complete the sentences (Hoàn thành câu)

(Bài tập giả định dựa trên từ vựng trong bài để luyện tập thêm)

1. We decided to place an ______ in the local paper.

Đáp án: advert

2. Social media is a powerful tool to ______ events.

Đáp án: promote

3. The show needs more ______ to attract the audience.

Đáp án: publicity

IV. Góc mở rộng: Truyền thông cũ vs. Mới (Critical Thinking)

Để giúp các em có tư duy phản biện tốt hơn, chúng ta hãy so sánh chi tiết hai phương án mà Linda và Mark đưa ra. Điều này sẽ giúp em hiểu tại sao ngày nay người trẻ lại chuộng mạng xã hội hơn.

Tiêu chíLocal Newspaper (Báo giấy – Cách cũ)Social Media (Mạng xã hội – Cách mới)
1. Chi phí(Cost)Đắt đỏ: Phải trả tiền in ấn và thuê chỗ trên mặt báo. Nếu muốn trang đẹp, màu mè thì càng đắt.Miễn phí (hoặc rất rẻ): Em có thể tự đăng bài lên Facebook/Instagram trường mà không tốn xu nào.
2. Đối tượng(Target Audience)Người lớn tuổi: Thường là những người thích đọc tin tức buổi sáng, ít khi là học sinh hay giới trẻ.Giới trẻ (Gen Z): Bạn bè, học sinh trong trường – những người trực tiếp tham gia buổi biểu diễn âm nhạc.
3. Tương tác(Interaction)Một chiều: Người đọc chỉ nhìn thấy tin, không thể hỏi hay bình luận ngay lập tức.Hai chiều: Mọi người có thể Like, Comment hỏi mua vé, hoặc Share để rủ bạn bè đi cùng.
4. Tốc độ(Speed)Chậm: Phải chờ báo in ra và phát hành vào ngày hôm sau.Tức thì: Tin tức lan truyền ngay lập tức sau khi bấm nút “Post”.

Câu hỏi thảo luận: Dựa vào bảng trên, theo em, tại sao Mai lại lo lắng về việc dùng báo giấy cho sự kiện âm nhạc của trường?

Gợi ý trả lời:

“Mai lo lắng vì báo giấy tốn kém (expensive) mà đối tượng đọc báo lại không phải là học sinh – những người sẽ mua vé xem ca nhạc. Mạng xã hội phù hợp hơn vì nó miễn phí (free) và kết nối (connect) đúng với các bạn trẻ trong trường.”

Chúc các em soạn bài tốt và có những giờ học thú vị trên lớp!