Chào mừng các em đến với bài học Tiếng Anh lớp 10 Unit 7 Getting Started: Vietnam and International Organisations (Việt Nam và các tổ chức quốc tế).
Khác với các bài học thông thường, phần Getting Started này không bắt đầu bằng một đoạn hội thoại dài mà cung cấp cho chúng ta 4 đoạn thông tin cực kỳ quan trọng về 4 tổ chức lớn: UN, UNICEF, UNDP, và WTO.
Bài viết này sẽ giúp em không chỉ tìm đáp án đúng mà còn hiểu sâu về vai trò thực tế của từng tổ chức này tại Việt Nam.

I. Tổng quan bài học (Overview)
Chủ đề: Vietnam and International Organisations.
Mục tiêu:
- Hiểu và phân biệt được chức năng của UN, UNICEF, UNDP, WTO.
- Nắm vững các từ vựng về chủ đề quan hệ quốc tế (peacekeeping, poverty, investor…).
- Luyện tập kỹ năng đọc lấy thông tin chi tiết (Scanning).
Mindmap tóm tắt: UN: Hòa bình thế giới (World peace). UNICEF: Trẻ em (Children – Health & Education). UNDP: Phát triển & Giảm nghèo (Development & Poverty Reduction). WTO: Kinh tế & Thương mại (Economy & Trade). |
II. Từ vựng trọng tâm (Key Vocabulary)
Bảng từ vựng mở rộng với phiên âm và Collocations (các từ thường đi chung) để em dùng cho cả bài thi Speaking/Writing sau này.
| Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Collocations / Ví dụ |
| Organisation | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ | (n) | Tổ chức | International organisation |
| Peacekeeping | /ˈpiːskiːpɪŋ/ | (n/adj) | Gìn giữ hòa bình | Peacekeeping activities |
| Poverty | /ˈpɒvəti/ | (n) | Sự nghèo đói | Reduce poverty (Giảm nghèo) |
| Disadvantaged | /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ | (adj) | Thiệt thòi, khó khăn | Disadvantaged children |
| Commit | /kəˈmɪt/ | (v) | Cam kết | Commit to doing sth |
| Investor | /ɪnˈvestə(r)/ | (n) | Nhà đầu tư | Foreign investors |
🎓 Teacher’s Tip:
- Chú ý đuôi -tion thường là danh từ (Organisation, Education).
- Tiền tố Dis- mang nghĩa phủ định: Advantaged (thuận lợi) >< Disadvantaged (bất lợi/thiệt thòi).
- Các từ vựng thuộc chủ đề International Organisations (Tổ chức quốc tế) thường xuyên xuất hiện trong phần Writing Task 2 khi các em học và luyện thi IELTS.
III. Giải chi tiết SGK Tiếng Anh lớp 10 Unit 7 Getting Started
1. Listen and read (Nghe và đọc)
Dưới đây là phần dịch song ngữ chi tiết 4 đoạn thông tin trong sách. Hãy chú ý các phần được in đậm vì đó là chìa khóa để làm bài tập sau.
A. The United Nations (UN)
The United Nations (UN) was created in 1945. It is an organisation of most of the world’s countries. Its main goal is world peace. It also works to reduce poverty and improve people’s lives in other ways. Viet Nam joined the organisation in 1977. Since then, our country has become more active and has participated in many UN activities including peacekeeping.
Dịch: Liên Hợp Quốc (UN) được thành lập năm 1945. Đây là tổ chức của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Mục tiêu chính là hòa bình thế giới. Nó cũng hoạt động để giảm nghèo và cải thiện đời sống con người theo những cách khác. Việt Nam gia nhập năm 1977. Kể từ đó, nước ta trở nên tích cực hơn và tham gia nhiều hoạt động của UN bao gồm gìn giữ hòa bình.
B. UNICEF
UNICEF was formed in 1946. It works in over 190 countries to help improve health and education of children. It particularly aims to support the most disadvantaged children all over the world. UNICEF’s aim in Viet Nam is to protect children and make sure they are healthy, educated and safe from harm.
Dịch: UNICEF được thành lập năm 1946. Nó hoạt động tại hơn 190 quốc gia để giúp cải thiện sức khỏe và giáo dục cho trẻ em. Nó đặc biệt hướng tới hỗ trợ những trẻ em thiệt thòi nhất trên toàn thế giới. Mục tiêu của UNICEF tại Việt Nam là bảo vệ trẻ em và đảm bảo chúng được khỏe mạnh, được giáo dục và an toàn khỏi các tổn hại.
C. UNDP
UNDP was formed in 1965 as part of the UN. It provides technical support, expert advice and training to help people in developing countries have a better life. In Viet Nam, UNDP works closely with the government to reduce poverty and improve people’s lives.
Dịch: UNDP được thành lập năm 1965 như một phần của UN. Nó cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chuyên gia và đào tạo để giúp người dân ở các quốc gia đang phát triển có cuộc sống tốt hơn. Tại Việt Nam, UNDP làm việc chặt chẽ với chính phủ để giảm nghèo và cải thiện đời sống người dân.
D. The WTO
The WTO was formed in 1995. It is the world’s largest international economic organisation. Viet Nam became a WTO member in 2007. Since then, our economy has achieved a high growth level. Viet Nam has also become more attractive to foreign investors.
Dịch: WTO được thành lập năm 1995. Đây là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới. Việt Nam trở thành thành viên WTO năm 2007. Kể từ đó, nền kinh tế của chúng ta đã đạt mức tăng trưởng cao. Việt Nam cũng trở nên hấp dẫn hơn với các nhà đầu tư nước ngoài.
🎧 Luyện tập thêm: Sau khi nắm vững nội dung bài nghe này, các em có thể tham khảo thêm các bài tập luyện nghe tiếng anh lớp 10 nâng cao để cải thiện kỹ năng nghe hiểu các giọng đọc quốc tế khác nhau.
2. Read the text again and choose the correct answers (Đọc lại và chọn đáp án đúng)
Câu hỏi thường gặp trong phần này (Dựa trên nội dung bài đọc):
Question 1: What is the main goal of the UN?
A. To improve education
B. To encourage trade
C. World peace
Đáp án: C
Giải thích: Trong đoạn A có câu: “Its main goal is world peace.”
Question 2: Who does UNICEF particularly aim to support?
A. The most disadvantaged children
B. All children in rich countries
C. Foreign investors
Đáp án: A
Giải thích: Trong đoạn B có câu: “It particularly aims to support the most disadvantaged children…”
Question 3: Which organisation provides technical support and expert advice?
A. WTO
B. UNDP
C. UNICEF
Đáp án: B
Giải thích: Trong đoạn C: “It provides technical support, expert advice…”
3. Match the words/phrases with their meanings (Nối từ vựng với nghĩa)
Bài tập yêu cầu tìm các từ trong đoạn văn A-D có nghĩa tương ứng.
| Từ/Cụm từ | Nghĩa tiếng Anh trong sách (Definition) | Đáp án (Word in text) | Giải thích chi tiết |
| 1. helping stop people fighting | Việc giúp ngăn chặn xung đột/đánh nhau | peacekeeping (Đoạn A) | Peace (hòa bình) + Keep (giữ). |
| 2. damage or injury | Sự tổn hại hoặc chấn thương | harm (Đoạn B) | Nằm trong câu “…safe from harm”. |
| 3. having great knowledge | Có kiến thức uyên thâm/lớn | expert (Đoạn C) | Trong cụm “expert advice”. |
| 4. people/organisations investing money | Người/tổ chức bỏ tiền đầu tư | investors (Đoạn D) | Trong cụm “foreign investors”. |
4. Complete the sentences (Hoàn thành câu)
Sử dụng các từ vựng đã tìm được ở bài 3 để điền vào chỗ trống.
Câu 1: The UN sends ______ forces to some trouble spots.
Đáp án: peacekeeping
Dịch: UN gửi lực lượng gìn giữ hòa bình đến một số điểm nóng.
Giải thích: Cần một tính từ/danh từ bổ nghĩa cho “forces” (lực lượng). Cụm từ “UN peacekeeping forces” rất phổ biến.
Câu 2: Too much sugar can cause ______ to your health.
Đáp án: harm
Dịch: Quá nhiều đường có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
Giải thích: Cấu trúc “cause harm to sb/sth” (gây hại cho ai/cái gì).
Câu 3: We need ______ advice on how to improve this product.
Đáp án: expert
Dịch: Chúng tôi cần lời khuyên của chuyên gia về cách cải thiện sản phẩm này.
Giải thích: “Advice” là danh từ, cần một tính từ hoặc danh từ phía trước bổ nghĩa. “Expert advice” (lời khuyên chuyên môn).
IV. Góc mở rộng: Hiểu về các Logo (Contextual Learning)
Để giúp các em nhớ lâu hơn và có kiến thức thực tế, hãy nhìn vào ý nghĩa logo của các tổ chức này (phần này sách giáo khoa không nói kỹ):
| Tổ chức | Logo | Đặc điểm nhận dạng | Ý nghĩa & Từ khóa ghi nhớ |
| 1. UN(Liên Hợp Quốc) | ![]() | Hình bản đồ thế giới được bao quanh bởi hai cành ô liu. | Cành ô liu tượng trưng cho Hòa bình (Peace) – mục tiêu tối thượng của UN. |
| 2. UNICEF(Quỹ Nhi đồng LHQ) | ![]() | Hình mẹ và bé + Cành ô liu + Trái đất. | Tập trung vào việc bảo vệ và chăm sóc Trẻ em (Children). |
| 3. WTO(Tổ chức Thương mại Thế giới) | ![]() | Các đường vòng cung đan vào nhau. | Tượng trưng cho thương mại toàn cầu (Global Trade) trôi chảy và sự kết nối kinh tế. |
| 4. UNDP(Chương trình Phát triển LHQ) | ![]() | Hình cành ô liu bao quanh quả địa cầu (giống UN) nhưng có tên viết tắt UNDP rõ ràng. | Hỗ trợ các nước đang phát triển (Developing countries) giảm nghèo (Poverty Reduction). |
V. Luyện tập tư duy
Câu hỏi: Why do you think Vietnam joined these organisations? (Theo em, tại sao Việt Nam gia nhập các tổ chức này?)
Gợi ý trả lời:
“I think Vietnam joined these organisations to integrate with the world (hội nhập thế giới), develop the economy (phát triển kinh tế) thanks to trade with WTO, and receive support (sự hỗ trợ) for education and health from UNICEF and UNDP.”
WISE ENGLISH chúc các em soạn anh 10 unit 7 getting started tốt và đạt điểm cao trong giờ học sắp tới! Đừng quên ôn lại bảng từ vựng trước khi đến lớp nhé.













