Trong Tiếng Anh lớp 10 Unit 9 Communication and Culture / CLIL, học sinh sẽ được luyện tập cách xin lỗi và đáp lại lời xin lỗi (Making and responding to apologies) trong giao tiếp hằng ngày. Đồng thời, các em sẽ tìm hiểu về sự kiện Earth Hour (Giờ Trái Đất) – một chiến dịch toàn cầu nhằm nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
Mục tiêu bài học
Sau bài học, học sinh có thể:
- Biết cách xin lỗi và đáp lại lời xin lỗi trong các tình huống thường gặp.
- Sử dụng linh hoạt các mẫu câu giao tiếp lịch sự.
- Hiểu về sự kiện Earth Hour và ý nghĩa của chiến dịch.
- Thảo luận về các hoạt động bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh.

I. COMMUNICATION
Everyday English
Making and responding to apologies
(Xin lỗi và đáp lại lời xin lỗi)
Bài 1. Listen and complete the conversations
Các cụm từ cho sẵn
A. Never mind.
B. I’d like to apologise for…
C. That’s all right.
D. I’m sorry to…
Đáp án
| Câu | Đáp án |
| 1 | D. I’m sorry to |
| 2 | A. Never mind |
| 3 | B. I’d like to apologise for |
| 4 | C. That’s all right |
Hội thoại hoàn chỉnh
Conversation 1
Mai: I’m sorry to submit my assignment late. I’m sorry, but my laptop was broken.
Em xin lỗi vì đã nộp bài tập muộn. Laptop của em bị hỏng.
Mr Ha: Never mind. Next time you should finish it earlier and have a back-up copy in case you have any technical problems.
Không sao đâu. Lần sau em nên hoàn thành sớm hơn và lưu một bản dự phòng để tránh các sự cố kỹ thuật.
Conversation 2
Nam: I’d like to apologise for keeping you waiting for so long. The talk was longer than expected.
Tôi xin lỗi vì đã để bạn phải chờ quá lâu. Buổi nói chuyện kéo dài hơn dự kiến.
Mai: That’s all right. We still have enough time for dinner before the show.
Không sao đâu. Chúng ta vẫn còn đủ thời gian ăn tối trước buổi biểu diễn.
Giải thích
- I’m sorry to…: Xin lỗi vì…
- I’d like to apologise for…: Tôi muốn xin lỗi vì…
- Never mind.: Không sao đâu.
- That’s all right.: Không có gì.
Useful expressions
Making apologies
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| I hope you’ll excuse me for… | Mong bạn thông cảm cho… |
| Sorry for… | Xin lỗi vì… |
| I’m sorry to… | Tôi xin lỗi vì… |
| I’d like to apologise for… | Tôi muốn xin lỗi vì… |
| Please accept my apology for… | Xin hãy nhận lời xin lỗi của tôi vì… |
Responding to apologies
| Tiếng Anh | Nghĩa |
| Don’t mention it. | Không có gì đâu. |
| Never mind. | Không sao đâu. |
| That’s all right. | Không sao cả. |
| Don’t worry about it. | Đừng lo nhé. |
Bài 2. Work in pairs
Gợi ý hội thoại
A: I’m sorry for being late.
B: That’s all right.
A: The traffic was terrible this morning.
B: Don’t worry about it. Let’s start the lesson.
Dịch
A: Mình xin lỗi vì đến muộn.
B: Không sao đâu.
A: Sáng nay kẹt xe quá.
B: Đừng lo. Chúng ta bắt đầu bài học nhé.
Xem thêm: Tiếng Anh lớp 10 Unit 9 Global Success
II. CULTURE / CLIL
Bài 1. Read the text and complete the fact file
Dịch bài đọc
Earth Hour là một sự kiện toàn cầu do Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) tổ chức.
Sự kiện diễn ra vào thứ Bảy cuối cùng của tháng Ba, khi mọi người và doanh nghiệp được khuyến khích tắt đèn và các thiết bị điện không cần thiết trong một giờ, từ 8:30 tối đến 9:30 tối.
Earth Hour lần đầu tiên được tổ chức tại Sydney (Úc) vào năm 2007 dưới hình thức hoạt động tắt đèn.
Kể từ đó, sự kiện đã phát triển thành một phong trào môi trường quốc tế, được tổ chức tại hơn 7.000 thành phố và thị trấn thuộc 187 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Earth Hour đã tạo ra nhiều tác động tích cực đối với môi trường. Chiến dịch thể hiện sự ủng hộ của cộng đồng trong việc bảo vệ môi trường và cứu lấy hành tinh. Đồng thời, sự kiện cũng thu hút sự chú ý đến biến đổi khí hậu và các vấn đề năng lượng toàn cầu, đồng thời thúc đẩy các hoạt động xanh trên toàn thế giới.
Việt Nam tham gia Earth Hour từ năm 2009 và luôn là một trong những quốc gia hưởng ứng tích cực. Ngoài việc tắt đèn, người dân còn tham gia nhiều hoạt động nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường và kêu gọi hành động vì khí hậu, con người và thiên nhiên.
Đáp án
| Câu | Đáp án |
| 1 | March |
| 2 | support |
| 3 | climate |
| 4 | activities |
| 5 | engaged |
Bảng hoàn chỉnh
| Nội dung | Đáp án |
| Organised by | World Wide Fund for Nature |
| Held from | 8.30 p.m. – 9.30 p.m. on the last Saturday of March |
| Started in | Sydney, Australia, in 2007 |
| Aims | show the public support for protecting the environment |
| draw attention to climate change | |
| promote green activities worldwide | |
| First held in Viet Nam in | 2009 with engaged participation in activities nationwide |
Giải thích
- support xuất hiện trong câu shows the public support…
- climate nằm trong cụm climate change.
- activities được lấy từ cụm green activities worldwide.
- engaged diễn tả Việt Nam tham gia tích cực vào sự kiện.
Xem thêm: Hướng dẫn giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Unit 9 Writing
Bài 2. Work in pairs
Question 1
Do you want to take part in this lights-out event in Viet Nam? Why or why not?
Bạn có muốn tham gia sự kiện Giờ Trái Đất ở Việt Nam không? Vì sao?
Gợi ý: Yes, I do. It is a meaningful event because it helps save energy and encourages people to protect the environment.
Dịch: Có. Đây là một hoạt động rất ý nghĩa vì giúp tiết kiệm năng lượng và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
Question 2
If you have a chance to take part in the event, what would you do?
Nếu có cơ hội tham gia, bạn sẽ làm gì?
Gợi ý: I would turn off unnecessary lights, encourage my family to save electricity, and join activities to raise environmental awareness.
Dịch: Em sẽ tắt các thiết bị điện không cần thiết, khuyến khích gia đình tiết kiệm điện và tham gia các hoạt động nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Nghĩa |
| apologise | xin lỗi |
| apology | lời xin lỗi |
| excuse | tha lỗi, thông cảm |
| respond | phản hồi |
| environment | môi trường |
| climate change | biến đổi khí hậu |
| awareness | nhận thức |
| electricity | điện năng |
| wildlife | động vật hoang dã |
| conservation | bảo tồn |
| global event | sự kiện toàn cầu |
| protect | bảo vệ |
Học giao tiếp và tiếng Anh học thuật hiệu quả cùng WISE English
Không chỉ giúp học sinh giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Unit 9 Communication and Culture, WISE English còn xây dựng lộ trình học toàn diện giúp phát triển cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Với Phương pháp Tư duy Não bộ (NLP) kết hợp Ngôn ngữ học (Linguistics), học viên có thể ghi nhớ từ vựng lâu hơn, sử dụng ngữ pháp chính xác và tự tin giao tiếp trong các tình huống thực tế.
Đối với học sinh THPT, WISE English thiết kế chương trình học bám sát sách giáo khoa Global Success, đồng thời kết hợp luyện thi IELTS và các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế.
Giáo viên hướng dẫn chi tiết cách làm bài, mở rộng vốn từ theo từng chủ đề và rèn luyện kỹ năng giao tiếp học thuật, giúp học sinh đạt kết quả cao trên lớp cũng như trong các kỳ thi quan trọng.
Tổng kết
Qua Tiếng Anh 10 Unit 9 Communication and Culture / CLIL, học sinh sẽ:
- Thành thạo các mẫu câu xin lỗi và đáp lại lời xin lỗi trong giao tiếp.
- Hiểu thêm về chiến dịch Earth Hour và ý nghĩa của việc bảo vệ môi trường.
- Mở rộng vốn từ vựng về môi trường, biến đổi khí hậu và các hoạt động cộng đồng.
- Rèn luyện khả năng giao tiếp và thảo luận bằng tiếng Anh thông qua các chủ đề thực tế.









