Sau khi hoàn thành phần Getting Started, cùng WISE English tìm hiểu Tiếng Anh lớp 10 Unit 9 Language. Trong bài học này, học sinh sẽ được củng cố từ vựng về môi trường, câu tường thuật (Reported Speech) và luyện kỹ năng đọc hiểu về các vấn đề môi trường đang diễn ra trên thế giới.
I. Rhythm – Nhịp điệu trong câu
Trong tiếng Anh, các từ trong câu không được phát âm với mức độ nhấn giống nhau. Người nói thường nhấn mạnh vào những từ mang nội dung chính, chẳng hạn như:
- Danh từ: flowers, students, school
- Động từ chính: pick, clean, watch
- Tính từ: polar, endangered
- Trạng từ và từ để hỏi: what, when, where
Các từ chức năng như a, an, the, in, on, to, of, are, were thường được đọc nhẹ và nhanh hơn. Sự xen kẽ giữa âm tiết được nhấn và không được nhấn tạo nên nhịp điệu tự nhiên của câu tiếng Anh.

Bài 1. Listen and repeat
Đề bài: Listen and repeat. Pay attention to the stressed words in the sentences.
Dịch: Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các từ được nhấn mạnh trong những câu sau.
1. Don’t pick the flowers when you go to the park.
Cách nhấn: DON’T PICK the FLOWers when you GO to the PARK.
Dịch: Đừng hái hoa khi bạn đến công viên.
Các từ được nhấn là don’t, pick, flowers, go, park vì đây là những từ truyền tải nội dung chính của câu.
2. The students clean the school playground every weekend.
Cách nhấn: The STUdents CLEAN the SCHOOL PLAYground EVery WEEKend.
Dịch: Các học sinh dọn dẹp sân chơi của trường vào mỗi cuối tuần.
Các âm tiết được nhấn:
- STUdents
- clean
- school
- PLAYground
- EVery
- WEEKend
3. What’s happening with the polar bears?
Cách nhấn: WHAT’S HAPpening with the POlar BEARS?
Dịch: Chuyện gì đang xảy ra với những con gấu Bắc Cực?
Các âm tiết và từ được nhấn:
- what
- HAPpening
- POlar
- bears
4. Did you watch the documentary about air pollution?
Cách nhấn: Did you WATCH the docuMENtary about AIR polLUtion?
Dịch: Bạn đã xem bộ phim tài liệu về ô nhiễm không khí chưa?
Các âm tiết được nhấn:
- watch
- docuMENtary
- air
- polLUtion
Bài 2. Mark the stressed syllables
Đề bài: Mark the stressed syllables in the words in bold. Then practise saying the sentences with a natural rhythm.
Dịch: Đánh dấu các âm tiết được nhấn trong những từ in đậm. Sau đó luyện đọc các câu với nhịp điệu tự nhiên.
Đáp án
Câu 1: Don’t FEED the ANimals in the ZOO while they are RESTing.
Dịch: Đừng cho các con vật trong sở thú ăn khi chúng đang nghỉ ngơi.
Các âm tiết được nhấn:
- feed
- ANimals
- zoo
- RESTing
Câu 2: The TEACHer ASKED his STUdents to FOcus on their WORK.
Dịch: Giáo viên yêu cầu học sinh tập trung vào bài làm của mình.
Các âm tiết được nhấn:
- TEACHer
- asked
- STUdents
- FOcus
- work
Câu 3: WHAT were you DOing when I RANG you UP an HOUR ago?
Dịch: Bạn đang làm gì khi tôi gọi cho bạn một giờ trước?
Các âm tiết và từ được nhấn:
- what
- DOing
- rang
- up
- hour
Trong cụm động từ rang up, cả động từ chính rang và tiểu từ up đều có thể được nhấn.
Câu 4: Are you READing the BOOK about enDANgered ANimals in the WORLD?
Dịch: Bạn có đang đọc cuốn sách về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng trên thế giới không?
Các âm tiết được nhấn:
- READing
- book
- enDANgered
- ANimals
- world
II. Vocabulary
Match the words and phrases with their meanings.
(Hãy ghép các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.)
Đáp án
| Từ | Đáp án | Nghĩa |
| 1. biodiversity | e | đa dạng sinh học |
| 2. habitat | d | môi trường sống |
| 3. ecosystem | a | hệ sinh thái |
| 4. wildlife | b | động vật hoang dã |
| 5. climate change | c | biến đổi khí hậu |
Dịch các từ
Biodiversity → Đa dạng sinh học
Là sự đa dạng của các loài thực vật và động vật trong một khu vực.
Habitat → Môi trường sống
Là nơi sinh sống tự nhiên của động vật hoặc thực vật.
Ecosystem → Hệ sinh thái
Bao gồm toàn bộ sinh vật và môi trường sống của chúng cùng sự tác động qua lại.
Wildlife → Động vật hoang dã
Các loài động vật và thực vật sống trong điều kiện tự nhiên.
Climate change → Biến đổi khí hậu
Sự thay đổi lâu dài của khí hậu Trái Đất, đặc biệt là hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Complete the sentences
(Hoàn thành các câu)
Đáp án
- biodiversity
- wildlife
- habitats
- ecosystem
- climate change
Dịch nghĩa
1. Biodiversity is important because plants and animals depend on each other to survive.
Đa dạng sinh học rất quan trọng vì thực vật và động vật phụ thuộc lẫn nhau để tồn tại.
2. A new series of educational programmes shows the importance of wildlife to humans.
Một loạt chương trình giáo dục mới cho thấy tầm quan trọng của động vật hoang dã đối với con người.
3. Their work involves protecting and creating natural habitats for plants and animals.
Công việc của họ là bảo vệ và tạo ra môi trường sống tự nhiên cho động thực vật.
4. Countries need to work together to deal with global issues such as deforestation and climate change.
Các quốc gia cần hợp tác để giải quyết những vấn đề toàn cầu như phá rừng và biến đổi khí hậu.
5. Pollution can have serious effects on the balance of ecosystems.
Ô nhiễm có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự cân bằng của các hệ sinh thái.
III. Grammar
Reported Speech (Câu tường thuật)
Kiến thức cần nhớ: Câu tường thuật dùng để kể lại lời nói của người khác.
Khi đổi sang câu tường thuật cần chú ý:
- Đổi đại từ
- Lùi thì của động từ
- Đổi trạng từ chỉ thời gian
Ví dụ: “I am busy.” → He said he was busy.
1. Choose the correct word
Đáp án
- was
- suggested
- the following week
- asked
- had handed in
Giải thích
1. asked → lùi thì is → was
2. suggest + V-ing → suggested đúng.
3. next week → the following week
4. Có từ để hỏi where → dùng asked
5. the previous day → quá khứ hoàn thành → had handed in
2. Change these sentences into reported speech.
1. Mrs Le explained, “The burning of coal leads to air pollution.”
Mrs Le explained that the burning of coal led to air pollution.
2. Nam said, “I have to present my paper on endangered animals next week.”
Nam said that he had to present his paper on endangered animals the following week.
3. Linda asked the speaker, “Do human activities have an impact on the environment?”
Linda asked the speaker if human activities had an impact on the environment.
4. Nam asked Mai, “What environmental projects is your school working on?”
Nam asked Mai what environmental projects her school was working on.
5. Tom said, “I will read more articles before writing the essay.”
Tom said that he would read more articles before writing the essay.
Học tốt Tiếng Anh cùng WISE English
Để đạt điểm cao môn Tiếng Anh trên trường cũng như các kỳ thi quan trọng, học sinh cần xây dựng nền tảng từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc hiểu một cách bài bản.
Tại WISE English, học viên được học theo Phương pháp NLP kết hợp Linguistics, giúp ghi nhớ từ vựng nhanh hơn, hiểu sâu ngữ pháp và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế.
Tổng kết kiến thức
Sau bài học Language – Unit 9, học sinh cần ghi nhớ:
- Từ vựng: biodiversity, habitat, ecosystem, wildlife, climate change.
- Ngữ pháp: cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật (Reported Speech), bao gồm lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian.
- Kỹ năng đọc: nhận biết các vấn đề môi trường phổ biến như nóng lên toàn cầu, phá rừng, ô nhiễm không khí và động vật có nguy cơ tuyệt chủng, đồng thời hiểu nguyên nhân và hậu quả của từng vấn đề để nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
Ngoài các khóa học IELTS, TOEIC và tiếng Anh giao tiếp, WISE English còn chia sẻ miễn phí lời giải chi tiết SGK Global Success, giúp học sinh tự học hiệu quả và đạt kết quả cao trong học tập.










