Giải bài tập tiếng Anh lớp 9 Unit 7 Skills 1 là bước khởi đầu quan trọng giúp học sinh nắm chắc
nội dung bài học ngay từ đầu. Trong bài viết này, WISE ENGLISH cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu,
bám sát sách giáo khoa, kèm dịch nghĩa và giải thích rõ ràng. Thông qua hệ thống giải bài tập
tiếng Anh lớp 9 Unit 7 Skills 1, học sinh có thể củng cố từ vựng, ngữ pháp và rèn kỹ năng làm
bài hiệu quả. Đây là tài liệu hữu ích giúp các em tự tin học tốt và đạt kết quả cao trong các bài kiểm
tra trên lớp.
I. SKILLS 1 – READING & SPEAKING (bài tập tiếng anh lớp 9 unit 7 skills 2 sgk tập 2 trang 79)
BÀI 1. Work in groups. Look at the picture and answer the questions.
1. What do you see in the picture?
Gợi ý trả lời:
-I can see mountains, green fields, trees, and some houses in the picture.
(Mình thấy núi, cánh đồng xanh, cây cối và vài ngôi nhà.)
Hoặc có thể trả lời cho hay hơn :
-The picture shows a stunning natural view: high mountains covered with trees, large green fields, and a peaceful village at the foot of the mountains. The scenery looks very calm and fresh.
(Bức hình cho thấy dãy núi, thung lũng xanh, rừng cây và một ngôi làng nhỏ. Cảnh rất đẹp và yên bình)
2. What activities do you think visitors can do there?
Gợi ý trả lời:
Visitors can go hiking, camping, taking photos, enjoying the view, or exploring nature.
(Du khách có thể đi bộ đường dài, cắm trại, chụp ảnh, ngắm cảnh hoặc khám phá thiên nhiên.)
Hoặc có thể diễn đạt hay hơn
Visitors can enjoy many outdoor activities such as hiking, mountain climbing, camping, biking, taking photographs, exploring the forest, and relaxing in nature.
(Du khách có thể đi bộ đường dài, leo núi, cắm trại, đạp xe, chụp ảnh và thư giãn trong thiên nhiên.)
BÀI 2: Read the text and match the highlighted words with their meanings or explanations.
(Đọc đoạn văn và nối các từ được tô đậm với nghĩa hoặc phần giải thích của chúng.)
Đoạn văn:
The Dolomites – Paradise at Your Feet
If you haven’t decided on where to travel this holiday, consider the Dolomites!
The Dolomites are a mountain range in Italy. It was recognised as a UNESCO World Heritage Site in 2009. The Dolomites are part of the Alps, stretching from the Adige River to the Piave River valley. This mountain range has a total area of about 141,900 hectares. It has 18 peaks over 3,000 metres high. It is easy to get access to most parts of the Dolomites.
The Dolomites are a majestic site. They are widely regarded as being among the most attractive mountain landscapes in the world. There are steep rocky cliffs, sharp peaks, narrow and deep valleys, and white snow on the mountain top. Their natural scenery attracts tourists from many parts of the world.
The Dolomites are a popular place for winter skiing, mountain climbing, hiking, and cycling any time of the year. An annual bicycle race covering seven mountain passes on the Dolomites occurs in the first week of July.
So do not hesitate to book a tour to the Dolomites to see and do these things for yourself!
Dịch đoạn văn:
Dãy núi Dolomites – Thiên đường dưới chân bạn
Nếu bạn vẫn chưa quyết định sẽ đi du lịch ở đâu trong kỳ nghỉ này, hãy cân nhắc dãy núi Dolomites!
Dolomites là một dãy núi ở Ý. Nó được công nhận là Di sản Thế giới của UNESCO vào năm 2009. Dolomites là một phần của dãy Alps, trải dài từ sông Adige đến thung lũng sông Piave. Dãy núi này có tổng diện tích khoảng 141.900 hecta. Nó có 18 đỉnh núi cao trên 3.000 mét. Hầu hết các khu vực của Dolomites đều dễ dàng tiếp cận.
Dolomites là một nơi hùng vĩ. Nó được xem là một trong những phong cảnh núi non đẹp nhất trên thế giới. Ở đây có các vách đá dốc đứng, những đỉnh núi sắc nhọn, các thung lũng sâu và hẹp, cùng với tuyết trắng trên đỉnh núi. Vẻ đẹp thiên nhiên nơi đây thu hút du khách từ nhiều nơi trên thế giới.
Dolomites là một địa điểm nổi tiếng cho các hoạt động như trượt tuyết mùa đông, leo núi, đi bộ đường dài và đạp xe vào bất kỳ thời điểm nào trong năm. Một cuộc đua xe đạp hằng năm, đi qua bảy đèo núi của Dolomites, diễn ra vào tuần đầu tiên của tháng Bảy.
Vì vậy, đừng chần chừ mà hãy đặt một chuyến du lịch đến Dolomites để tự mình nhìn ngắm và trải nghiệm những điều này nhé!

Các từ được in đậm trong đoạn văn gồm: consider, peaks, majestic, occurs
Đáp án: 1–c, 2–d, 3–a, 4–b
| Từ | Nghĩa / Giải thích | |
|---|---|---|
| 1. consider | c. to think about something carefully | Nghĩ về điều gì đó một cách cẩn thận |
| 2. peaks | d. pointed tops, mountains | Đỉnh núi |
| 3. majestic | a. impressive, magnificent | Hùng vĩ, tráng lệ. |
| 4. occurs | b. happens | Diễn ra, xảy ra |
BÀI 3 – Read the text again and choose the correct answer
1. According to the text, the Dolomites are…
C. mountain range (dãy núi)
2. The word “hesitate” is closest in meaning to…
Trong câu:
“Do not hesitate to book a tour…”
D. decide (nghĩa gần nhất là “chần chừ trước khi quyết định” → liên quan tới “decide”)
3. Which of the following is NOT true?
A. The Dolomites are in Italy. → Đúng
B. You can get access easily. → Đúng
C. They are a World Heritage Site. → Đúng
D. You can cycle there only in July. → Sai
Đáp án: D
4. This text is probably taken from…
Nội dung giới thiệu địa điểm du lịch → A travel brochure
Đáp án: A
BÀI 4 – Speaking: Ask and answer about the Great Barrier Reef
Dưới đây là mẫu hội thoại chuẩn và đoạn giới thiệu mẫu:
A: Where is the Great Barrier Reef located?
B: It is located in the Coral Sea, Australia.
A: When was it recognised as a World Heritage Site?
B: It was recognised in 1981.
A: What is its total area?
B: Its total area is about 334,400 square kilometres.
A: What is special about it?
B: It has over 400 different types of corals.
A: What activities can tourists do there?
B: They can do coral watching, sailing, and scuba diving.
Đoạn nói ngắn mẫu (Short talk)
The Great Barrier Reef is located in the Coral Sea, Australia. It became a World Heritage Site in 1981 and has a huge total area of around 334,400 square kilometres. The reef is famous for having over 400 different types of corals, making it one of the most diverse ecosystems in the world. Tourists can enjoy many activities such as coral watching, sailing, and scuba diving. It is truly a wonderful place to explore.
BÀI 5 – Introduce the Great Barrier Reef
Dưới đây là đoạn mẫu dễ nói:
The Great Barrier Reef is one of the most beautiful natural wonders in the world. It is in the Coral Sea, Australia. It was recognised as a World Heritage Site in 1981. The reef covers a very large area of about 334,400 square kilometres. It is famous for having more than 400 types of corals. Visitors can enjoy activities like coral watching, sailing, and scuba diving. Many tourists come here every year to see its amazing underwater world.
II. TỔNG KẾT TỪ VỰNG,NGỮ PHÁP BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 9 UNIT 7 SKILLS 1
1.TỪ VỰNG
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| consider | verb (v) | cân nhắc, xem xét | Consider the Dolomites for your holiday. |
| peaks | noun (n) | đỉnh núi | There are 18 peaks over 3,000 metres high. |
| majestic | adj | hùng vĩ, tráng lệ | The mountains are majestic. |
| occurs | verb (v) | xảy ra, diễn ra | The race occurs in the first week of July. |
| mountain range | noun (n) | dãy núi | The Dolomites are a mountain range in Italy. |
| UNESCO World Heritage Site | noun (n) | Di sản Thế giới UNESCO | It was recognised as a UNESCO World Heritage Site. |
| valley | noun (n) | thung lũng | The Dolomites stretch to the Piave River valley. |
| cliffs | noun (n) | vách đá | There are steep rocky cliffs. |
| scenery | noun (n) | phong cảnh | The natural scenery attracts tourists. |
| access | noun (n) | sự tiếp cận, lối vào | It is easy to get access to most parts. |
| steep | adj | dốc đứng | There are steep rocky cliffs. |
| tourists | noun (n) | du khách | Tourists visit the Dolomites every year. |
Xem thêm: https://wiseenglish.edu.vn/tu-vung-tieng-anh-lop-9
2. NGỮ PHÁP
1. So sánh hơn – Comparative adjectives
Dùng để so sánh hai đối tượng:
Cấu trúc:
Adj ngắn: Adj + -er + than Adj dài: more + Adj + than |
Ví dụ trong bài:
“The mountains are higher than the valleys.”
2. So sánh nhất – Superlatives
Cấu trúc:
Adj ngắn: the + Adj-est Adj dài: the most + Adj |
Ví dụ trong bài:
“It is one of the most attractive mountain landscapes in the world.”
3. Thì hiện tại đơn – Present Simple
Dùng để mô tả sự thật, thông tin chung, miêu tả địa điểm, sự kiện xảy ra theo chu kỳ.
Ví dụ:
“The Dolomites are a mountain range in Italy.”
“An annual bicycle race occurs in July.”
4. Cấu trúc khuyên nhủ: Do not hesitate to + V
→ Đừng ngần ngại làm gì
Ví dụ:
“Do not hesitate to book a tour.”
5. Danh động từ – Gerunds dùng sau các động từ mô tả sở thích – hoạt động
Các động từ như: enjoy, go, like, love…
Ví dụ:
“Visitors can go hiking, climbing, and cycling.”
WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.











III. KẾT LUẬN
Thông qua bài viết giải chi tiết phần SKILLS 1, học sinh đã có nền tảng vững chắc để tiếp cận tiếng
anh lớp 9 unit 7 một cách dễ hiểu và hệ thống. Việc nắm rõ nội dung hội thoại, từ vựng trọng tâm và
các điểm ngữ pháp cơ bản trong bài tập tiếng anh lớp 9 unit 7 skills 1 sẽ giúp các em tự tin hơn khi học
các kỹ năng tiếp theo cũng như làm tốt các bài kiểm tra trên lớp.Tại WISE ENGLISH, chương trình học
luôn được thiết kế bám sát chương trình trên trường, kết hợp phương pháp tư duy não bộ NLP và
phương pháp học từ vựng 6 bước, giúp học sinh ghi nhớ sâu, hiểu bản chất và vận dụng hiệu quả kiến
thức. Hy vọng rằng hệ thống giải bài tập tiếng anh lớp 9 unit 7 skills 1 trong bài viết này sẽ trở thành
tài liệu tham khảo hữu ích, đồng hành cùng các em trên hành trình chinh phục môn tiếng Anh một cách
khoa học và bền vững.
Tham khảo phương pháp học từ vựng 6 bước của WISE English:








