“Khai mở” tri thức với các thể loại sách bằng tiếng Anh

Đánh giá post
Sách là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta. Nó không chỉ mang đến tri thức mà còn mang giá trị tinh thần sâu sắc. Sách luôn giúp khám phá thêm nhiều chân trời kiến thức mới và phục vụ cho việc tiếp nhận kiến thức của chúng ta.
Vậy nên, chủ đề về sách luôn là vấn đề đáng chú ý tới và quan tâm.
Trong bài viết này, cùng WISE English tìm hiểu từ vựng về các thể loại sách bằng tiếng Anh và các từ vựng liên quan để áp dụng vào giao tiếp nhé!
Từ vựng về các loại sách
Từ vựng về các loại sách

Xem thêm: BỎ TÚI 150+ TỪ VỰNG VỀ PHÒNG NGỦ ĐẦY ĐỦ NHẤT

I. 15 Từ Vựng Về Các Thể Loại Sách

Sách đã được chia thành nhiều thể loại khác nhau. WISE English sẽ tổng hợp 15 loại từ vựng về các thể loại sách phổ biến thường gặp hiện nay.

  • Adventures – /ədˈven.tʃərz/ (Phiêu lưu)

Ví dụ:

The Adventures of Huckleberry Finn” của Mark Twain.

  • Audiobook – /ˈɔː.di.oʊ.bʊk/ (Sách nói)

Ví dụ:

I listened to the audiobook of ‘Harry Potter’ during my commute.

  • Biography – /baɪˈɑː.ɡrə.fi/ (Tiểu sử)

Ví dụ:

The biography of Albert Einstein provides insights into his scientific achievements.

  • Classics – /ˈklæsɪks/ (Kinh điển)

Ví dụ:

Pride and Prejudice của Jane Austen

  • Comics – /ˈkɑː.mɪks/ (Truyện tranh)

Ví dụ:

Spider-Man

  • Cook books – /kʊk bʊks/ (Sách nấu ăn)

Tham khảo ngay các Khóa học IELTS tại WISE English

Ví dụ:

Jamie Oliver’s cookbooks are known for their delicious recipes.

  • Dictionary – /ˈdɪkʃəˌner.i/ (Từ điển)

Ví dụ:

I often refer to the dictionary to check the meanings of unfamiliar words.

  •  E-book – /ˈiː.bʊk/ (Sách điện tử)

Ví dụ:

I downloaded an e-book to read on my Kindle.

  • Encyclopedias – /ɪnˌsaɪ.kləˈpiː.di.əz/ (Bách khoa toàn thư)

Ví dụ:

The Encyclopedia Britannica is a well-known encyclopedia.

  • Fairy tales – /ˈfeəri teɪlz/ (Truyện cổ tích)

Ví dụ:

Cinderella

  • Historical novels – /hɪˈstɒr.ɪ.kəl ˈnɒvəlz/ (Tiểu thuyết lịch sử)

Ví dụ:

War and Peace

  • History – /ˈhɪs.tər.i/ (Lịch sử)

Ví dụ:

The history of ancient Rome is filled with fascinating stories.

  • Holy Bible – /ˌhoʊ.li ˈbaɪ.bəl/ (Kinh Thánh)

Ví dụ:

The Holy Bible is divided into the Old and New Testaments.

  • Koran – /kɒˈrɑːn/ (Koran)

Ví dụ:

Muslims regard the Quran as the holy book of Islam.

  • Love – /lʌv/ (Tình yêu)

Ví dụ:

Pride and Prejudice

Từ vựng về các loại sách
Từ vựng về các loại sách

Tham khảo: NẰM LÒNG 100 TỪ VỰNG THỜI TIẾT: TỪ VỰNG, MẪU CÂU TIẾNG ANH

II. Từ vựng về các thể loại sách viễn tưởng

Bên cạnh những loại sách khô khan, những cuốn sách viễn tưởng không chỉ giúp bạn giải trí mà còn mang đến những bài học phong phú mới lạ.
  • Fantasy – [ˈfæn.tə.si] (Huyền bí)

    Ví dụ: “Harry Potter” của J.K. Rowling

  • Science Fiction – [ˈsaɪ.əns ˈfɪk.ʃən] (Khoa học viễn tưởng)

    Ví dụ: “Dune” của Frank Herbert

  • Mystery – [ˈmɪs.tər.i] (Trinh thám)

    Ví dụ: “Sherlock Holmes”

  • Romance – [roʊˈmæns] (Lãng mạn)

    Ví dụ: “Pride and Prejudice”

  • Horror – [ˈhɔːr.ər] (Kinh dị)

    Ví dụ: “Dracula”

  • Thriller – [ˈθrɪl.ər] (Gây cấn)

    Ví dụ: “The Girl with the Dragon Tattoo” của Stieg Larsson

Xem thêm: BỎ TÚI TRỌN BỘ 150+ TỪ VỰNG VỀ PHÒNG NGỦ ĐẦY ĐỦ NHẤT

III. Từ vựng về các thể loại truyện

Các thể loại truyện chắc chắn đã không còn quá xa lạ với mọi người, đặc biệt là những em bé thiếu nhi. Tham khảo thêm một vài thể loại truyện dưới đây nhé!
  • Fairy Tale – /ˈfeəri teɪl/ (Truyện cổ tích)
  • Anecdote – /ˈæn.ɪk.doʊt/ (Giai thoại)
  • Autobiography – /ˌɔː.t̬oʊ.baɪˈɑː.ɡrə.fi/ (Tự truyện)
  • Legend – /ˈledʒ.ənd/ (Huyền thoại)
  • Folk Tale – /foʊk teɪl/ (Truyện dân gian)
  • Myth – /mɪθ/ (Truyện truyền thuyết)
  • Ghost story – /ɡoʊst ˈstɔːr.i/ (Truyện ma)
  • Comic – /ˈkɑː.mɪk/ (Truyện tranh)
  • Fable – /ˈfeɪbl/ (Truyện ngụ ngôn)
  • Detective story – /dɪˈtɛktɪv ˈstɔːr.i/ (Truyện trinh thám)

Luyện thi IELTS 6.5 chỉ trong 150 ngày cùng WISE English

IV. 15 thành ngữ liên quan đến sách bằng tiếng Anh

Sở hữu những thành ngữ này sẽ giúp bạn tự tin trong giao tiếp và thành thạo hơn trong bài Reading.
STTIdiomsDịch nghĩaVí dụ
1A closed bookMột chủ đề hoặc người ít được biết đến.Physics has always been a closed book to me.
2An open bookMột chủ đề hoặc người dễ hiểu hoặc biết nhiều về.My feelings for her are like an open book; I can’t hide them.
3Book smartThông thạo kiến thức từ sách nhưng thiếu sự thông thái thực tế.He may be book smart, but he lacks common sense.
4BookwormNgười đam mê đọc sách.She’s a bookworm who can spend hours in a library.
5By the bookTheo quy tắc.He always does things by the book, following all the rules.
6You can’t judge a book by its cover!Vẻ ngoại hình của điều gì đó hoặc ai đó không phải lúc nào cũng là chỉ bằng ngoại hình đó.Don’t underestimate him just because he looks young; you can’t judge a book by its cover!
7Every trick in the bookMọi phương pháp có sẵn để đạt được điều mong muốn.She tried every trick in the book to pass the exam.
8In my bookTheo quan điểm của tôi.In my book, honesty is always the best policy.
9In someone’s good/bad booksĐược ai đó ưa thích/không được ai đó ưa thích.Ever since he helped her, he’s been in her good books.
10On/off the booksChính thức ghi nhận/ không chính thức và thường bí mật.Some employees get paid off the books to avoid taxes.
11One for the (record) booksSự kiện phi thường sẽ được ghi nhớ.Winning the championship was truly one for the record books.
12‘Read my lips!’Lắng nghe cẩn thận.I told you not to go there. Read my lips: it’s dangerous!
13The oldest trick in the bookMột mánh lới quá quen thuộc và phổ biến đến mức không nên đánh lừa bất kỳ ai.Pretending to be someone’s friend to steal from them is the oldest trick in the book.
14To balance the booksCân đối tài khoản.The accountant worked late to balance the books before the end of the fiscal year.
15To blot your copybookLàm mất uy tín của bạn.His recent behavior has seriously blotted his copybook at work.

V. Đoạn hội thoại hay về sách bằng tiếng Anh

Cùng áp dụng các từ vựng tiếng Anh về thể loại sách vào đoạn hội thoại bên dưới nhé!
Tom: Hey, have you checked out the books in the living room?
Sarah: Not yet. What kind of books are there?
Tom: There’s variety. We have some classic novels on the bookshelf, like “Pride and Prejudice” and “Moby-Dick.”
Sarah: Oh, I love classic literature. Anything else?
Tom: Yeah, there’s a stack of magazines on the coffee table. They cover everything from fashion to science.
Sarah: Cool, I’ll take a look. Are there any non-fiction books?
Tom: Yes, there’s a non-fiction section by the window. You’ll find books on history, travel, and even a cookbook or two.
Sarah: That’s great! I’ve been wanting to read more non-fiction. Thanks for the heads-up!
Tom: No problem. Feel free to borrow anything you like. Happy reading!

VI. Kết Luận

Trên đây là tất cả bộ từ vựng về các thể loại sách bằng tiếng Anh mà WISE English muốn gửi đến bạn. Mong rằng những kiến thức từ vựng ở trên bạn sẽ áp dụng được một cách thành thạo, tự tin hơn trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
Đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.
Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888