Ba mẹ đang tìm kiếm tài liệu để luyện nói cùng con? Dưới đây là bộ sưu tập 200+ câu hỏi tiếng anh cho học sinh tiểu học được chia chi tiết theo 3 cấp độ phát triển của trẻ.
Bài viết này mở rộng tối đa các chủ đề để đảm bảo ba mẹ có đủ tài liệu luyện tập mỗi ngày mà không bị nhàm chán.
Summary
Tổng hợp 200+ mẫu câu hỏi giao tiếp tiếng Anh chuẩn Cambridge.
Đối tượng: Học sinh Tiểu học (Lớp 1 – 5).
Cấu trúc bài bản: Phân chia theo 3 cấp độ (Starters, Movers, Flyers) với 20 chủ đề từ đời sống đến tư duy.
Giá trị sử dụng: Công cụ đắc lực giúp phụ huynh/giáo viên xây dựng lộ trình luyện nói, tăng phản xạ và phát triển tư duy ngôn ngữ tự nhiên cho trẻ.
MỤC LỤC
I. Các câu hỏi tiếng anh cho học sinh lớp 1 – 2
Ở cấp độ này, các bộ câu hỏi dưới đây xoay quanh những gì trẻ nhìn thấy và chạm được (Màu sắc, Cơ thể, Đồ chơi). Ba mẹ hãy sử dụng chính những vật dụng thật trong nhà làm giáo cụ trực quan. Đừng chỉ hỏi suông, hãy cầm quả bóng lên khi hỏi về hình khối, hoặc chỉ vào mũi khi hỏi về cơ thể để con liên kết âm thanh với hình ảnh ngay lập tức.
Chủ đề câu hỏi tiếng Anh cho học sinh lớp 1-2
Chủ đề 1: Chào hỏi & Bản thân (Greetings & Introduction)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
What is your name?
My name is $$Name$$.
2
How do you spell your name?
B-A-O.
3
How are you today?
I’m happy / I’m fine, thank you.
4
How old are you?
I am six years old.
5
Where do you live?
I live in Hanoi / Ho Chi Minh City.
6
Which class are you in?
I am in class 1A.
7
What is your teacher’s name?
Ms. Lan / Mr. John.
8
Who is sitting next to you?
It is Minh.
9
Do you have a nickname?
Yes, it is Bin / Bon.
10
Are you a boy or a girl?
I am a boy / girl.
Chủ đề 2: Màu sắc & Hình khối (Colors & Shapes)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
What is your favorite color?
I like blue.
2
What color is this?
It is red.
3
Is this green or yellow?
It is green.
4
What color is the sun?
It is yellow.
5
What color is your hair?
It is black.
6
What shape is this?
It is a circle / square.
7
Is the ball round?
Yes, it is.
8
Do you like pink?
No, I don’t.
9
What color is your bag?
It is orange.
10
Can you name 3 colors?
Red, Blue, Green.
Chủ đề 3: Số đếm & Đồ chơi (Numbers & Toys)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
Can you count from 1 to 10?
One, two, three…
2
How many fingers do you have?
I have ten fingers.
3
What is this?
It is a robot / a doll.
4
Do you have a bike?
Yes, I do.
5
Is this a car?
No, it is a bus.
6
How many teddy bears do you have?
I have two teddy bears.
7
What is your favorite toy?
I like Lego.
8
Is your robot big or small?
It is big.
9
Where is your ball?
It is in the box.
10
Do you like playing games?
Yes, I love games.
Chủ đề 4: Gia đình (Family)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
Who is this?
This is my mom.
2
What is your mother’s name?
Her name is Hoa.
3
Is your father tall?
Yes, he is very tall.
4
Do you have brothers or sisters?
I have one sister.
5
How many people are in your family?
There are four people.
6
Do you love your family?
Yes, I love them very much.
7
Who plays with you at home?
My dad plays with me.
8
Is this your baby brother?
No, it is my cousin.
9
Does your mom cook well?
Yes, she cooks very well.
10
Where is your grandma?
She is in the living room.
Chủ đề 5: Con vật (Animals)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
Do you like animals?
Yes, I do.
2
What is your favorite animal?
I like cats.
3
Does a dog say “Meow”?
No, a dog says “Woof woof”.
4
Can a bird fly?
Yes, it can.
5
Is an elephant small?
No, it is very big.
6
Do you have a pet?
Yes, I have a dog.
7
What does a monkey eat?
It eats bananas.
8
Is a tiger dangerous?
Yes, it is.
9
Where do fish live?
They live in water.
10
Can you run like a horse?
Yes, look at me!
Chủ đề 6: Cơ thể người (Body Parts)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
Where is your nose?
Here is my nose.
2
How many eyes do you have?
I have two eyes.
3
Can you clap your hands?
Yes, (clap clap).
4
Show me your knees!
(Touch knees).
5
Is your hair long or short?
It is short.
6
Do you brush your teeth?
Yes, every day.
7
How many toes do you have?
I have ten toes.
8
Can you close your eyes?
Yes, I can.
9
Is your face clean?
Yes, it is.
10
What do you use to hear?
I use my ears.
Chủ đề 7: Cảm xúc (Feelings)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
Are you happy today?
Yes, I am very happy.
2
What makes you sad?
When I lose a game.
3
Are you scared of ghosts?
Yes, I am scared.
4
When do you feel angry?
When someone breaks my toy.
5
Are you tired?
No, I am full of energy.
6
Do you feel sleepy?
Yes, I want to sleep.
7
Is the baby crying?
Yes, maybe he is hungry.
8
Does rain make you sad?
No, I like rain.
9
Are you excited for the weekend?
Yes, I can’t wait!
10
How do you feel when you get an A?
I feel proud.
II. Các câu hỏi tiếng anh cho học sinh lớp 3-4
Các chủ đề phía dưới như Trường học, Sở thích hay Thói quen đòi hỏi con phải biết xâu chuỗi sự việc. Thay vì chỉ hỏi “Con thích gì?”, bộ câu hỏi này được thiết kế để ba mẹ khai thác sâu hơn vào lý do (Tại sao con thích?) và tính chất (Như thế nào?). Mục tiêu là giúp con thoát khỏi việc chỉ trả lời bằng 1-2 từ đơn lẻ.
Chủ đề câu hỏi tiếng Anh cho học sinh lớp 3-4
Chủ đề 8: Trường học & Môn học (School & Subjects)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
What is the name of your school?
It is Nguyen Du Primary School.
2
Which subject do you like best?
I like English best.
3
Why do you like Art?
Because I like drawing.
4
Do you have homework today?
Yes, I have Math homework.
5
How do you go to school?
I go to school by motorbike.
6
What time does school start?
It starts at 7 o’clock.
7
What is in your school bag?
Books, pens and a ruler.
8
Is your classroom big?
Yes, it is big and nice.
9
Who is your best friend at school?
My best friend is Hung.
10
Do you wear a uniform?
Yes, I wear a white shirt.
Chủ đề 9: Sở thích & Thể thao (Hobbies & Sports)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
What do you do in your free time?
I watch TV / read comics.
2
Can you play football?
Yes, I play very well.
3
Do you like swimming?
Yes, I go swimming on Sundays.
4
Can you play the piano?
No, I can’t.
5
Do you like listening to music?
Yes, I like K-pop.
6
What is your favorite game?
I like Hide and Seek.
7
Do you prefer reading or watching TV?
I prefer watching TV.
8
Can you ride a bike?
Yes, I ride it in the park.
9
Do you like drawing pictures?
Yes, I draw animals.
10
Who do you play badminton with?
I play with my dad.
Chủ đề 10: Đồ ăn & Thức uống (Food & Drink)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
What is your favorite food?
I love pizza and chicken.
2
Do you like vegetables?
No, I don’t like carrots.
3
What do you have for breakfast?
I have bread and milk.
4
Do you like ice cream?
Yes, chocolate is my favorite.
5
Can you cook?
I can make noodles.
6
What is your favorite drink?
I like orange juice.
7
Do you eat fish?
Yes, fish is good for health.
8
What fruit do you like?
I like apples and bananas.
9
Are you hungry now?
No, I am full.
10
Where do you usually eat dinner?
I eat at home with family.
Chủ đề 11: Nhà cửa (Home & Furniture)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
Do you live in a house or a flat?
I live in a flat.
2
What is your address?
It is 123 Cau Giay street.
3
How many rooms are there in your house?
There are 3 rooms.
4
Do you have your own bedroom?
No, I share it with my brother.
5
Is there a TV in your room?
No, it is in the living room.
6
What color are the walls?
They are white.
7
Do you have a garden?
Yes, a small garden.
8
Where do you do your homework?
I do it at my desk.
9
Is your house near the school?
No, it is far.
10
What is in the living room?
A sofa and a TV.
Chủ đề 12: Thời tiết & Các mùa (Weather & Seasons)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
What is the weather like today?
It is sunny and hot.
2
Do you like rain?
No, I can’t go out.
3
How many seasons are there?
There are four seasons.
4
What is your favorite season?
I like summer.
5
Is it cold in winter?
Yes, very cold.
6
What do you do when it rains?
I stay home and sleep.
7
Do you like snow?
I have never seen snow.
8
Is it hot today?
Yes, I need water.
9
What do you wear in summer?
I wear T-shirts and shorts.
10
What do you wear in winter?
I wear a jacket and a hat.
Chủ đề 13: Thói quen hàng ngày (Daily Routine)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
What time do you wake up?
I wake up at 6 am.
2
Do you do exercise in the morning?
Yes, sometimes.
3
What do you do after school?
I play football.
4
Do you help your mom?
Yes, I clean the floor.
5
When do you watch TV?
In the evening.
6
What time do you go to bed?
I go to bed at 10 pm.
7
Do you brush your teeth twice a day?
Yes, morning and night.
8
Do you take a nap at noon?
Yes, at school.
9
How often do you visit grandparents?
Every weekend.
10
Do you go to the park?
Yes, on Sunday mornings.
III. Các câu hỏi tiếng anh cho học sinh lớp 5
Bộ câu hỏi ở phần này mở rộng sang các không gian thời gian khác nhau: Quá khứ (Kỳ nghỉ), Tương lai (Ước mơ) và Các vấn đề xã hội (Môi trường). Điểm mấu chốt khi thực hành các chủ đề dưới đây là kiểm soát ngữ pháp – đảm bảo con chia đúng thì động từ (ví dụ: went, saw) thay vì dùng sai thì hiện tại cho mọi ngữ cảnh.
Chủ đề câu hỏi tiếng Anh cho học sinh lớp 5
Chủ đề 14: Kì nghỉ & Quá khứ (Holidays & Past Events)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
Where did you go last summer?
I went to Da Nang beach.
2
How did you get there?
I went by plane.
3
Who did you go with?
I went with my family.
4
What did you do there?
I swam and built sandcastles.
5
Did you eat seafood?
Yes, it was delicious.
6
Where were you yesterday?
I was at home.
7
Did you enjoy your holiday?
Yes, it was great.
8
What did you do last weekend?
I visited the zoo.
9
Did you buy any souvenirs?
Yes, I bought a hat.
10
Did you take any photos?
Yes, many photos.
Chủ đề 15: Ước mơ & Tương lai (Dreams & Future)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
What do you want to be in the future?
I want to be a doctor.
2
Why do you want to be a pilot?
Because I love flying.
3
Where will you go next summer?
I will go to Singapore.
4
What will you do tomorrow?
I will go to school.
5
Do you want to live in a big city?
Yes, I like big cities.
6
Will you get married?
I don’t know yet!
7
What country would you like to visit?
I’d like to visit Japan.
8
Do you want to be famous?
No, I want to be happy.
9
What will you do this weekend?
I will visit my grandma.
10
Where do you see yourself in 10 years?
I will be a university student.
Chủ đề 16: Mua sắm & Quần áo (Shopping & Clothes)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
Do you like shopping?
Yes, I like buying toys.
2
Where do you usually buy clothes?
At the supermarket.
3
How much is your pen?
It is 5,000 dong.
4
What are you wearing now?
I’m wearing a T-shirt.
5
Do you like wearing jeans?
No, they are tight.
6
What is your favorite shop?
I like the bookstore.
7
Do you go to the market?
Yes, with my mom.
8
Is this shirt expensive?
No, it is cheap.
9
What size do you wear?
Size M.
10
Do you like fashion?
Yes, I like nice clothes.
Chủ đề 17: Sức khỏe (Health)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
How do you feel today?
I feel great.
2
What do you do when you are sick?
I take medicine and sleep.
3
Is fast food good for health?
No, it is bad.
4
Do you like going to the dentist?
No, I am scared.
5
Why should we do exercise?
To be strong and healthy.
6
Do you have a toothache?
No, my teeth are fine.
7
What food is healthy?
Vegetables and fruits.
8
Did you go to the hospital before?
Yes, when I had a fever.
9
How tall are you?
I am 1 meter 40.
10
Do you drink enough water?
Yes, 2 liters a day.
Chủ đề 18: Bạn bè & Tính cách (Friends & Personality)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
Describe your best friend.
He is tall and funny.
2
Is he kind?
Yes, he always helps me.
3
Do you argue with friends?
Sometimes, but we make up.
4
What makes a good friend?
Being kind and honest.
5
Are you a shy person?
No, I am friendly.
6
Do you like meeting new people?
Yes, it is exciting.
7
Is your friend clever?
Yes, she is good at Math.
9
Do you help your friends?
Yes, with homework.
10
Do you share toys?
Yes, sharing is caring.
Chủ đề 19: Thế giới & Môi trường (World & Environment)
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
What is the capital of Vietnam?
It is Hanoi.
2
Can you speak other languages?
Only Vietnamese and English.
3
How can we protect the environment?
Don’t throw trash.
4
Do you like traveling?
Yes, I love exploring.
5
Is plastic good for the Earth?
No, it is very bad.
6
Do you plant trees?
Yes, at my school.
7
Where is the USA?
It is in America.
8
Do you turn off lights?
Yes, to save energy.
9
Do you like animals in the zoo?
Yes, but they should be free.
10
Is English important?
Yes, for talking to the world.
Chủ đề 20: Lễ hội (Festivals) – Mới
STT
Câu hỏi (Questions)
Gợi ý trả lời (Sample Answers)
1
Do you like Tet holiday?
Yes, I love getting lucky money.
2
What do you do on Christmas?
I decorate the tree.
3
Do you celebrate Halloween?
Yes, I dress up as a ghost.
4
Do you like mooncakes?
Yes, I eat them on Mid-Autumn festival.
5
When is your birthday?
It is on May 5th.
6
Do you have a party on your birthday?
Yes, with cake and friends.
7
What is your favorite holiday?
I like summer holiday.
8
Do you make Chung cake?
No, my grandma makes it.
9
Do you watch fireworks?
Yes, on New Year’s Eve.
10
Do you give gifts to teachers?
Yes, on Teacher’s Day.
IV. Bí kíp “bắt lỗi” khi thực hành bộ câu hỏi này
Khi thực hành 200 câu hỏi trên, ba mẹ sẽ thấy con thường xuyên mắc 3 lỗi sai phổ biến dưới đây. Thay vì dạy ngữ pháp khô khan, hãy sửa lỗi ngay trong tình huống hỏi đáp cụ thể để con nhớ lâu hơn.
1. Lỗi “Nuốt” động từ To Be (khi trả lời về Cảm xúc/Màu sắc)
Tình huống: Khi ba mẹ hỏi câu số 3 (Chủ đề 1): “How are you today?” hoặc câu số 2 (Chủ đề 2): “What color is this?”
Lỗi thường gặp: Con trả lời trống không, thiếu động từ liên kết:
Sai: “I happy” hoặc “It red”.
Cách sửa: Hãy nhắc con: “Câu này thiếu ‘cầu nối’ rồi. Phải là ‘I am happy’ hay ‘It is red’ mới đủ nhé!”
2. Lỗi “Quên” số nhiều (khi trả lời về Số đếm)
Tình huống: Khi thực hành Chủ đề 3 (Số đếm): “How many fingers do you have?” hoặc Chủ đề 10 (Đồ ăn): “Do you like apples?”
Lỗi thường gặp: Con đếm số lượng nhiều nhưng danh từ vẫn để số ít:
Sai: “Ten finger” hoặc “I like apple”.
Cách sửa: Ba mẹ hãy hỏi vui: “Những ngón tay đâu hết rồi? Phải có tiếng gió ‘xì’ (s) ở đuôi thì mới đủ 10 ngón chứ!” -> “Ten fingers”.
3. Lỗi nhầm lẫn Ông/Bà (khi trả lời về Gia đình)
Tình huống: Khi hỏi Chủ đề 4 (Gia đình): “Who is this?” (chỉ vào mẹ/bà/cô giáo).
Lỗi thường gặp: Con quen miệng dùng “He” cho tất cả mọi người:
Sai: “He is my mom”.
Cách sửa: Quy ước ngay với con: Tóc dài/Con gái dùng She, Tóc ngắn/Con trai dùng He. Sửa lại ngay: “No, She is my mom.”
V. Bí quyết dạy con hiệu quả (Dễ hiểu & Dễ áp dụng)
Có danh sách câu hỏi là chưa đủ. Để con bật ra tiếng Anh tự nhiên, ba mẹ cần áp dụng các phương pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả sau:
1. Phương pháp NLP (Lập trình Ngôn ngữ Tư duy)
Nghe tên có vẻ phức tạp, nhưng với trẻ em, phương pháp này chỉ đơn giản là học bằng đa giác quan và cảm xúc tích cực.
Học bằng 3 kênh (VAK):
Nhìn (Visual): Dùng tranh ảnh, flashcard màu sắc rực rỡ khi hỏi.
Nghe (Auditory): Mở bài hát tiếng Anh liên quan đến câu hỏi.
Vận động (Kinesthetic): Vừa hỏi vừa dùng tay chân diễn tả. Ví dụ: Hỏi “Can you run?” thì hãy làm động tác chạy tại chỗ.
Neo cảm xúc vui vẻ: Hãy đập tay (high-five) hoặc khen ngợi nồng nhiệt mỗi khi con trả lời đúng. Điều này giúp não bộ trẻ ghi nhớ rằng: “Tiếng Anh = Niềm vui”.
2. Phương pháp “Giàn giáo” (Hỗ trợ từng bước)
Đừng để con “tự bơi” với câu hỏi khó. Hãy làm điểm tựa cho con:
Bước 1: Hỏi câu hỏi.
Bước 2: Nếu con im lặng, hãy gợi ý từ đầu tiên.
Bước 3: Nếu con vẫn chưa nói được, hãy nói mẫu và bảo con nhắc lại.
Nguyên tắc 3S: Short (Ngắn) – Simple (Đơn giản) – Slow (Chậm).
3. Kỹ thuật “Bánh mì kẹp” (Sửa lỗi khéo léo)
Đừng chê bai hay ngắt lời khi con đang hào hứng nói sai. Hãy sửa lỗi theo trình tự này để con không bị tự ti:
Lớp vỏ 1 (Khen ngợi): “Con có ý tưởng hay quá!”
Lớp nhân (Sửa lỗi): “Nhưng mình nói là ‘I went’, chứ không phải ‘I go’ nhé.”
Lớp vỏ 2 (Khích lệ): “Thử lại lần nữa nào, con làm được mà!”
4. Đóng vai (Vừa học vừa chơi)
Hãy biến giờ học thành trò chơi đóng kịch. Trẻ em rất thích được hóa thân thành người lớn.
Ví dụ: Mẹ làm người bán hàng, con làm người đi chợ mua rau củ. Hoặc bố làm khách du lịch lạc đường, con làm chú cảnh sát chỉ đường.
VI. Tải xuống trọn bộ 200+ câu hỏi tiếng Anh tiểu học (PDF)
Hiểu được những khó khăn của ba mẹ trong việc tìm kiếm nguồn tài liệu chuẩn để ôn tập cùng con tại nhà, đội ngũ chuyên môn tại WISE English đã dày công biên soạn và tổng hợp bộ tài liệu này. File PDF bao gồm các chủ đề từ vựng, ngữ pháp và các mẫu câu giao tiếp thông dụng nhất, giúp các bé rèn luyện phản xạ và củng cố kiến thức nền tảng một cách vững chắc.
VII. Xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai của con
Việc tự học qua tài liệu là rất tốt, nhưng nếu con được hướng dẫn bởi những giáo viên tận tâm cùng một lộ trình bài bản, sự tiến bộ sẽ vượt bậc hơn rất nhiều.
Nếu ba mẹ đang tìm kiếm một môi trường học tập năng động, nơi con không chỉ học tiếng Anh mà còn rèn luyện kỹ năng mềm và tư duy phản biện, hãy tham khảo ngay Khóa học Tiếng Anh Thiếu Nhi tại WISE English. Với lộ trình cá nhân hóa và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, WISE cam kết giúp con tự tin giao tiếp trôi chảy như người bản xứ.
VIII. Kết luận
Với bộ 200 câu hỏi tiếng anh cho học sinh tiểu học này, ba mẹ có thể đồng hành cùng con suốt 5 năm tiểu học. Hãy kiên nhẫn và luôn nhớ tạo môi trường vui vẻ để con yêu thích tiếng Anh nhé!
WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.
100%
Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂM và CHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH