Để câu văn bớt đơn điệu và truyền đạt đúng trọng tâm, việc biết cách nhấn mạnh thông tin là một kỹ năng ngữ pháp bắt buộc đối với mọi người học tiếng Anh. Bài viết hôm nay, WISE English sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn toàn tập về câu nhấn mạnh trong tiếng Anh (Cleft Sentences) và cách ứng dụng các cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao một cách đầy đủ, dễ hiểu và thực dụng nhất.

I. Câu nhấn mạnh trong tiếng Anh là gì?
Câu nhấn mạnh (Cleft sentence) hay còn gọi là câu chẻ là một dạng cấu trúc ngữ pháp nâng cao được sử dụng để làm nổi bật hoặc nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu, chẳng hạn như chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ hoặc một hành động.
Về mặt cấu trúc, từ “cleft” có nghĩa là “chia tách“. Do đó, để tạo ra câu nhấn mạnh, người ta sẽ tách một câu đơn bình thường thành hai mệnh đề (hai phần) riêng biệt, mỗi phần đều có một động từ riêng. Phần chính sẽ chứa đựng thông tin trọng tâm cần nhấn mạnh, còn phần phụ sẽ đóng vai trò giải thích, bổ sung ngữ cảnh.
Ví dụ:
Câu bình thường: John broke the window yesterday. (John đã làm vỡ cửa sổ hôm qua).
Câu nhấn mạnh: It was John who broke the window yesterday. (CHÍNH JOHN là người đã làm vỡ cửa sổ hôm qua – không phải ai khác).
II. Các cấu trúc nhấn mạnh theo từng thành phần câu
Để bạn dễ hình dung nhất, chúng ta sẽ đi vào các cấu trúc nhấn mạnh dựa trên chính thành phần câu mà bạn muốn làm nổi bật: Chủ ngữ, Tân ngữ, Trạng ngữ và Vị ngữ. Hầu hết các dạng này đều sử dụng cấu trúc It-Cleft (bắt đầu bằng It is / It was).
1. Nhấn mạnh Chủ ngữ (Subject Focus)
Dùng khi bạn muốn khẳng định “chính người này/vật này” đã làm ra hành động.
Cấu trúc:
| It is/was + Chủ ngữ + who/that + Động từ +… |
Ví dụ:
Câu gốc: Mary always comes late. (Mary luôn đến muộn).
Nhấn mạnh: It is Mary who always comes late. (Chính Mary là người luôn đến muộn).
2. Nhấn mạnh Tân ngữ (Object Focus)
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh vào đối tượng bị tác động bởi hành động (người hoặc vật).
Cấu trúc (với người):
| It is/was + Tân ngữ chỉ người + whom/that + Chủ ngữ + Động từ |
Cấu trúc (với vật):
| It is/was + Tân ngữ chỉ vật + that + Chủ ngữ + Động từ |
Ví dụ:
Câu gốc: I lost my phone. (Tôi đã mất điện thoại của tôi).
Nhấn mạnh: It was my phone that I lost. (Chính cái điện thoại là thứ tôi đã làm mất).
3. Nhấn mạnh Trạng ngữ (Adverbial Focus)
Dùng khi bạn muốn làm nổi bật thời gian, nơi chốn hoặc lý do xảy ra sự việc.
Cấu trúc:
| It is/was + Trạng ngữ + that + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ |
Ví dụ:
Câu gốc: I lost my keys in the park. (Tôi đã làm mất chìa khóa tại công viên)
Nhấn mạnh: It was in the park that I lost my keys. (Chính tại công viên là nơi tôi làm mất chìa khóa).
4. Nhấn mạnh Vị ngữ / Động từ (Predicate / Verb Focus)
Trong tiếng Anh, có 2 cách rất phổ biến để thực hiện việc nhấn mạnh vị ngữ, động :
Cách 1: Dùng cấu trúc What (Wh-Cleft)
Khi bạn muốn nhấn mạnh toàn bộ hành động mà ai đó đã làm.
Cấu trúc:
| What + Chủ ngữ + do/does/did + is/was + (to) Động từ nguyên thể |
Ví dụ:
Câu gốc: He broke my computer. (Tôi đã làm vỡ máy tính của tôi).
Nhấn mạnh: What he did was (to) break my computer. (Điều anh ta đã làm là làm hỏng máy tính của tôi).
Cách 2: Dùng trợ động từ (Emphatic Do) – Dùng nhiều trong văn nói
Đây không hẳn là câu chẻ, nhưng là cấu trúc nhấn mạnh vị ngữ kinh điển nhất.
Cấu trúc:
| Chủ ngữ + do/does/did + Động từ nguyên thể |
Ví dụ:
Câu gốc: I do love you! (Anh thực sự yêu em!).
Nhấn mạnh: He did do his homework yesterday. (Cậu ấy thực sự đã làm bài tập hôm qua).
III. Các cấu trúc nhấn mạnh nâng cao (Band 8.0+)
Bên cạnh việc nhấn mạnh các thành phần cơ bản, tiếng Anh còn có một loạt các cấu trúc cực hay để ghi điểm tuyệt đối trong các kỳ thi học thuật. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết của từng loại cấu trúc.
1. Cấu trúc bị động nhấn mạnh (Passive Cleft)
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn kết hợp sự nhấn mạnh vào đối tượng bị tác động (tân ngữ) cùng với tính chất khách quan của thể bị động. Nó đặc biệt hữu hiệu trong văn viết học thuật hoặc các báo cáo trang trọng, giúp câu văn tránh việc tập trung quá nhiều vào chủ thể cá nhân (người thực hiện hành động).
Cấu trúc:
| It is/was + Tân ngữ + who/that + be + V3/ed + (by…) |
Ví dụ: It was John who was given the award. (Chính John là người đã được trao giải thưởng).
2. Cấu trúc Wh-Clefts (Nhấn mạnh bằng từ để hỏi)
Wh-Clefts (thường bắt đầu bằng “What”) được dùng khi bạn muốn tạo ra một sự chờ đợi cho người nghe, kết nối thông tin họ đã biết với một thông tin hoàn toàn mới và quan trọng ở cuối câu. Ngược lại, dạng đảo ngược (Reversed Wh-Clefts) được dùng khi bạn muốn đưa ra giải pháp trực diện, đáp ứng ngay kỳ vọng của người nghe ở ngay đầu câu.
Cấu trúc cơ bản:
| What + Mệnh đề + is/was + Tiêu điểm |
Ví dụ: What I need is a vacation. (Thứ tôi cần là một kỳ nghỉ).
Cấu trúc đảo ngược (Reversed Wh-Clefts):
Tiêu điểm + be + what/who + Mệnh đề |
Ví dụ: A vacation is what I need. (Một kỳ nghỉ là thứ tôi cần).
3. Cấu trúc All-Clefts (Nhấn mạnh tính duy nhất)
Dùng cấu trúc “All” khi bạn muốn bộc lộ cảm xúc dứt khoát, giới hạn vấn đề ở mức “chỉ duy nhất điều này”, “không có gì hơn thế” hoặc diễn tả sự tối giản. Cấu trúc này mang lại âm hưởng rất tự nhiên, cực kỳ phù hợp khi bạn muốn bày tỏ quan điểm cá nhân, sự mong muốn hoặc thậm chí là phàn nàn trong văn nói.
Cấu trúc:
| All + (that) + Mệnh đề + be + Tiêu điểm |
Ví dụ: All I want is to speak English confidently. (Tất cả những gì tôi muốn là nói tiếng Anh tự tin).
4. Cấu trúc Th-Clefts (Nhấn mạnh lý do, sự thật)
Th-Clefts được sử dụng khi bạn muốn tập trung lý giải một khía cạnh logic rất cụ thể như nguyên nhân (the reason), sự thật (the fact), sự việc cốt lõi (the thing), hoặc địa điểm (the place). Việc sử dụng các danh từ này làm chủ ngữ giả định giúp lập luận của bạn rành mạch, rõ ràng và mang tính học thuật cao hơn rất nhiều so với việc chỉ sử dụng các liên từ cơ bản như “because” hay “so”.
Cấu trúc:
| The reason / The thing / The fact + (that) + Mệnh đề + is/was + (that) + Mệnh đề giải thích |
Ví dụ: The reason he didn’t come was that he was sick. (Lý do anh ấy không đến là vì anh ấy bị ốm).
IV. Cách dùng câu nhấm mạnh tự nhiên nhất theo Quy luật “Thông tin cũ – Thông tin mới”
Để dùng câu nhấn mạnh tự nhiên như người bản xứ, bạn cần nắm vững quy luật: Đặt thông tin người nghe đã biết lên trước và thông tin trọng tâm ra sau.
Hãy tưởng tượng giao tiếp như một cuộc hành trình. Bạn cần một “chiếc móc” để người nghe bám vào trước khi đưa cho họ một bất ngờ mới.
Phân tích ví dụ: “What I’m worried about is the budget.” (Điều tôi lo lắng là ngân sách).
- Mệnh đề “What I’m worried about” (Thông tin cũ): Đây là phần dẫn dắt. Người nghe có thể đã biết bạn đang gặp rắc rối hoặc có một nỗi lo nào đó thông qua bối cảnh trước đó. Việc đưa cụm này lên đầu giúp người nghe chuẩn bị tinh thần để đón nhận câu trả lời.
- Phần “the budget” (Thông tin mới): Đây là mấu chốt quan trọng nhất. Khi đặt ở cuối câu sau động từ “is”, nó trở thành một “đáp án” bất ngờ và gây ấn tượng mạnh mẽ nhất cho người nghe.
Quy luật này giúp câu văn của bạn không bị đột ngột, tạo ra sự liên kết chặt chẽ (cohesion) giữa các ý tưởng và giúp người đọc dễ dàng theo dõi mạch suy nghĩ của bạn.
V. Các lỗi sai thường gặp cần tránh
Sử dụng sai câu nhấn mạnh trong tiếng Anh không chỉ làm câu văn trở nên khó hiểu mà còn làm mất đi tính chuyên nghiệp trong giao tiếp. Dưới đây là 3 lỗi phổ biến nhất, cùng với nguyên nhân và cách chúng ảnh hưởng đến câu văn của bạn:
Lỗi 1: Dùng sai đại từ quan hệ (Where, When vs That)
- Nguyên nhân: Người học thường có thói quen nhầm lẫn chức năng của các đại từ quan hệ khi áp dụng vào cấu trúc câu chẻ, dẫn đến việc lắp ghép sai từ nối.
- Ảnh hưởng: Tạo ra một câu sai ngữ pháp hoàn toàn, làm mất điểm độ chính xác (Grammatical Accuracy) trong các bài thi và khiến cấu trúc câu trở nên lủng củng.
- Cách khắc phục: Khi bạn đưa nguyên một cụm từ có chứa giới từ (như in the park, at the restaurant) lên làm điểm nhấn, bạn bắt buộc phải dùng “that”, không được dùng “where” hay “when”.
Ví dụ:
Sai: It was at the restaurant where we met.
Đúng: It was at the restaurant that we met.
Lỗi 2: Lỗi chia số ít/số nhiều (Sự hòa hợp Chủ ngữ – Động từ)
- Nguyên nhân: Bị mất phương hướng do câu chẻ tách làm hai vế, người học quên mất việc phải chia động từ sao cho hòa hợp với chủ ngữ thực sự của mệnh đề đó.
- Ảnh hưởng: Gây ra lỗi sai hòa hợp chủ – vị cơ bản. Việc mắc những lỗi cơ bản thế này với tần suất cao sẽ khiến điểm ngữ pháp của bạn bị trừ nặng (đặc biệt là khó vượt qua Band 6.0 trong IELTS).
- Cách khắc phục: Phải xác định đúng chủ ngữ chính để chia động từ cho phù hợp.
Ví dụ:
Sai: What the students wants is better grades.
Đúng: What the students want is better grades. (Chủ ngữ của động từ “want” là “students” số nhiều).
Lỗi 3: Biến mệnh đề Wh- thành câu hỏi
- Nguyên nhân: Thói quen phản xạ lập tức đảo ngữ (đưa trợ động từ lên trước) khi nhìn thấy các từ để hỏi như What, Where, Why.
- Ảnh hưởng: Phá vỡ hoàn toàn cấu trúc câu nhấn mạnh, biến một mệnh đề đang làm chức năng thông báo thành một câu hỏi sai ngữ cảnh, gây bối rối cho người nghe/đọc.
- Cách khắc phục: Đừng áp dụng trật tự đảo ngữ của câu hỏi vào câu nhấn mạnh. Từ “What” ở đây chỉ đóng vai trò dẫn dắt mệnh đề.
Ví dụ:
Sai: What did he buy was expensive jewelry.
Đúng: What he bought was expensive jewelry.
VI. Chiến lược ứng dụng vào bài thi IELTS
1. Trong IELTS Writing Task 2
Cấu trúc nhấn mạnh phát huy tối đa sức mạnh khi được dùng để viết Câu chủ đề (Topic Sentence) mở đầu đoạn văn, hoặc khi bạn cần chốt lại một giải pháp/nguyên nhân cốt lõi ở cuối đoạn.
Việc sử dụng thành thạo câu chẻ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối ở tiêu chí Đa dạng và Chính xác Ngữ pháp (chiếm 25% tổng điểm). Quan trọng hơn, nó tạo ra sự liên kết mạch lạc “vô hình” (invisible cohesion) cho bài viết mà không cần lạm dụng các từ nối rập khuôn như Firstly, Secondly. Nhờ đó, lập luận của bạn trở nên sắc bén, đanh thép và mang tính thuyết phục cao hơn.
| Cấu trúc thường dùng: |
| It-Clefts: Dùng để khẳng định tính khách quan hoặc nhấn mạnh một đối tượng cụ thể. Wh-Clefts / Th-Clefts (The reason/ The fact): Rất lý tưởng để giải thích nguyên nhân hoặc đề xuất giải pháp. |
Ví dụ ứng dụng:
Thay vì viết câu đơn giản: Technology helps students in remote areas.
Hãy nâng cấp thành (dùng Wh-Cleft): What modern technology genuinely offers is an unprecedented level of accessibility for students in remote regions. (Những gì công nghệ hiện đại thực sự mang lại là mức độ tiếp cận chưa từng có cho học sinh ở vùng sâu vùng xa).
2. Trong IELTS Speaking
Câu nhấn mạnh cực kỳ hữu ích trong Part 1 khi trả lời các câu hỏi về sở thích/thói quen, và trong Part 2 khi bạn cần kể lại một trải nghiệm đáng nhớ để tạo điểm nhấn kịch tính.
Trong văn nói, chúng ta không thể bôi đậm hay gạch chân chữ để nhấn mạnh. Câu nhấn mạnh chính là công cụ giúp câu trả lời của bạn có ngữ điệu (intonation) lên xuống tự nhiên và bộc lộ cảm xúc chân thật như người bản xứ. Nó giúp bạn thoát khỏi thói quen dùng đi dùng lại các cấu trúc nhàm chán như “I really like…” hay “I think…”, từ đó thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ linh hoạt.
| Cấu trúc thường dùng: |
| Wh-Clefts (What… is…) & Th-Clefts (The thing… is…): Vô cùng phổ biến khi muốn nhấn mạnh sự yêu thích, ghét bỏ hoặc ấn tượng về một điều gì đó. All-Clefts (All I did was…): Tuyệt vời để tạo sự kịch tính, diễn tả sự dứt khoát hoặc tuyệt vọng khi kể chuyện. |
Ví dụ ứng dụng:
Khi nói về sở thích (Part 1): “Well, I appreciate various genres, but what I really enjoy the most is classical music.”
Khi kể chuyện (Part 2): “I was completely lost, and all I had was a fading map.” (Tôi hoàn toàn lạc đường, và tất cả những gì tôi có chỉ là một tấm bản đồ mờ nhạt).
VII. Kết luận
Nắm vững câu nhấn mạnh trong tiếng Anh giúp bạn làm chủ nghệ thuật giao tiếp, biết cách thu hút sự chú ý của người nghe/đọc vào đúng ý mình muốn. Việc linh hoạt sử dụng các cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh (từ nhấn mạnh Chủ ngữ, Vị ngữ đến cấu trúc nâng cao) sẽ là bệ phóng vững chắc giúp bạn bứt phá điểm số IELTS của mình.
Nếu bạn muốn tiếp tục luyện tập các chủ đề ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao một cách dễ hiểu nhất, hãy tham khảo khóa học IELTS tại WISE English nhé. Chúc các bạn học tốt!








