DANH TỪ BẤT QUY TẮC TRONG TIẾNG ANH KÈM BÀI TẬP

5/5 - (1 bình chọn)

Khi chuyển từ danh từ số ít sang danh từ số nhiều trong tiếng Anh sẽ có nguyên tắc của riêng nó. Tuy nhiên, có rất nhiều trường hợp về danh từ bất quy tắc trong tiếng Anh. Nó đã, đang và sẽ gây bất lợi cho các bạn nếu không được ghi nhớ và sử dụng đúng. Trong bài viết này, WISE ENGLISH sẽ giúp các bạn ôn tập kỹ hơn về danh từ số nhiều bất quy tắc nhé!

danh-tu-bat-quy-tac
Danh từ bất quy tắc trong tiếng Anh

I. Danh từ bất quy tắc là gì?

Danh từ bất quy tắc (Irregular nouns) là những danh từ không tuân theo quy tắc chia thành số nhiều bằng cách thêm “-s” hoặc “-es” vào cuối từ đối với danh từ số ít. Thay vào đó, chúng có các hình thái khác nhau để chỉ số nhiều, ví dụ như thay đổi đường cong nguyên âm trong từ (man/men) hoặc giữ nguyên hình thái của từ (sheep/sheep). Một số danh từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh bao gồm: child/children, person/people, mouse/mice, tooth/teeth, foot/feet, và điều này có thể tạo ra khó khăn cho người học tiếng Anh khi họ cần phải học thuộc những danh từ này.

II. Một số trường hợp của danh từ bất quy tắc

Những danh từ dưới đây ở dạng số nhiều có sự thay đổi lớn so với dạng số ít và không thật sự có một quy luật nào.

2.1. Những danh từ có dạng số nhiều thay đổi hoàn toàn

  • A Mouse /maʊs/ (Con chuột) Mice /maɪs/
  • A Child /tʃaɪld/ (Đứa trẻ)   Children /ˈtʃɪldrən/
  • An Ox /ɑːks/ (Con bò đực) Oxen /ˈɒksn/
  • A Person /ˈpɜːrsn/ (Một người/ một cá nhân)   People /ˈpiːpl/
  • A Louse /laʊs/ (Con rận) → Lice /laɪs/

2.2. Những danh từ có dạng số nhiều thay đổi nguyên âm

Những danh từ dưới đây ở dạng số nhiều cũng có sự thay đổi về mặt hình thức, nhưng không phải ở đuôi kết thúc, mà ở các nguyên âm cấu tạo lên nó, từ đó cũng dẫn đến sự thay đổi lớn về cách phát âm.

  • A Foot /fʊt/ (Bàn chân) Feet /fiːt/
  • A Tooth /tuːθ/ (Chiếc răng)  Teeth /tiːθ/
  • A Goose /ɡuːs/ (Con ngỗng) Geese /ɡiːs/
  • A Man /mæn/ (Người đàn ông) → Men /men/
  • A Woman /ˈwʊmən/ (Người phụ nữ) Women /ˈwɪmɪn/

 

2.3. Những từ không thay đổi

Khác với những danh từ bất quy tắc được nêu ở phần nội dung phía trên, còn tồn tại những danh từ khác mà bản thân chúng ở dạng số ít được sử dụng luôn như số nhiều mà không có sự thay đổi.

  • A Sheep /ʃiːp/ Con cừu Sheep
  • A Fish /fɪʃ/ (Con cá) Fish (Đàn cá)
  • A Deer /dɪr/ (Con nai) → Deer
  • A Shrimp /ʃrɪmp/ (Con tôm)   Shrimp
  • A Swine /swaɪn/ (Con lợn) Swine
  • A Grouse /ɡraʊs/ (Gà rừng) Grouse
  • A Trout /traʊt/ (Cá hồi) Trout
  • A Carp /kɑːrp/ (Cá chép) Carp

Lưu ý: Có tồn tại từ Fishes nhưng nó được dùng với ý nghĩa chỉ nhiều loại cá khác nhau.

Những danh từ chỉ phương tiện di chuyển, kết thúc bằng đuôi -craft cũng không thay đổi khi ở dạng số nhiều gồm:

  • An Aircraft /ˈer.kræft/ (máy bay) → Aircraft
  • A Hovercraft /ˈhɑː.vɚ.kræft/ (tàu đệm khí) → Hovercraft
  • A Spacecraft /ˈspeɪs.kræft/ (tàu vũ trụ) → Spacecraft

Bên cạnh đó, cũng có những danh từ được mặc định luôn tồn tại ở dạng số nhiều như dưới đây.

  • Chúng thường là những từ chỉ đồ dùng có chung đặc điểm là đi theo cặp như: scissors /ˈsɪzərz/ (cái kéo), binoculars /bɪˈnɑːkjələrz/ (ống nhòm) , glasses /ˈɡlæs·əz/ (cặp kính), tongs /tɒŋz/ (cái kẹp)
  • Hay cũng có thể là những từ chỉ quần áo, cụ thể là những loại quần như: trousers /ˈtraʊzərz/ (quần âu), jeans /dʒiːnz/ (quần bò), pants (quần nói chung)…

Những danh từ trên thường xuất hiện cùng với cụm “a pair of – một cặp/đôi” đứng trước chúng.

Ví dụ: He is wearing a pair of red glasses, which does not go well with his black jeans

(Anh ấy đang đeo một cặp kính màu đỏ, không ăn nhập với chiếc quần đen đang mặc lắm)

2.4. Những danh từ kết thúc bằng đuôi -f/-fe, số nhiều đổi f thành v, thêm -es/-s

Trường hợp ngoại lệ: roof (mái nhà) và proof (bằng chứng) dù kết thúc bằng f nhưng chúng có dạng số nhiều không áp dụng quy tắc này, thay vào đó đuôi “-s” được thêm vào, trở thành roofs và proofs.

2.5. Một số danh từ có 2 hình thức số nhiều với 2 nghĩa khác nhau

Ví dụ: 

  • Brother (anh/em trai) → Brothers (các anh/các em trai) / Brethren (đạo hữu/đồng đội)
  • Cloth (vải) → Clothes (quần áo) / Cloths (các mảnh vải)
  • Penny (đồng xu) → Pennies (các đồng xu) / Pence (số tiền xu)
  • Staff (nhân viên) → Staffs (các nhân viên) / Staves (các khuông nhạc)

III. Gợi ý cách học và ghi nhớ danh từ số nhiều bất quy tắc

danh-tu-bat-quy-tac
Danh từ bất quy tắc số ít và số nhiều

Để chắc chắn cho người mới, WISE English khuyên bạn nên tra cứu từ vựng trên Cambridge Dictionary nhé! Khi tìm hiểu từ mới trên web, kết quả sẽ trả nghĩa của từ và còn kèm theo dạng plural (số nhiều) bên cạnh. Nếu từ đó là một danh từ có quy tắc bình thường, thì khi chuyển về số nhiều không hiển thị chữ plural.

Sau khi đã xác định được dạng số nhiều bất quy tắc của một danh từ, việc ghi nhớ cách phát âm, hình thức của từ và cách sử dụng là cần thiết. Sau đó, người học có thể tự phân loại danh từ bất quy tắc theo các nhóm như ở trên và học thuộc chúng.

IV. Các lưu ý khi sử dụng danh từ số nhiều bất quy tắc

4.1. Cần phải học thuộc danh sách các danh từ số nhiều bất quy tắc để sử dụng đúng và tránh sai lầm

Thực tế là không có một danh sách chính thức các danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh, vì có quá nhiều trường hợp khác nhau để liệt kê. Tuy nhiên, có một số quy tắc cơ bản về các danh từ số nhiều bất quy tắc mà bạn có thể tìm hiểu và áp dụng trong việc học tiếng Anh:

  • Danh từ số ít kết thúc bằng chữ “y” đổi “y” thành “i” và thêm “es” để tạo thành danh từ số nhiều. Ví dụ: baby – babies, lady – ladies.
  • Một số danh từ số ít kết thúc bằng “f” hoặc “fe” thay đổi thành “ves” để tạo thành danh từ số nhiều. Ví dụ: leaf – leaves, knife – knives.
  • Một số danh từ số ít không có thay đổi nào khi trở thành danh từ số nhiều. Ví dụ: sheep – sheep, fish – fish.
  • Một số danh từ số ít thêm “en” để tạo thành danh từ số nhiều. Ví dụ: child – children, ox – oxen.
  • Một số danh từ số ít có cách biến đổi số nhiều đặc biệt. Ví dụ: man – men, woman – women, foot – feet.

4.2. Nhiều danh từ số nhiều bất quy tắc có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc Hy Lạp

Dưới đây là một số danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc Hy Lạp:

  • Phenomenon – phenomena (hiện tượng)
  • Criterion – criteria (tiêu chuẩn)
  • Bacterium – bacteria (vi khuẩn)
  • Medium – media (truyền thông, phương tiện)
  • Nucleus – nuclei (hạt nhân)
  • Analysis – analyses (phân tích)
  • Basis – bases (cơ sở)
  • Axis – axes (trục)
  • Crisis – crises (khủng hoảng)
  • Diagnosis – diagnoses (chẩn đoán)
  • Thesis – theses (luận án)
  • Datum – data (dữ liệu)
  • Curriculum – curricula (chương trình giảng dạy)
  • Memorandum – memoranda (bản ghi nhớ)
  • Index – indices (chỉ số)
  • Appendix – appendices (phụ lục)

4.3. Một số danh từ số nhiều bất quy tắc có thể được sử dụng với cả số ít và số nhiều mà không thay đổi hình thức

Có một số danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh mà có thể được sử dụng với cả số ít và số nhiều mà không thay đổi hình thức. Các trường hợp này bao gồm:

  • Sheep (cừu): sheep (số ít hoặc số nhiều đều là “sheep”)
  • Deer (nai): deer (số ít hoặc số nhiều đều là “deer”)
  • Fish (cá): fish (số ít hoặc số nhiều đều là “fish” nếu chỉ đề cập đến một loài cá cụ thể, trong khi “fishes” được sử dụng để chỉ nhiều loài cá khác nhau)
  • Series (dãy, chuỗi): series (số ít hoặc số nhiều đều là “series”)
  • Aircraft (máy bay): aircraft (số ít hoặc số nhiều đều là “aircraft”)

V. Bài tập vận dụng

danh-tu-bat-quy-tac
Bài tập về danh từ bất quy tắc

5.1. Bài tập và đáp án về danh từ bất quy tắt

1. Điền chỗ trống trong các trường hợp dưới đây để tạo thành câu hoàn chỉnh

  1. Only six _____ are allowed in this room (person)
  2. Can you cut the lemon in two _____? (half)
  3. I bought three _____ from the market (fish)
  4. Don’t forget to brush your _____ (tooth)
  5. Those _____ look really sharp. (knife)
  6. I bought two enormous _____ (shelf) to display all my _____ (book)
  7. I saw a flock of _____ flying over my house (goose)
  8. I had to brush up all the dead _____ in our garden (leaf)
  9. All the _____ in this area are painted in purple .(roof)
  10. We need two _____ to make sandwiches for the picnic (loaf)

Đáp án:

  1. People. (Phòng này chỉ cho phép 6 người vào)
  2. Halves. (Cậu có thể cắt quả chanh làm hai nửa không ? (Danh từ bất quy tắc kết thúc bằng đuôi “-f” ở dạng số nhiều chuyển thành “v”, thêm “es”)
  3. Fish. (Tôi đã mua 3 con cá ở chợ)
  4. Teeth. (Đừng quên đánh răng đấy)
  5. Knives. (Mấy con dao đó trông sắc quá)
  6. Shelves, Books. (Tôi mua 2 cái giá rất lớn để khoe tất cả chỗ sách của mình)
  7. Geese. (Tôi thấy một đàn ngỗng bay qua nhà mình)
  8. Leaves. (Tôi phải quét tất cả chỗ lá khô trong vườn nhà mình)
  9. Roofs. (Tất cả mái nhà trong khu này đều được sơn màu tím)
  10. Loaves. (Ta cần 2 ổ bánh để làm sandwich cho chuyến dã ngoại)

2. Hãy viết số nhiều của các danh từ sau đây:

  • Child
  • Tooth
  • Mouse
  • Sheep
  • Fish
  • Man
  • Foot
  • Woman
  • Person
  • Leaf

Đáp án:

  • Children
  • Teeth
  • Mice
  • Sheep
  • Fish (số nhiều không đổi)
  • Men
  • Feet
  • Women
  • People
  • Leaves

3. Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau:

a. My sister has two __________.

  1. feet
  2. foots
  3. footes

b. There are a lot of __________ in the river.

  1. fishes
  2. fishs
  3. fishies

c. We saw three __________ in the field.

  1. sheeps
  2. sheepes
  3. sheep

d. The __________ is playing with a ball.

  1. childs
  2. children
  3. childes

e. The __________ is eating a piece of cheese.

  1. mouses
  2. mice
  3. mices

Đáp án:

a. 1. feet b. 1. fishes c. 3. sheep d. 2. children e. 2. mice

4. Điền dạng đúng của danh từ bất quy tắc vào chỗ trống trong đoạn văn

Yesterday, I saw a group of __________(Dog) in the park. One of the __________(puppy) was chasing a ball, while another __________(puppy) was barking at a squirrel. As I got closer, I realized that the __________(dog) were actually puppies!

I watched them play for a while, and then continued on my walk. Later that day, I went to a farm and saw some __________(ox) in a pen. One of the __________(Ox) was trying to climb over the fence, while another __________(Ox) was lying down in the sun.

After the farm, I went to a pond where I saw some __________(duck) swimming. One of the __________(duck) was diving underwater, while another __________ (duck) was floating on the surface.

It was a wonderful day spent watching all the different __________(animal)!

Đáp án:

Yesterday, I saw a group of dogs in the park. One of the puppies was chasing a ball, while another puppy was barking at a squirrel. As I got closer, I realized that the dogs were actually puppies!

I watched them play for a while, and then continued on my walk. Later that day, I went to a farm and saw some oxen in a pen. One of the oxen was trying to climb over the fence, while another ox was lying down in the sun.

After the farm, I went to a pond where I saw some ducks swimming. One of the ducks was diving underwater, while another duck was floating on the surface.

It was a wonderful day spent watching all the different animals!

Ở ĐÂY CÓ VOUCHER
GIẢM GIÁ

gif-45-mobile-new

LÊN ĐẾN

45%

HỌC PHÍ

Trên đây là những danh từ bất quy tắc trong tiếng Anh các bạn sẽ rất thường xuyên gặp. Như đã nói, để sử dụng được thì các bạn chỉ có thể học thuộc những từ này mà thôi. Ngoài ra, các bạn nên đọc tham khảo thêm các dạng bài về danh từ không đếm được/đếm được, danh từ ghép,… để bổ sung kiến thức cho mình nhé. WISE chúc các bạn học tập thật tốt!

Ở ĐÂY CÓ VOUCHER
GIẢM GIÁ

gif-45-mobile-new

LÊN ĐẾN

45%

HỌC PHÍ

Nhanh tay follow fanpage WISE ENGLISH, Group Cộng Đồng Nâng Band WISE ENGLISH và kênh Youtube của WISE ENGLISH để cập nhật thêm nhiều tài liệu IELTS và kiến thức tiếng Anh hay, bổ ích mỗi ngày nhé!

Xem thêm: 10 Trung Tâm Luyện Thi IELTS Đà Nẵng Tốt Nhất Không Thể Bỏ Qua.

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888