Cambridge IELTS 21 Test 3 Reading gồm ba Passage về loài linh dương saiga, sự phát triển đô thị và hệ thống xe buýt nhanh ở Dar es Salaam, cùng những thay đổi trong cách con người hiểu về xã hội tiền sử.
Bài viết tổng hợp nội dung, đáp án, keyword, paraphrase và bẫy thường gặp trong từng Passage. WISE English khuyến khích người học làm bài trong thời gian quy định trước, sau đó mới đối chiếu phần giải để biết mình sai vì tìm nhầm thông tin, bỏ lỡ paraphrase hay suy luận vượt quá dữ kiện.
Tóm tắt Cambridge IELTS 21 Test 3 Reading
- Passage 1 nói về saiga, các đặc điểm thích nghi của loài, những nguy cơ tồn tại và dự án bảo tồn tại Kazakhstan.
- Passage 2 phân tích quá trình đô thị hóa tại Dar es Salaam và hệ thống Bus Rapid Transit nhằm cải thiện giao thông công cộng.
- Passage 3 thảo luận các phát hiện khảo cổ đang làm thay đổi hiểu biết về hành vi, giới tính và tổ chức xã hội thời tiền sử.
- Các dạng câu hỏi gồm Summary Completion, TRUE/FALSE/NOT GIVEN, Note Completion, Multiple Choice, Matching Information và YES/NO/NOT GIVEN.
- Điểm khó của Test 3 là nhiều câu sử dụng paraphrase mạnh, đặc biệt ở Passage 2 và Passage 3.

Cambridge IELTS 21 Test 3 Reading Passage 1: Saiga – loài linh dương thảo nguyên
Nội dung bài đọc
Passage 1 giới thiệu saiga, một loài linh dương có chiếc mũi đặc biệt, sống chủ yếu ở Kazakhstan. Bài đọc mô tả khả năng thích nghi với khí hậu khắc nghiệt, các mối đe dọa như săn trộm, mất môi trường sống, rào cản di cư và biến đổi khí hậu. Passage cũng đề cập Altyn Dala Conservation Initiative, dự án hướng đến việc bảo vệ saiga cùng các hệ sinh thái thảo nguyên, bán sa mạc và sa mạc.
Câu 1–7 là dạng Summary Completion; câu 8–13 là TRUE/FALSE/NOT GIVEN. Với dạng điền từ, hãy kiểm tra loại từ và giới hạn số từ trước khi scan bài đọc.
Xem thêm: Đáp án Cambridge IELTS 21 kèm hướng dẫn luyện 4 kỹ năng
Mạch thông tin cần theo dõi
- Phân bố hiện nay của saiga.
- Đặc điểm sinh học và khả năng thích nghi theo mùa.
- Săn trộm và giá trị của sừng saiga.
- Mất môi trường sống và đường di cư.
- Biến đổi khí hậu và hoạt động bảo tồn.
Đáp án và giải thích câu 1–7
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | dust | Lỗ mũi phồng của saiga có tác dụng lọc bụi. “Filter out” trong bài tương ứng với “keep … out” trong đề. |
| 2 | blood | Vào mùa hè nóng và khô, chiếc mũi giúp làm mát máu. “Cool the blood” được diễn đạt lại thành “lower the temperature of its …”. |
| 3 | coat | Saiga có bộ lông mùa đông dày và thay lông khi thời tiết ấm hơn. “Heavy” tương ứng với “thick”, còn “sheds” tương ứng với “loses”. |
| 4 | horns | Saiga đực là mục tiêu săn trộm vì sừng được đánh giá cao trong y học truyền thống. |
| 5 | habitat | Việc mở rộng nông nghiệp và khu định cư làm mất môi trường sống của saiga. “Loss” tương ứng với “reduction in the size of”. |
| 6 | routes | Đường sắt, đường ống và hàng rào chặn các tuyến di cư theo mùa của saiga. Vì đề yêu cầu một từ, đáp án là routes. |
| 7 | streams | Khí hậu khô hạn làm nhiều con suối nhỏ cạn kiệt và biến mất. Đây là nguồn nước mà saiga từng phụ thuộc. |
Paraphrase cần nhớ trong Passage 1
| Trong câu hỏi | Trong bài đọc |
| keep out | filter out |
| lower the temperature | cool |
| thick | heavy |
| loses | sheds |
| reduction in size | loss of |
| loss of access | block |
| disappeared | dried up and vanished |
| relied on | depended on |
Đáp án và giải thích câu 8–13
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 8 | FALSE | Statement nói saiga phân bố đồng đều tại bốn quốc gia. Tuy nhiên, bài đọc cho biết hơn 90% quần thể toàn cầu sống ở Kazakhstan. |
| 9 | FALSE | Trong phần lớn thế kỷ 20, số lượng saiga phục hồi dần nhờ bảo vệ pháp lý. Điều này trái với nhận định quần thể giảm. |
| 10 | TRUE | Nỗ lực giảm áp lực săn bắt tê giác bằng cách khuyến khích dùng sừng saiga thay thế đã làm nạn săn trộm saiga bùng phát. |
| 11 | NOT GIVEN | Bài xác nhận biến động khí hậu khó lường gây hại cho saiga, nhưng không so sánh mức độ ảnh hưởng ở Trung Á với nơi khác. |
| 12 | TRUE | Altyn Dala Conservation Initiative bảo vệ nhiều hệ sinh thái và nhiều loài, không chỉ riêng saiga. |
| 13 | NOT GIVEN | Passage nói dự án được Liên Hợp Quốc công nhận là World Restoration Flagship, nhưng không đề cập danh hiệu này mang lại thêm tài trợ quốc tế. |
Bẫy thường gặp ở Passage 1
- Câu 8: Không chọn NOT GIVEN khi có bằng chứng trực tiếp bác bỏ từ “evenly”.
- Câu 9: Phân biệt thời gian “most of the 20th century” với giai đoạn quần thể suy giảm sau đó.
- Câu 10: Dù biện pháp bảo tồn tê giác bị gọi là “misguided”, nó vẫn gây ảnh hưởng lớn tới saiga.
- Câu 11 và 13: Không suy diễn quan hệ so sánh hoặc tài chính nếu bài không nêu.
- Với Summary Completion, không điền nhiều hơn một từ khi đề yêu cầu ONE WORD ONLY.
Passage 2: Dar es Salaam và hệ thống xe buýt nhanh
Nội dung bài đọc
Passage 2 phân tích sự phát triển nhanh của Dar es Salaam, Tanzania. Thành phố có dân số tăng mạnh, nhiều cư dân sống trong các khu định cư không chính thức ở rìa đô thị và mạng lưới giao thông công cộng còn nhiều hạn chế.
Bài đọc tập trung vào DART Bus Rapid Transit, một hệ thống xe buýt chạy trên làn đường riêng. Hệ thống giúp giảm thời gian dừng, hỗ trợ người dùng xe lăn và cải thiện quy trình mua vé, nhưng vẫn gặp một số vấn đề về điều hòa, thiếu xe, máy đọc thẻ và hàng chờ vào giờ cao điểm.
Mạch thông tin cần theo dõi
- Tốc độ tăng dân số và hình thức nhà ở.
- Mức độ hạn chế của tuyến đường sắt ngoại ô.
- Phát triển đô thị thiếu quy hoạch.
- Lựa chọn BRT thay vì metro.
- Cách DART vận hành và những vấn đề đang tồn tại.
Đáp án và giải thích câu 14–18
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 14 | NOT GIVEN | Bài có số liệu tăng dân số và dự báo tương lai, nhưng không có dự báo cũ để so sánh xem tốc độ tăng hiện nay có nhanh hơn dự kiến hay không. |
| 15 | FALSE | Bốn trong năm cư dân sống tại các khu định cư không chính thức một tầng, trái với nhận định họ sống trong các khối nhà cao tầng. |
| 16 | NOT GIVEN | Passage nói tuyến đường sắt ngoại ô phục vụ một số khu vực phía nam, nhưng không đề cập việc cư dân được tham vấn ý kiến. |
| 17 | TRUE | Gần như toàn bộ phát triển đô thị diễn ra ở vùng ven và không theo một chiến lược đã được thống nhất. Đây chính là phát triển thiếu quy hoạch. |
| 18 | FALSE | Dar es Salaam làm khác nhiều thành phố châu Phi: thành phố không xây metro mà chọn hệ thống xe buýt. |
Đáp án và giải thích câu 19–26
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 19 | lanes | DART chạy trên các làn đường dành riêng, tách biệt với giao thông khác để giảm việc dừng lại. |
| 20 | boarding | Mua và kiểm tra vé diễn ra tại ga trước khi hành khách lên xe. “Prior to” tương ứng với “before”. |
| 21 | wheelchairs | Xe buýt không có bậc lên xuống, nên toàn bộ tuyến có thể tiếp cận với người dùng xe lăn. |
| 22 | fuel | Tài xế đôi khi không bật điều hòa để tiết kiệm nhiên liệu. “Save fuel” tương ứng với “reduce fuel use”. |
| 23 | flood | Một trận lũ nghiêm trọng tại depot chính gây thiếu xe buýt trong mùa mưa. |
| 24 | smartcards | Hành khách không thể dùng smartcards vì máy đọc thẻ cơ học không hoạt động. |
| 25 | gates | Nhân viên kiểm tra vé thủ công tại cổng ga và xé vé khi hành khách đi vào. |
| 26 | queues | Do đó, hàng chờ trở nên dài vào giờ cao điểm. “Peak times” được paraphrase là “rush hours”. |
Paraphrase cần nhớ trong Passage 2
| Trong câu hỏi | Trong bài đọc |
| most | four out of five |
| high-rise blocks | single-storey settlements |
| unplanned | without any agreed strategy |
| follow the same plan | unlike many cities |
| designated lanes | bus lanes separated from traffic |
| before boarding | prior to boarding |
| reduce fuel use | save fuel |
| insufficient vehicles | shortage of buses |
| equipment out of action | readers are not working |
| rush hours | peak times |
Bẫy thường gặp ở Passage 2
- Một phần statement đúng không làm cả statement đúng. Ở câu 15, cư dân đúng là sống tại vùng ven, nhưng loại nhà ở bị mô tả sai.
Residentsxuất hiện trong Passage không đồng nghĩa cư dân được tham vấn, nên câu 16 là NOT GIVEN.- Câu 18 có từ “Unlike” ngay đầu câu, báo hiệu thông tin đối lập.
- Câu 20 hỏi hành động diễn ra sau khi trả tiền, không hỏi nơi thanh toán.
- Câu 24 hỏi thứ hành khách không dùng được là
smartcards, không phải thiết bị bị hỏng làreaders.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 3 Listening
Passage 3: Những thay đổi trong cách hiểu về tiền sử
Nội dung bài đọc
Passage 3 thảo luận các phát hiện khảo cổ đang thách thức cách hiểu cũ về xã hội tiền sử. Tác giả cho rằng nhiều hành vi từng được xem là “tiên tiến” có thể đã xuất hiện sớm hơn rất nhiều, đồng thời các quan niệm về vai trò giới trong xã hội cổ đại cũng cần được xem xét lại.
Bài đọc đề cập đến các phát hiện tại Kalambo Falls, bằng chứng về Denisovans ở vùng núi cao, nghệ thuật của Neanderthals và Homo erectus, hang Rising Star, cũng như các nghiên cứu mới về phụ nữ săn bắn và phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo.
Mạch thông tin cần theo dõi
- Hai thay đổi lớn trong nhận thức về tiền sử.
- Các bằng chứng về hành vi phức tạp trước Homo sapiens.
- Sự phát triển dần dần trong tiến hóa và công nghệ.
- Ảnh hưởng của quan niệm phụ quyền lên khảo cổ học.
- Tranh luận quanh phát hiện ở Rising Star.
- Ý nghĩa của nghiên cứu tiền sử đối với xã hội hiện nay.
Đáp án và giải thích câu 27–30
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 27 | A | Đoạn 2 nêu hai thay đổi chính trong cách hiểu về tiền sử: hành vi phức tạp xuất hiện sớm hơn và vai trò giới từng bị hiểu sai. |
| 28 | A | Ví dụ về điện thoại di động đời đầu minh họa luận điểm rằng tiến hóa và công nghệ thường phát triển dần qua các bước nhỏ. |
| 29 | D | “Unpick this stuff” nghĩa là xem xét lại ảnh hưởng của các quan niệm phụ quyền lỗi thời đã tác động đến nghiên cứu khảo cổ trước đây. |
| 30 | A | Tác giả cho rằng bất bình đẳng, chuyên quyền và phụ quyền không phải điều tất yếu; xã hội hiện đại có thể lựa chọn tổ chức theo cách khác. |
Đáp án và giải thích câu 31–34
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 31 | E | Các khúc gỗ được gia công để khớp với nhau tại Kalambo Falls cho thấy một loài khác ngoài Homo sapiens đã có khả năng chế tác phức tạp. |
| 32 | F | Bằng chứng ở vùng núi cao cho thấy Denisovans đã sống trong điều kiện khắc nghiệt từ rất lâu trước Homo sapiens. |
| 33 | D | Meta-analysis tháng 6/2023 cho thấy phụ nữ săn bắn trong 80% các xã hội được khảo sát, phản bác giả định cũ về việc chỉ nam giới đi săn. |
| 34 | B | Phân tích protein răng của một lãnh đạo Iberia cho thấy người này là nữ, nên giả định cũ về ai nắm quyền có thể không chính xác. |
Đáp án và giải thích câu 35–40
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 35 | NO | Bài nói các loài còn sớm hơn như Homo erectus có thể đã làm nghệ thuật, vì vậy tranh hang động của Neanderthals không có khả năng là ví dụ đầu tiên. |
| 36 | NOT GIVEN | Passage chỉ nhắc đến việc khắc hoa văn trên vỏ sò, không nói loại hình nghệ thuật này hiếm hay phổ biến. |
| 37 | NOT GIVEN | Điều “non-traditional” là cách công bố kết quả trên tạp chí, không phải phương pháp khảo sát hang Rising Star. |
| 38 | YES | Các vết khắc tại Rising Star chưa được xác định niên đại chắc chắn, nên chưa rõ chúng bao nhiêu tuổi. |
| 39 | YES | Tác giả nói cách công bố kết quả đã làm tranh cãi tăng lên. “Dispute heightened” tương ứng với “controversy increased”. |
| 40 | NO | Tác giả gọi việc quá tập trung vào kích thước não của H. naledi là một sự xao nhãng và nhấn mạnh các đặc điểm khác của não cũng quan trọng. |
Paraphrase cần nhớ trong Passage 3
| Trong câu hỏi | Trong bài đọc |
| key changes in understanding | two things stand out |
| gradual development | incremental steps |
| reevaluate outdated beliefs | unpick patriarchal notions |
| sophisticated workmanship | logs shaped to interlock |
| harsh environments | frozen heights |
| previous assumptions about hunters | women hunted in 80% of societies |
| assumptions about authority | female, not male as assumed |
| unclear how old | have yet to be firmly dated |
| publicise findings | release the results |
| not a key factor | a distraction |
Bẫy thường gặp ở Passage 3
- Câu 27–30 kiểm tra chức năng của đoạn và hàm ý của tác giả; không nên chỉ tìm một từ giống đáp án.
- Câu 29 cần xác định “this stuff” đề cập đến điều gì ở câu trước.
- Câu 35 là NO vì có bằng chứng về những loài có thể làm nghệ thuật sớm hơn Neanderthals.
- Câu 36 là NOT GIVEN vì bài không nói về tần suất hay mức độ hiếm.
- Câu 37 là bẫy đổi đối tượng: cách công bố khác thường không có nghĩa phương pháp nghiên cứu khác thường.
- Câu 40 yêu cầu theo dõi quan điểm trực tiếp của tác giả qua cụm “I think”.
Câu hỏi thường gặp
Test 3 Reading có Passage nào khó nhất?
Passage 3 thường khó hơn vì có nhiều câu hỏi về mục đích của đoạn, quan điểm tác giả, nghiên cứu khảo cổ và các suy luận dựa trên bằng chứng. Người học cần đọc kỹ chủ ngữ và phạm vi thông tin.
Khi nào nên chọn NOT GIVEN?
Chọn NOT GIVEN khi Passage không cung cấp đủ thông tin để khẳng định hoặc phủ định toàn bộ statement. Đặc biệt cẩn thận với các chi tiết mới xuất hiện trong câu hỏi như mức độ so sánh, nguyên nhân, thời gian hoặc tần suất.
Làm sao xử lý câu hỏi Multiple Choice trong Passage 3?
Đọc câu hỏi trước, xác định đoạn được nhắc đến, sau đó tóm tắt ý chính bằng lời của mình. Chỉ chọn phương án khái quát đúng chức năng hoặc thông điệp của đoạn, không chọn phương án chỉ lặp lại một chi tiết nhỏ.
Kết luận
Cambridge IELTS 21 Test 3 Reading đòi hỏi người học vừa tìm được thông tin cụ thể, vừa hiểu được mối quan hệ giữa các ý. Passage 1 kiểm tra khả năng nhận diện chi tiết và tránh suy diễn; Passage 2 yêu cầu theo dõi hệ thống giao thông cùng nhiều cặp paraphrase; Passage 3 đòi hỏi hiểu quan điểm, lập luận và ý nghĩa của bằng chứng khảo cổ.
Sau khi đối chiếu đáp án, hãy ghi chú các cặp paraphrase khiến bạn mất điểm, đặc biệt là “without any agreed strategy – unplanned”, “prior to – before”, “incremental steps – gradual development” và “have yet to be firmly dated – unclear how old”. Đây là cách giúp bạn tăng khả năng xử lý Reading ở các Test tiếp theo.








