Bài tập tiếng Anh lớp 9 Unit 7 Skills 2 là nội dung quan trọng giúp học sinh nắm chắc kiến thức trọng tâm ngay từ đầu bài học. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu bài, tìm ý cho phần đọc – nghe và áp dụng vào thực hành. Trong bài viết này, WISE English sẽ giúp bạn tổng hợp lời giải chi tiết, dễ hiểu, bám sát sách giáo khoa, kèm dịch nghĩa rõ ràng. Nhờ đó, bạn có thể tự tin hoàn thành các bài tập và cải thiện kỹ năng tiếng Anh hiệu quả hơn.
Xem thêm: https://wiseenglish.edu.vn/tieng-anh-lop-9-unit-7-skills-1
I. SKILLS 2 – LISTENING AND WRITTING (bài tập tiếng anh lớp 9 unit 7 skills 2 sgk tập 2 trang 79)
Bài 1. Write a word from the box under the correct picture.
(Viết một từ trong khung dưới mỗi bức tranh đúng.)
Từ cho sẵn:
a. rainforest (rừng mưa nhiệt đới)
b. flora (thực vật)
c. fauna (động vật)
Đáp án
1. fauna
→ fauna = động vật
2. rainforest
→ rainforest = rừng mưa nhiệt đới
3. flora
→ flora = thực vật
Bài 2. Listen to the passage and tick (✓) the things you hear.
(Nghe đoạn văn và đánh dấu ✓ vào những điều em nghe thấy.)
Nội dung bài nghe:
The Amazon Rainforest is a magnificent area. It is the largest tropical forest on earth. The Amazon possesses more than half of our world’s tropical forest areas. It is very rich in flora and fauna.
The Amazon Rainforest is home to the most biological diversity, serving as the green lung of the world. It contributes to the production of one-fifth of the oxygen in our atmosphere. The Amazon also helps to slow climate change. For these reasons, the Amazon ranks among seven natural wonders of the world. It has so many things which are especially important for our earth and our future.
Today the biodiversity of this region is threatened. These threats include illegal logging, deforestation, fires, and species extinction. Protecting wild species and the wild places where they live is so urgent for us. Governments and the communities living in the area are doing a lot to restore damaged ecosystems. They plant trees and establish parks to protect rainforests and wildlife. They also encourage people to live in a way that doesn’t hurt the environment.
Hướng dẫn dịch:
Rừng nhiệt đới Amazon là một khu vực tuyệt đẹp. Đây là khu rừng nhiệt đới lớn nhất trên trái đất. Amazon sở hữu hơn một nửa diện tích rừng nhiệt đới trên thế giới của chúng ta. Nó rất phong phú về hệ thực vật và động vật.
Rừng nhiệt đới Amazon là nơi có sự đa dạng sinh học cao nhất, đóng vai trò là lá phổi xanh của thế giới. Nó góp phần sản xuất 1/5 lượng oxy trong bầu khí quyển của chúng ta. Amazon cũng giúp làm chậm biến đổi khí hậu. Vì những lý do này, Amazon được xếp hạng trong số bảy kỳ quan thiên nhiên của thế giới. Nó có rất nhiều thứ đặc biệt quan trọng đối với trái đất và tương lai của chúng ta.
Ngày nay đa dạng sinh học của khu vực này đang bị đe dọa. Những mối đe dọa này bao gồm khai thác gỗ bất hợp pháp, phá rừng, hỏa hoạn và tuyệt chủng loài. Việc bảo vệ các loài hoang dã và những nơi hoang dã nơi chúng sinh sống là điều hết sức cấp thiết đối với chúng ta. Chính phủ và cộng đồng sống trong khu vực đang nỗ lực rất nhiều để khôi phục hệ sinh thái bị hư hại. Họ trồng cây và thành lập các công viên để bảo vệ rừng nhiệt đới và động vật hoang dã. Họ cũng khuyến khích mọi người sống theo cách không làm tổn hại đến môi trường.

Đáp án:
| Nội dung | ✓ / ✗ | Dịch |
|---|---|---|
| Green lung of the world | ✓ | Lá phổi xanh của thế giới |
| Causing climate change | ✗ | Gây biến đổi khí hậu |
| Threats to biodiversity | ✓ | Các mối đe dọa đến đa dạng sinh học |
| Planting trees | ✓ | Trồng cây |
| Exploring ecosystems | ✗ | Khám phá hệ sinh thái |
| Protecting wildlife | ✓ | Bảo vệ động vật hoang dã |
Bài 3. Listen again and choose the correct answers.
Đề bài
1. The Amazon Rainforest is rich in ______.
A. rivers and forests
B. flora and fauna
C. climate change
2. The threats to biodiversity are deforestation, fires, and extinction of rare animal ______.
A. flora
B. fauna
C. species
3. Which activity can governments and communities do to restore damaged ecosystems?
A. Punishing loggers.
B. Establishing parks.
C. Putting out fires.
4. Governments are encouraging people to live in a way that doesn’t hurt the ______.
A. environment
B. animals
C. marine life
Hướng dẫn dịch:
1. Rừng mưa nhiệt đới Amazon rất giàu ______.
A. sông và rừng
B. hệ thực vật và động vật
C. biến đổi khí hậu
2. Các mối đe dọa đối với đa dạng sinh học là nạn phá rừng, cháy rừng và sự tuyệt chủng của các loài động vật quý hiếm ______.
A. hệ thực vật
B. hệ động vật
C. các loài
3. Chính phủ và cộng đồng có thể thực hiện hoạt động nào để khôi phục các hệ sinh thái bị phá hủy?
A. Trừng phạt những người khai thác gỗ.
B. Thành lập các công viên.
C. Dập tắt các đám cháy.
4. Chính phủ đang khuyến khích mọi người sống theo cách không gây tổn hại đến ______.
A. môi trường
B. động vật
C. sinh vật biển
Đáp án và dịch
B. flora and fauna
→ Rừng Amazon giàu về thực vật và động vật.
B. fauna
→ Các mối đe dọa gồm phá rừng, hỏa hoạn và tuyệt chủng loài động vật hiếm.
B. Establishing parks
→ Hoạt động chính phủ có thể làm là thành lập các công viên để phục hồi hệ sinh thái.
A. environment
→ Chính phủ khuyến khích người dân sống theo cách không làm hại môi trường.
Bài 4. Work in pairs. Brainstorm ideas about a natural wonder / beautiful landscape in your area. Ask and answer about it, using the following prompts.
(Làm việc theo cặp. Hãy động não và đưa ra ý tưởng về một kỳ quan thiên nhiên / cảnh đẹp gần nơi em sống. Hỏi và trả lời về cảnh đẹp đó, sử dụng các gợi ý sau:)
Dưới đây là một gợi ý mẫu để bạn dùng:
❖ Name: Sơn Trà Mountain
❖ Location: Đà Nẵng
❖ Natural features: Rừng xanh, biển, khỉ vàng, không khí trong lành
❖ Activities: Leo núi, ngắm biển, chụp ảnh
❖ Ways to protect: Không xả rác, hạn chế săn bắt, bảo vệ cây rừng
Bài 5: Write a paragraph (100–120 words) about the natural wonder / beautiful landscape you have talked about in 4.
Viết một đoạn văn (100–120 từ) về kỳ quan thiên nhiên / cảnh đẹp mà em đã nói trong bài 4.
Đoạn văn mẫu:
There is a beautiful natural landscape near my home called Son Tra Mountain. It is located in Da Nang City and is known for its green forests, clean beaches, and fresh air. Many rare animals, especially the golden monkey, live there. When visiting Son Tra Mountain, people can go hiking, take photos, or enjoy the amazing sea view. To protect this natural wonder, we should not litter, avoid cutting down trees, and stop hunting wild animals. Son Tra Mountain is truly a precious place that needs to be preserved for future generations.
Bài dịch:
Gần nhà tôi có một cảnh đẹp thiên nhiên tuyệt vời gọi là núi Sơn Trà. Nó nằm ở thành phố Đà Nẵng và nổi tiếng với những khu rừng xanh, bãi biển sạch và không khí trong lành. Nhiều loài động vật quý hiếm, đặc biệt là loài khỉ vàng, sống ở đây. Khi đến thăm núi Sơn Trà, mọi người có thể leo núi, chụp ảnh hoặc tận hưởng khung cảnh biển tuyệt đẹp. Để bảo vệ cảnh đẹp này, chúng ta không nên xả rác, tránh chặt cây và ngăn chặn việc săn bắt động vật hoang dã. Núi Sơn Trà thật sự là một nơi quý giá cần được giữ gìn cho các thế hệ sau.
II. TỔNG KẾT TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
1. TỪ VỰNG
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| rainforest | rừng mưa nhiệt đới |
| flora | hệ thực vật |
| fauna | hệ động vật |
| biodiversity | đa dạng sinh học |
| ecosystem | hệ sinh thái |
| deforestation | nạn phá rừng |
| extinct / extinction | tuyệt chủng |
| species | loài (sinh vật) |
| environment | môi trường |
| climate change | biến đổi khí hậu |
| protect | bảo vệ |
| pollution | ô nhiễm |
| endangered animals | động vật có nguy cơ tuyệt chủng |
| green lung of the world | lá phổi xanh của thế giới |
| planting trees | trồng cây |
| establishing parks | xây dựng công viên (khu bảo tồn) |
| put out fires | dập tắt cháy rừng |
2. NGỮ PHÁP:
2.1. Câu bị động – Passive voice
Dùng khi nói về môi trường, bảo tồn, phá rừng…
Công thức:
S + be + V3/ed
Ví dụ trong chủ đề:
Trees are cut down every day. (Cây bị chặt mỗi ngày.)
Rare animals are protected in national parks. (Động vật quý được bảo vệ.)
Forests are destroyed by fires. (Rừng bị phá huỷ bởi cháy.)
2.2. Should / Ought to – Lời khuyên về bảo vệ môi trường
Công thức:
S + should / ought to + V-inf
Ví dụ:
We should protect biodiversity.
People ought to stop cutting down trees.
2.3. Mệnh đề quan hệ (Relative clauses): who / which / where
Dùng khi mô tả cảnh quan thiên nhiên ở bài Writing.
✔ who → chỉ người
People who protect forests are heroes.
✔ which → chỉ vật / động vật
The species which lives here is endangered.
✔ where → chỉ nơi chốn
This is the rainforest where many animals live.
2.4. Liên từ (Linking words) để viết đoạn văn
Dùng trong bài viết 5 (viết đoạn văn 100–120 từ).
Từ nối Nghĩa Ví dụ
because bởi vì The forest is important because it provides oxygen.
so vì vậy It is beautiful, so many tourists visit it.
although mặc dù Although it is famous, it is still protected.
2.5. So sánh hơn – Comparatives (dùng khi mô tả thiên nhiên)
✔ Tính từ ngắn:
adj + -er + than
The forest is greener than the city.
✔ Tính từ dài:
more + adj + than
This mountain is more beautiful than others.
WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.











III. KẾT LUẬN:
Thông qua bài viết giải chi tiết bài tập tiếng Anh lớp 9 Unit 7 skills 2, học sinh sẽ xây dựng được nền tảng kiến thức vững chắc để tiếp cận bài học một cách dễ hiểu, logic và có hệ thống. Việc nắm chắc nội dung bài nghe, từ vựng trọng tâm và các điểm ngữ pháp cơ bản trong bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 7 Skills 2 không chỉ giúp các em học tốt hai kỹ năng Listening – Writing mà còn tạo tiền đề quan trọng để tự tin tiếp cận các kỹ năng tiếp theo, đồng thời nâng cao hiệu quả làm bài kiểm tra trên lớp.
Tại WISE ENGLISH, chương trình học luôn được xây dựng bám sát chương trình SGK, kết hợp linh hoạt phương pháp tư duy não bộ NLP và phương pháp học từ vựng 6 bước, giúp học sinh ghi nhớ sâu, hiểu rõ bản chất và biết cách vận dụng kiến thức vào thực tế. Hy vọng rằng hệ thống giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 7 Skills 2 trong bài viết này sẽ trở thành nguồn tài liệu tham khảo hữu ích, đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục môn Tiếng Anh một cách khoa học, hiệu quả và bền vững.








