Lớp 4 là giai đoạn bản lề quan trọng khi học sinh bắt đầu làm quen với nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn như thì quá khứ đơn, cách hỏi đường, và diễn tả khả năng. Bài viết này sẽ tổng hợp những câu hỏi tiếng Anh lớp 4 có đáp án đầy đủ và chi tiết nhất, bao gồm cả phần hỏi đáp giao tiếp (Speaking) và các dạng bài tập trắc nghiệm, tự luận (Writing). Đây là tài liệu ôn tập hữu ích giúp các em nắm vững kiến thức.

PHẦN 1: BỘ CÂU HỎI GIAO TIẾP THEO CHỦ ĐỀ (SPEAKING)
Phần này tổng hợp các mẫu câu hỏi mà học sinh cần nắm vững để trả lời trôi chảy trong các bài thi Speaking hoặc giao tiếp hàng ngày.
1. Chủ đề: Chào hỏi & Thông tin cá nhân (Introduction)
Mục tiêu: Hỏi tên, tuổi, quê quán, quốc tịch.
| Câu hỏi (Questions) | Câu trả lời gợi ý (Sample Answers) |
| What is your name? | My name is Nam. / I am Linh. |
| How old are you? | I am nine years old. / I’m 9. |
| Where are you from? | I am from Vietnam. |
| What nationality are you? | I am Vietnamese. |
| Where do you live? | I live in Hanoi. / I live at 24 Nguyen Du Street. |
2. Chủ đề: Thời gian & Ngày tháng (Time & Dates)
Mục tiêu: Hỏi giờ, thứ, ngày, tháng, sinh nhật.
| Câu hỏi (Questions) | Câu trả lời gợi ý (Sample Answers) |
| What time is it? | It’s seven o’clock. / It’s 7:15 (seven fifteen). |
| What time do you get up? | I get up at 6 o’clock. |
| What day is it today? | It’s Monday. |
| What is the date today? | It’s the second of October. |
| When is your birthday? | It’s on the fifth of May. |
3. Chủ đề: Trường học & Môn học (School & Subjects)
Mục tiêu: Hỏi về trường lớp, môn học yêu thích, thời khóa biểu.
| Câu hỏi (Questions) | Câu trả lời gợi ý (Sample Answers) |
| What is the name of your school? | It is Nguyen Du Primary School. |
| Where is your school? | It’s in Cau Giay District. |
| What class are you in? | I am in Class 4A. |
| What is your favorite subject? | I like English and Music. |
| When do you have English? | I have it on Mondays and Thursdays. |
4. Chủ đề: Khả năng & Sở thích (Abilities & Hobbies)
Mục tiêu: Dùng “Can” và “Like”.
| Câu hỏi (Questions) | Câu trả lời gợi ý (Sample Answers) |
| Can you swim? | Yes, I can. / No, I can’t. |
| What can you do? | I can ride a bike and play chess. |
| What do you like doing? | I like reading books and listening to music. |
| Does he like playing football? | Yes, he does. / No, he doesn’t. |
5. Chủ đề: Vị trí & Số lượng (Locations & Quantity)
Mục tiêu: Hỏi vị trí đồ vật và số lượng.
| Câu hỏi (Questions) | Câu trả lời gợi ý (Sample Answers) |
| Where is the teacher? | He is in the classroom. |
| Where are the books? | They are on the table. |
| How many students are there in your class? | There are thirty-five students. |
PHẦN 2: BÀI TẬP THỰC HÀNH (WRITING & READING)
Dưới đây là các dạng bài tập bám sát đề thi học kỳ, giúp củng cố ngữ pháp và từ vựng.
Bài 1: Chọn từ khác loại (Odd one out)
1. A. Morning B. Afternoon C. Evening D. Hello
2. A. October B. Monday C. November D. December
3. A. Music B. Science C. School D. Maths
4. A. Playing B. Reading C. Swimming D. Book
5. A. Where B. What C. This D. When
Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất (Multiple Choice)
6. ________ are you from? – I’m from Japan. A. What B. Who C. Where D. When
7. I have English ________ Tuesdays and Fridays. A. in B. on C. at D. to
8. What ________ you do yesterday? – I visited my grandparents. A. do B. does C. did D. are
9. She likes ________ books in the library. A. read B. reading C. reads D. to read
10. ________ is your birthday? – It’s in June. A. When B. What C. Why D. Who
11. Can you play the guitar? – ________. A. No, I can B. Yes, I do C. Yes, I can D. No, I don’t
12. My school is ________ the village. A. on B. in C. at D. for
13. What is she doing? – She ________ writing a letter. A. is B. are C. am D. be
Bài 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh (Reordering)
1. you / nationality / What / are / ?
2. do / like / What / doing / you / ?
3. is / reading / She / a / book / now /.
4. school / at / yesterday / was / He /.
5. birthday / is / When / your / ?
Bài 4: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi (Reading Comprehension)
Read the text and answer the questions:
“Hi, my name is Phong. I am ten years old. I am a pupil at Quang Trung Primary School. My school is big and beautiful. I go to school from Monday to Friday. At school, I study many subjects like Maths, Vietnamese, English and Science. My favorite subject is English because I want to be an English teacher. I like playing football with my friends at break time.”
1. What is his name?
2. How old is he?
3. When does he go to school?
4. What is his favorite subject?
5. What does he like doing at break time?
PHẦN 3: ĐÁP ÁN CHI TIẾT (ANSWER KEY)
Đáp án Bài 1: Chọn từ khác loại
1. D. Hello (Các từ còn lại là buổi trong ngày)
2. B. Monday (Các từ còn lại là tháng trong năm)
3. C. School (Các từ còn lại là tên môn học)
4. D. Book (Các từ còn lại là động từ thêm đuôi -ing chỉ hoạt động)
5. C. This (Các từ còn lại là từ để hỏi Wh-questions)
Đáp án Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. C. Where (Hỏi về địa điểm/nguồn gốc)
2. B. on (Dùng ‘on’ trước thứ trong tuần)
3. C. did (Câu hỏi ở thì quá khứ đơn, dấu hiệu ‘yesterday’)
4. B. reading (Sau ‘like’ động từ thường thêm -ing)
5. A. When (Hỏi về thời gian)
6. C. Yes, I can (Hỏi Can you… trả lời Yes, I can / No, I can’t)
7. B. in (Trong làng/xóm dùng giới từ ‘in’)
8. A. is (Thì hiện tại tiếp diễn: She + is + V-ing)
Đáp án Bài 3: Sắp xếp câu
1. What nationality are you? (Bạn quốc tịch gì?)
2. What do you like doing? (Bạn thích làm gì?)
3. She is reading a book now. (Cô ấy đang đọc sách bây giờ.)
4. He was at school yesterday. (Anh ấy đã ở trường ngày hôm qua.)
5. When is your birthday? (Sinh nhật bạn là khi nào?)
Đáp án Bài 4: Đọc hiểu
1. His name is Phong.
2. He is ten years old.
3. He goes to school from Monday to Friday.
4. His favorite subject is English.
5. He likes playing football (with his friends).
Chúc các em học tập tốt và đạt điểm cao trong các kỳ thi sắp tới!
Tải xuống trọn bộ câu hỏi tiếng Anh cho học sinh lớp 4 (PDF)
Hiểu được những khó khăn của ba mẹ trong việc tìm kiếm nguồn tài liệu chuẩn để ôn tập cùng con tại nhà, đội ngũ chuyên môn tại WISE English đã dày công biên soạn và tổng hợp bộ tài liệu này. File PDF bao gồm các chủ đề từ vựng, ngữ pháp và các mẫu câu giao tiếp thông dụng nhất, giúp các bé rèn luyện phản xạ và củng cố kiến thức nền tảng một cách vững chắc.
Xem thêm: Khóa học tiếng Anh thiếu nhi: Kid & Teen
















