100+ TÊN CÁC LOÀI HOA TRONG TIẾNG ANH – CÁCH ĐẶT TÊN VÀ THÀNH NGỮ VỀ HOA

2/5 - (1 bình chọn)
Các loài hoa là chủ đề rất gần gũi trong đời sống hằng ngày. Và đằng sau mỗi loài hoa là những ý nghĩa và giá trị tinh thần không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta.
Cùng WISE ENGLISH góp nhặt thêm vốn từ vựng về tên các loài hoa trong tiếng Anh, để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn nhé!
Tên các loài hoa trong tiếng Anh
Tên các loài hoa trong tiếng Anh

I. Tên tiếng Anh của các loài hoa

Dưới đây là một số tên các loài hoa trong tiếng Anh thông dụng và phổ biến, mong rằng bạn có thể vận dụng nó 1 cách thành thạo trong giao tiếp thực tế hằng ngày

STTTừ VựngPhiên ÂmNghĩaCâu Ví Dụ
1Rose/rəʊz/Hoa hồngShe received a bouquet of red roses on Valentine’s Day.
2Chrysanthemum/krɪˌsæn.θəˈmiː.məm/Hoa cúcThe chrysanthemum is often used in traditional Asian ceremonies.
3Lily/ˈlɪli/Hoa lyThe lily symbolizes purity and renewal.
4Orchid/ˈɔː.kɪd/Hoa lanOrchids come in a wide variety of colors and shapes.
5Tulip/ˈtuː.lɪp/Hoa bầu dụcIn the spring, fields are covered in colorful tulips.
6Daisy/ˈdeɪ.zi/Hoa đạiShe wore a daisy in her hair at the summer picnic.
7Sunflower/ˈsʌnˌflaʊ.ər/Hoa hướng dươngSunflowers turn to face the sun as it moves across the sky.
8Marigold/ˈmær.ɪ.ɡoʊld/Hoa cỏ lauMarigolds are often planted to keep pests away from vegetables.
9Peony/ˈpiː.ə.ni/Hoa mẫu đơnThe peony is known as the “king of flowers” in China.
10Daffodil/ˈdæf.ə.dɪl/Hoa nắng maiDaffodils are one of the first signs of spring.
11Iris/ˈaɪ.rɪs/Hoa diên vĩIrises are known for their striking, colorful petals.
12Lavender/ˈlæv.ən.dər/Hoa oải hươngLavender is often used in aromatherapy and perfumes.
13Jasmine/ˈdʒæs.mɪn/Hoa nhàiThe fragrance of jasmine flowers is very soothing.
14Carnation/ˌkɑːrˈneɪ.ʃən/Hoa cẩm chướngCarnations are a popular choice for Mother’s Day bouquets.
15Pansy/ˈpæn.zi/Hoa mặt nạThe pansy gets its name from the French word “pensée,” meaning “thought.”
16Hydrangea/haɪˈdreɪn.dʒi.ə/Hoa cẩm tú cầuHydrangeas can change color based on soil pH.
17Poppy/ˈpɑː.pi/Hoa anh túcPoppies are often used as a symbol of remembrance for fallen soldiers.
18Forget-Me-Not/fərˌɡet.mɪˈnɑːt/Hoa quên mìnhForget-me-nots are tiny blue flowers with a romantic meaning.
19Geranium/dʒɪˈreɪ.ni.əm/Hoa cây lưỡi hổGeraniums are easy-to-grow flowers that come in various colors.
20Peacock Flower/ˈpiːˌkɒk ˈflaʊ.ər/Hoa phượng đỏThe peacock flower is known for its striking red blooms.

II. Gợi ý những tên tiếng Anh đẹp về các loài hoa

Bạn có thể tham khảo thêm về các cái tên tiếng Anh đẹp về các loài hoa bên dưới nhé

Tên các loài hoa trong tiếng Anh
Tên các loài hoa trong tiếng Anh
Xem thêm:
STT
Tên tiếng Anh
Tên tiếng Việt
Ý nghĩa
1
Daisy
Hoa cúc trắng
Nữ tính, ngây thơ và mang vẻ đẹp tinh khiết
2
Rose
Hoa hồng
Thể hiện tình yêu, tình bạn, lòng biết ơn và sự quyến rũ
3
Jessamine
Hoa nhài
Đại diên cho bông hoa tươi sáng, tuyệt vời
4
Lily
Hoa huệ tây
Biểu trưng sự tinh khiết, hồn nhiên
5
Iris
Hoa diên vĩ
Ba cánh hoa thẳng đứng của diên vĩ tượng trưng cho đức tin và sự dũng cảm
6
Camellia
Hoa trà
Trong các loài hoa thì hoa trà biểu thị sự ngưỡng mộ và sự hoàn hảo
7
Leilani
Hoa thiên đường
Leilani nghe rất nhẹ nhàng và êm tai. Ngoài nghĩa là hoa thiên đường, ta có thể hiểu nó là hoàng gia
8
Violet
Hoa violet
Loài hoa này gắn liền với sự trong trắng và tinh khiết
9
Kamala
Hoa sen
Tên này là tên của một vị nữ thần. Đây có thể là cái tên đẹp cho bạn
10
Poppy
Hoa anh túc
Cái tên này thể hiện sự cá tính và mạnh mẽ của bạn

III. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của hoa

Ngoài từ vựng về các loài hoa tiếng Anh, WISE ENGLISH sẽ giới thiệu cho bạn tham khảo một số từ vựng về các bộ phận khác của hoa dưới đây:

  •  Petal [ˈpɛtəl]: Cánh hoa
  • Sepal [ˈsiːpəl]: Cánh đài
  • Stamen [ˈsteɪmən]: Nhị
  • Pistil [ˈpɪstəl]: Bầu hoa
  • Anther [ˈænθər]: Bột phấn
  • Filament [ˈfɪləmənt]: Cuống nhị
  • Stigma [ˈstɪɡmə]: Nhụy bầu
  • Style [staɪl]: Trụ bầu
  • Receptacle [rɪˈsɛptəkl]: Cái hoa
  • Ovary [ˈoʊvəri]: Bầu hoa
  • Pollen [ˈpɑlən]: Phấn hoa
  • Ovule [ˈɑvjuːl]: Hạt phấn
  • Pedicel [ˈpɛdɪsəl]: Cuống hoa
  • Calyx [ˈkeɪlɪks]: Đài hoa
  • Corolla [kəˈroʊlə]: Vòng hoa

THAM KHẢO TRUNG TÂM LUYỆN THI IELTS TPHCM

IV. Từ vựng miêu tả vẻ đẹp của các loài hoa

Bản chất của các loài hoa đã rất đẹp và tuyệt vời. Tuy nhiên, bạn muốn miêu tả vẻ đẹp của tên các loài hoa tiếng Anh bằng những tính từ ưng ý, nhưng chưa biết cách diễn tả chúng. Vậy thì hãy cùng WISE tìm hiểu một vài tính từ miêu tả tên các loài hoa bằng tiếng Anh dưới đây nhé!

  • Beautiful (/ˈbjuː.tɪ.fəl/): Đẹp.

Ví dụ:

The rose in the vase is so beautiful. (Bông hoa hồng trong lọ rất đẹp.)

  • Pretty (/ˈprɪt.i/): Xinh đẹp.

Ví dụ:

These wildflowers in the meadow are pretty. (Những bông hoa dại trên cánh đồng xinh đẹp)

  • Attractive (/əˈtræk.tɪv/): Lôi cuốn.

Ví dụ:

The colorful tulips are attractive to butterflies. (Những bông hoa tulip đầy màu sắc làm cho bướm bị cuốn hút.)

  • Lovely (/ˈlʌv.li/): Dễ thương, đáng yêu.

Ví dụ:

She received a lovely bouquet of daisies. (Cô ấy nhận được một bó hoa cúc dễ thương.)

Tên các loài hoa trong tiếng Anh
Tên các loài hoa trong tiếng Anh
  • Gorgeous (/ˈɡɔːr.dʒəs/): Rất đẹp, lộng lẫy.

Ví dụ:

The garden’s roses are absolutely gorgeous. (Những bông hoa hồng trong vườn thật sự rất đẹp đẽ.)

  • Charming (/ˈtʃɑː.mɪŋ/): Quyến rũ, đáng yêu.

Ví dụ:

The garden’s small daffodils are charming. (Những bông hoa thủy tiên nhỏ xinh trong vườn rất quyến rũ.)

  • Stunning (/ˈstʌn.ɪŋ/): Tuyệt đẹp, đẹp đến choáng ngợp.

Ví dụ:

The cherry blossoms in spring are stunning. (Những bông hoa anh đào nở vào mùa xuân thật sự tuyệt đẹp.)

  • Elegant (/ˈel.ɪ.ɡənt/): Thanh lịch, tinh tế.

Ví dụ:

The orchid’s long stem and elegant petals make it elegant. (Cây lan với cành dài và cánh hoa thanh lịch khiến nó trở nên tinh tế.)

  • Enchanting (/ɪnˈtʃæn.tɪŋ/): Mê hồn, quyến rũ.

Ví dụ:

The moonflowers in the moonlight are enchanting. (Những bông hoa đóa mở hoa dưới ánh trăng thật sự mê hồn.)

  • Mesmerizing (/ˈmez.mə.raɪzɪŋ/): Cuốn hút, làm say đắm.

Ví dụ:

The sunflower field is mesmerizing as the sun shines on it. (Cánh đồng hướng dương cuốn hút khi mặt trời chiếu sáng lên nó.)

V. Thành ngữ và ví dụ hay về từ vựng các loài hoa bằng tiếng Anh

Cùng điểm qua 1 vài thành ngữ hay về các loài hoa trong tiếng Anh để vận dụng và giao tiếp thành thạo hơn bạn nhé!

  • In full bloom. (Hoa nở)

Ví dụ:

The cherry blossoms are in full bloom in the spring.

Những bông hoa anh đào nở đầy trong mùa xuân.

  • A bed of roses. (Một tình huống thoải mái.)

Ví dụ:

Life is not always a bed of roses; we all face challenges.

Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và thoải mái.

  • Every rose has its thorn. (Mọi thành công đều đi kèm với khó khăn.)

Ví dụ:
Success often involves overcoming obstacles; every rose has its thorn.

Thành công thường đi kèm với việc vượt qua khó khăn; mọi hoa đều có gai của nó

Tên các loài hoa trong tiếng Anh
Tên các loài hoa trong tiếng Anh

Xem thêm

Khóa học IELTS của WISE English ⋅ Lộ trình luyện thi IELTS

  • Blossom into something. (Phát triển hoặc trở thành điều gì đó tốt đẹp.)

Ví dụ:

With proper care and education, she will blossom into a talented artist.

Với sự chăm sóc và giáo dục đúng cách, cô ấy sẽ phát triển thành một nghệ sĩ tài năng.

  • A rose by any other name would smell sweet. (Tốt gỗ hơn tốt nước sơn)

Ví dụ:

Whether you call it a daisy or a dandelion, a rose by any other name would smell sweet.

Dù bạn gọi nó là hoa cúc hay hoa bồ công anh, thì nó vẫn thơm như nhau.

  • Nip something in the bud. (Ngăn chặn một vấn đề trước khi nó trở nên nghiêm trọng hơn.)

Ví dụ:

It’s important to address conflicts and nip them in the bud before they escalate.

Quan trọng là phải giải quyết xung đột và ngăn chặn chúng trước khi chúng leo thang.

  • To hold a tiger by the tail. (Thực hiện một công việc rất khó khăn hoặc nguy hiểm.)

Ví dụ:

Starting a new business without experience is like trying to hold a tiger by the tail.

Bắt đầu kinh doanh mới mà không có kinh nghiệm là giống như cố gắng nắm đuôi một con hổ.

  • To be in clover. (Sống một cách an nhàn, sung sướng)

Ví dụ:

After winning the lottery, they’re in clover.

Sau khi trúng xổ số, họ đang sống an nhàn.

  • A thorn on one’s side. (Người hoặc vấn đề gây phiền hà và khó chịu.)

Ví dụ:

Dealing with constant complaints can be a thorn in one’s side.

Đối mặt với những lời phàn nàn liên tục có thể làm phiền và khó chịu.

  • A wallflower. (Người tham dự một sự kiện mà ít tương tác với người khác.)

Ví dụ:

At the party, she felt like a wallflower.

Tại bữa tiệc, cô ấy cảm thấy không thể tương tác với bất kì ai.

VI. Kết luận

Bài viết trên, WISE ENGLISH đã tổng hợp các từ vựng và thành ngữ tiếng Anh liên quan đến các loài hoa. Mong rằng qua bài chia sẻ trên sẽ giúp bạn nâng cao được vốn từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Chúc các bạn ngày càng tiến bộ và vươn xa hơn trên hành trình chinh phục tiếng Anh.

Đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888