BẬT MÍ 100+ TỪ VỰNG DỤNG CỤ NẤU ĂN TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT

Đánh giá post

Mỗi khi bạn theo dõi một bản hướng dẫn nấu ăn hoặc tham gia vào bếp, bạn luôn bắt gặp những từ vựng về dụng cụ nấu ăn tiếng Anh. Liệu bạn đã bao giờ tự đặt câu hỏi rằng từ vựng về dụng cụ nấu ăn tiếng Anh lại đa dạng và phong phú như thế nào chưa?

dung-cu-nau-an-tieng-anh
dụng cụ nấu ăn tiếng anh

Hãy cùng WISE English tìm hiểu thông qua bài viết này nhé!

Xem thêm:

I. Tổng hợp các dụng cụ nấu ăn tiếng Anh cơ bản

Dưới đây là một số dụng cụ nấu ăn cơ bản thường được sử dụng trong nhà bếp

dung-cu-nau-an-tieng-anh
dụng cụ nấu ăn tiếng anh
STTTừ VựngNghĩaPhiên ÂmCâu Ví Dụ
1KnifeCon dao/naɪf/She used a knife to chop the vegetables.
2Cutting boardTấm thớt/ˈkʌtɪŋ bɔrd/Place the chicken on the cutting board.
3PotNồi/pɒt/The soup is simmering in the pot.
4PanNồi chảo/pæn/Heat the oil in a pan before frying the fish.
5SpoonCái thìa/spuːn/Stir the sauce with a spoon.
6ForkCái nĩa/fɔːrk/Use a fork to eat the pasta.
7PlateĐĩa/pleɪt/Serve the salad on a plate.
8Bowl/boʊl/He enjoys a bowl of cereal for breakfast.
9CupCốc/kʌp/She drank her coffee from a cup.
10GlassLy/ɡlæs/Pour the juice into a glass.
11GraterCái nạo/ˈɡreɪtər/Grate some cheese for the pizza.
12PeelerCái bào/ˈpiːlər/Use a peeler to remove the potato skins.
13WhiskCái đánh/wɪsk/Beat the eggs with a whisk.
14TongsCái kẹp/tɒŋz/Use tongs to flip the meat on the grill.
15LadleCái múc/leɪdl/Serve the soup with a ladle.
16Measuring cupCốc đo lường/ˈmɛʒərɪŋ kʌp/Use a measuring cup to add flour to the recipe.
17Cutting knifeCon dao thái/ˈkʌtɪŋ naɪf/The cutting knife is sharp and precise.
18Pot lidNắp nồi/pɒt lɪd/Cover the pot with a pot lid.
19ColanderCái lọc nước/ˈkɒləndər/Drain the pasta using a colander.
20Can openerDụng cụ mở hộp/kæn ˈoʊpənər/Use a can opener to open the canned tomatoes.
Xem thêm:

II. Tổng hợp các từ vựng về nấu ăn trong đồ dựng thực phẩm

Dưới đây là các từ vựng về các dụng cụ dựng thực phẩm trong tiếng Anh
STTTừ VựngNghĩaPhiên ÂmCâu Ví Dụ
1TrayMâm[trei]She carried the breakfast tray to the room.
2PlatterĐĩa lớn[plat-er]The turkey was served on a large platter.
3TupperwareHộp đựng thực phẩm[tuh-per-wair]Store leftovers in Tupperware containers.
4ContainerHộp, thùng chứa[kuhn-tey-ner]The soup is in a plastic container.
5LidNắp[lid]Don’t forget to put the lid on the pot.
6CanHộp (đựng thức ăn)[kan]He opened a can of tuna for lunch.
7BottleChai[bot-l]She filled the bottle with fresh water.
8JarHủ tiếu[jahr]The jar was filled with homemade jam.
9TinHộp kim loại[tin]She used a tin of beans in the recipe.
10CartonHộp giấy[kahr-tn]The eggs come in a cardboard carton.
11BagTúi[bag]Please bring a bag of groceries from the store.
12WrapperBao bì (gói thực phẩm)[rap-er]The candy had a colorful wrapper.
13FoilLá kim loại (bọc thực phẩm)[foil]Cover the leftovers with aluminum foil.
14Plastic WrapMàng bọc thực phẩm[plas-tik ræp]She wrapped the sandwich in plastic wrap.
15PouchBao đựng thực phẩm[pouch]The dried fruit came in a small pouch.
16Ziplock BagTúi Ziplock[zip-lok bag]Store the cookies in a Ziplock bag.
17Freezer BagTúi đáy cứng (đựng trong ngăn đá)[free-zer bag]Put the meat in a freezer bag before freezing.
18Vacuum SealerMáy hút chân không[vak-yoom see-ler]He used a vacuum sealer to preserve the food.
19ThermosBình giữ nhiệt[thur-mos]She brought hot soup in a thermos.
20CoolerHòa bình giữ lạnh[koo-ler]The cooler kept the drinks cold during the picnic.
Xem thêm:

III. Tổng hợp từ vựng nấu ăn tiếng Anh về các công cụ làm bánh

Dưới đây là tổng hợp 30 công cụ làm bánh phổ biến trong tiếng Anh

dung-cu-nau-an-tieng-anh
dụng cụ nấu ăn tiếng anh
STTTừ VựngNghĩaPhiên ÂmCâu Ví Dụ
1MixerMáy trộn thực phẩm/ˈmɪksər/I need a mixer to blend the ingredients.
2Rolling pinCái cây cán bột/ˈroʊlɪŋ pɪn/Use the rolling pin to flatten the dough.
3WhiskCái đánh trứng/wɪsk/She used a whisk to beat the eggs.
4Pastry brushCọ đánh bơ/ˈpeɪstri brʌʃ/Use a pastry brush to apply the egg wash.
5Baking sheetKhay nướng bánh/ˈbeɪkɪŋ ʃit/Place the cookies on a baking sheet.
6OvenLò nướng/ˈoʊvən/Preheat the oven to 350°F.
7Cookie cutterDao làm bánh quy/ˈkʊki ˈkʌtər/Use a cookie cutter to make fun shapes.
8DoughBột nhồi/doʊ/Knead the dough until it’s smooth.
9Parchment paperGiấy nến/ˈpɑːrtʃmənt ˈpeɪpər/Line the baking tray with parchment paper.
10Mixer bowlBát trộn cho máy/ˈmɪksər boʊl/Pour the batter into the mixer bowl.
11Cooling rackKệ làm nguội/ˈkuːlɪŋ ræk/Place the cookies on a cooling rack to cool.
12SifterCái sàng bột/ˈsɪftər/Sift the flour to remove lumps.
13Measuring cupsCốc đo lường/ˈmɛʒərɪŋ kʌps/Use measuring cups to get precise quantities.
14Pastry bagTúi đựng bột trang trí/ˈpeɪstri bæɡ/Pipe the frosting using a pastry bag.
15Cake panKhuôn làm bánh/keɪk pæn/Grease the cake pan before pouring the batter.
16Dough hookCần nhồi bột/doʊ hʊk/Attach the dough hook to knead the dough.
17Baking powderBột nở/ˈbeɪkɪŋ ˈpaʊdər/Baking powder is a leavening agent.
18Muffin tinKhuôn làm bánh muffin/ˈmʌfɪn tɪn/Fill each cup of the muffin tin with batter.
19Pastry wheelBánh xe làm bánh/ˈpeɪstri wiːl/Use a pastry wheel to cut perfect strips of dough.
20IcingKem trang trí bánh/ˈaɪsɪŋ/Decorate the cake with icing and sprinkles.
21Bread makerMáy làm bánh mì/brɛd ˈmeɪkər/A bread maker simplifies the bread-making process.
22Cake standĐế làm bánh/keɪk stænd/Display your beautiful cake on a cake stand.
23Pastry chefĐầu bếp làm bánh/ˈpeɪstri ʃɛf/The pastry chef specializes in desserts and pastries.
24Piping tipĐầu trang trí/ˈpaɪpɪŋ tɪp/Attach the piping tip to the pastry bag.
25Oven mittsBao tay bảo vệ nhiệt độ/ˈoʊvən mɪts/Use oven mitts to handle hot bakeware.
26Bread knifeDao cắt bánh mì/brɛd naɪf/A bread knife is essential for slicing bread.
27Tart panKhuôn làm bánh tart/tɑrt pæn/Prepare the tart crust in a tart pan.
28Parchment roundsMiếng giấy nến tròn/ˈpɑːrtʃmənt raʊndz/Line the cake pans with parchment rounds.
29Cake lifterDụng cụ bếp đặc biệt để di chuyển bánh/keɪk ˈlɪftər/Use a cake lifter to transfer the cake layers.
30Decorating combLược trang trí/ˈdɛkəˌreɪtɪŋ kəʊm/Create textured patterns with a decorating comb.

IV. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề nấu ăn chuyên nghiệp

Dưới đây là các từ vựng về chủ đề nấu ăn chuyên nghiệp mà có thể bạn chưa biết

dung-cu-nau-an-tieng-anh
dụng cụ nấu ăn tiếng anh
STTTừ VựngNghĩaPhiên ÂmCâu Ví Dụ
1ChefĐầu bếp chuyên nghiệp/ʃɛf/The chef prepared a delicious five-course meal.
2Sous ChefPhó đầu bếp/suː ʃɛf/The sous chef is responsible for assisting the head chef.
3CulinaryThuộc về nấu ăn/ˈkʌlɪnəri/She decided to pursue a career in the culinary arts.
4GourmetThực phẩm ngon/ɡʊrˈmeɪ/The restaurant serves gourmet dishes made from local ingredients.
5IngredientsNguyên liệu/ɪnˈɡriːdiənts/Fresh ingredients are crucial for a great dish.
6RecipeCông thức nấu ăn/ˈrɛsɪpi/Can you share your secret recipe for this sauce?
7PresentationCách trình bày món ăn/ˌprɛzənˈteɪʃən/The presentation of the dish was exquisite.
8PlatingCách bày biện món ăn/ˈpleɪtɪŋ/The chef’s plating skills are truly remarkable.
9SeasoningGia vị/ˈsiːzənɪŋ/A pinch of seasoning can make a world of difference in flavor.
10MarinateƯơm gia vị trước khi nấu/ˈmærɪˌneɪt/The meat needs to marinate for at least two hours.
11GrillNướng/ɡrɪl/We’re going to grill some burgers for dinner.
12SautéXào/sɔːˈteɪ/The chef will sauté the vegetables in olive oil.
13RoastNướng chảy/roʊst/The turkey needs to roast for three hours.
14BakeNướng lò/beɪk/She’s going to bake a chocolate cake for dessert.
15SimmerHầm nhẹ/ˈsɪmər/The soup should simmer for about 30 minutes.
16BoilSôi/bɔɪl/Boil the pasta until it’s al dente.
17BlanchĐun sôi nhanh rồi ngưng/blæntʃ/Blanch the vegetables before freezing them.
18DeglazeTán bã những thức ăn cháy dưới đáy nồi/dɪˈɡleɪz/The chef used wine to deglaze the pan and make a sauce.
19BraiseHầm (món thịt)/breɪz/The short ribs were braised to perfection.
20GarnishTrang trí (món ăn)/ˈɡɑrnɪʃ/The chef used fresh herbs to garnish the dish.
21JulienneCắt thành sợi mỏng dài/ˌʒuːliˈɛn/She julienne-cut the carrots for the salad.
22MinceCắt nhỏ/mɪns/Mince the garlic finely for the sauce.
23SearNướng nhanh (món thịt)/sɪr/Sear the steak on high heat for a minute on each side.
24BlanchĐun sôi nhanh rồi ngưng/blæntʃ/Blanch the vegetables before freezing them.
25GrateBào/ɡreɪt/Grate some cheese for the pasta.
26WhiskĐánh đều (bằng cái vòi)/wɪsk/Use a whisk to beat the eggs until they’re fluffy.
27TongsKìm nhấn/tɒŋz/The chef used tongs to flip the steak.
28LadleXửng múc/ˈleɪdl/Use a ladle to serve the soup into bowls.
29PeelerDao bào/ˈpiːlər/The peeler makes it easy to remove potato skins.
30ColanderRổ lọc/ˈkɒləndər/Drain the pasta in a colander before adding the sauce.

V. Cách sử dụng từ vựng các dụng cụ nấu ăn tiếng Anh trong giao tiếp

Sau đây là một số mẫu câu giao tiếp trong nhà bếp bằng tiếng Anh mà có thể bạn chưa biết

dung-cu-nau-an-tieng-anh
dụng cụ nấu ăn tiếng anh
STTCâu Ví DụNghĩa
1“Could you please hand me the cutting board? I’m going to prepare the vegetables.”“Bạn có thể đưa cho tôi cái thớt được không? Tôi sẽ chuẩn bị rau.”
2“I’m using the chef’s knife to chop these onions finely.”“Tôi đang dùng cái dao đầu bếp để cắt hành này mỏng.”
3“We need a measuring cup to get the right amount of flour for the recipe.”“Chúng ta cần một cái cốc đo để lấy đúng lượng bột cho công thức.”
4“The recipe calls for a tablespoon of olive oil. Do you have one handy?”“Công thức yêu cầu một thìa súp dầu olive. Bạn có cái không?”
5“Can you find the whisk? We’ll need it to beat the eggs until they’re fluffy.”“Bạn có thể tìm cái vòi được không? Chúng ta sẽ cần nó để đánh trứng cho đến khi chúng bọt.”
6“We should use a saucepan to simmer the soup for about 20 minutes.”“Chúng ta nên dùng một cái nồi để hầm súp khoảng 20 phút.”
7“I need a colander to drain the pasta once it’s cooked.”“Tôi cần một cái rổ lọc để làm ráo mỳ sau khi nấu chín.”
8“Please pass me the ladle so I can serve the soup.”“Làm ơn đưa cho tôi cái xửng múc để tôi có thể đổ súp.”
9“Do you have a grater? I want to grate some cheese for the salad.”“Bạn có cái bào không? Tôi muốn bào phô mai cho món xà lách.”
10“Let’s use a blender to puree the tomatoes for the sauce.”“Hãy dùng cái máy xay để xay nhuyễn cà chua cho nước sốt.”
11“I’ll get the can opener to open the can of beans.”“Tôi sẽ lấy cái mở hộp để mở hộp đậu.”
12“Hand me the peeler, please. I’ll peel the potatoes.”“Đưa tôi cái dao bào, vui lòng. Tôi sẽ bào khoai tây.”
13“Could you grab the tongs? I need them to flip the steaks.”“Bạn có thể lấy cái kìm nhấn không? Tôi cần nó để lật bò bít tết.”
14“We can use a rolling pin to flatten the dough for the pie crust.”“Chúng ta có thể dùng cái ống cán để làm phẳng bột lớp vỏ bánh.”
15“I’ll need a ladle to scoop out the soup into bowls.”“Tôi sẽ cần cái xửng múc để múc súp ra bát.”
16“Let’s find the grater to shred some carrots for the salad.”“Hãy tìm cái bào để bào hành cho món xà lách.”
17“We’ll use a ladle to serve the sauce over the pasta.”“Chúng ta sẽ dùng cái xửng múc để đổ nước sốt lên mỳ.”
18“Hand me the whisk, please. I’ll whisk the cream until it’s stiff.”“Đưa cho tôi cái vòi, vui lòng. Tôi sẽ đánh kem cho đến khi nó đứng.”
19“We can use a ladle to pour the soup into the bowls.”“Chúng ta có thể dùng cái xửng múc để đổ súp vào bát.”
20“Let’s grab the spatula to flip the pancakes in the pan.”“Hãy lấy cái xẻng để lật bánh pancakes trong nồi chảo.”

VI. Kết luận

Trên đây là tổng hợp tất các từ vựng dụng cụ nấu ăn tiếng Anh mà WISE English đã tổng hợp được. Mong rằng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tập và làm việc trong tương lai. Chúc bạn một ngày tốt lành.

Đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé. Chúc các bạn học vui!

Tham gia ngay vào các khóa học của WISE English dưới đây:

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888