Chủ đề Du lịch sinh thái (Ecotourism) trong Tiếng Anh 10 Unit 10 Reading mang đến những kiến thức vô cùng thú vị nhưng cũng chứa không ít từ vựng và câu hỏi thử thách. Để giúp các bạn học sinh dễ dàng làm chủ bài học, WISE English đã tổng hợp trọn bộ lời giải chi tiết và bản dịch chuẩn xác cho phần Reading trang 113 – 114.

Qua bài viết này, bạn sẽ nắm vững nội dung 4 tờ rơi du lịch sinh thái, hoàn thành tốt các dạng bài tập trên lớp và tự tin chinh phục điểm số cao trong các bài kiểm tra sắp tới!

Tổng quan kiến thức Unit 10 Reading:

  • Chủ đề: Ecotour brochures (Tờ rơi giới thiệu các chuyến du lịch sinh thái).
  • Nội dung chính: Khám phá thông tin về 4 tour du lịch sinh thái nổi tiếng tại Úc, Việt Nam, Zimbabwe và Hawaii.
  • Kỹ năng đạt được: Rèn luyện kỹ năng đọc quét lấy thông tin chi tiết (Scanning), giải ô chữ từ vựng (Crossword), phân loại thông tin tour và thảo luận giải pháp bảo vệ môi trường.
Tiếng Anh 10 Unit 10 Reading
Tiếng Anh 10 Unit 10 Reading

1. Dịch Chi Tiết 4 Tờ Rơi Du Lịch Sinh Thái

Tour du lịchNội dung Tiếng AnhBản dịch Tiếng Việt
a. GREAT BARRIER REEF TOUR, AUSTRALIADive with us to explore the most beautiful coral reef in the world.

Swim in deep blue sea with colourful fish.

Watch 3D documentaries to learn about sea animals and the coral reef, and what you can do to protect it.

Price: Only $99/adult & $59/child

Time: 9 a.m. – 5 p.m. every day

TOUR RẠN SAN HÔ GREAT BARRIER, ÚC:

Lặn biển cùng chúng tôi để khám phá rạn san hô đẹp nhất thế giới.

Bơi trong làn nước biển xanh sâu thẫm cùng những loài cá đầy màu sắc.

Xem phim tài liệu 3D để tìm hiểu về các loài động vật biển, rạn san hô và những việc bạn có thể làm để bảo vệ chúng.

Giá: Chỉ $99/người lớn & $59/trẻ em.

Thời gian: 9 giờ sáng – 5 giờ chiều mỗi ngày.

b. SAPA TREKKING TOUR, VIET NAMA three-day walk of 20 kilometres a day through the mountains in the north of Viet Nam.

Enjoy some of the country’s most beautiful scenery.

Stay with local people to learn about their culture and enjoy local food.

Price: $80/adult (children not allowed)

Starts: every Wednesday and Sunday

TOUR ĐI BỘ ĐƯỜNG DÀI SAPA, VIỆT NAM:

Chuyến đi bộ 3 ngày, mỗi ngày 20 km qua vùng núi phía Bắc Việt Nam.

Thưởng thức một số cảnh quan đẹp nhất của đất nước.

Ở cùng người dân địa phương để tìm hiểu về văn hóa của họ và thưởng thức món ăn địa phương.

Giá: $80/người lớn (không nhận trẻ em).

Khởi hành: Thứ Tư và Chủ Nhật hàng tuần.

c. NATIONAL PARK TOUR, ZIMBABWEExplore Zimbabwe’s national park in an open-top jeep.

See some amazing African animals (hippos, giraffes, elephants, lions and more) up-close.

Learn how you can help save wild animals in the local research centre.

Price: $121/adult & $60/child

Time: 6 a.m. – 8 p.m. every day

TOUR VƯỜN QUỐC GIA, ZIMBABWE:

Khám phá vườn quốc gia của Zimbabwe trên chiếc xe jeep mui trần.

Ngắm nhìn các loài động vật Châu Phi tuyệt vời (hà mã, hươu cao cổ, voi, sư tử,…) ở cự ly gần.

Tìm hiểu cách bạn có thể giúp giải cứu động vật hoang dã tại trung tâm nghiên cứu địa phương.

Giá: $121/người lớn & $60/trẻ em.

Thời gian: 6 giờ sáng – 8 giờ tối mỗi ngày.

d. WHALE-WATCHING TOUR, HAWAIIWatch the most beautiful and friendly animals on earth from our high-speed boats.

See them dance and jump out of the water to greet you.

Buy local souvenirs to help the local Whale Protection Program.

Price: $99/adult, children free

Starts: at 10 a.m. every day

TOUR NGẮM CÁ VOI, HAWAII:

Ngắm nhìn những loài động vật đẹp đẽ và thân thiện nhất trên trái đất từ tàu cao tốc của chúng tôi.

Xem chúng nhảy múa và ngoi lên khỏi mặt nước để chào đón bạn.

Mua quà lưu niệm địa phương để hỗ trợ Chương trình Bảo vệ Cá voi địa phương.

Giá: $99/người lớn, trẻ em miễn phí.

Khởi hành: 10 giờ sáng mỗi ngày.

2. Giải Bài Tập Tiếng Anh 10 Unit 10 Reading (Trang 113 – 114)

Task 1: Work in pairs. Answer these questions.

(Làm việc theo cặp. Trả lời các câu hỏi sau.)

1. Have you ever been on an ecotour?

  • Gợi ý 1: Yes, I have. I went on an ecotour to Nam Cat Tien National Park last summer. (Có, tớ từng đi rồi. Tớ đã tham gia tour du lịch sinh thái đến Vườn quốc gia Nam Cát Tiên vào mùa hè năm ngoái.)
  • Gợi ý 2: No, I haven’t, but I would love to try one in the future. (Chưa, tớ chưa từng đi, nhưng tớ rất muốn trải nghiệm một chuyến trong tương lai.)

2. Look at the photos in 2. What do you think tourists do on these tours?

  • Gợi ý: I think tourists can go diving to see coral reefs, trek through the mountains, observe wild animals in national parks, and watch whales in the ocean.
  • Dịch: Tớ nghĩ du khách có thể lặn biển xem rạn san hô, đi bộ đường dài qua núi rừng, quan sát động vật hoang dã trong vườn quốc gia và ngắm cá voi trên biển.

Xem thêm: Tiếng Anh 10 unit 10 Ecotourism sách Global Success

Task 2: Read the brochures below. Then work in pairs to solve the crossword using words from the brochures.

(Đọc các tờ rơi. Sau đó làm việc theo cặp để giải ô chữ bằng các từ trong tờ rơi.)

Đáp án ô chữ (Crossword Key):

ACROSS (Hàng ngang):

1. PROTECT (v): to keep something safe from damage or harm (Brochure a)
-> Từ trong bài: “…what you can do to protect it.” (Bảo vệ)

3. LOCAL (adj): connected with the place you are living (Brochure b)
-> Từ trong bài: “Stay with local people…” (Thuộc về địa phương)

4. SOUVENIRS (n): things you buy or keep to remind yourself of a place or holiday (Brochure d)
-> Từ trong bài: “Buy local souvenirs…” (Quà lưu niệm)

5. EXPLORE (v): to find more about a place (Brochures a and c)
-> Từ trong bài: “Dive with us to explore…” / “Explore Zimbabwe’s…” (Khám phá)

DOWN (Hàng dọc):

2. CULTURE (n): the way of life of a group of people or countries (Brochure b)
-> Từ trong bài: “…learn about their culture…” (Văn hóa)

Task 3: Which tour does each statement below talk about? Write a, b, c, or d.

(Mỗi câu dưới đây nói về tour du lịch nào? Viết a, b, c hoặc d.)

Đáp án & Bằng chứng trong bài (Key & Evidence):

1. Đáp án: d

  • Câu hỏi: You can buy arts and crafts to help protect the environment. (Bạn có thể mua đồ thủ công mỹ nghệ để giúp bảo vệ môi trường.)
  • Bằng chứng (Brochure d): “Buy local souvenirs to help the local Whale Protection Program.”

2. Đáp án: c

  • Câu hỏi: You can learn how to help protect wildlife. (Bạn có thể học cách giúp bảo vệ động vật hoang dã.)
  • Bằng chứng (Brochure c): “Learn how you can help save wild animals in the local research centre.”

3. Đáp án: b

  • Câu hỏi: This tour is not suitable for families with children. (Tour này không phù hợp cho gia đình có trẻ em.)
  • Bằng chứng (Brochure b): “Price: $80/adult (children not allowed).”

4. Đáp án: a

  • Câu hỏi: This tour offers educational videos about the environment. (Tour này cung cấp các video giáo dục về môi trường.)
  • Bằng chứng (Brochure a): “Watch 3D documentaries to learn about sea animals and the coral reef…”

Xem bài viết mới: Tiếng Anh lớp 10 unit 10 Language

Task 4: Work in groups. Think of new ideas for making one of the tours better for the environment.

(Làm việc theo nhóm. Nghĩ ra các ý tưởng mới để làm cho một trong các tour du lịch tốt hơn cho môi trường.)

Gợi ý câu trả lời mẫu (Sample Answers):

Idea 1 (For Sapa Trekking Tour):

  • “In the Sapa Trekking Tour, tourists should be required to bring their own reusable water bottles and fabric bags instead of single-use plastic bottles to reduce plastic waste on the mountain trails.”
  • (Trong Tour đi bộ Sapa, du khách nên được yêu cầu mang theo bình nước tái sử dụng và túi vải thay vì chai nhựa dùng một lần để giảm rác thải nhựa trên đường leo núi.)

Idea 2 (For Whale-Watching Tour):

  • “In the Whale-Watching Tour, high-speed boats should maintain a safe distance from the whales and turn off their engines when near them to avoid disrupting the marine life.”
  • (Trong Tour ngắm cá voi, tàu cao tốc nên giữ khoảng cách an toàn với cá voi và tắt động cơ khi ở gần chúng để tránh làm ảnh hưởng đến đời sống sinh vật biển.)

3. Từ Vựng Trọng Tâm (Vocabulary List)

Từ vựngPhân loại & Phát âmNghĩa tiếng Việt
Coral reef(n) /ˈkɒrəl riːf/Rạn san hô
Documentary(n) /ˌdɒkjʊˈmentri/Phim tài liệu
Trekking(n) /ˈtrekɪŋ/Đi bộ đường dài/leo núi
Scenery(n) /ˈsiːnəri/Cảnh quan, thiên nhiên
Up-close(adv/adj) /ˌʌp ˈkləʊs/Ở cự ly gần
Souvenir(n) /ˌsuːvəˈnɪə(r)/Quà lưu niệm
Research centre(n) /rɪˈsɜːtʃ ˌsentə(r)/Trung tâm nghiên cứu

4. Kết Luận

Qua bài học Unit 10: Reading (Tiếng Anh 10 Global Success), các bạn học sinh không chỉ được rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và mở rộng vốn từ vựng liên quan đến chủ đề du lịch sinh thái mà còn nâng cao nhận thức về việc bảo vệ môi trường khi đi du lịch.

Hy vọng lời giải chi tiết và phần dịch bài này từ WISE English sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích giúp bạn hoàn thành tốt bài học trên lớp và đạt kết quả cao trong các kỳ thi sắp tới! Đồng thời, nếu bạn muốn nâng cao toàn diện các kỹ năng tiếng Anh và chinh phục các chứng chỉ quốc tế như IELTS, Cambridge, đừng quên đồng hành cùng WISE English nhé!