200+ từ vựng, mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe

Đánh giá post

Trong môi trường quốc tế ngày nay, “Tiếng Anh Giao Tiếp Trong Quán Cafe” đã trở thành một kỹ năng không thể thiếu. Quán cafe không chỉ là nơi để thưởng thức đồ uống, mà còn là không gian lý tưởng cho giao tiếp, hợp tác kinh doanh, và gặp gỡ bạn bè. Việc sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chuyên nghiệp trong các quán cafe không chỉ tạo ra ấn tượng tốt mà còn mở ra cánh cửa của những cơ hội mới.

tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe

Trong bài viết này, hãy cùng WISE English khám phá những bí quyết và phương pháp hữu ích để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn trong môi trường đa văn hóa này.

I. 4 lý do nên thông thạo tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe

1. Mở rộng cơ hội nghề nghiệp

Khi bạn thành thạo tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe, bạn không chỉ mở ra cánh cửa đến những vị trí công việc mới mà còn tạo ra cơ hội để phát triển sự nghiệp lâu dài trong ngành dịch vụ và du lịch. Tưởng tượng mình làm việc trong một quán cafe sôi động, nơi bạn tiếp xúc với du khách quốc tế và địa phương mỗi ngày.

tiếng anh giao tiếp trong quán cafe
Lý do nên thông thạo tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe

Khả năng giao tiếp tiếng Anh lưu loát giúp bạn không chỉ thực hiện công việc hiệu quả mà còn gây ấn tượng với khách hàng và đồng nghiệp. Điều này mở ra cơ hội thăng tiến, từ nhân viên phục vụ đến quản lý, thậm chí là cơ hội làm việc ở nước ngoài, trong một môi trường đa văn hóa, đa ngôn ngữ.

2. Tăng cường trải nghiệm khách hàng

Trong không gian của các quán cafe, khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách chuyên nghiệp và tự nhiên không chỉ là yếu tố cần thiết mà còn là chìa khóa để nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Khi bạn chào đón và phục vụ khách hàng bằng những câu giao tiếp tiếng Anh một cách thân thiện và chuyên nghiệp, bạn không chỉ giúp họ cảm thấy thoải mái mà còn tạo ra một môi trường chào đón và mở cửa. Điều này giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng và hiểu rằng họ đang được phục vụ bởi một đội ngũ chuyên nghiệp, biết lắng nghe và đáp ứng nhu cầu của họ một cách chu đáo.

3. Nâng cao kỹ năng giao tiếp

tiếng anh giao tiếp trong quán cafe
Lý do nên thông thạo tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe

Giao tiếp tiếng Anh hàng ngày không chỉ là cách tuyệt vời để cải thiện vốn từ vựng của bạn mà còn giúp bạn rèn luyện kỹ năng giao tiếp tự nhiên và hiệu quả. Mỗi cuộc trò chuyện với khách hàng, từ việc chào hỏi, đến lúc hỏi họ muốn uống gì, hay giải quyết các yêu cầu và thắc mắc, đều là những cơ hội quý báu để bạn thực hành và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình. Bạn học được cách diễn đạt mình một cách rõ ràng, cách lắng nghe và hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, qua đó trở thành một người giao tiếp có khả năng thích ứng tốt trong mọi tình huống.

4. Phát triển kỹ năng văn hóa

Làm việc tại quán cafe mang đến cơ hội tuyệt vời để thực hành giao tiếp tiếng Anh và học hỏi về các nền văn hóa khác nhau thông qua giao tiếp hàng ngày. Mỗi cuộc trò chuyện với khách hàng đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức về thế giới mà còn cung cấp cơ hội để phát triển kỹ năng giao tiếp xuyên văn hóa. Bạn học cách hiểu và tôn trọng các khác biệt văn hóa, từ đó trở thành một người giao tiếp linh hoạt, có khả năng thích ứng với mọi người dù họ đến từ đâu.

II. 100+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong quán Cafe phổ biến nhất

1. Từ vựng về dụng cụ trong quán cafe

Coffee grinder /ˈkɒf.i ˌɡraɪn.dər/ – Máy xay cà phê: Thiết bị dùng để xay cà phê từ hạt cà phê.

Espresso machine /ˈes.pre.səʊ məˈʃiːn/ – Máy pha cà phê Espresso: Thiết bị để pha cà phê Espresso.

Steaming pitcher /ˈstiː.mɪŋ ˈpɪtʃ.ər/ – Bình hâm sữa: Dụng cụ để hâm nóng sữa cho đồ uống cà phê.

Tamper /ˈtæm.pər/ – Đồ đóng cà phê: Công cụ dùng để nén cà phê vào máy pha.

Portafilter /ˈpɔː.təˌfɪl.tər/ – Bộ lọc cà phê: Phần của máy pha cà phê chứa cà phê và nước pha.

Knock box /nɒk bɒks/ – Hộp đựng cà phê đã qua sử dụng: Nơi đựng cà phê cũ sau khi đã pha xong.

Moka pot /ˈməʊ.kə ˌpɒt/ – Ấm pha cà phê kiểu Moka: Thiết bị để pha cà phê kiểu Ý trên bếp.

Frothing wand /ˈfrɒθ.ɪŋ wɒnd/ – Ống tạo bọt sữa: Dụng cụ để tạo bọt sữa cho đồ uống cà phê.

Siphon /ˈsaɪ.fən/ – Bình pha cà phê kiểu siphon: Thiết bị pha cà phê bằng cách sử dụng áp suất và nhiệt độ.

Drip tray /drɪp treɪ/ – Khay chứa nước rò rỉ: Bề mặt dưới máy pha cà phê để hứng nước nhỏ giọt.

Tamping mat /ˈtæm.pɪŋ mæt/ – Thảm nén cà phê: Bề mặt để đặt máy nén cà phê khi làm việc.

Thermometer /θəˈmɒm.ɪ.tər/ – Nhiệt kế: Dụng cụ đo nhiệt độ của nước hoặc sữa khi pha cà phê.

Filter basket /ˈfɪl.tər ˌbɑː.skɪt/ – Rổ lọc cà phê: Phần của máy pha cà phê chứa cà phê và lọc nước.

Scale /skeɪl/ – Cân đo: Thiết bị dùng để đo lượng cà phê cần pha.

French press /ˌfrentʃ ˈpres/ – Bình pha cà phê kiểu French press: Thiết bị đơn giản để pha cà phê.

Grind size adjustment /ɡraɪnd saɪz əˈdʒʌst.mənt/ – Điều chỉnh cỡ xay: Chức năng để điều chỉnh độ nhỏ lớn của cà phê sau khi xay.

tiếng anh giao tiếp trong quán cafe
Từ vựng về dụng cụ trong quán cafe

TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CÔNG AN: 200+ TỪ VỰNG, MẪU HỘI THOẠI

Group head /ɡruːp hed/ – Đầu máy pha cà phê: Phần chứa portafilter và là nơi nước đi vào để pha cà phê.

Blade grinder /bleɪd ˈɡraɪn.dər/ – Máy xay cà phê loại dao: Thiết bị xay cà phê bằng dao cắt.

Water filtration system /ˈwɔː.tər ˌfɪlˈtreɪ.ʃən ˈsɪs.təm/ – Hệ thống lọc nước: Thiết bị để lọc nước trước khi sử dụng trong máy pha cà phê.

Pour-over dripper /pɔːrˈəʊvə(r) ˈdrɪp.ər/ – Bộ lọc cà phê pour-over: Dụng cụ để pha cà phê một cách truyền thống bằng việc đổ nước từ trên xuống.

Cleaning brush /ˈkliː.nɪŋ brʌʃ/ – Bàn chải vệ sinh: Dụng cụ để làm sạch các phần của máy pha cà phê.

Shot glass /ʃɒt ɡlɑːs/ – Ly đong cà phê: Ly thủy tinh nhỏ dùng để đong cà phê Espresso.

Milk frother /mɪlk ˈfrɒð.ər/ – Máy tạo bọt sữa: Thiết bị tạo bọt sữa cho các đồ uống cà phê có sữa.

Timer /ˈtaɪ.mər/ – Đồng hồ bấm giờ: Thiết bị để đo thời gian khi pha cà phê.

Knock bar /nɒk bɑːr/ – Thanh đỡ đập cà phê: Thanh dùng để đập portafilter để loại bỏ cà phê cũ.

Steam wand /stiːm wɒnd/ – Ống hơi nước: Dụng cụ để tạo hơi nước để làm nóng sữa hoặc đặt bọt sữa.

Tamping station /ˈtæm.pɪŋ ˈsteɪ.ʃən/ – Trạm nén cà phê: Vị trí chuyên dụng để nén cà phê trên máy.

Coffee scoop /ˈkɒf.i skuːp/ – Muỗng đo cà phê: Muỗng đo lượng cà phê cần sử dụng.

Decanter /dɪˈkæn.tər/ – Bình chứa cà phê: Bình lớn để chứa cà phê sau khi pha xong.

Espresso knock box /ˈes.pre.səʊ nɒk bɒks/ – Hộp đựng cà phê Espresso đã qua sử dụng: Nơi đựng cà phê cũ sau khi đã pha xong.

2. Từ vựng về 30 loại cafe phổ biến

STTLoại cà phêPhiên âmNghĩa
1Espresso/ɛˈsprɛsoʊ/Cà phê Espresso: Cà phê đậm đặc được pha từ nước ép áp lực cao qua hạt cà phê.
2Americano/ˌæməˈkɑːnoʊ/Cà phê Americano: Cà phê được pha bằng cách thêm nước nóng vào Espresso.
3Cappuccino/ˌkæpʊˈtʃiːnoʊ/Cà phê Cappuccino: Cà phê với lớp bọt sữa và bột cacao hoặc quế trên trên cùng.
4Latte/ˈlɑːteɪ/Cà phê Latte: Cà phê với nhiều sữa và một lớp bọt sữa trên trên cùng.
5Macchiato/məˈkjɑːtoʊ/Cà phê Macchiato: Espresso với một lớp bọt sữa hoặc sữa hơi nóng trên trên cùng.
6Mocha/ˈmoʊkə/Cà phê Mocha: Cà phê với sô-cô-la và sữa, thường được trang trí với kem whipped cream.
7Flat White/flæt waɪt/Cà phê Flat White: Cà phê từ Espresso và sữa nóng, không có bọt sữa hoặc bọt ít.
8Affogato/ˌæfəˈɡɑːtoʊ/Cà phê Affogato: Cà phê Espresso được phục vụ cùng với một viên kem.
9Ristretto/rɪˈstrɛtoʊ/Cà phê Ristretto: Espresso được pha từ lượng cà phê ít hơn bình thường.
10Irish Coffee/ˈaɪrɪʃ ˈkɒfi/Cà phê Irish: Cà phê với whisky, đường và kem whipped cream.
11Turkish Coffee/ˈtɜːrkɪʃ ˈkɒfi/Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ: Cà phê đặc biệt pha trong ấm đun với đường.
12Vienna Coffee/viˈɛnə ˈkɒfi/Cà phê Vienna: Cà phê với kem whipped cream trên cùng.
13Long Black/lɒŋ blæk/Cà phê Long Black: Cà phê Americano kiểu Úc.
14Piccolo/ˈpɪkəloʊ/Cà phê Piccolo: Espresso với một lượng nhỏ sữa.
15Red Eye/rɛd aɪ/Cà phê Red Eye: Espresso pha chung với cà phê đen (drip coffee).
16Cortado/kɔːrˈtɑːdoʊ/Cà phê Cortado: Espresso với một lượng nhỏ sữa, ít hơn cà phê Macchiato.
17Breve/ˈbrɛveɪ/Cà phê Breve: Cà phê Latte nhưng thay vì sử dụng sữa, sử dụng kem.
18Café au Lait/ˌkæfeɪ oʊ ˈleɪ/Cà phê au Lait: Cà phê với sữa nóng, phổ biến ở Pháp.
19Chai Latte/tʃaɪ ˈlɑːteɪ/Cà phê Chai Latte: Cà phê với trà chai và sữa, thường được nấu nóng.
20Cubano/kjuːˈbɑːnoʊ/Cà phê Cubano: Espresso với đường hoặc đường mật trong quá trình pha.
21Doppio/ˈdɒpioʊ/Doppio: Hai lượng Espresso trong một cốc.
22Eiskaffee/ˈaɪsˌkæˌfeɪ/Cà phê Eiskaffee: Cà phê với kem và đá.
23Frappe/fræˈpeɪ/Cà phê Frappe: Cà phê đá với sữa hoặc kem.
24Galão/ɡəˈlaʊ/Cà phê Galão: Latte lớn hơn với nhiều sữa hơn.
25Guillermo/ɡiːˈjɜːrməʊ/Cà phê Guillermo: Espresso pha chung với một lát chanh.
26Kopi Tubruk/ˈkəʊpi tuˈbrʊk/Cà phê Kopi Tubruk: Cà phê Indonesia pha bằng cách kết hợp cà phê và đường trong nước đun.
27Palazzo/pəˈlæzoʊ/Cà phê Palazzo: Espresso pha chung với siro đường hoặc syrup.
28White Coffee/waɪt ˈkɒfi/Cà phê White Coffee: Cà phê có thêm sữa đặc.
29Yuenyeung/juːnˈjʌŋ/Cà phê Yuenyeung: Một loại cà phê trung Quốc pha từ cà phê đen và trà với sữa đặc.
30Zebra Mocha/ˈziːbrə ˈmoʊkə/Cà phê Zebra Mocha: Mocha với sô-cô-la trắng và sô-cô-la đen.
 Tham khảo ngay khóa học IELTS tại WISE English

3. Từ vựng về một số món ăn trong quán cafe

STTMón ănPhiên âmNghĩa
1Croissant/ˈkrwæsɒŋ/Bánh croissant: Một loại bánh ngọt hoặc mặn hình vòng cung, nguyên liệu chính là bơ và bột mì.
2Bagel/ˈbeɪɡəl/Bánh mì quả cầu: Một loại bánh mì có hình dạng hình vòng, thường được nướng hoặc đun sôi trước khi làm.
3Macarons/ˌmækəˈrɒnz/Macarons: Một loại bánh ngọt Pháp làm từ bột hạt hạnh nhân, đường, trứng, và nhân ở giữa.
4Muffin/ˈmʌfɪn/Bánh muffin: Bánh ngọt hoặc mặn thường được làm từ bột mì, đường, trứng và dầu, có thể có các loại nhân khác nhau.
5Danish/ˈdeɪnɪʃ/Bánh ngọt kiểu Đan Mạch: Bánh ngọt dùng bột mì, bơ, sữa, đường và nhân phủ ở trên cùng.
6Scone/skoʊn/Bánh ngọt kiểu Anh: Loại bánh ngọt, giống bánh mì với hương vị sữa và bơ, thường được phục vụ với kem và mứt.
7Quiche/kiːʃ/Bánh quiche: Một loại bánh ngọt hoặc mặn có vỏ bánh mì và nhân bên trong chứa trứng, kem, thịt, rau củ hoặc phô mai.
8Cookies/ˈkʊkiz/Bánh quy: Bánh nhỏ, giòn và ngọt được làm từ bột mì, đường, bơ, trứng và các loại nhân khác nhau.
9Brownie/ˈbraʊni/Bánh Brownie: Loại bánh sô cô la, đặc biệt đặc và đầy hương vị, thường có hạt hạnh nhân hoặc sô-cô-la chips.
10Cake/keɪk/Bánh ngọt: Bánh được làm từ bột mì, đường, trứng và bơ, có thể có các loại nhân hoặc phủ trên cùng.

III. Những cụm từ và câu giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe cho nhân viên

“Welcome to our café!” => Chào mừng bạn đến với quán của chúng tôi!

“What can I get for you today?” => Hôm nay bạn muốn gọi gì ạ?

“Would you like an espresso, cappuccino, or latte?” => Bạn muốn một ly espresso, cappuccino hay latte ạ?

“Would you like any food to go with that?” => Bạn có muốn thêm đồ ăn kèm không?

“Your coffee will be served shortly.” => Cà phê của bạn sẽ được phục vụ ngay.

“We can adjust the strength of the coffee if you’d like.” => Chúng tôi có thể điều chỉnh độ đậm nhạt của cà phê nếu bạn muốn.

“Any extra sugar, milk, or other requests?” => Cần thêm đường, sữa hoặc yêu cầu khác không ạ?

“We also offer non-caffeinated beverages like tea or fruit juice if you’d prefer.” => Chúng tôi cũng có các loại đồ uống không có caffeine như trà hoặc nước trái cây nếu bạn muốn.

“Would you like your coffee hot or cold?” => Bạn muốn cà phê nóng hay lạnh ạ?

Từ vựng về dụng cụ trong quán cafe
Những cụm từ và câu giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe cho nhân viên

“Please wait a moment; your coffee will be brewed shortly.” => Xin vui lòng chờ một chút, cà phê của bạn sẽ được pha ngay.

“We offer complimentary Wi-Fi, and the password is…” => Chúng tôi có wifi miễn phí, mật khẩu là…

“Apologies for the wait; your coffee will arrive shortly.” => Xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu, cà phê sẽ đến trong vài phút.

“Would you like to add cream to your coffee?” => Bạn muốn thêm kem vào cà phê không?

“Is there anything else I can assist you with?” => Còn điều gì tôi có thể giúp bạn không?

“Your coffee is ready; enjoy your drink!” => Cà phê của bạn đã sẵn sàng, chúc bạn thưởng thức thức uống ngon miệng!

“Please let us know if there are any issues with your drink.” => Xin vui lòng thông báo nếu có vấn đề gì với đồ uống của bạn.

“Would you like to order more drinks or food?” => Bạn có muốn đặt thêm đồ uống hoặc đồ ăn không?

“Thank you for visiting; we hope to see you again!” => Cảm ơn bạn đã ghé thăm, hy vọng sẽ gặp lại bạn!

“We hope you have a pleasant experience at our café!” => Chúng tôi mong bạn có một trải nghiệm tuyệt vời tại quán cafe của chúng tôi!

“Have a great day!” => Chúc bạn một ngày tốt lành!

IV. Những cụm từ và câu giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe cho khách hàng

“Good morning/afternoon/evening! How can I help you today?” => Chào buổi sáng/buổi chiều/buổi tối! Hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn?

“I’d like a black coffee, please.” => Tôi muốn một ly cà phê đen, xin vui lòng.

“Could I have a cappuccino with extra foam, please?” => Tôi có thể được một ly cappuccino với nhiều bọt hơn được không?

“Do you have any gluten-free options?” => Quán có các lựa chọn không chứa gluten không?

“Could I get a croissant and a latte to go, please?” => Tôi có thể được một bánh croissant và một ly latte mang đi không?

“Can I have my coffee decaf, please?” => Tôi muốn cà phê không caffeine, xin vui lòng.

“Is there Wi-Fi available here?” => Có Wi-Fi ở đây không?

“Could I get some more milk for my coffee, please?” => Tôi có thể được thêm sữa cho cà phê không?

“What’s the soup/special of the day?” => Món súp/hàng đặc biệt của hôm nay là gì?

“May I have the bill, please?” => Tôi có thể xin hóa đơn không?

tiếng anh giao tiếp trong quán cafe
Những cụm từ và câu giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe cho khách hàng

CÁC LOẠI BÁNH TIẾNG ANH: 200 TỪ VỰNG, HỘI THOẠI VÀ MẪU CÔNG THỨC

“Could I get this iced, please?” => Tôi có thể được làm mát cho thứ này không?

“Do you have any vegan options?” => Quán có các lựa chọn chay không?

“Can I have a slice of cake to eat here?” => Tôi có thể được một lát bánh ở đây không?

“Could I get a refill on my coffee, please?” => Tôi có thể được đổ thêm cà phê không?

“Is it possible to make this spicier/milder?” => Có thể làm cho thứ này cay hơn/nhẹ nhàng hơn không?

“Can I have a bagel with cream cheese, please?” => Tôi có thể được một bánh mì quả cầu với phô mai kem không?

“Is the sandwich served with fries or salad?” => Sandwich có được phục vụ cùng khoai tây chiên hoặc salad không?

“Do you have any nut-free options?” => Quán có các lựa chọn không chứa hạt điều không?

“Could I have my latte in a takeaway cup, please?” => Tôi có thể được ly latte mang đi không?

“Thank you for the wonderful service!” => Cảm ơn vì dịch vụ tuyệt vời!

V. Những từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh phổ biến trong quán cafe

Barista – Người làm và phục vụ cà phê (được đào tạo về nghệ thuật chuẩn bị cà phê).

Espresso – Loại cà phê đậm, cô đặc được pha bằng cách đẩy nước nóng qua hạt cà phê mịn.

Cappuccino – Một loại đồ uống cà phê có nền tảng từ espresso, được phủ lên bằng sữa đánh bọt và rắc một ít bột cacao hoặc quế.

Latte – Một loại đồ uống cà phê được làm từ espresso và sữa hấp, thường được trang trí với một lớp bọt nhẹ.

Macchiato – Một loại espresso “tô điểm” bởi một lượng nhỏ sữa hấp hoặc bọt sữa.

Americano – Espresso pha loãng bằng nước nóng, tương tự như cà phê pha thông thường nhưng đậm hơn.

Mocha – Một loại đồ uống cà phê được pha từ espresso, sô cô la, và sữa hấp, thường được trang trí với kem đánh.

Affogato – Một món tráng miệng gồm một viên kem “đắm” trong một lượng cà phê espresso nóng.

Filter Coffee – Cà phê được pha bằng cách đổ nước nóng lên hạt cà phê và cho nước chảy qua bộ lọc.

French Press – Thiết bị pha cà phê bằng cách ngâm hạt cà phê trong nước nóng và sau đó tách riêng chúng bằng một cái đẩy.

Aeropress – Thiết bị pha cà phê thủ công sử dụng áp suất không khí để nhanh chóng chiết xuất hương vị.

Drip Coffee Maker – Máy tự động pha cà phê bằng cách chảy nước nóng qua hạt cà phê.

Grinder – Thiết bị dùng để xay hạt cà phê thành mịn trước khi pha.

Tamper – Công cụ dùng để nhấn chặt hạt cà phê trong portafilter của máy pha cà phê espresso.

Portafilter – Thiết bị cầm tay chứa hạt cà phê trong máy pha cà phê espresso.

Crema – Lớp kem màu kem nâu mịn trên mặt của cốc espresso pha đúng cách.

tiếng anh giao tiếp trong quán cafe
Những từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh phổ biến trong quán cafe

Steaming Pitcher – Bình đựng sữa dùng để hấp sữa cho đồ uống như latte và cappuccino.

Batch Brewing – Quá trình pha cà phê số lượng lớn cùng một lúc, thường được sử dụng cho cà phê lọc ở quán.

Cold Brew – Cà phê được pha bằng nước lạnh trong thời gian dài, tạo ra hương vị mềm mịn, ít axit.

Single Origin – Hạt cà phê được lấy từ một khu vực hoặc quốc gia cụ thể, nhấn mạnh vào hương vị độc đáo của chúng.

Blend – Sự pha trộn giữa các loại hạt cà phê từ nguồn gốc khác nhau để đạt được hương vị mong muốn.

Fair Trade – Chứng nhận đảm bảo rằng nông dân cà phê được trả giá công bằng cho sản phẩm và lao động của họ.

Roast Level – Mức độ rang của hạt cà phê, từ nhẹ đến đậm (ví dụ: rang nhẹ, rang vừa, rang đậm).

Bar – Đơn vị đo áp suất được sử dụng trong quá trình chiết xuất espresso (ví dụ: 9 bar).

Extraction – Quá trình pha cà phê bằng cách hòa tan các hợp chất tan trong hạt cà phê.

Tamping Pressure – Lực áp dụng khi nén hạt cà phê trong portafilter trước khi chiết xuất.

Pour Over – Phương pháp pha cà phê bằng cách đổ nước nóng thủ công lên hạt cà phê sử dụng một cái dripper.

Acidity – Đặc điểm hương vị trong cà phê mô tả hương vị sáng, chua, không liên quan đến pH.

Body – Độ đặc hoặc cảm giác trong miệng của cà phê, từ nhẹ đến đậm hoặc đầy đặn.

Decaffeinated or Decaf – Cà phê đã loại bỏ hầu hết caffeine.

VI. Những đoạn hội thoại phổ biến ở quán cafe

Dưới đây là 5 đoạn hội thoại mở rộng giữa nhân viên và khách hàng tại quán cafe về các tình huống giao tiếp thực tế giữa nhân viên và khách hàng, từ việc đặt hàng đến thảo luận về các lựa chọn đồ uống., mỗi đoạn gồm 6 câu, kèm theo bản dịch tiếng Việt:

1. Đặt hàng và hỏi về size

tiếng anh giao tiếp trong quán cafe
Đặt hàng và hỏi về size

Nhân viên: “Hello, welcome to our cafe! What can I get for you today?” (Chào mừng bạn đến với quán cafe của chúng tôi! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)

Khách hàng: “I’d like a coffee, please. What sizes do you have?” (Tôi muốn một ly cà phê, làm ơn. Bạn có những cỡ nào?)

Nhân viên: “We have small, medium, and large. Which one would you prefer?” (Chúng tôi có cỡ nhỏ, vừa và lớn. Bạn muốn cỡ nào?)

Khách hàng: “I’ll take a medium, please.” (Tôi sẽ lấy cỡ vừa, làm ơn.)

Nhân viên: “Would you like anything else with your coffee?” (Bạn có muốn gì khác cùng với cà phê không?)

Khách hàng: “No, that’s all. Thank you!” (Không, chỉ vậy thôi. Cảm ơn!)

2. Yêu cầu đặc biệt về đồ uống

Nhân viên: “Good afternoon! Can I help you choose a drink?” (Chào buổi chiều! Tôi có thể giúp bạn chọn đồ uống không?)

Khách hàng: “I’m looking for something without caffeine. Any suggestions?” (Tôi đang tìm kiếm thứ gì đó không có caffeine. Bạn có gợi ý nào không?)

Nhân viên: “How about our herbal tea selection or a fruit smoothie?” (Bạn thử xem qua lựa chọn trà thảo mộc hoặc sinh tố hoa quả của chúng tôi nhé?)

Khách hàng: “A fruit smoothie sounds great. What flavors do you have?” (Sinh tố hoa quả nghe tuyệt vời. Bạn có những hương vị nào?)

Nhân viên: “We have strawberry, mango, and mixed berry.” (Chúng tôi có dâu, xoài và trái cây mùa hỗn hợp.)

Khách hàng: “I’ll have the mixed berry smoothie, please.” (Tôi sẽ lấy sinh tố trái cây mùa hỗn hợp, làm ơn.)

3. Thảo luận về lựa chọn đồ uống nóng

tiếng anh giao tiếp trong quán cafe
Thảo luận về lựa chọn đồ uống nóng

Nhân viên: “It’s a bit chilly today. Would you like to try one of our hot drinks?” (Hôm nay hơi lạnh. Bạn có muốn thử một trong những đồ uống nóng của chúng tôi không?)

Khách hàng: “Sure, what do you recommend?” (Chắc chắn, bạn khuyên tôi nên thử gì?)

Nhân viên: “Our hot chocolate is very popular, especially with whipped cream on top.” (Sô cô la nóng của chúng tôi rất được ưa chuộng, đặc biệt là có kem đánh lên trên.)

Khách hàng: “That sounds delicious. Can I also get a shot of espresso in that?” (Nghe có vẻ ngon. Tôi có thể thêm một shot espresso vào đó được không?)

Nhân viên: “Absolutely, we call that a ‘Mocha.’ Anything else?” (Chắc chắn, chúng tôi gọi đó là ‘Mocha.’ Bạn cần gì khác không?)

Khách hàng: “No, that will be all. Thanks!” (Không, chỉ vậy thôi. Cảm ơn!)

4. Tùy chọn thức uống không đường

Nhân viên: “Welcome! Are you looking for something specific today?” (Chào mừng! Hôm nay bạn đang tìm kiếm thứ gì cụ thể không?)

Khách hàng: “I’m trying to avoid sugar. Do you have any sugar-free options?” (Tôi đang cố tránh đường. Bạn có lựa chọn không đường nào không?)

Nhân viên: “Yes, we have sugar-free syrups that can be added to any drink.” (Vâng, chúng tôi có siro không đường có thể thêm vào bất kỳ đồ uống nào.)

Khách hàng: “Great! I’ll have an iced coffee with sugar-free vanilla syrup, please.” (Tuyệt! Tôi sẽ lấy cà phê đá với siro vani không đường, làm ơn.)

Nhân viên: “Would you like to add any milk or cream?” (Bạn có muốn thêm sữa hay kem không?)

Khách hàng: “Just a splash of almond milk, please.” (Chỉ thêm một ít sữa hạnh nhân, làm ơn.)

5. Hỏi về lựa chọn ăn sáng

tiếng anh giao tiếp trong quán cafe
Hỏi về lựa chọn ăn sáng

Nhân viên: “Good morning! Can I start you off with a coffee or breakfast item?” (Chào buổi sáng! Tôi có thể bắt đầu với cà phê hoặc món ăn sáng cho bạn không?)

Khách hàng: “I’m thinking about breakfast. What do you have?” (Tôi đang nghĩ về bữa sáng. Bạn có gì?)

Nhân viên: “We have freshly baked croissants, bagels with cream cheese, and oatmeal with fruit.” (Chúng tôi có croissant mới nướng, bagel với phô mai kem, và yến mạch với hoa quả.)

Khách hàng: “Could I get a toasted bagel with cream cheese and a cappuccino, please?” (Tôi có thể lấy một chiếc bagel nướng với phô mai kem và một ly cappuccino được không, làm ơn?)

Nhân viên: “Certainly! Would you like any toppings on your cappuccino?” (Chắc chắn! Bạn có muốn thêm gì lên trên cappuccino của bạn không?)

Khách hàng: “Just a little cinnamon on top, please.” (Chỉ một chút quế lên trên, làm ơn.)

VII. Kết Luận

Nắm vững tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe không chỉ là việc mài giũa kỹ năng giao tiếp; đó còn là chìa khóa mở ra cánh cửa hiểu biết văn hóa sâu sắc hơn và là bệ phóng vươn tới những cơ hội phát triển không giới hạn. Khi bạn nâng cao khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh, bạn không chỉ trở nên tự tin hơn trong mọi tình huống tại quán cafe mà còn mở rộng tầm nhìn của mình ra thế giới.

Hãy để WISE English đồng hành cùng bạn trong hành trình này, nơi bạn có thể tiếp cận nguồn tài nguyên phong phú và chất lượng, giúp bạn không chỉ thành thạo trong giao tiếp mà còn thấu hiểu và tôn trọng những đa dạng văn hóa. Cùng WISE English, mỗi cuộc trò chuyện không chỉ là một lời nói, mà là một bước tiến trên con đường kết nối và thành công trên trường quốc tế.

 

Đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé. Chúc các bạn học vui!

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888