Tổng hợp 120 câu thành ngữ tiếng Anh (Idioms) thông dụng nhất

Đánh giá post

Trong IELTS, Chúng ta luôn muốn nâng điểm Band của mình lên 7.0+ hay thậm chí là 8.0 để đạt được những mong muốn của mình khi học IELTS. Vì thế, Để nâng điểm Band của mình cũng như gây ấn tượng với giám khảo trong cuộc thi thì cách sử dụng thành ngữ tiếng Anh là một trong những cách cực kỳ hữu hiệu. 

Tuy vậy, Nếu không nắm chắc cách sử dụng từ thành ngữ, bài nói sẽ mất tự nhiên và gây “hiệu ứng ngược”, khiến bạn có thể bị mất điểm trầm trọng. Hãy thật thận trọng trong việc sử dụng thành ngữ (Idioms), bạn cần tìm và hiểu rõ ý nghĩa, ngữ cảnh của chúng trong từng trường hợp. Sau đây hãy cùng Trung tâm tiếng Anh WISE ENGLISH tìm hiểu về 120 thành ngữ (Idioms) thông dụng nhất trong IELTS speaking nhé!!!

thành-ngữ-tiếng-anh

I. Thành ngữ tiếng Anh (Idioms) và tầm quan trọng trong IELTS Speaking:

1. Khái niệm về thành ngữ tiếng Anh:

Thành ngữ (Idioms) thường là các cụm từ, hoặc cũng có thể là một câu được ghép lại từ các từ nhưng có ý nghĩa khác với nghĩa đen của các từ đó, tương tự như thành ngữ của Việt Nam.

E.g: I’m over the moon that I got a band 7.5 in IELTS. (Tôi vô cùng hạnh phúc rằng tôi đã đạt được 7.5 IELTS.)

Nếu xét nghĩa thông thường sẽ là over the moon – trên mặt trăng? Nhưng nó không dùng cho trường hợp này. Nghĩa của thành ngữ này là vô cùng hạnh phúc.

Hay thành ngữ :” So far, so good” –  đến thời điểm này mọi thứ vẫn tốt đẹp. Bạn thấy nó cũng khác về mặt ngữ pháp, không giống “so” thông thường.

2. Thành ngữ (Idioms) có tầm quan trọng gì trong IELTS:

Thành ngữ (Idioms) sẽ giúp cho câu của bạn trở nên ngắn gọn và súc tích hơn nhưng vẫn bao hàm ý nghĩa rộng. Trong IELTS speaking, một trong những tiêu chí để tham khảo cân nhắc chấm điểm cao hơn nếu bạn sử dụng một vài từ ít thông dụng và thành ngữ. Nếu biết cách sử dụng thành ngữ (Idioms) một cách phù hợp và tự nhiên thì bạn sẽ đạt được điểm cao hơn trong speaking.

3. Sử dụng thành ngữ (Idioms) trong IELTS:

Việc sử dụng thành ngữ (Idioms) là một yếu tố để giúp bạn đạt điểm cao. Nhưng không có nghĩa không có thành ngữ khiến chúng ta bị điểm thấp. Vì thế, WISE ENGLISH khuyên các bạn nên dùng đúng cách để đạt được hiệu quả tốt.

Để sử dụng thành thạo được thành ngữ (Idioms) thì khá là khó và còn phải tùy thuộc vào ngữ cảnh. Để áp dụng thành ngữ (Idioms) một cách hiệu quả thì trước tiên các bạn nên cố gắng học về từ vựng cơ bản và collocations, sẽ giúp các bạn nói một cách tự nhiên. Sau đó, khi có từ vừng khá vững thì các bạn sẽ sử dụng thành ngữ (Idioms) trong bài nói để quen dần để tạo ấn tượng với giám khảo.

Có những idioms đơn giản dưới đây, các bạn cũng có thể thêm cho bài nói nếu thấy mình dùng tự nhiên rồi nhé!!!

Tìm hiểu thêm:CÁCH KẾT HỢP TỪ VÀ TÀI LIỆU HỌC COLLOCATION

II. 120 thành ngữ thông dụng nhất trong IELTS Speaking

Ở ĐÂY CÓ VOUCHER
GIẢM GIÁ

gif-45-mobile-new

LÊN ĐẾN

45%

HỌC PHÍ

Dưới đây là 120 thành ngữ (Idioms) thông dụng nhất bao gồm ý nghĩa và ví dụ cụ thể giúp bạn có thể hiểu rõ và áp dụng một cách hiệu quả nhất.

Với những thành ngữ dưới đây, các bạn hãy học thuộc và ứng dụng vào câu nói để nhớ được lâu dài hơn. Việc học chay chỉ giúp bạn nhớ được nhất thời do đó cần phải rèn luyện và ứng dụng.

Trong list 120 thành ngữ (Idioms) thông dụng dưới đây nếu có gạch chân ở bên dưới thì các bạn được dùng chúng trong IELTS Writing. Nếu không có thì tuyệt đối không được dùng các bạn nhé!

Thành ngữ (Idioms)Ý nghĩaVí dụ
Bump into – to meet someone by chanceTình cờ gặp ai đóI bumped into my old friends at the seminar for education officials

(Tôi tình cờ gặp lại những người bạn cũ của mình trong buổi hội thảo dành cho các quan chức giáo dục.)

A drop in ocean – every small part of something much biggerMuối bỏ bể, không thấm vào đâuJust learning idioms is a drop in the ocean when it comes to preparing for the speaking test. (Chỉ cần bạn học thành ngữ là hạt muối bỏ bể không thấm vào đâu khi chuẩn bị cho bài kiểm tra nói.)
Work flat out – Word very hardLàm việc cật lựcThe employees have been working flat out to get the job finished ahead of the deadline. (Các nhân viên đã làm việc cật lực để hoàn thành công việc trước thời hạn.)
The in thing – something fashionableHợp mốtThe new iPhone is really the in thing at the moment. 

(Iphone mới thật sự hợp mốt vào lúc này.)

Make a fuss over – overly care for someone/something Làm ầm lênWhenever they visit Grandma she makes a fuss over the children. 

(Bất cứ khi nào họ đến thăm bà, cô ấy làm ầm ĩ lên với bọn trẻ.)

Run of the mill – Average, ordinaryKhông có gì đặc biệt, bình thườngApple phones are very run of the mill these days. 

(Những ngày này, Điện thoại Apple không có gì đặt biệt.)

Far-fetched – usually refers to an idea, choice, decision, plan that may be

unusual, probably not a good choice

Gượng gạo, không tự nhiên, cường điệuThe government’s choice for the new Defense Secretary seemed pretty farfetched to the opposition party. 

(Sự lựa chọn của chính phủ cho Bộ trưởng Quốc phòng mới có vẻ khá cường điệu so với đảng đối lập.)

Ace – to do well. Usually used relating to a test, competition, something

with a score, or a clear winner or loser.

Làm rất xuất sắcHe aced the history test. He is an ace pitcher/batter/tennis player. (Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra lịch sử. Anh ấy là một vận động viên ném bóng / đánh bóng / quần vợt xuất sắc.)
A hot potato – a controversial topicVấn đề khó giải quyết, vấn đề nan giảiAbortion and capital punishment are hot potatoes in my country at the moment

(Phá thai và án tử hình là những vấn đề khó giải quyết ở đất nước chúng tôi vào lúc này.)

Get a kick out of (something) – to get excitement or pleasure from an event or thought.Thích thú/tìm thấy sự thú vị của cái gì đóI really get a kick out of seeing the crazy things carried on motorbikes sometimes. 

(Tôi thực sự thích thú khi nhìn thấy những thứ điên rồ được chở trên xe máy.)

Bent out of shape – often used to admonish others not to be too upset.Nổi điên, vô cùng tức giậnDon’t get all bent out of shape about the way they drive over here!. 

(Đừng tức giận về cách họ lái xe qua đây!)

Give (lend) somebody a hand – to give some forms of assistance with a taskGiúp đỡCould you give me a hand with this shipment?

 (Bạn có thể giúp tôi một tay với lô hàng này được không?)

Sit on the fence – to be undecided.Trung lập, không đứng về bên nàoI haven’t made my mind up about that issue, I’ll have to sit on the fence.

 ( Tôi chưa quyết định về vấn đề đó, tôi sẽ không đứng về bên nào.)

A piece of cake – very easy.Dễ ợtGetting a band 6 in the speaking test will be a piece of cake

(Đạt được 6 điểm trong bài thi nói một cách dễ ợt.)

Hit the books – to study, usually intensively.Vùi đầu vào họcI will sit the IELTS test next week. That’s why I have been hitting the books all day long. (Tôi sẽ thi IELTS vào tuần tới. Đó là lý do tôi vùi đầu vào học suốt ngày.)
Soul mate – someone you trust very deeply.Bạn tâm giao, bạn chí cốtMy husband is not just my lover, he’s my soul mate. 

(Chồng tôi không chỉ là người yêu của tôi, anh ấy còn là người bạn tâm giao của tôi.)

Broke – usually financial related, have no money, can also generally reference a state.Cháy túi, hết tiềnI can’t afford to go on holiday – I’m (flat) broke. 

(Tôi không đủ khả năng để đi du lịch – Tôi (bị) hết tiền.)

(Go) back to the drawing board – to start planning something again

because the first plan failed.

Làm lại từ đầuOur plan didn’t work out, so it’s back to the drawing board

(Kế hoạch của chúng tôi không thành công, vì vậy phải làm lại từ đầu.)

Go the extra mile – To make an extra effort; do more than usual.Vô cùng cố gắngYou had better not forget 8 leadership attributes that make you go the extra mile

(Bạn tốt nhất không quên 8 thuộc tính lãnh đạo nó khiến bạn vô cùng cố gắng.)

Crash course – a quick lesson.Khóa học cấp tốcWe need a crash course in idioms for this IELTS program. 

(Chúng tôi cần một khóa học cấp tốc về thành ngữ trong chương trình IELTS này.)

Up-to-the-minute – the very latest or most recent.Rất hiện đại, rất hợp mốt, giờ chót, rất kịp thờiNow we’re going live to our reporter in Washington for up-to-the-minute news on the crisis. 

(Bây giờ, chúng tôi sẽ phát trực tiếp với phóng viên của chúng tôi ở Washington để cập nhật kịp thời tin tức về cuộc khủng hoảng.)

On the go – busy.Bận rộnI feel as though we always need to be on the go because life’s too short to be idle!

(Tôi cảm thấy như thể chúng ta luôn luôn bận rộn vì cuộc sống quá ngắn ngủi.)

Up-market – Relatively expensive and designed to appeal to wealthy consumers.Dành cho giới thượng lưu, hảo hạngAn upmarket restaurant that is quite pricey but also quite good. (Một nhà hàng dành cho giới thượng lưu khá đặt tiền nhưng cũng rất tốt.)
Cram – to try to accomplish a lot quickly, also can mean to try to put a lot of items in a tight fit, which is probably not idiomatic with that meaning.Nhồi nhétThe students are all cramming to get ready for the exams. 

(Các học sinh đều đang nhồi nhét kiến thức để sẵn sàng cho các kỳ thi.)

In high spirits – extremely happy.Vui vẻ, phấn chấnThey’d had a couple of drinks and were in high spirits. 

(Họ đã uống một vài ly và có tinh thần phấn chấn.)

Keep one’s chin up – remain brave and keep on trying; remain cheerful

in difficult circumstances.

Lạc quan lên, đừng nản chíKeep your chin up. Don’t take your troubles to bed with you. (Lạc quan lên. Đừng mang những rắc rối của bạn lên giường với bạn.)
Read my/your/his mind – guess what somebody is thinking.Đoán suy nghĩ của người khácI was surprised he knew what I was planning, like he could read my mind. 

(Tôi rất ngạc nhiên khi anh ấy biết tôi đang lên kế hoạch gì, giống như anh ấy có thể đoán suy nghĩ của người khác.)

Get the ball rolling – start doing something, especially something big.Bắt đầu hành độngI decided to set the ball rolling and got up to dance. 

(Tôi quyết định bắt đầu hành động và đứng dậy để nhảy.)

For ages – for a very long time.Một thời gian dài/rất lâu rồiI waited for ages but he never showed up. 

(Tôi đã đợi một thời gian dài nhưng anh ấy không bao giờ xuất hiện.)

Fill in for someone – do someone’s work while he is away; substitute for.Làm thay việc của ai đóBill is going to be filling in for me while I’m out on maternity leave. 

(Bill sẽ làm thay tôi công việc đó khi tôi nghĩ sinh.)

(As) easy as pie – very easy.Dễ ợtFor Tom, getting a graphic design certificate was easy as pie –he seemed to have a natural talent for it. 

(Đối với Tom, việc nhận được chứng chỉ thiết kế đồ họa dễ ợt – Anh ấy dường như có một tài năng thiên bẩm.

Under the weather – sick; not completely well.ỐmI noticed that the cat was looking a little under the weather. 

(Tôi nhận thấy con mèo trông đang ốm.)

Fingers-crossed = keep one’s fingers crossed (for someone or something) – to wish for luck for someone or something.Chúc may mắnWe’re keeping our fingers crossed that he’ll be healthy again very soon have a chin-wag. (Chúng tôi vẫn giữ tin tưởng rằng anh ấy sẽ khỏe mạnh trở lại trong thời gian sớm nhất.)
Chicken scratch (n) – the handwriting that is crammed or illegible.Chữ như gà bới/chữ xấu không đọc đượcHis signature – an unforgettably idiosyncratic chicken scratch. (Chữ ký của anh – Chữ như gà bới.)
The wee hours – after midnight.Quá nửa đêmHe was up until the wee hours trying to finish his work. 

(Anh ấy đã thức quá nửa đêm để cố gắng hoàn thành công việc của mình.)

A blessing in disguise – something that seems bad or unlucky at first, but

results in something good

happening later.

Trong cái rủi có cái mayLosing that job was a blessing in disguise really. 

(Mất việc thực sự là trong cái rủi có cái may.)

All in the same boat – in the same difficult situation as someone else.Cùng chung cảnh ngộNone of us has any money, so we’re all in the same boat. (Không ai trong chúng ta có tiền, vì vậy tất cả chúng ta đều cùng chung cảnh ngộ.)
Beating around the bush – avoid the main topic and not speaking directly

about it.

Vòng vo tam quốcLet’s stop beating about the bush and discuss this matter. 

(Chúng ta nên dừng vòng vo tam quốc và thảo luận về vấn đề này.)

Early bird (someone who gets up early).Người hay dậy sớmI never miss sunrise. I’m an early bird. 

(Tôi không bao giờ bỏ lỡ bình minh. Tôi là người hay dậy sớm.)

A breath of fresh air – something that is new & refreshing.Điều gì đó mới mẻSelena was a talented and beautiful entertainer, a breath of fresh air in an industry full of people all trying to copy each other. 

(Selena là một nghệ sĩ giải trí tài năng và xinh đẹp, một điều gì đó mới mẻ trong một ngành công nghiệp đầy rẫy những người đang cố gắng sao chép lẫn nhau.)

Keep an eye on – to monitor a situation, not forget about it.Để mắt tớiKeep an eye on the noodles, there almost done. 

(Hãy để mắt tới món mỳ, Nó gần như đã hoàn thành.)

Keep your nose to the grindstone – continue to put forward a good effort.Làm việc chăm chỉIf you keep your nose to the grindstone, you will finish this job tonight. 

(Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ hoàn thành công việc ngay trong tối nay.)

Know something [it, this] inside out – to be totally familiar with.Hiểu rõ, quen thuộcHe knows the system inside out. (Anh ấy hiểu rõ hệ thống này.)
Leave well enough alone – to not try to change something that is

good enough.

Để nguyên như vậy, không cần thay đổi nữa vì đã tốtThis repair is not perfect, but let’s leave well enough alone. (Việc sửa chữa này không hoàn hảo, Nhưng chúng ta để nguyên như vậy.)
Now and then – on an occasional basis, often every is used as the

first word of this idiomatic phrase.

Thỉnh thoảngEvery now and then I have a good idea. 

(Thỉnh thoảng tôi có một ý tưởng hay.)

A penny for your thoughts – ask someone who is being very quiet what

they are thinking about.

Bạn đang mải mê nghĩ chuyện gì vậy?For several minutes they sat silently, then finally she looked at him and said, “ A penny for your thoughts, Walter.” 

(Trong vài phút họ ngồi im lặng, rồi cuối cùng cô nhìn anh và nói, “Bạn đang mải mê nghĩ chuyện gì vậy?, Walter.”)

Against the clock – do something as fast as possible and try to finish it

before a certain time.

Cật lực, chạy đua với thời gianWith her term paper due on Monday, she was racing against the clock to finish it. 

(Với tờ giấy kỳ hạn của mình đến hạn vào thứ Hai, cô ấy đang chạy đua với thời gian để hoàn thành nó.)

Lend an ear – to listen carefully and in a friendly way to someone.Lắng ngheIf you have any problems, go to Claire. She’ll always lend a sympathetic ear. 

(Nếu bạn có vấn đề gì, hãy đến gặp Claire. Cô ấy sẽ luôn lắng nghe bạn.)

On cloud nine – very happy; deliriously happy.Cực kỳ sung sướng, hạnh phúc như trên mâyShe just bought her first new car and she’s on cloud nine. 

(Cô ấy vừa mua chiếc ô tô mới đầu tiên và cô ấy đang hạnh phúc như trên mây.)

Bushed – tired.Mệt nhoài, đuối sứcI am totally bushed after staying up so late.

 (Tôi hoàn toàn mệt nhoài sau khi thức khuya.)

Hard feelings – the emotion of being upset or offended.Buồn phiềnI am sorry I have to fire you. No hard feelings, okay? 

(Tôi xin lỗi vì tôi phải sa thải bạn. Không cảm giác buồn nhé, được không?)

Hit the hay – go to bedĐi ngủIt’s after 12 o’clock. I think it’s time to hit the hay. 

(Bây giờ là sau 12 giờ đồng hồ. Tôi nghĩ đã đến lúc đi ngủ.)

Be sick to death of something/doing something – to be angry and bored because something unpleasant has been happening for too long.Chán đến chếtI’m sick to death of doing nothing but work. Let’s go out tonight and have fun. 

(Tôi chán đến chết vì không làm gì khác ngoài công việc. Hãy đi chơi tối nay và vui vẻ.)

(Come) rain or shine – means something will happen regardless of

weather or other difficulties.

Dù nắng hay mưa, dù có chuyện gì xảy raI will be on time for the class, rain or shine. Come rain or shine, she is always smiling. 

(Tôi sẽ đến lớp đúng giờ, dù nắng hay mưa. Dù có chuyện gì xảy ra, cô ấy vẫn luôn mỉm cười.)

Be all ears – eager and ready to listen.Lắng ngheKids in my class were all ears when I was telling stories. (Những đứa trẻ trong lớp tôi đều lắng nghe khi tôi kể chuyện.)
In the nick of time – not too late, but very close.Vừa đúng/kịp thờiI got to the drugstore just in the nick of time. It’s a good thing, because I really need this medicine! 

(Tôi đã đến hiệu thuốc kịp thời. Đó là một điều tốt, bởi vì tôi thật sự cần thuốc này!)

Fresh/clean out of something – have sold or used up the last of something.Hết nhẵn rồiI have to go buy some more milk. It seems we’re fresh out now. (Tôi phải đi mua thêm một ít sữa. Có vẻ như bây giờ chúng tôi đã hết nhẵn rồi.)
Have/get mixed feelings about something – to be uncertain about something.Cảm xúc lẫn lộn, không chắc chắnI have mixed feelings about my trip to England. I love the people, but the climate upsets me. 

(Tôi có nhiều cảm xúc lẫn lộn về chuyến đi đến Anh. Tôi yêu mọi người, nhưng cuộc leo núi đã làm tôi khó chịu.)

Give it one’s best shot – do the best that one can.Cố hết sức có thểThis test question is really tough! I’ll give it my best shot, and I’ll get some marks for doing my best. 

(Câu hỏi kiểm tra này thực sự khó! Tôi sẽ cố hết sức có thể, và tôi sẽ nhận được một số điểm cho việc làm tốt nhất của tôi.)

In deep water – in difficulty; in trouble or in a dangerous situation.Gặp rắc rối, gặp tình thế khóHe has not submitted his dissertation so he’s in deep water. 

(Anh ấy đã không nộp luận văn của mình nên anh ấy gặp tình thế khó.)

Next to nothing – to cost very little.Tốn ít tiềnI went to the new discount store and bought these new shoes for only five dollars. That’s next to nothing! 

(Tôi đã đến cửa hàng giảm giá mới và mua đôi giày mới này chỉ với giá năm đô la. Đó là tốn ít tiền!

To be up in arms about something – upset or angry about something.Buồn và bực tức vì vấn đề gìShe has been up in arms about the rent increase.

 (Cô ấy là buồn và bực tức vì vấn đề tăng tiền thuê nhà.)

Put yourself in somebody’s shoes – imagine that you are in somebody’s

position in order to understand his/her feelings

Đặt mình vào vị trí của người khácIf you put yourself in my shoes, you would understand why I made that decision. 

(Nếu bạn đặt mình vào vị trí của tôi, bạn sẽ hiểu tại sao tôi lại đưa ra quyết định đó.)

At all costs– do everything you can to achieve/succeed at something.Bằng mọi giáMy dream is to become a successful businessman and I will work hard for it at all costs. (Ước mơ của tôi là trở thành một doanh nhân thành đạt và tôi sẽ làm việc chăm chỉ vì nó bằng mọi giá.)
Explore all avenues – investigate every possible means to find a solution

to a given problem or to achieve a desired outcome.

Tìm mọi cách để làm gì đóWe will continue to try to explore all avenues and put all the effort to achieve a cease-fire. (Chúng tôi sẽ tiếp tục cố gắng tìm mọi cách để đạt được lệnh ngừng bắn.)
On the ball – active and aware of things.Hiểu và chủ động trong việc gì đóOur staff is really on the ball to get projects done on time. 

(Nhân viên của chúng tôi đang thực sự hiểu và chủ động trong công việc để hoàn thành đúng thời hạn.)

Throw in the towel – Give up on something.Từ bỏ, đầu hàngI’ve spent too much time on this project to throw in the towel now. 

(Giờ tôi đã dành quá nhiều thời gian cho dự án này nên bây giờ tôi đầu hàng.)

Down to earth – practical and realistic; Back to reality.Thực tếIt’s time we were brought down to earth to figure out difficult situations, and offer a good solution. 

(Đã đến lúc chúng tôi nhìn nhận thực tế tình hình khó khăn và đưa ra giải pháp tốt.)

Full of beans – A person who is lively, active and healthy.Tràn đầy năng lượngI really enjoy being with my best friend because he is always full of beans. 

(Tôi thực sự thích ở bên người bạn thân nhất của mình vì anh ấy luôn tràn đầy năng lượng.)

Get a head start – Start before all others.Đi đầu, tiên phongThis year we’ll get a head start on the competition by running more advertisements. 

(Năm nay, chúng tôi sẽ đi đầu cuộc thi bằng cách chạy nhiều quảng cáo hơn.)

Hear on the grapevine – ’to hear rumors’ about something or someone.Nghe loáng thoáng về vấn đề gì đóI heard on the grapevine that she was pregnant, but I don’t know

anything more. 

(Tôi nghe loáng thoáng về vấn đề có thai, nhưng tôi không biết còn gì nữa không.)

Hit the nail on the head- To be right about something.Đúng về việc gì đóWe absolutely hit the nail on the head with this book. 

(Chúng tôi hoàn toàn đúng về cuốn sách này.)

In the heat of the moment- say or do it without thinking because you are

very angry or excited.

Trong lúc nóng giậnShe doesn’t hate you. She just said that in the heat of the moment. 

(Cô ấy không ghét bạn. Cô ấy chỉ nói điều đó trong lúc nóng giận.)

It takes two to tango- both people involved in a bad situation are responsible for it.Vấn đề cần cả 2 người liên quan cùng hợp tác để giải quyếtShe blames Tracy for stealing her husband. ‘Well, it takes two to tango. 

(Cô đổ lỗi cho Tracy vì đã cướp chồng của cô. “Chà, dây là vấn đề cần cả 2 người liên quan cùng hợp tác để giải quyết.)

Get/jump on the bandwagon- Join a popular trend or activity.Tham gia vào một hoạt động phổ biến/ phong tràoYou jump on the bandwagon when all your friends begin eating at a new popular restaurant. 

(Bạn tham gia vào một hoạt động phổ biến khi tất bạn bè bắt đầu ăn tại một nhà hàng nổi tiếng.)

Keep something at bay- Keep something away.Ngăn ai/cái gì tiếp cậnShe fought to keep her unhappiness at bay. 

(Cô ấy đã chiến đầu để ngăn chặn nỗi bất hạnh của mình.)

Kill two birds with one stone – to accomplish two different things at the

same time.

Một mũi tên trúng 2 đíchCycling to work kills two birds with one stone. It saves money and gives you some exercise. (Đạp xe để đi làm một mũi tên trúng 2 đích. Nó tiết kiệm tiền và mang lại cho bạn một số bài tập.)
Last straw – The final problem in a series of problems.Giọt nước tràn lyThis is the last straw. I’m calling the police. 

(Đây là giọt nước tràn ly. Tôi đang gọi cảnh sát.)

Let sleeping dogs lie – to not talk about things which have caused

problems in the past, or to not try to change a situation because you might cause problems.

Đừng có nhắc đến những chuyện không hay trong quá khứ/ để yên mọi thứ được yên ổnJane knew she should report the accident but decided to let sleeping dogs lie.

 (Jane biết cô ấy nên báo cáo vụ tai nạn này nhưng quyết định để yên mọi thử được yên ổn.)

Let the cat out of the bag – To reveal a secret or a surprise, often without

an intention to do so.

Vô tình tiết lộ bí mậtIt’s a secret. Try not to let the cat out of the bag. 

(Đó là bí mật. Cố gắng không tiết lộ bí mật.)

Not playing with a full deck – Someone who lacks intelligence.Kém thông minhJim’s a nice guy, but with some of the foolish things he does, I wonder if he’s not playing with a full deck. 

(Jim là một chàng trai tốt, nhưng với một số điều ngu ngốc mà anh ấy làm, tôi tự hỏi

liệu anh ấy có kém thông minh.)

Far cry from – Very different from.Rất khác biệt What you did was a far cry from what you said you were going to do. 

(Những gì bạn đã làm rất khác biệt với những gì bạn đã nói rằng bạn sẽ làm.)

Give the benefit of the doubt – to decide you will believe someone or

something.

Quyết định tin tưởng ai hoặc điều gì đó I didn’t know whether his story was true or not, but I decided to give him the benefit of the doubt. (Tôi không biết liệu câu chuyện của anh ấy có thật hay không, nhưng tôi quyết định tin tưởng anh ấy.)
Pull the wool over someone’s eyes – Deceive someone into thinking well

of them.

Lừa dối/che mắt ai đóYou can’t pull the wool over my eyes. I know what’s going on. (Bạn không thể che mắt tôi. Tôi biết chuyện gì đang xảy ra.)
See eye to eye – This idiom is used to say that two (or more people) agree

on something.

Nhất tríMy father and I see eye to eye on most things. 

(Cha tôi và tôi đều nhất trí với nhau trong mọi thứ.)

Take with a grain of salt – Consider something to be not completely true

or right.

Nửa tin nửa ngờI’ve read the article, which I take with a grain of salt. 

(Tôi đã đọc bài báo mà tôi nửa tin nửa ngờ.)

Taste of your own medicine – Means that something happens to you or is done to you that you have done to someone else.Gậy ông đập lưng ôngTom talks way too much – but last night he met someone who talked even more than he does, and he got frustrated. He finally got a taste of his own medicine. (Tom nói nhiều quá – nhưng đêm qua anh ấy đã gặp một người đã nói chuyện thậm chí nhiều hơn anh ấy, và anh ấy đã thất vọng. Cuối cùng anh ấy cũng được nếm mùi gậy ông đập lưng ông.)
Whole nine yards – Everything, the entire amount, as far as possible.Tất cả mọi thứWhen I was little, my family always had lots of pets – dogs, cats, hamsters, fish, rabbits – the whole nine yards. 

(Khi tôi còn nhỏ, gia đình tôi luôn nuôi rất nhiều vật nuôi – chó, mèo, chuột đồng, cá, thỏ – tất cả mọi thứ.)

Wouldn’t be caught dead – Would never like to do something.Thà chết chứ không làm, không bao giờ thích làm điều gì đóMy father wouldn’t have been caught dead in a white suit. 

(Cha tôi thà chết chứ không làm.)

At the drop of a hat – immediately; instantly.Trong tích tắt, ngay lập tứcIf you need help, just call on me. I can come at the drop of a hat. (Nếu bạn cần giúp đỡ, chỉ cần gọi cho tôi. Tôi có thể đến ngay lập tức.)
On the dot – happens at a particular time, precise time, exactly time.Đúng tại thời điểm đóThe class will start at 8:00 a.m. on the dot, so don’t be late! 

(Lớp học sẽ bắt đầu lúc 8 giờ sáng đúng tại thời điểm đó, vì vậy đừng đến muộn!)

And then some – and even more; and more than has been mentioned.Nhiều hơn thếThis book will tell you everything you wanted to know about wine – and then some. (Cuốn sách này sẽ cho bạn biết mọi thứ bạn muốn biết về rượu vang – và nhiều hơn thế.)
Find my feet – to become comfortable doing something.Dần quen với việc gìMoving to a new city was difficult as first, but I soon found my feet. 

(Chuyển đến một thành phố mới rất khó khăn như ban đầu, nhưng tôi đã sớm dần quen với việc đó.)

Read my/your/his mind – refers to the idea that thoughts are known

by another.

Đi guốc trong bụngI was surprised he knew what I was planning, like he could read my mind. 

(Tôi ngạc nhiên khi anh ấy biết tôi đang lên kế hoạch gì, giống như anh ấy có thể đi guốc trong bụng của tôi.)

Before long – a rather short amount of time.Chẳng bao lâu nữaI will be gone before long, but I hope you learn a lot. 

(Tôi sẽ chẳng còn bao lâu nữa, nhưng tôi hy vọng bạn sẽ học được nhiều điều.)

Cost an arm and a leg – really expensive.Quá đắt đỏThis dress is really nice, but it cost me an arm and a leg. 

(Chiếc váy này thực sự rất đẹp, nhưng nó quá đất đỏ.)

Set in their ways – not wanting to change.Không chịu thay đổi thói quen, suy nghĩ,…My parents are quite traditional and set in their ways. 

(Cha mẹ tôi khá truyền thống và không chịu thay đổi suy nghĩ.)

(the) bottom line – most important number or information.Con số hoặc thông tin quan trọngMy bottom line to do this job is freedom from meddling! 

(Điểm mấu chốt của tôi để làm công việc này là con số hoặc thông tin quan trọng!)

Burn the midnight oil – stay up late, esp work late.Thức khuya, đặt biệt làm việc muộn We’re gonna have to burn the midnight oil to get this job done by tomorrow. 

(Chúng tôi phải thức khuya để hoàn thành công việc này trước nửa đêm.)

Call it a day – end the job (or task) for the day, (or night).Kết thúc công việc/nhiệm vụ của một ngàyWell, it was nice chatting with you, but it’s time for me to call it a day. 

(Chà, thật vui khi được trò chuyện với bạn, nhưng đã đến lúc tôi phải gọi đó là một ngày.)

Change one’s mind – to change a decision or opinion.Thay đổi quyết định/ý kiếnNothing you have told me motivates me to change my mind. 

(Không có gì bạn đã nói với tôi thúc đẩy tôi thay đổi quyết định của mình.)

Over the moon – to be extremely pleased or happy.Cảm thấy cực kỳ hạnh phúc, vui vẻI was over the moon when I passed my speaking test.

 (Tôi cảm thấy cực kỳ hạnh phúc khi tôi vượt qua bài kiểm tra nói.)

(Right) off the top of my head – saying something without giving it too

much thought or without precise knowledge.

Nói ra điều gì đó không cần suy nghĩ quá nhiều hay cần một kiến thức gì đó đặc biệtYou are familiar enough with the data. Give us the information off the top of your head. 

(Bạn đã đủ quen thuộc với dữ liệu. Nói ngay thông tin không cần suy nghĩ.)

Catch your/my/hCatch your/my/his eye – something or someone that has a visual attraction for you, can be a written description as well. Really is often used to introduce this idiom.Hấp dẫn, thu hút sự chú ýDo any of these watches catch your eye? 

(Có đồng hồ nào hấp dẫn bạn chưa?)

Down in the dumps – unhappy, sad.Buồn chánShe’s a bit down in the dumps because she failed one of her exams. 

(Cô ấy buồn chán vì cô ấy đã trước một bài kiểm tra.)

(On the) cutting edge W – the most modern, up to date process or product/equipment.Vượt xa người khác ở một lĩnh vực nào đóHis teaching process is on the cutting edge. This new computer is cutting edge technology. 

(Quá trình giảng dạy của anh ấy đang trên đà phát triển. Máy tính mới này là vượt xa người khác ở lĩnh vực này.)

Put all your eggs in one basket – put all your money or effort into one

thing.

Bỏ tất cả trứng vào một giỏ, bỏ tất cả tiền bạc và công sức vào việc gì đóDon’t put all your eggs in one basket. You should apply to lots of different universities. 

(Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ. Bạn nên áp dụng cho rất nhiều các trường đại học khác nhau.)

Chill out – relax, calm down.Thoải mái, thư giãnDespite terrorism, Obama still kept calm and told his staff to chill out and got back to work. (Bất chấp khủng bố, Obama vẫn giữ bình tĩnh và bảo nhân viên của mình thoải mái và trở lại làm việc.)
Miss the boat – miss an opportunity.Vuột mất cơ hộiI sent my application in late and I think I missed the boat. 

(Tôi đã gửi đơn đăng ký của mình muộn và tôi nghĩ rằng tôi đã vuột mất cơ hội.)

(to be) fed up with – tired of, disgusted with.Chán cái gì đóBe careful, I think the boss is fed up with us today. 

(Hãy cẩn thận, tôi nghĩ rằng ông chủ đã phát chán với chúng tôi ngày hôm nay.)

Once in a blue moon – happens very rarely.Hiếm khiA student will get a 9 in the IELTS writing test once in a blue moon. 

(Hiếm khi Một học sinh sẽ đạt điểm 9 trong bài kiểm tra viết IELTS.)

White elephant – an unprofitable investment, something that is large

and unwieldy and is a nuisance and/or expensive to maintain.

Những đồ vật cũ, không có giá trị sử dụngThat new motorbike I bought is really a white elephant, it is expensive and too big for these streets. 

(Chiếc xe máy tôi mới mua đó đúng là những đồ vật cũ, đắt tiền và quá lớn đối với những con phố này.)

Get a kick out of something = Enjoy doing smt every muchBạn rất thích làm gìI get a kick out of podcasts. 

(Tôi nhận được một cú hích khỏi podcast)

Over the moon Cực kỳ hạnh phúc vì điều gìI have been over the moon ever since i got engaged. 

(Tôi cực kỳ hạnh phúc khi tôi đính hôn.)

Out of the blueNói về sự việc xảy ra đột ngột, không hề có cảnh báo

hay chuẩn bị trước

It just started raining out of the blue. 

(Trời tự nhiên mưa.)

Try my hand at something: To try working in some jobsThử sức làm công việc gì đấyI have tried my hands at a number of other finance jobs, but I always find myself coming back to accounting. 

(Tôi đã thử sức với một số công việc tài chính khác, nhưng tôi luôn thấy mình quay trở lại với công việc kế toán.)

Blown away: extremely impressed by somethingCực kì sốc, ấn tượng

với cái gì đó

When I saw Son Tung live in concert, I was absolutely blown away by his talent. 

(Khi xem Sơn Tùng live trong concert, tôi đã hoàn toàn bị ấn tượng bởi tài năng của anh ấy.)

Under the weather: to feel ill or not wellCảm giác “chầy”, khó chịu,

chẳng muốn làm gì hoặc nói chuyện với ai

I think watching a film in the theater is a great way to feel better if you’re feeling a bit under the weather. 

(Tôi nghĩ xem phim trong rạp là một cách tuyệt vời để cảm thấy tốt hơn nếu bạn

cảm thấy khó chịu.)

A big fan of something: to really like somethingThích cái gìI am a big fan of these types of sharing dishes. 

(Tôi thích các loại chia sẻ món ăn.)

Tìm hiểu thêm: SO SÁNH HƠN VÀ SO SÁNH NHẤT TRONG TIẾNG ANH

Khóa học Ielts giảm đến 45% và nhiều phần quà hấp dẫn khác

III. Phương pháp học thành ngữ (Idioms) hiệu quả:

1. Học thành ngữ theo chủ đề:

Tương tự như việc học từ vựng, học thành ngữ theo chủ đề giúp các bạn dễ dàng phân loại được thành ngữ này đang thuộc chủ đề nào, từ đó dễ nhớ được ý nghĩa và áp dụng đúng các ngữ cảnh hơn, nói chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.

2. Học ít hiểu nhiều, không nhồi nhét quá nhiều:

Đừng cố gắng học thật nhiều idioms để rồi không biết sử dụng trong hoàn cảnh nào, hãy chọn những thành ngữ thông dụng và học thật chắc, hiểu thật rõ ý nghĩa và vận dụng nó một cách hợp lý. Thành ngữ tiếng việt đôi khi mình còn nhầm, huống hồ là thành ngữ tiếng anh, nên cứ học chậm mà chắc, nói câu nào ăn điểm câu đấy.

3. Ôn luyện thường xuyên, vận dụng vào đúng ngữ cảnh:

Kiến thức để lâu thì quên, nên muốn nhớ idiom thì phải ôn luyện thường xuyên, đặc biệt, nên học và ôn luyện thành ngữ trong những ngữ cảnh cụ thể, điều đó giúp bạn học nhanh hơn và sử dụng đúng ý nghĩa của idiom hơn.

Tìm hiểu thêm: TOÀN BỘ VỀ CẤU TRÚC SO THAT VÀ SUCH THAT

Hy vọng bài chia sẻ này của Trung Tâm tiếng Anh WISE ENGLISH sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn, chính xác hơn về thành ngữ tiếng Anh rất hay gặp trong giao tiếp hằng ngày. Hãy cố gắng đặt cho nhiều ví dụ hằng ngày để luyện tập một cách thuần thục nhé.

Bên cạnh đó, hiểu được những khó khăn của học sinh, sinh viên Việt Nam hiện nay trong việc học tiếng Anh một cách hiệu quả, WISE ENGLISH đã phát triển và cho ra đời lộ trình học tiếng Anh toàn diện với phương pháp học theo Tư duy não bộ (NLP) và Ngôn ngữ (Linguistics), rút ngắn 80% thời gian học nhưng vẫn đem lại hiệu quả cao.

WISE ENGLISH tin rằng, các khóa học ở Trung tâm sẽ tạo ra sự khác biệt và bước đột phá mới trong tiếng Anh, để bạn sẵn sàng chinh phục mọi mục tiêu phía trước của mình.

Đừng quên follow ngay Fanpage, Group cộng đồng nâng band thần tốc và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

 

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888