Từ vựng tiếng Anh lớp 1 – Tổng hợp đầy đủ theo Unit + Phiên âm + Bài tập

Tác giả
Cố vấn học thuật
ThS. Lưu Minh Hiển – CEO & Founder
Hệ thống trung tâm Anh ngữ WISE ENGLISH.
Tác giả
Cố vấn học thuật
CEO & Founder WISE English.

Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 1 là một trong những bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trên hành trình chinh phục ngoại ngữ của trẻ. Đây không chỉ là việc ghi nhớ các từ đơn lẻ, mà còn là nền tảng để các em làm quen với cách phát âm, xây dựng vốn từ cơ bản và hình thành sự tự tin khi giao tiếp. Để giúp phụ huynh và giáo viên dễ dàng hơn trong việc đồng hành cùng con, bài viết này tổng hợp đầy đủ các từ vựng tiếng Anh lớp 1 thường gặp nhất, được phân chia khoa học theo từng học kỳ và Unit.

Những từ mới tiếng Anh lớp 1 được chọn lọc trong tài liệu này đều xoay quanh các chủ đề quen thuộc, gần gũi với cuộc sống hàng ngày của trẻ. Thay vì học vẹt, chúng tôi gợi ý phương pháp học qua hình ảnh trực quan, phát âm chuẩn và các câu mẫu đơn giản để bé có thể tiếp thu một cách tự nhiên và hiệu quả nhất.

I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 Học kỳ 1

Unit 1: In the school playground

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
ball/bɔːl/quả bóngDanh từThe boy is playing with a ball.
boy/bɔɪ/bé traiDanh từThe boy is happy.
friend/frend/bạn bèDanh từI play with my friend.
girl/ɡɜːrl/bé gáiDanh từThe girl has a doll.
happy/ˈhæpi/vui vẻTính từWe are happy!
playground/ˈpleɪɡraʊnd/sân chơiDanh từLet’s go to the playground.
play/pleɪ/chơiĐộng từThey play in the garden.
slide/slaɪd/cầu trượtDanh từThe children are on the slide.
swing/swɪŋ/xích đuDanh từI like to sit on the swing.
tree/triː/câyDanh từA bird is in the tree.

Unit 2: In the dining room

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
banana/bəˈnænə/quả chuốiDanh từThe monkey is eating a banana.
bowl/boʊl/cái bátDanh từI eat rice from my bowl.
breakfast/ˈbrekfəst/bữa sángDanh từI have milk for breakfast.
cake/keɪk/bánh ngọtDanh từHappy birthday! Here is a cake.
dinner/ˈdɪnər/bữa tốiDanh từWe eat rice for dinner.
dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/phòng ănDanh từWe eat together in the dining room.
fork/fɔːrk/cái dĩaDanh từI eat noodles with a fork.
lunch/lʌntʃ/bữa trưaDanh từI have lunch at school.
spoon/spuːn/cái thìaDanh từUse a spoon to eat soup.
water/ˈwɔːtər/nướcDanh từPlease drink some water.

Unit 3: At the street market

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
apple/ˈæp.l̩/quả táoDanh từI want a red apple.
bag/bæɡ/cái túiDanh từThe lady is holding a green bag.
buy/baɪ/muaDanh từMy mom wants to buy some fruit.
mango/ˈmæŋɡoʊ/quả xoàiDanh từMy favorite fruit is mango.
market/ˈmɑːrkɪt/khu chợDanh từWe go to the market on Sunday.
money/ˈmʌni/tiềnDanh từThe man is counting his money.
orange/ˈɔːrɪndʒ/quả camDanh từI like to drink orange juice.
sell/sel/bánDanh từThe farmer will sell the vegetables.
street/striːt/đường phốDanh từThe shop is on this street.
tomato/təˈmeɪtoʊ/quả cà chuaDanh từA tomato is red.

Unit 4: In the bedroom

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
bed/bed/cái giườngDanh từI sleep on my bed.
bedroom/ˈbedruːm/phòng ngủDanh từMy bedroom is big and clean.
book/bʊk/quyển sáchDanh từI am reading a book.
doll/dɑːl/búp bêDanh từMy sister is playing with a doll.
lamp/læmp/cái đèn ngủDanh từTurn on the lamp to read.
pillow/ˈpɪloʊ/cái gốiDanh từMy head is on the pillow.
sleepy/ˈsliːpi/buồn ngủTính từI am feeling sleepy.
teddy bear/ˈtedi ber/gấu bôngDanh từI hug my teddy bear when I sleep.
toy/tɔɪ/đồ chơiDanh từMy favorite toy is my car.
wardrobe/ˈwɔːrdroʊb/tủ quần áoDanh từThe clothes are in the wardrobe.

Unit 5: At the fish and chip shop

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
chips/tʃɪps/khoai tây chiênDanh từI like to eat fish and chips.
coke/koʊk/nước ngọt CocaDanh từCan I have a coke, please?
cookie/ˈkʊki/bánh quyDanh từMy mom made me a cookie.
fish/fɪʃ/Danh từI see a big fish.
hot dog/ˈhɑːt dɔːɡ/bánh mì kẹp xúc xíchDanh từHe is eating a hot dog.
ice cream/ˌaɪs ˈkriːm/kemDanh từI want a chocolate ice cream.
pizza/ˈpiːt.sə/bánh pizzaDanh từPizza is my favorite food.
sandwich/ˈsænwɪtʃ/bánh mì kẹpDanh từI eat a sandwich for lunch.
shop/ʃɑːp/cửa hàngDanh từLet’s go to the shop.

Unit 6: In the classroom

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
board/bɔːrd/cái bảngDanh từThe teacher is writing on the board.
book/bʊk/quyển sáchDanh từPlease open your book.
classroom/ˈklæs.ruːm/phòng họcDanh từI am in the classroom.
crayon/ˈkreɪ.ɑːn/bút chì màuDanh từUse a red crayon to draw.
chair/tʃer/cái ghếDanh từSit down on the chair.
desk/desk/bàn họcDanh từMy pencil is on the desk.
marker/ˈmɑːrkər/bút dạDanh từThe teacher uses a marker.
pencil/ˈpensəl/bút chìDanh từThis is my new pencil.
ruler/ˈruːlər/thước kẻDanh từI use a ruler to draw straight lines.
table/ˈteɪbəl/cái bànDanh từPut your books on the table.

Unit 7: In the garden

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
butterfly/ˈbʌtərflaɪ/con bướmDanh từA colorful butterfly is flying.
flower/ˈflaʊər/bông hoaDanh từI see a beautiful flower.
garden/ˈɡɑːrdən/khu vườnDanh từMy mom is working in the garden.
green/ɡriːn/màu xanh láTính từThe grass is green.
grass/ɡræːs/cỏDanh từThe rabbit is eating the grass.
leaf/liːf/cỏDanh từThe leaf is falling from the tree.
snail/sneɪl/con ốc sênDanh từA slow snail is on the leaf.
sun/sʌn/mặt trờiDanh từThe sun is bright today.
vegetable/ˈvedʒtəbəl/rau củDanh từWe grow vegetable in our garden.
worm/wɜːrm/con giunDanh từA worm is wiggling in the dirt.

Unit 8: In the park

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
bench/bentʃ/ghế băngDanh từWe sit on the bench.
bird/bɜːrd/con chimDanh từThe bird is singing.
duck/dʌk/con vịtDanh từThe duck is swimming in the pond.
frog/frɔːɡ/con ếchDanh từA green frog is jumping.
lake/leɪk/hồ nướcDanh từThe boat is on the lake.
park/pɑːrk/công viênDanh từWe play in the park on weekends.
picnic/ˈpɪknɪk/dã ngoạiDanh từLet’s have a picnic.
pond/pɑːnd/ao, hồ nhỏDanh từI can see fish in the pond.
river/ˈrɪvər/con sôngDanh từThe river is very long.

Unit 9: In the shop

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
apple/ˈæp.l̩/quả táoDanh từI want a red apple.
banana/bəˈnænə/quả chuốiDanh từThe monkey is eating a banana.
chocolate/ˈtʃɑːklət/sô cô laDanh từI like to eat chocolate.
cookie/ˈkʊki/bánh quyDanh từCan I have a cookie?
lollipop/ˈlɑːlipɑːp/kẹo mútDanh từThe boy has a big red lollipop.
milk/mɪlk/sữaDanh từDrink your milk every morning.
orange/ˈɔːrɪndʒ/quả camDanh từThe orange is round.
shop/ʃɑːp/cửa hàngDanh từLet’s go to the shop.
sweet/swiːt/kẹoDanh từI like to eat sweet candy.

Unit 10: At the zoo

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
bear/ber/gấuDanh từThe bear is sleeping.
elephant/ˈelɪfənt/con voiDanh từAn elephant is a big animal.
giraffe/dʒəˈræf/hươu cao cổDanh từThe giraffe has a very long neck.
lion/ˈlaɪən/sư tửDanh từThe lion is the king of the jungle.
monkey/ˈmʌŋki/con khỉDanh từMonkeys love bananas.
snake/sneɪk/con rắnDanh từBe careful, that’s a snake!
tiger/ˈtaɪɡər/con hổDanh từThe tiger has black stripes.
zebra/ˈziːbrə/ngựa vằnDanh từA zebra has black and white stripes.
zoo/zuː/sở thúDanh từWe go to the zoo on Saturday.

II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 Học kỳ 2

Unit 11: At the bus stop

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
bus/bʌs/xe buýtDanh từWe are waiting for the bus.
bus stop/ˈbʌs stɑːp/trạm xe buýtDanh từI am at the bus stop.
bike/baɪk/xe đạpDanh từHe rides a bike to school.
car/kɑːr/xe ô tôDanh từMy toy car is red.
taxi/ˈtæksi/xe taxiDanh từLet’s take a taxi.
train/treɪn/tàu hỏaDanh từThe train is very fast.
truck/trʌk/xe tảiDanh từA big truck is on the road.
walk/wɔːk/đi bộĐộng từI walk to school.

Unit 12: At the lake

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
boat/boʊt/thuyềnDanh từThere is a small boat on the lake.
butterfly/ˈbʌtərflaɪ/con bướmDanh từThe butterfly is flying near the water.
cloud/klaʊd/mâyDanh từI see a big white cloud.
duck/dʌk/con vịtDanh từThe duck is swimming.
fish/fɪʃ/con cáDanh từCan you see a fish?
flower/ˈflaʊər/bông hoaDanh từThere are many flowers near the lake.
lake/leɪk/hồ nướcDanh từWe are playing by the lake.
rock/rɑːk/hòn đáDanh từA big rock is on the ground.
sky/skaɪ/bầu trờiDanh từThe sky is so beautiful today.
water/ˈwɔːtər/nướcDanh từThe water in the lake is clear.

Unit 13: In the school canteen

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
bread/bred/bánh mìDanh từI eat bread and butter.
canteen/kænˈtiːn/căng-tinDanh từWe have lunch in the school canteen.
cheese/tʃiːz/phô maiDanh từI like to eat cheese with bread.
drink/drɪŋk/đồ uống, uốngDanh từ/Động từI want a cold drink.
food/fuːd/đồ ănDanh từThis food is delicious.
juice/dʒuːs/nước épDanh từMy favorite is apple juice.
milk/mɪlk/sữaDanh từI drink a glass of milk.
sandwich/ˈsænwɪtʃ/bánh mì kẹpDanh từI eat a ham sandwich.
soup/suːp/súpDanh từThis soup is hot.
snack/snæk/đồ ăn vặtDanh từI eat a small snack in the afternoon.

Unit 14: In the toy shop

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
ball/bɔːl/quả bóngDanh từThe shop has many different balls.
bear/ber/gấu bôngDanh từI want a teddy bear.
car/kɑːr/xe ô tôDanh từThis toy car is very fast.
doll/dɑːl/búp bêDanh từMy sister wants a new doll.
kite/kaɪt/con diềuDanh từThe red kite is beautiful.
robot/ˈroʊbɑːt/rô-bốtDanh từI have a toy robot.
shop/ʃɑːp/cửa hàngDanh từLet’s go to the toy shop.
toy/tɔɪ/đồ chơiDanh từMy favorite toy is the train.
train/treɪn/xe lửa đồ chơiDanh từThis train has five carriages.

Unit 15: At the football match

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
ball/bɔːl/quả bóngDanh từThe football is a round ball.
fan/fæn/người hâm mộDanh từI am a football fan.
kick/kɪk/đáĐộng từThe boy will kick the ball.
player/ˈpleɪər/cầu thủDanh từThe player is running fast.
match/mætʃ/trận đấuDanh từWe are watching a football match.
goal/ɡoʊl/khung thành, bàn thắngDanh từHe scores a goal.
team/tiːm/độiDanh từOur team is very good.
run/rʌn/chạyĐộng từHe can run very fast.
win/wɪn/thắngĐộng từWe hope our team will win.

Unit 16: At home

Từ vựngPhiên âmNghĩaLoại từCâu mẫu
home/hoʊm/nhàDanh từI am at home.
family/ˈfæməli/gia đìnhDanh từI love my family.
mother/ˈmʌðər/mẹDanh từMy mother is cooking.
father/ˈfɑːðər/bốDanh từMy father is reading a book.
sister/ˈsɪstər/chị/em gáiDanh từMy sister is playing.
brother/ˈbrʌðər/anh/em traiDanh từMy brother is tall.
room/ruːm/căn phòngDanh từThis is my living room.
cook/kʊk/nấu ănĐộng từMy mom can cook well.
help/help/giúp đỡĐộng từI help my mom.

III. Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả

Để việc học từ vựng tiếng Anh lớp 1 trở nên thú vị và hiệu quả, phụ huynh và giáo viên có thể áp dụng một số phương pháp sau:

– Học qua tranh ảnh và Flashcard: Trẻ em ở lứa tuổi này dễ tiếp thu kiến thức qua hình ảnh. Sử dụng các thẻ flashcard đầy màu sắc hoặc tranh ảnh trực quan để liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế.

– Lặp lại phát âm chuẩn: Nghe và lặp lại cách phát âm chuẩn theo phiên âm hoặc video từ giáo viên bản ngữ. Việc này giúp trẻ hình thành phản xạ nghe nói tốt ngay từ ban đầu.

– Đặt câu ngắn gọn, gần gũi: Luyện tập bằng cách đặt những câu đơn giản, sử dụng các từ vựng đã học. Ví dụ: “This is a cat.”, “I have a book.”, “My mother is beautiful.”

– Lồng ghép trò chơi: Các trò chơi như Bingo, Matching Game (nối hình với chữ), hoặc đố vui từ vựng không chỉ giúp bé ghi nhớ từ vựng nhanh mà còn tạo sự hứng thú.

– Dùng ứng dụng và video hoạt hình: Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh hoặc xem các video hoạt hình có phụ đề tiếng Anh để bé tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.

IV. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 1

Dưới đây là 10 bài tập mẫu với nhiều dạng khác nhau để bé luyện tập ngay.

Bài tập 1: Nối từ với nghĩa

Nối mỗi từ vựng tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Từ vựngNghĩa
ballb. quả bóng
happya. vui vẻ
teachere. giáo viên
schoolc. trường học
friendd. bạn bè

Bài tập 2: Điền từ còn thiếu

Hoàn thành các từ vựng sau bằng cách điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống.

1. C_k_ (bánh ngọt)

2. T_y (đồ chơi)

3. G_rl (bé gái)

4. D_ll (búp bê)

5. P_nc_l (bút chì)

Bài tập 3: Dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt

Viết nghĩa tiếng Việt của các từ vựng dưới đây.

1. Water: _________

2. Bread: _________

3. Milk: _________

4. Juice: _________

5. Snack: _________

Bài tập 4: Đặt câu với từ cho sẵn

Sử dụng các từ vựng dưới đây để đặt một câu đơn giản.

1. Bag ________________________________________________

2. I ________________________________________________

3. Yellow ________________________________________________

4. Duck ________________________________________________

5. Happy ________________________________________________

Bài tập 5: Sắp xếp chữ cái

Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ tiếng Anh đúng.

1. L L A B ______

2. D O G ______

3. O C O E K ______

4. C A R ______

5. N A B A N A ______

Bài tập 6: Chọn từ đúng

Khoanh tròn từ đúng trong mỗi câu.

1. I go to (school / park) every morning.

2. The ball is (red / black).

3. My mom is my (mother / father).

4. The dog can (run / fly).

5. He is playing with a (boy / bike).

Bài tập 7: Điền từ vào câu

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.

1. This is a _______. (book)

2. We sit on a _______. (bench)

3. A big red _______ is on the road. (truck)

4. A frog can _______. (jump)

5. My favorite fruit is _______. (banana)

Bài tập 8: Viết lại từ vựng

Viết lại từ vựng dựa vào nghĩa tiếng Việt.

1. quả bóng: _______

2. con mèo: _______

3. con chó: _______

4. cái bàn: _______

5. cá: _______

Bài tập 9: Tìm từ vựng trong lưới chữ

Tìm và khoanh tròn các từ vựng dưới đây trong lưới chữ.

Từ cần tìm: CAT, DOG, PENCIL, BOOK, BALL, CAR

CATBIK
DOGOLI
FROBLU
PAGIAN
ENCILP
NYOYDO
CAROBO
ICLAYO
LSAKEC

Bài tập 10: Trả lời câu hỏi

Trả lời các câu hỏi sau bằng một câu tiếng Anh đơn giản.

1. What is your name? ________________________________________________

2. How do you feel? ________________________________________________

3. What is this? (It’s a book) ________________________________________________

4. What color is the sky? ________________________________________________

V. Học tiếng Anh lớp 1 hiệu quả cùng WISE ENGLISH

Tại trung tâm tiếng anh WISE ENGLISH, chúng tôi hiểu rằng giai đoạn lớp 1 là thời điểm vàng để trẻ bắt đầu làm quen với tiếng Anh. Không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 1, WISE ENGLISH còn áp dụng phương pháp Học – Hiểu – Ứng dụng giúp trẻ:

– Ghi nhớ từ vựng nhanh chóng thông qua hình ảnh, bài hát và trò chơi tương tác.

– Luyện phát âm chuẩn quốc tế ngay từ đầu, tránh sai thói quen sau này.

– Biết cách đặt câu, giao tiếp cơ bản bằng những từ vựng đã học.

– Tạo hứng thú học tập với môi trường thân thiện, năng động và sáng tạo.

Khóa học Tiếng Anh thiếu nhi tại WISE ENGLISH được thiết kế chuyên biệt cho học sinh lớp 1, giúp bé xây dựng nền tảng vững chắc với hơn 300 từ vựng cơ bản, kỹ năng nghe – nói tự nhiên và niềm yêu thích tiếng Anh ngay từ những ngày đầu.

Nếu phụ huynh đang tìm kiếm một nơi để con vừa học tất cả từ vựng tiếng Anh lớp 1, vừa rèn phản xạ giao tiếp thì WISE ENGLISH chính là lựa chọn lý tưởng.

ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH CHO TRẺ

WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.

VI. Kết luận

Hy vọng những tổng hợp và gợi ý trên đã cung cấp cho bạn một tài liệu đầy đủ và khoa học để dạy tất cả từ vựng tiếng Anh lớp 1. Việc nắm vững các từ mới tiếng Anh lớp 1 là chìa khóa để trẻ có thể tự tin hơn trong các bài học sau này. Hãy kết hợp tài liệu này với các hoạt động tương tác, trò chơi, và cả những khóa học tiếng Anh thiếu nhi để việc học trở nên thú vị và hiệu quả hơn bao giờ hết. Chúc bé học thật tốt!

Học IELTS online

Xem thêm

ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH CHO TRẺ

WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.

Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Liên kết hữu ích

Kết nối với WISE

uu-dai-giam-45

VÒNG SƠ KHẢO RUNG CHUÔNG VÀNG THPT NGUYỄN THƯỢNG HIỀN

VÒNG THI SƠ KHẢO tRUNG TÂM GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN SỐ 2

VÒNG THI SƠ KHẢO THCS
nGUYỄN vĂN CỪ

VÒNG THI SƠ KHẢO THCS
nGUYỄN CÔNG TRỨ

Đăng ký nhận tư vấn

VÒNG THI SƠ KHẢO THCS
hỒ NGHINH

Liên hệ tài trợ

VÒNG THI SƠ KHẢO THCS
TRẦN HƯNG ĐẠO

Liên hệ tài trợ
Liên hệ