100 từ vựng tiếng Anh lớp 3 quan trọng nhất theo Unit

Tác giả
Cố vấn học thuật
ThS. Lưu Minh Hiển – CEO & Founder
Hệ thống trung tâm Anh ngữ WISE ENGLISH.
Tác giả
Cố vấn học thuật
CEO & Founder WISE English.

Học từ vựng là nền tảng cốt lõi giúp các em học sinh lớp 3 xây dựng khả năng giao tiếp và làm quen với ngữ pháp tiếng Anh. Ở độ tuổi này, các em cần tiếp cận những từ mới một cách trực quan và sinh động để ghi nhớ hiệu quả.

Bài viết này là cẩm nang toàn diện, tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo sách giáo khoa mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá danh sách 100 từ vựng tiếng Anh lớp 3 quan trọng nhất, đi kèm với phiên âm, nghĩa tiếng Việt, loại từ và các ví dụ minh họa dễ hiểu. Cuối bài, WISE English sẽ cung cấp thêm bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 3 và mẹo học hiệu quả, giúp các em nắm vững các từ vựng lớp 3 một cách dễ dàng.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3

MỤC LỤC

I. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Học kỳ I

Học kỳ này tập trung vào các chủ đề cơ bản và gần gũi với cuộc sống hàng ngày của các em như chào hỏi, giới thiệu bản thân, trường học và đồ vật.

1. Từ mới tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
hello/həˈloʊ/interjectionxin chào
hi/haɪ/interjectionchào
I/aɪ/pronountôi
am/æm/verblà, thì, ở (đi với I)
goodbye/ˌɡʊdˈbaɪ/interjectiontạm biệt
bye/baɪ/interjectiontạm biệt

2. Từ mới tiếng Anh lớp 3 Unit 2: What’s your name?

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
what/wɑːt/interrogative pronouncái gì
your/jɔːr/possessive adjectivecủa bạn
name/neɪm/nountên
my/maɪ/possessive adjectivecủa tôi

3. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3: This is my friend

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
this/ðɪs/determiner, pronounđây, cái này
is/ɪz/verblà, thì, ở
a/ə/articlemột
my/maɪ/possessive adjectivecủa tôi
friend/frɛnd/nounbạn
how/haʊ/adverbnhư thế nào, làm sao
fine/faɪn/adjectivekhỏe
thank you/θæŋk ju/expressioncảm ơn bạn

4. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 4: How old are you?

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
old/oʊld/adjectivetuổi, cũ
years/jɪrz/nounnăm
one/wʌn/numbermột
two/tuː/numberhai
three/θriː/numberba
four/fɔːr/numberbốn
five/faɪv/numbernăm
six/sɪks/numbersáu
seven/ˈsɛvən/numberbảy
eight/eɪt/numbertám
nine/naɪn/numberchín
ten/tɛn/numbermười

5. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 5: Are they your friends?

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
they/ðeɪ/pronounhọ, chúng
are/ɑːr/verblà, thì, ở (đi với they, we, you)
yes/jɛs/adverbvâng, có
no/noʊ/adverbkhông

6. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 6: Stand up!

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
stand up/stænd ʌp/verb phraseđứng lên
sit down/sɪt daʊn/verb phrasengồi xuống
open/ˈoʊpən/verbmở
close/kloʊz/verbđóng
book/bʊk/nounsách
bag/bæɡ/nountúi, cặp
on/ɑːn/prepositiontrên
the/ðə/articlexác định (cái, con…)

7. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7: That’s my school

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
that/ðæt/determiner, pronounđó, kia
school/skuːl/nountrường học
classroom/ˈklæsˌruːm/nounphòng học
library/ˈlaɪˌbrɛri/nounthư viện
computer room/kəmˈpjuːtər ruːm/nounphòng máy tính
gym/dʒɪm/nounphòng tập thể dục
art room/ɑːrt ruːm/nounphòng vẽ
music room/ˈmjuːzɪk ruːm/nounphòng nhạc

8. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 8: This is my pen

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
pen/pɛn/nounbút máy
pencil/ˈpɛnsəl/nounbút chì
eraser/ɪˈreɪsər/nountẩy
ruler/ˈruːlər/nounthước kẻ
pencil case/ˈpɛnsəl keɪs/nounhộp bút chì
desk/dɛsk/nounbàn học
chair/tʃɛər/nounghế

9. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 9: What color is it?

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
color/ˈkʌlər/nounmàu sắc
it/ɪt/pronoun
red/rɛd/adjectivemàu đỏ
blue/bluː/adjectivemàu xanh da trời
yellow/ˈjɛloʊ/adjectivemàu vàng
green/ɡriːn/adjectivemàu xanh lá cây
orange/ˈɔːrɪndʒ/adjectivemàu cam
purple/ˈpɜːrpəl/adjectivemàu tím
pink/pɪŋk/adjectivemàu hồng
black/blæk/adjectivemàu đen
white/waɪt/adjectivemàu trắng
brown/braʊn/adjectivemàu nâu

10. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 10: What do you do at break time?

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
break time/breɪk taɪm/noungiờ ra chơi
play/pleɪ/verbchơi
games/ɡeɪmz/nountrò chơi
chess/tʃɛs/nouncờ vua
badminton/ˈbædˌmɪntən/nouncầu lông
basketball/ˈbæskɪtˌbɔːl/nounbóng rổ
football/ˈfʊtˌbɔːl/nounbóng đá
sing/sɪŋ/verbhát
skip/skɪp/verbnhảy dây
dance/dæns/verbnhảy múa

II. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Học kỳ II

Học kỳ II tiếp tục mở rộng chủ đề từ mới tiếng Anh lớp 3 về gia đình, nhà cửa, đồ chơi, thú cưng và các hoạt động hàng ngày.

1. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 11: This is my family

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
mother/ˈmʌðər/nounmẹ
father/ˈfɑːðər/nounbố
brother/ˈbrʌðər/nounanh/em trai
sister/ˈsɪstər/nounchị/em gái
grandfather/ˈɡrændˌfɑːðər/nounông nội/ngoại
grandmother/ˈɡrændˌmʌðər/nounbà nội/ngoại
family/ˈfæməli/noungia đình

2. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 12: This is my house

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
house/haʊs/nounngôi nhà
room/ruːm/nouncăn phòng
living room/ˈlɪvɪŋ ruːm/nounphòng khách
bedroom/ˈbɛdruːm/nounphòng ngủ
kitchen/ˈkɪtʃən/nounnhà bếp
bathroom/ˈbæθˌruːm/nounphòng tắm
garden/ˈɡɑːrdən/nounkhu vườn

3. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 13: Where’s my book?

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
where/wɛər/adverbở đâu
book/bʊk/nounsách
chair/tʃɛər/nounghế
table/ˈteɪbəl/nounbàn
bed/bɛd/noungiường
shelf/ʃɛlf/nounkệ sách
under/ˈʌndər/prepositionbên dưới
in/ɪn/prepositionbên trong
on/ɑːn/prepositiontrên

4. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 14: Are there any posters in the room?

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
poster/ˈpoʊstər/nountấm áp phích
any/ˈɛni/determinerbất kỳ
in/ɪn/prepositiontrong
room/ruːm/nouncăn phòng
sofa/ˈsoʊfə/nounghế sofa
cupboard/ˈkʌbərd/nountủ chén
TV/ˌtiːˈviː/nounTV
picture/ˈpɪktʃər/nounbức tranh
there/ðɛər/adverbcó (dùng với to be)

5. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 15: Do you have any toys?

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
toy/tɔɪ/nounđồ chơi
ball/bɔːl/nounquả bóng
car/kɑːr/nounxe hơi
doll/dɑːl/nounbúp bê
kite/kaɪt/noundiều
robot/ˈroʊˌbɑːt/nounngười máy
teddy bear/ˈtɛdi bɛər/noungấu bông

6. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 16: Do you have any pets?

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
pet/pɛt/nounthú cưng
dog/dɔːɡ/nouncon chó
cat/kæt/nouncon mèo
fish/fɪʃ/nouncon cá
bird/bɜːrd/nouncon chim
hamster/ˈhæmstər/nounchuột hamster

7. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 17: What toys do you like?

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
like/laɪk/verbthích
toy/tɔɪ/nounđồ chơi
plane/pleɪn/nounmáy bay
boat/boʊt/nounthuyền
train/treɪn/nounxe lửa
truck/trʌk/nounxe tải
puzzle/ˈpʌzəl/nountrò chơi xếp hình

8. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 18: What are you doing?

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
doing/ˈduːɪŋ/verbđang làm
reading/ˈriːdɪŋ/verbđang đọc
writing/ˈraɪtɪŋ/verbđang viết
drawing/ˈdrɔːɪŋ/verbđang vẽ
listening/ˈlɪsənɪŋ/verbđang nghe
talking/ˈtɔːkɪŋ/verbđang nói chuyện
cooking/ˈkʊkɪŋ/verbđang nấu ăn

9. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 19: They’re in the park

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
park/pɑːrk/nouncông viên
at/æt/prepositiontại, ở
home/hoʊm/nounnhà
school/skuːl/nountrường học
street/striːt/nounđường phố
market/ˈmɑːrkɪt/nounchợ
zoo/zuː/nounvườn bách thú

10. Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 20: Where’s Sapa?

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
Sapa/sɑːˈpɑː/proper nounSa Pa
Vietnam/ˌviː.ətˈnɑːm/proper nounViệt Nam
capital/ˈkæpɪtəl/nounthủ đô
city/ˈsɪti/nounthành phố
town/taʊn/nounthị trấn
village/ˈvɪlɪdʒ/nounlàng
country/ˈkʌntri/nounquốc gia

III. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 3 và đáp án

Sau khi học xong lý thuyết, việc luyện tập là vô cùng quan trọng để các em ghi nhớ từ vựng. Dưới đây là một số dạng bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 3 mà phụ huynh và học sinh có thể tham khảo.

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

Hoàn thành các câu sau với từ vựng đã học.

1. Hello, my ______ is Phong.

2. This is my ______ (bạn bè)

3. How ______ are you?

4. I am ten ______ old.

5. What ______ is the hat?

Bài tập 2: Nối từ với nghĩa phù hợp

Nối từ tiếng Anh ở cột A với nghĩa tiếng Việt tương ứng ở cột B.

AB
1. cata. con chó
2. fishb. con mèo
3. dogc. con cá
4. birdd. con chim
5. chickene. con gà

Bài tập 3: Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ vựng có nghĩa.

1. a – t – c

2. o – d – g

3. e – p – n

4. e – r – a – s – r

5. r – e – t – s – i – s

Bài tập 4: Trắc nghiệm – Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

1. A: “Are they your friends?” – B: “______”

a. Yes, they are. b. Yes, she is. c. Yes, he is.

2. A: “What’s your name?” – B: “______”

a. My name is Alex. b. I’m ten. c. I’m fine.

Bài tập 5: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

1. Đây là bạn của tôi.

2. Bố tôi là một giáo viên.

3. Có một quyển sách trên bàn.

4. Con mèo đang ở dưới cái ghế.

5. Em gái tôi có một con búp bê.

IV. Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 3 hiệu quả

Kiểm tra từ vựng tiếng Anh lớp 3 thường xuyên là cách hiệu quả để ghi nhớ lâu dài. Các em có thể áp dụng các phương pháp sau:

  • Sử dụng Flashcards: Ghi từ vựng, phiên âm và nghĩa lên các tấm thẻ nhỏ. Lật thẻ và đoán nghĩa.
  • Học qua bài hát và trò chơi: Nhiều bài hát, video và trò chơi tiếng Anh được thiết kế đặc biệt cho lứa tuổi này, giúp các em học từ vựng một cách vui vẻ.
  • Tận dụng ứng dụng học tiếng Anh: Các ứng dụng như Monkey Junior, Babilala… có hình ảnh, âm thanh sống động, giúp các em tiếp thu từ vựng tự nhiên.
  • Học theo chủ đề: Thay vì học rời rạc, hãy nhóm các từ vựng theo chủ đề (gia đình, trường học, màu sắc…) để dễ liên kết và ghi nhớ hơn.
  • Phương pháp NLP (Neuro-Linguistic Programming): Đây là phương pháp học từ vựng được WISE English áp dụng. Phương pháp này giúp người học ghi nhớ từ vựng sâu hơn bằng cách kết hợp ngôn ngữ, âm thanh, hình ảnh và cảm xúc.

V. WISE ENGLISH – Khóa học Tiếng Anh trẻ em giúp xây nền tảng từ vựng vững chắc

Ở lứa tuổi lớp 3, việc học từ vựng tiếng Anh cần được thực hiện theo phương pháp trực quan, sinh động để trẻ dễ tiếp thu. Tại WISE ENGLISH, các khóa học Tiếng Anh trẻ em được thiết kế riêng cho từng độ tuổi, kết hợp hình ảnh, âm thanh và trò chơi học tập, giúp bé không chỉ ghi nhớ từ mới nhanh hơn mà còn biết cách vận dụng vào giao tiếp hằng ngày.

Đặc biệt, lộ trình học tại trung tâm tiếng anh WISE ENGLISH được xây dựng theo phương pháp NLP (Lập trình ngôn ngữ tư duy), giúp trẻ hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên, tạo tiền đề để học tốt hơn ở các cấp sau và sẵn sàng cho những chứng chỉ quốc tế như IELTS trong tương lai.

VI. Kết luận

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 3 là bước đệm quan trọng để các em phát triển khả năng ngôn ngữ trong tương lai. Nền tảng vững chắc này không chỉ hỗ trợ các em trong các bài học trên lớp mà còn chuẩn bị cho những kiến thức phức tạp hơn, ví dụ như các từ vựng tiếng anh lớp 7 unit 3 sau này.

Học IELTS online

Xem thêm

ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH CHO TRẺ

WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.

Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Liên kết hữu ích

Kết nối với WISE

uu-dai-giam-45

VÒNG SƠ KHẢO RUNG CHUÔNG VÀNG THPT NGUYỄN THƯỢNG HIỀN

VÒNG THI SƠ KHẢO tRUNG TÂM GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN SỐ 2

VÒNG THI SƠ KHẢO THCS
nGUYỄN vĂN CỪ

VÒNG THI SƠ KHẢO THCS
nGUYỄN CÔNG TRỨ

Đăng ký nhận tư vấn

VÒNG THI SƠ KHẢO THCS
hỒ NGHINH

Liên hệ tài trợ

VÒNG THI SƠ KHẢO THCS
TRẦN HƯNG ĐẠO

Liên hệ tài trợ
Liên hệ