Chứng chỉ PET (Preliminary English Test) của Cambridge là bước đầu quan trọng để đánh giá khả năng tiếng Anh ở mức trung cấp (B1). Nhiều thí sinh thường băn khoăn về cách tính điểm bài thi PET, cách phân bổ điểm từng kỹ năng và các tiêu chí đánh giá.
WISE English giúp bạn hiểu rõ tất cả những điều này, từ cách tính điểm PET cambridge các phần Reading, Writing, Listening, Speaking cho đến cách xác định Grade cuối cùng, giúp học viên tự tin chuẩn bị kỳ thi và đạt kết quả tốt.
| Summary |
|

I. Chứng chỉ PET là gì?
Chứng chỉ PET (Preliminary English Test) là một chứng chỉ tiếng Anh do Cambridge cấp, đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức trung cấp (B1). Chứng chỉ này chứng minh bạn có thể:
- Hiểu và giao tiếp hiệu quả trong các tình huống hàng ngày, ở trường học, nơi làm việc hoặc khi đi du lịch.
- Đọc và viết các văn bản cơ bản như email, thông báo, báo cáo ngắn.
- Thích hợp cho học sinh, sinh viên và người đi làm muốn nâng cao trình độ tiếng Anh, chuẩn bị cho các chứng chỉ cao hơn như FCE hoặc CAE.
PET là chứng chỉ có giá trị lâu dài, được công nhận rộng rãi tại nhiều quốc gia, trường học và doanh nghiệp, giúp mở ra cơ hội học tập và nghề nghiệp.
II. Thang điểm và cách tính điểm PET Cambridge
1. Cách tính điểm pet cambridge như thế nào?
Điểm PET được tính dựa trên 4 kỹ năng chính: Reading, Writing, Listening, Speaking. Quy trình cơ bản như sau:
Bước 1: Chấm điểm thô (Raw Score) từng kỹ năng:
- Reading & Listening: đếm số câu trả lời đúng.
- Writing & Speaking: chấm dựa trên tiêu chí chất lượng (ngữ pháp, từ vựng, bố cục, diễn đạt, tương tác).
Bước 2: Quy đổi sang Cambridge English Scale:
- Mỗi kỹ năng được chuyển sang thang điểm 120-170 (hoặc tương ứng CEFR A2-B2).
Buóc 3: Tính điểm trung bình 4 kỹ năng:
- Điểm PET được tính trung bình từ 4 kỹ năng: Reading, Writing, Listening, Speaking.
Cấu trúc tính điểm:
| Điểm PET trung bình =(Reading + Writing + Listening + Speaking)/4 |
- Reading, Listening: tính dựa vào số câu đúng → quy đổi sang Cambridge Scale.
- Writing, Speaking: chấm theo tiêu chí chất lượng → quy đổi sang Cambridge Scale.
Ví dụ: Reading = 150, Writing = 145, Listening = 155, Speaking = 150
Điểm PET=(150+145+155+150)/4 = 150
2. Xếp hạng kết quả cuối cùng
| Điểm PET trung bình | Grade | Kết quả |
| 160-170 | A | Pass with Distinction |
| 153-159 | B | Pass with Merit |
| 140-152 | C | Pass |
| 120-139 | — | Not Passed (Level A2) |
Ý nghĩa:
- Grade A → Điểm xuất sắc, vượt B1
- Grade B → Điểm khá, vượt B1
- Grade C → Đạt B1, đủ điều kiện nhận chứng chỉ PET
- Level A2 → Chưa đạt B1, nhưng vẫn nhận chứng chỉ công nhận trình độ cơ bản
PET có đậu/trượt không?
Kết quả PET dựa trên điểm trung bình 4 kỹ năng. Nếu điểm ≥ 140, bạn đậu B1 và nhận chứng chỉ PET. Nếu điểm < 140, bạn chưa đạt B1 nhưng vẫn nhận chứng chỉ A2, công nhận năng lực tiếng Anh cơ bản.

III. Bảng quy đổi điểm từng kỹ năng PET
1. Reading (Đọc hiểu)
Tổng câu: 35 câu
Cách tính điểm bài thi PET cho phần Reading: Mỗi câu trả lời đúng = 1 điểm (Raw Score)
Nội dung: Thí sinh đọc các đoạn văn, bảng biểu, email, thông báo ngắn, sau đó trả lời câu hỏi trắc nghiệm, chọn đáp án đúng.
Mục tiêu: Đánh giá khả năng:
- Hiểu ý chính và chi tiết thông tin.
- Suy luận và dự đoán thông tin từ văn bản.
- Hiểu nghĩa từ vựng theo ngữ cảnh.
| Số câu đúng | Điểm Cambridge | Trình độ CEFR | Ý nghĩa |
| 32-35 | 160-170 | B2 | Reading tốt, Pass with Merit/Distinction |
| 28-31 | 150-159 | B1 | Đạt B1, Pass |
| 23-27 | 140-149 | B1 | Đạt B1, Pass |
| 18-22 | 130-139 | A2 | Chưa đạt B1, nhận chứng chỉ A2 |
| ≤17 | <130 | A2 | Not Passed |
2. Writing (Viết)
Số bài: Thường gồm 2 task
- Task 1: Viết email, thông báo, lời nhắn (~35-45 từ)
- Task 2: Viết bài ngắn (~80-100 từ)
Cách chấm điểm: Giáo viên/giám khảo chấm dựa trên:
- Grammar: Ngữ pháp chính xác
- Vocabulary: Từ vựng phù hợp, phong phú
- Task completion: Hoàn thành yêu cầu đề bài
- Coherence & Cohesion: Bố cục mạch lạc, ý tưởng liên kết logic
Mục tiêu: Đánh giá khả năng diễn đạt ý tưởng bằng văn bản rõ ràng, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.
| Điểm Raw | Điểm Cambridge | Trình độ CEFR | Ý nghĩa |
| 22-25 | 160-170 | B2 | Writing xuất sắc, Pass with Merit/Distinction |
| 18-21 | 150-159 | B1 | Đạt B1, Pass |
| 14-17 | 140-149 | B1 | Đạt B1, Pass |
| 10-13 | 130-139 | A2 | Chưa đạt B1, nhận chứng chỉ A2 |
| <10 | <130 | A2 | Not Passed |
3. Listening (Nghe hiểu)
Tổng câu: 25 câu, chia làm 4 phần
- Part 1: 7 câu
- Part 2: 6 câu
- Part 3: 6 câu
- Part 4: 6 câu
Cách tính điểm bài thi PET cho phần này: Mỗi câu đúng = 1 điểm
Nội dung: Nghe các đoạn hội thoại, thông báo, mô tả tình huống → trả lời câu hỏi trắc nghiệm.
Mục tiêu: Kiểm tra khả năng:
- Nghe hiểu thông tin chính và chi tiết.
- Nhận biết thái độ, ý kiến hoặc cảm xúc của người nói.
- Nhận biết từ khóa và thông tin quan trọng trong đoạn nghe.
| Số câu đúng | Điểm Cambridge | Trình độ CEFR | Ý nghĩa |
| 22-25 | 160170 | B2 | Nghe tốt, Pass with Merit/Distinction |
| 19-21 | 150-159 | B1 | Đạt B1, Pass |
| 15-18 | 140-149 | B1 | Đạt B1, Pass |
| 12-14 | 130-139 | A2 | Chưa đạt B1, nhận chứng chỉ A2 |
| ≤11 | <130 | A2 | Not Passed |
4. Speaking (Nói)
Tổng điểm: 30 điểm
Hình thức: Thi theo cặp hoặc nhóm nhỏ, thí sinh thực hành nói với bạn cùng thi. Giám khảo đánh giá từng thí sinh riêng.
Tiêu chí chấm điểm:
- Pronunciation (Phát âm): Phát âm rõ ràng, dễ nghe.
- Grammar & Vocabulary (Ngữ pháp & Từ vựng): Sử dụng đúng và đa dạng.
- Discourse Management (Diễn đạt): Trình bày mạch lạc, câu liên kết hợp lý.
- Interactive Communication (Tương tác): Khả năng trả lời, đặt câu hỏi, trao đổi với bạn cùng thi hoặc giám khảo.
- Global Achievement (Đánh giá tổng thể): Điểm tổng hợp thể hiện mức độ hoàn thành bài Speaking.
| Điểm Raw | Điểm Cambridge | Trình độ CEFR | Ý nghĩa |
| 22-25 | 160-170 | B2 | Speaking tốt, Pass with Merit/Distinction |
| 18-21 | 150-159 | B1 | Đạt B1, Pass |
| 14-17 | 140-149 | B1 | Đạt B1, Pass |
| 10-13 | 130-139 | A2 | Chưa đạt B1, nhận chứng chỉ A2 |
| <10 | <130 | A2 | Not Passed |
IV. Thời gian trả kết quả thi PET Cambridge
- Kết quả online: Thường có sau khoảng 2 tuần kể từ ngày thi, giúp thí sinh biết sơ bộ điểm từng kỹ năng.
- Statement of Results: Thường gửi sau khoảng 3 tuần, là bảng điểm chi tiết chính thức của Cambridge, bao gồm điểm từng kỹ năng và Grade cuối cùng.
- Chứng chỉ giấy PET: Thường nhận sau 6-8 tuần, là chứng chỉ chính thức công nhận trình độ B1 hoặc A2.
Thời gian nhận kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào lịch thi, trung tâm tổ chức và quốc gia đăng ký thi, nên thí sinh nên theo dõi thông báo từ trung tâm để nắm chính xác thời gian.

V. Trung tâm luyện thi PET uy tín
Luyện thi PET tại một trung tâm uy tín sẽ giúp bạn nắm chắc cấu trúc đề, hiểu cách tính điểm bài thi PET và luyện tập đúng trọng tâm, từ đó tăng cơ hội đạt chứng chỉ B1.
WISE English là lựa chọn hàng đầu nhờ phương pháp học tiếng Anh theo Tư duy Não Bộ (NLP) và Ngôn Ngữ (Linguistics), giúp rút ngắn 80% thời gian học nhưng vẫn đạt hiệu quả cao.
Điểm mạnh khi luyện thi PET tại WISE English:
- Luyện đầy đủ 4 kỹ năng: Reading, Writing, Listening, Speaking với hướng dẫn chi tiết và chiến lược làm bài.
- Tài liệu chuẩn Cambridge: Giáo trình cập nhật, đề thi thử PET giúp học viên làm quen định dạng bài thi thực tế.
- Chấm sửa Writing – Speaking kỹ lưỡng: Giúp cải thiện điểm từng kỹ năng nhanh chóng.
- Giảng viên giàu kinh nghiệm: Hướng dẫn cách học tập thông minh, tối ưu điểm số và nâng cao kỹ năng giao tiếp.
- Tư vấn lộ trình và hỗ trợ thi: Theo dõi tiến độ học, tư vấn đăng ký thi PET và kiểm tra định kỳ.
Học PET tại WISE English giúp học viên ôn luyện hiệu quả, tiết kiệm thời gian và đạt kết quả tối ưu.
WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.











Kết bài
Hiểu rõ cách tính điểm bài thi PET là chìa khóa để kiểm soát quá trình ôn luyện và đạt kết quả mong muốn. Với sự hỗ trợ từ WISE English, bạn không còn băn khoăn về điểm số từng kỹ năng, cách quy đổi sang Cambridge Scale hay tiêu chí đậu/trượt.
Nhờ đó, học viên có thể chuẩn bị bài thi một cách chủ động, tăng cơ hội đạt chứng chỉ B1 và mở rộng cơ hội học tập, làm việc trong và ngoài nước.





