Hóa học tiếng Anh là gì? Bộ từ vựng về Hóa học bạn cần biết

Đánh giá post

Ngôn ngữ của hóa học tiếng Anh, với từ vựng đặc biệt và các khái niệm phức tạp, giúp bạn có thể truyền đạt ý tưởng của mình một cách ngắn gọn. Đặc biệt với những bạn đang có đam mê theo đuổi sâu về chuyên ngành này.

Vì vậy, trong bài viết hôm nay hãy cùng WISE English đi khám phá bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hoá học vừa lạ vừa quen dưới đây:

hoa hoc tieng anh 2

Tìm hiểu ngay:

KHO TÀNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH VẬT LÝ CHO HỌC SINH THPT

I. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hoá học

Từ vựng về Anh văn chuyên ngành hoá học được chia thành 5 lĩnh vực chính như sau:

  • Biochemistry: Hóa sinh
  • Organic Chemistry: Hóa hữu cơ
  • Physical Chemistry: Hóa lý
  • Inorganic Chemistry: Hóa vô cơ
  • Analytical Chemistry: Hóa phân tích

Chúng ta hãy cùng lần lượt đi qua bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hoá học theo từng lĩnh vực khác nhau nhé!

ĐĂNG KÝ NHẬN MIỄN PHÍ

BỘ SÁCH CẨM NANG TỰ HỌC IELTS TỪ 0 – 7.0+

3sach-az

Đây không chỉ là MÓN QUÀ TRI THỨC, đây còn là CHÌA KHÓA mở ra cánh cửa thành công trên con đường chinh phục tấm bằng IELTS mà chúng tôi muốn dành tặng MIỄN PHÍ cho bạn. Bộ sách được tổng hợp và biên soạn dựa trên kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn của đội ngũ IELTS 8.0+ tại WISE ENGLISH với người chịu trách nhiệm chính là thầy Lưu Minh Hiển, Thủ khoa Đại học Manchester Anh Quốc.

1. Những từ vựng hoá học tiếng Anh cơ bản

Những từ vựng cơ bản trong hóa học tiếng Anh cơ bản là nền tảng quan trọng trong việc nắm vững kiến thức chuyên ngành. Các thuật ngữ như ‘atom’ (nguyên tử), ‘molecule’ (phân tử), ‘element’ (nguyên tố), ‘compound’ (hợp chất), và ‘reaction’ (phản ứng) giúp mô tả cấu trúc, tính chất và sự tương tác của các chất hoá học. Việc hiểu và sử dụng thành thạo những từ vựng này là nền tảng quan trọng khi học và làm việc trong lĩnh vực tiếng Anh chuyên ngành hóa học.

  • Atom (ˈætəm) – Nguyên tử
  • Molecule (ˈmɒlɪkjuːl) – Phân tử
  • Element (ˈɛlɪmənt) – Nguyên tố
  • Compound (ˈkɒmpaʊnd) – Hợp chất
  • Chemical reaction (ˈkɛmɪkəl riˈækʃən) – Phản ứng hóa học
  • Reactant (riˈæktənt) – Chất phản ứng
  • pH scale (piː eɪtʃ skeɪl) – Thang đo pH
  • Catalyst (ˈkætəlɪst) – Xúc tác
  • Chemical bond (ˈkɛmɪkəl bɒnd) – Liên kết hóa học
  • Solvent (ˈsɒlvənt) – Dung môi
  • Solubility (sɒljʊˈbɪləti) – Tính tan
  • Concentration (kɒnsənˈtreɪʃən) – Nồng độ
  • Periodic table (ˌpɪəriˈɒdɪk ˈteɪbl) – Bảng tuần hoàn
  • Equilibrium (ˌiːkwɪˈlɪbriəm) – Cân bằng
  • Precipitation (prɪˌsɪpɪˈteɪʃən) – Kết tủa
  • Titration (taɪˈtreɪʃən) – Định lượng
  • Redox reaction (ˈriːdɒks riˈækʃən) – Phản ứng oxi-hoá

Tham khảo:

100+ TỪ VỰNG TOÁN TIẾNG ANH – BIỂU THỨC, PHÉP TOÁN THÔNG DỤNG NHẤT

2. Từ vựng hoá học tiếng Anh – Lĩnh vực hoá hữu cơ

Hoá học hữu cơ là một mảng của hoá học nghiên cứu về cấu trúc, tính chất, tổ hợp và phản ứng hóa học của các hợp chất hữu cơ và vật liệu hữu cơ. Lĩnh vực này đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như dược học, hóa dược, vật liệu, và công nghệ sinh học.

hoa-hoc-tieng-anh
Hoá học tiếng Anh
Tham khảo ngay các Khóa học IELTS tại WISE English
  • Hydrocarbon (ˌhaɪ.drəʊˈkɑː.bən) – Hidrocacbon
  • Isomerism (ˈaɪ.səʊ.mə.rɪ.zəm) – Đồng phân
  • Functional group (ˈfʌŋkʃən.əl ɡruːp) – Nhóm chức
  • Substitution reaction (ˌsʌb.stɪˈtjuː.ʃən riˈæk.ʃən) – Phản ứng thế
  • Addition reaction (əˈdɪʃ.ən riˈæk.ʃən) – Phản ứng cộng
  • Polymerization (ˌpɒl.ɪ.mə.raɪˈzeɪ.ʃən) – Phản ứng polime hóa
  • Condensation reaction (ˌkɒn.dɛnˈseɪ.ʃən riˈæk.ʃən) – Phản ứng cô đặc
  • Esterification (ɪˌstɛrɪfɪˈkeɪʃən) – Ester hóa
  • Halogenation (ˌhæl.əʊ.dʒəˈneɪ.ʃən) – Phản ứng với halogen
  • Electrophile (ˈɛlɛk.trə.faɪl) – Điện cực dương
  • Nucleophile (ˈnjuː.klɪ.ə.faɪl) – Nguyên tử hay nhóm nguyên tử mang điện tử tự do

Ở ĐÂY CÓ VOUCHER
GIẢM GIÁ

gif-45-mobile-new

LÊN ĐẾN

45%

HỌC PHÍ

2 Từ vựng hoá học tiếng Anh – Lĩnh vực hoá vô cơ

Hoá vô cơ là những hợp chất dựa trên carbon và thông thường sẽ chứa các liên kết CH cố định.

  • Inorganic chemistry (ˌɪnɔːˈɡænɪk ˈkɛmɪstri) – Hoá học vô cơ
  • Ionic bond (aɪˈɒnɪk bɒnd) – Liên kết ion
  • Covalent bond (ˈkoʊveɪlənt bɒnd) – Liên kết cộng hóa trị
  • Metal (ˈmɛtəl) – Kim loại
  • Non-metal (nɒn ˈmɛtəl) – Phi kim
  • Alkali metal (ˈælkəlaɪ ˈmɛtəl) – Kim loại kiềm
  • Noble gas (ˈnoʊbl ɡæs) – Khí hiếm
  • Precipitate (prɪˈsɪpɪteɪt) – Kết tủa
  • Electrolyte (ɪˈlɛktrəlaɪt) – Chất điện ly
  • Catalyst (ˈkætəlɪst) – Xúc tác
  • Redox reaction (ˈriːdɒks riˈækʃən) – Phản ứng oxi-hoá
  • Chemical formula (ˈkɛmɪkəl ˈfɔːmjʊlə) – Công thức hóa học
  • Inorganic synthesis (ˌɪnɔːˈɡænɪk ˈsɪnθəsɪs) – Tổng hợp hóa học vô cơ

3 Từ vựng hoá học tiếng Anh – Lĩnh vực hoá lý

hoa-hoc-tieng-anh
Hoá học tiếng Anh

Xem thêm:

CẨM NANG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NHÂN SỰ CÁC HR PHẢI BIẾT!

  • Physical chemistry (ˈfɪzɪkəl ˈkɛmɪstri) – Hóa lý
  • Thermodynamics (ˌθɜːməʊdaɪˈnæmɪks) – Nhiệt động học
  • Kinetics (kɪˈnɛtɪks) – Động học
  • Quantum mechanics (ˈkwɒntəm mɪˈkænɪks) – Cơ học lượng tử
  • Statistical mechanics (stəˈtɪstɪkəl mɪˈkænɪks) – Cơ học thống kê
  • Phase diagram (feɪz ˈdaɪəˌɡræm) – Sơ đồ pha
  • Equilibrium (ˌiːkwɪˈlɪbriəm) – Cân bằng
  • Rate constant (reɪt ˈkɒnstənt) – Hằng số tốc độ
  • Heat capacity (hiːt kəˈpæsɪti) – Dung lượng nhiệt
  • Quantum yield (ˈkwɒntəm jiːld) – Hiệu suất lượng tử
  • Reaction mechanism (riˈækʃən ˈmɛkənɪzəm) – Cơ chế phản ứng
  • Intermolecular forces (ˌɪntəməˈlɛkjʊlər ˈfɔːrsɪz) – Lực tương tác giữa phân tử
  • Quantum chemistry (ˈkwɒntəm ˈkɛmɪstri) – Hóa học lượng tử
  • Surface tension (ˈsɜːfɪs ˈtɛnʃən) – Độ căng bề mặt
Luyện thi IELTS 6.5 chỉ trong 150 ngày cùng WISE English

4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hóa học – Lĩnh vực hoá sinh

  • Biochemistry (ˌbaɪ.oʊˈkɛm.ɪ.stri) – Hóa sinh
  • Biomolecule (ˈbaɪoʊˌmɒlɪˌkjuːl) – Sinh phân tử
  • Metabolism (məˈtæbəˌlɪzəm) – Quá trình trao đổi chất
  • Catabolism (kəˈtæbəˌlɪzəm) – Quá trình phân giải
  • Anabolism (əˈnæbəˌlɪzəm) – Quá trình tổng hợp
  • Cellular respiration (ˈsɛljʊlər ˌrɛspəˈreɪʃən) – Hô hấp tế bào
  • Photosynthesis (ˌfoʊtoʊˈsɪnθəsɪs) – Quang hợp
  • Glycolysis (ɡlaɪˈkɒlɪsɪs) – Quá trình phân giải glucose
  • Genetic code (dʒəˈnɛtɪk koʊd) – Mã di truyền
  • Cell membrane (sɛl ˈmɛmbreɪn) – Màng tế bào
  • Homeostasis (ˌhoʊmi.oʊˈsteɪsɪs) – Cân bằng nội môi
  • Chromosome (ˈkroʊməˌsoʊm) – Nhiễm sắc thể

tang sach ielts a z

Nâng band thần tốc cùng khóa học kèm IELTS cấp tốc 1:1

5. Từ vựng hoá học tiếng Anh – Lĩnh vực hoá phân tích

  • Analytical chemistry (ˌænəˈlɪtɪkəl ˈkɛmɪstri) – Hóa phân tích
  • Standard solution (ˈstændərd səˈluːʃən) – Dung dịch chuẩn
  • Titration (taɪˈtreɪʃən) – Định lượng
  • Electrochemical analysis (ɪˌlɛktrəʊˈkɛmɪkəl əˈnæləsɪs) – Phân tích điện hóa
  • Calibration curve (ˌkælɪˈbreɪʃən kɜːv) – Đường cong hiệu chuẩn
  • Analyte (ˈænəˌlaɪt) – Chất phân tích
  • Instrumentation (ˌɪnstrʊmɛnˈteɪʃən) – Thiết bị phân tích
  • Accuracy (ˈækjərəsi) – Độ chính xác
  • Precision (prɪˈsɪʒən) – Độ chuẩn xác
  • Sensitivity (ˌsɛnsɪˈtɪvəti) – Độ nhạy
  • Limit of detection (ˈlɪmɪt əv dɪˈtɛkʃən) – Giới hạn phát hiện
  • Calibration standard (ˌkælɪˈbreɪʃən ˈstændərd) – Chuẩn hiệu chuẩn
  • Analytical method (ˌænəˈlɪtɪkəl ˈmɛθəd) – Phương pháp phân tích
  • Elemental analysis (ˌɛlɪˈmɛntəl əˈnæləsɪs) – Phân tích nguyên tố

II. Các thuật ngữ viết tắt về hoá học tiếng Anh

Bạn có thể tham khảo các thuật ngữ Anh văn chuyên ngành hoá học để nâng cao vốn từ của mình dưới đây:

  • pH – Potential of Hydrogen: Độ pH
  • IR – Infrared: Tia hồng ngoại
  • UV – Ultraviolet: Tia cực tím
  • TLC – Thin Layer Chromatography: Sắc ký lớp mỏng
  • GC – Gas Chromatography: Sắc ký khí
  • NMR – Nuclear Magnetic Resonance: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân
  • IR – Infrared Spectroscopy: Phổ hồng ngoại
  • XRD – X-ray Diffraction: Phân tán tia X
hoa-hoc-tieng-anh
Hoá học tiếng Anh

III. Bài tập vận dụng hoá học tiếng Anh

Ngoài ra, một số bài tập đơn giản mà WISE English gợi ý bên dưới có thể hỗ trợ không nhỏ cho bạn trong quá trình nghiên cứu hoá học tiếng Anh.

Bài 1: Chọn ra đáp án đúng dưới đây

1. When the number of protons and electrons is equal, an atom is deemed neutral.

A. Neutral
B. Positive
C. Negative

2. Following a chemical reaction, the characteristics of the resulting substances are…

A. The properties of the reactants are distinct.
B. The properties of the reactants are identical/similar.
C. A combination of the properties of the reactants

3. The substances introduced into a system to initiate or assess a chemical reaction are referred to as…

A. Reactants
B. Products
C. Catalysts

Bài 2: Dịch nghĩa của những từ sau

  • Precipitation
  • Solvent
  • Reactant
  • Molecule
  • Element
  • Addition reaction
  • Ionic bond
  • Electrophile
  • Kinetics
  • Biochemistry
hoa-hoc-tieng-anh
Hoá học tiếng Anh

ĐÁP ÁN

Bài 1

1. A
2. C
3. A

Bài 2:

  • Precipitation: Sự kết tủa
  • Solvent: Dung môi
  • Reactant: Chất đầu vào/phản ứng
  • Molecule: Phân tử
  • Element: Nguyên tố
  • Addition reaction: Phản ứng cộng
  • Ionic bond: Liên kết ion
  • Electrophile: Điện cực yếu/hút electron
  • Kinetics: Động học học hóa học (tốc độ phản ứng)
  • Biochemistry: Hóa sinh học

IV. Kết luận

IV. Kết luận

Vừa qua chúng ta đã cùng đi với nhau một lượt về bộ từ vựng “Hoá học tiếng Anh”. WISE English tin rằng những kiến thức bổ ích ở trên sẽ hỗ trợ không ít cho bạn trong quá trình chinh phục tiếng Anh.

Đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé. Chúc các bạn học vui!

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888