Bạn đang gặp khó khăn khi triển khai ý tưởng cho bài nói Tiếng Anh 10 Unit 10 Speaking: How to become an ecotourist? Bài viết này từ WISE English sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức bài học trang 114 – 115 sách Global Success với đáp án chi tiết, bản dịch chuẩn xác và tổng hợp các mẫu câu hữu ích khi đưa ra lời khuyên.

Ngoài ra, WISE English còn cung cấp các bài nói mẫu chuẩn giao tiếp giúp bạn dễ dàng luyện tập, tự tin thảo luận trên lớp và nâng cao kỹ năng Speaking một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng khám phá ngay nhé!

Tổng quan kiến thức Unit 10 Speaking:

Chủ đề: How to become an ecotourist (Làm thế nào để trở thành một khách du lịch sinh thái).

Nội dung trọng tâm:

  • Nhận biết các hành động nên/không nên làm khi đi du lịch sinh thái.
  • Sử dụng các cấu trúc đưa ra lời khuyên và đề xuất (should/ought to, I suggest that…, It will be better if…).
  • Thảo luận nhóm về các giải pháp du lịch sinh thái tại điểm du lịch địa phương.
Tiếng Anh 10 Unit 10 Speaking
Tiếng Anh 10 Unit 10 Speaking

1. Giải Bài Tập Tiếng Anh 10 Unit 10 Speaking (Trang 114 – 115)

Task 1: Match each verb on the left with a phrase on the right. Use the pictures to help you.

(Nối mỗi động từ ở bên trái với một cụm từ bên phải. Sử dụng các hình ảnh để giúp bạn.)

Đáp án & Bản dịch chi tiết:

1 – c: litter → on the beach or the street

  • Nghĩa: Xả rác trên bãi biển hoặc trên đường phố.

2 – d: avoid → crowded places

  • Nghĩa: Tránh những nơi đông đúc.

3 – a: follow → walking paths and trails

  • Nghĩa: Đi theo các lối đi bộ và đường mòn.

4 – b: hunt → wild animals

  • Nghĩa: Săn bắt động vật hoang dã.

5 – f: waste → water and electricity

  • Nghĩa: Lãng phí nước và điện.

6 – e: buy → locally made souvenirs

  • Nghĩa: Mua quà lưu niệm sản xuất tại địa phương.

Xem thêm: Tiếng Anh 10 unit 10 Ecotourism sách Global Success

Task 2: Work in pairs. Discuss which of the things in 1 we should or should not do to become ecotourists. Use the expressions below to help you.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận xem điều nào trong bài 1 chúng ta nên hoặc không nên làm để trở thành du khách sinh thái. Sử dụng các mẫu câu dưới đây.)

Mẫu câu hữu ích (Useful Expressions):

  • … should (not) / ought (not) to do sth: Nên / không nên làm gì.
  • One of the things we can / should (not) do / is (to) do sth: Một trong những điều chúng ta có thể / nên (không nên) làm là…
  • I suggest that … (should / should not) do sth: Tôi gợi ý rằng… nên / không nên làm gì.
  • It will (be better / good …) if … / avoid doing sth: Sẽ tốt hơn nếu… / tránh làm gì.

Đoạn hội thoại mẫu (Sample Dialogue):

A: What should we do to become ecotourists? (Chúng ta nên làm gì để trở thành du khách sinh thái?)

B: One of the things we should do is to follow walking paths and trails so that we don’t damage plants and flowers. (Một trong những điều chúng ta nên làm là đi theo các đường mòn để không làm hỏng cây cối và hoa lá.)

A: I agree. Also, we ought to buy locally made souvenirs to support the local economy and culture. (Tớ đồng ý. Ngoài ra, chúng ta nên mua quà lưu niệm sản xuất tại địa phương để hỗ trợ kinh tế và văn hóa địa phương.)

B: That’s right. And what should we avoid doing? (Đúng vậy. Còn những việc chúng ta nên tránh làm là gì?)

A: I suggest that we should not litter on the beach or the street. It will be better for the environment if we avoid wasting water and electricity at hotels. (Tớ gợi ý là chúng ta không nên xả rác trên bãi biển hay đường phố. Sẽ tốt hơn cho môi trường nếu chúng ta tránh lãng phí điện và nước ở khách sạn.)

B: Exactly! We also should not hunt wild animals or buy products made from them. (Chính xác! Chúng ta cũng không nên săn bắt động vật hoang dã hoặc mua các sản phẩm làm từ chúng.)

Task 3: Work in groups. Talk about what tourists should or should not do if they are on an ecotour to a tourist attraction in your local area.

(Làm việc theo nhóm. Nói về những điều du khách nên hoặc không nên làm nếu họ tham gia tour du lịch sinh thái đến một điểm du lịch ở địa phương bạn.)

Gợi ý trả lời các câu hỏi định hướng:

1. What is the tourist attraction in your local area?

Son Tra Peninsula in Da Nang. (Bán đảo Sơn Trà ở Đà Nẵng)

2. What do you suggest that tourists should / should not do on an ecotour?

Tourists should follow designated trails and bring reusable water bottles. They should not feed wild animals, especially the red-shanked douc langurs. (Du khách nên đi theo đường mòn và mang chai nước dùng nhiều lần. Không nên cho động vật hoang dã ăn, đặc biệt là voọc chà vá chân nâu.)

3. What is the second thing you suggest tourists should / should not do there if they are on an ecotour? Why?

Tourists should not litter or make loud noise because it destroys the natural habitat and frightens the wild animals. (Du khách không nên xả rác hoặc gây tiếng ồn lớn vì điều đó làm phá hủy môi trường sống tự nhiên và làm động vật hoang dã hoảng sợ.)

4. Do you believe that it will be better for the environment if tourists follow these suggestions? How will your local area and people benefit? What can you do to help?

Yes. It helps preserve nature, protects rare animals, and boosts green tourism. Local people can earn more income from eco-friendly services. (Có. Điều này giúp bảo tồn thiên nhiên, bảo vệ động vật quý hiếm và thúc đẩy du lịch xanh. Người dân địa phương có thể tăng thu nhập từ dịch vụ thân thiện với môi trường.)

Bài viết liên quan: Tiếng Anh 10 Unit 10 Reading

Bài nói mẫu hoàn chỉnh (Sample Presentation):

English:

Today, our group would like to talk about what tourists should and should not do when visiting Son Tra Peninsula, a famous natural attraction in our local area.

Firstly, one of the things tourists should do is to follow walking paths and trails. This prevents people from damaging the natural plants and disturbing wild animals. Furthermore, I suggest that tourists should bring reusable water bottles to avoid plastic waste.

Secondly, tourists should not feed wild animals, especially the endangered red-shanked douc langurs. Feeding them human food can harm their health and change their natural hunting habits. Moreover, it will be much better if tourists avoid making loud noise or throwing trash along the paths.

We strongly believe that if tourists follow these rules, the natural environment of Son Tra Peninsula will be protected. Local people will also benefit from sustainable tourism by offering eco-friendly services. Thank you for listening!

Bản dịch Tiếng Việt:

Hôm nay, nhóm chúng mình xin phép được chia sẻ về những điều du khách nên và không nên làm khi đến thăm Bán đảo Sơn Trà, một điểm đến thiên nhiên nổi tiếng tại địa phương chúng mình.

Đầu tiên, một trong những điều du khách nên làm là đi theo các đường mòn quy định. Điều này giúp tránh làm tổn hại đến thảm thực vật tự nhiên và làm phiền động vật hoang dã. Hơn nữa, tớ gợi ý du khách nên mang theo bình nước dùng nhiều lần để hạn chế rác thải nhựa.

Thứ hai, du khách tuyệt đối không nên cho động vật hoang dã ăn, đặc biệt là loài voọc chà vá chân nâu quý hiếm. Cho chúng ăn thức ăn của con người có thể gây hại cho sức khỏe và làm mất đi tập tính săn mồi tự nhiên của chúng. Bên cạnh đó, sẽ tốt hơn rất nhiều nếu du khách tránh gây tiếng ồn lớn hoặc vứt rác dọc các lối đi.

Nhóm mình tin rằng nếu du khách tuân thủ những quy tắc này, môi trường thiên nhiên tại Bán đảo Sơn Trà sẽ được bảo tồn. Người dân địa phương cũng sẽ phát triển kinh tế bền vững từ dịch vụ du lịch xanh. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!

Task 4: Share your ideas with the whole class. Vote for the best ideas.

(Chia sẻ ý kiến của bạn với cả lớp. Bình chọn cho những ý kiến hay nhất.)

Mẫu câu báo cáo ý kiến nhóm trước lớp:

“On behalf of Group 1, I’d like to share our ideas on how to become an ecotourist at Son Tra Peninsula…” (Thay mặt Nhóm 1, tớ xin chia sẻ các ý tưởng về cách trở thành khách du lịch sinh thái tại Bán đảo Sơn Trà…)

“In conclusion, we believe that small actions like not littering and respecting wildlife can make a big difference.” (Tóm lại, chúng tớ tin rằng những hành động nhỏ như không xả rác và tôn trọng động vật hoang dã có thể tạo ra sự thay đổi lớn.)

2. Từ Vựng & Cấu Trúc Trọng Tâm (Vocabulary & Structures)

Từ vựng cốt lõi:

  • Litter (v) /ˈlɪtə(r)/: Xả rác
  • Avoid (v) /əˈvɔɪd/: Tránh
  • Trail / Walking path (n) /treɪl/ /ˈwɔːkɪŋ pɑːθ/: Đường mòn, lối đi bộ
  • Hunt (v) /hʌnt/: Săn bắt
  • Waste (v) /weɪst/: Lãng phí
  • Locally made souvenirs (n): Quà lưu niệm sản xuất tại địa phương
  • Disturb (v) /dɪˈstɜːb/: Làm phiền, ảnh hưởng

Cấu trúc đưa ra lời khuyên:

1. Should / Should not

S + should / should not + V-bare

2. Ought to / Ought not to

S + ought to / ought not to + V-bare

3. Suggest

I suggest that + S + (should) + V-bare

4. It will be better if

It will be better if + S + V (present simple)

3. Kết Luận

Qua bài học Unit 10: Speaking (Tiếng Anh 10 Global Success), các bạn học sinh đã được trang bị vốn từ vựng phong phú cùng các cấu trúc đưa ra lời khuyên linh hoạt để thảo luận về chủ đề How to become an ecotourist. Việc luyện tập các bài nói mẫu này sẽ giúp bạn tăng phản xạ giao tiếp và tự tin trình bày ý kiến trước lớp.

Hy vọng hướng dẫn giải chi tiết và bài nói mẫu từ WISE English sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích giúp bạn hoàn thành xuất sắc bài học trên lớp. Nếu bạn muốn bứt phá kỹ năng Speaking và làm chủ tiếng Anh giao tiếp hay các kỳ thi quốc tế như IELTS, Cambridge, đừng quên đồng hành cùng WISE English nhé!