Fake news on the Internet
1. Work in pairs. Find three words in the wordsearch to show things you should look at to decide whether a piece of news is fake or not.
| G | I | T | E | R | G | F | H |
| K | E | M | E | W | A | A | W |
| H | L | O | A | K | A | U | H |
| Q | E | B | I | G | C | T | O |
| N | P | C | H | M | E | H | F |
| B | X | H | R | I | T | O | U |
| S | O | U | R | C | E | R | V |
| L | A | N | G | U | A | G | E |
Answer Keys:(Lưu ý: Dù đề bài yêu cầu tìm 3 từ, nhưng trong bảng chữ cái thực tế cung cấp 4 tiêu chí quan trọng để nhận diện tin giả)
1. IMAGE 2. SOURCE 3. LANGUAGE
Giải thích: Ba từ này đều là những yếu tố cốt lõi để đánh giá độ tin cậy của một tin tức trong bài học:
1. IMAGES (Hình ảnh): Hình ảnh thường được sử dụng để tạo độ tin cậy cho bài viết. Tuy nhiên, hình ảnh trong tin giả có thể bị chỉnh sửa, cắt ghép hoặc lấy từ ngữ cảnh khác để gây hiểu lầm. Do đó, việc kiểm tra tính chân thực của hình ảnh đi kèm là điều rất cần thiết.
2. SOURCE (Nguồn tin): Nguồn gốc của tin tức là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Tin tức từ các nguồn đáng tin cậy, các trang báo có uy tín thường ít có khả năng là giả mạo. Trái lại, các nguồn không rõ ràng, trang web không có tên tuổi là dấu hiệu điển hình của tin tức giả mạo.
3. LANGUAGE (Ngôn từ): Cách sử dụng ngôn từ giúp học sinh tăng khả năng nhận diện tin giả rất hiệu quả. Tin giả thường sử dụng ngôn từ giật gân, bộc lộ cảm xúc thái quá để câu view, hoặc chứa nhiều lỗi sai chính tả do thiếu tính chuyên nghiệp.
2. Listen to three students talking about fake news. Match the speaker with his/her attitude towards fake news. There are TWO extra options.
| Speakers: | Options: |
– Mai – Nam – Mark | A. He/She is worried about fake news. B. He/She is not worried about fake news. C. He/She doesn’t care if it is fake news. D. He/She is ashamed of spreading fake news. E. He/She is annoyed by fake news. |
Answer Keys:
Mai – A (Cô ấy lo lắng về tin giả)
Giải thích: Trong bài, Mai nói “I’m becoming increasingly concerned about the rise of fake news…” (concerned = worried).
Nam – D (Cậu ấy xấu hổ vì đã lan truyền tin giả)
Giải thích: Nam chia sẻ câu chuyện bản thân từng share tin giả và nói “my experience with fake news on the Internet was truly embarrassing…” và “I wish I had checked all the facts more carefully”.
Mark – B (Cậu ấy không lo lắng về tin giả)
Giải thích: Mark tin rằng chỉ cần biết cách đánh giá thông tin thì không có gì đáng sợ. Cậu ấy chốt lại “we can protect ourselves from fake news. So I think there’s nothing to worry about.”
3. Listen to the recording again and complete the notes below. Use no more than TWO words and/or numbers for each gap.
FAKE NEWS ON THE INTERNET The rise of the Internet – Popular source of information around the world – In Viet Nam (2022): more than (1) 72 million Internet users or around (2) 75 percent of the population The problem with fake news on the Internet – Reason: easy to post any information on the Internet – Problem: can promote ideas which can be harmful to people and can change their (3) behaviour Tips to avoid fake online news – Make sure that the websites are (4) credible – Check if the story appears on other trusted sites – Pay attention to the language, e.g. full of spelling and grammar mistakes and (5) show bias |
Giải thích chi tiết:
(1) 72 million: Mai có đề cập số liệu “In Viet Nam, there were more than 72 million Internet users in 2022.”
(2) 75 per cent (hoặc 75%): Tiếp nối câu trên, Mai nói “This accounted for around 75 per cent of the country’s population.”
(3) behaviour: Khi nhắc đến tác hại, Mai giải thích “can be harmful to young people who can be encouraged to believe in dangerous views or actions, and change their behaviour.”
(4) credible: Mark đưa ra lời khuyên đầu tiên: “First, make sure the websites where the news item or image is published are credible.” (credible: đáng tin cậy)
(5) show bias: Về phần ngôn ngữ, Mark lưu ý “News stories that are full of spelling and grammar errors, and show bias are very unlikely to be credible…” (show bias: thể hiện sự thiên vị, phiến diện).
AUDIO TRANSCRIPT (Bài Nghe & Bản Dịch Tiếng Việt)
Mai:
Good morning, everyone. Today, Nam, Mark and I are going to talk about fake news. This is a serious issue nowadays as the Internet has become a very popular source of information for everyone around the world. In Viet Nam, there were more than 72 million Internet users in 2022. This accounted for around 75 per cent of the country’s population. However, as the Internet is getting more and more popular, I’m becoming increasingly concerned about the rise of fake news published online. Because it’s so easy for people to post anything they want on the Internet, false information and fake news stories are very common online. This can be harmful to young people who can be encouraged to believe in dangerous views or actions, and change their behaviour. I think we need to take action and stop the spread of fake news. Do you have anything to add, Nam?
Dịch: Chào buổi sáng mọi người. Hôm nay, Nam, Mark và tôi sẽ nói về chủ đề tin giả. Đây là một vấn đề nghiêm trọng hiện nay vì Internet đã trở thành một nguồn thông tin rất phổ biến cho mọi người trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, có hơn 72 triệu người dùng Internet vào năm 2022. Con số này chiếm khoảng 75% dân số cả nước. Tuy nhiên, khi Internet ngày càng trở nên phổ biến, tôi càng ngày càng lo ngại về sự gia tăng của tin giả được đăng tải trực tuyến. Bởi vì việc mọi người đăng tải bất cứ thứ gì họ muốn lên Internet là quá dễ dàng, nên thông tin sai lệch và các câu chuyện tin giả rất phổ biến trên mạng. Điều này có thể gây hại cho những người trẻ tuổi, những người có thể bị xúi giục tin vào những quan điểm hoặc hành động nguy hiểm và thay đổi hành vi của họ. Tôi nghĩ chúng bản thân cần phải hành động và ngăn chặn sự lan truyền của tin giả. Bạn có muốn nói thêm gì không, Nam?
Nam:
Thank you, Mai. Well, my experience with fake news on the Internet was truly embarrassing. I saw a news story about a powerful earthquake that had injured people and destroyed houses in Central Viet Nam. I immediately shared the story and all the images with my friends and family, and even started planning a charity event. Some people laughed at me, but others were upset and angry with me as they had relatives in Central Viet Nam and were really worried about them. I wish I had checked all the facts more carefully. How about you, Mark? What’s your take on fake news?
Dịch: Cảm ơn Mai. Chà, trải nghiệm của bản thân tôi với tin giả trên Internet thực sự rất đáng xấu hổ. Tôi đã đọc được một bản tin về một trận động đất mạnh khiến nhiều người bị thương và phá hủy nhà cửa ở miền Trung Việt Nam. Tôi lập tức chia sẻ câu chuyện và tất cả hình ảnh đó cho bạn bè và gia đình, thậm chí còn bắt đầu lên kế hoạch tổ chức một sự kiện từ thiện. Một số người cười nhạo tôi, nhưng những người khác lại tỏ ra khó chịu và tức giận với tôi vì họ có người thân ở miền Trung và thực sự lo lắng cho họ. Giá như tôi kiểm tra lại tất cả các sự thật một cách cẩn thận hơn. Còn bạn thì sao, Mark? Quan điểm của bạn về tin giả là gì?
Mark:
Well, I don’t think we can stop the spread of fake news, but we should learn to avoid it. First, make sure the websites where the news item or image is published are credible. Such websites usually belong to government organisations or universities, and are updated regularly. Second, look to see if the story appears on other news sites that you know and trust. In addition, pay attention to the language. News stories that are full of spelling and grammar errors, and show bias are very unlikely to be credible and you should avoid using or sharing them. As long as we evaluate everything we read and we’re careful about what we share on social media, we can protect ourselves from fake news. So I think there’s nothing to worry about.
Dịch: Chà, tôi không nghĩ chúng ta có thể ngăn chặn hoàn toàn sự lan truyền của tin giả, nhưng chúng ta nên học cách phòng tránh nó. Đầu tiên, hãy đảm bảo rằng các trang web đăng tải tin tức hoặc hình ảnh đó là đáng tin cậy. Các trang web như vậy thường thuộc về các tổ chức chính phủ hoặc các trường đại học và được cập nhật thường xuyên. Thứ hai, hãy kiểm tra xem câu chuyện đó có xuất hiện trên các trang web tin tức khác mà bạn biết và tin tưởng hay không. Ngoài ra, hãy chú ý đến ngôn từ. Các bản tin chứa đầy lỗi chính tả và ngữ pháp, và thể hiện sự thiên vị thì rất khó có khả năng đáng tin cậy, và bạn nên tránh sử dụng hoặc chia sẻ chúng. Chừng nào chúng ta vẫn đánh giá kỹ mọi thứ mình đọc và cẩn trọng về những gì mình chia sẻ trên mạng xã hội, chúng ta có thể tự bảo vệ bản thân khỏi tin giả. Vì vậy tôi nghĩ không có gì phải lo lắng cả.
4. Work in groups. Discuss these questions.How helpful do you find the tips in the talk? Have you used any of them?
Gợi ý trả lời (Sample Answer):
I find the tips in the talk extremely helpful, especially in today’s digital age where fake news spreads rapidly. The tip about checking the credibility of the source and cross-checking information with other trusted news sites is the most practical one for me.
Yes, I have used some of these tips before. For example, when I saw a shocking news post on Facebook about a new disease, instead of sharing it immediately, I checked official news websites like VTV News or Tuoi Tre. Since they didn’t report it, I knew it was fake news. Also, paying attention to the language has helped me spot scam messages with bad grammar and spelling mistakes.
Dịch nghĩa: Tôi thấy những lời khuyên trong bài nói chuyện cực kỳ hữu ích, đặc biệt là trong thời đại kỹ thuật số ngày nay khi tin giả lan truyền rất nhanh. Lời khuyên về việc kiểm tra độ tin cậy của nguồn tin và kiểm tra chéo thông tin với các trang web tin tức uy tín khác là thiết thực nhất đối với tôi.
Có, tôi đã từng sử dụng một vài lời khuyên này. Ví dụ, khi tôi thấy một bài đăng gây sốc trên Facebook về một căn bệnh mới, thay vì chia sẻ ngay lập tức, tôi đã kiểm tra các trang báo chính thống như VTV News hay Tuổi Trẻ. Vì họ không đưa tin về nó, tôi biết đó là tin giả. Ngoài ra, việc chú ý đến ngôn từ cũng giúp tôi phát hiện ra những tin nhắn lừa đảo chứa đầy lỗi ngữ pháp và chính tả.
Xem thêm:
Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started
Tiếng Anh 12 Unit 7 Language
Tiếng Anh 12 Unit 7 Reading
Tiếng Anh 12 Unit 7 Speaking









