Bỏ túi 150+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành F&B thông dụng nhất

Đánh giá post

Trong thế giới đa dạng của ngành ẩm thực và đồ uống, việc sử dụng từ vựng chuyên ngành tiếng Anh không chỉ là một kỹ năng quan trọng mà còn là chìa khóa mở cánh cửa cho sự thành công nghề nghiệp. Việc ghi nhớ những từ vựng chuyên ngành không chỉ giúp những người làm việc trong lĩnh vực này hiểu rõ hơn về công việc của mình mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp chính xác và hiệu quả.

Trong bài viết này, WISE English sẽ giúp bạn khám phá sâu hơn vào thế giới phong phú của từ vựng tiếng Anh chuyên ngành F&B.

tiếng Anh chuyên ngành f&b

1. Tầm quan trọng của từ vựng tiếng Anh chuyên ngành F&B

Ngành ẩm thực và đồ uống (F&B) không chỉ là một lĩnh vực nghề nghiệp mà còn là một thế giới đậm chất sáng tạo và đa dạng, nơi mà ẩm thực trở thành nghệ thuật và việc phục vụ đồ uống không chỉ là công việc mà còn là một trải nghiệm tinh tế. Với hàng loạt các nhà hàng, quán bar, khách sạn, ngành F&B trải rộng từ việc nấu nướng sáng tạo, thiết kế thực đơn độc đáo, đến việc tạo ra không gian ấm cúng và phục vụ khách hàng với sự chuyên nghiệp và tận tâm.

tiếng anh chuyên ngành f&b
Tầm quan trọng của từ vựng tiếng Anh chuyên ngành F&B

Làm việc trong ngành ẩm thực và đồ uống (F&B) đồng nghĩa với việc chúng ta sẽ liên tục gặp gỡ và tương tác với nhiều người từ khắp nơi trên thế giới. Trong những cuộc gặp gỡ này, tiếng Anh trở thành một yếu tố không thể thiếu. Nó là công cụ quan trọng để nhân viên hiểu rõ mong muốn, yêu cầu của khách hàng và đáp ứng một cách hoàn hảo nhất.

Để có thể sử dụng tiếng Anh thành thạo bạn cần phải có vốn từ vựng đa dạng, phong phú. Việc đầu tư thời gian và công sức để nắm bắt từ vựng chuyên ngành F&B không chỉ là đầu tư vào bản thân mình mà còn là bước quan trọng để giúp bạn đến gần hơn sự thành công trong môi trường làm việc đầy thách thức và độ cạnh tranh của ngành nghề này.

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành F&B không chỉ là những từ ngữ thông thường, mà mỗi từ đều mang lại một ý nghĩa sâu sắc và giá trị đặc biệt. Trước tiên chúng ta hãy cùng nhau khám phá những từ vựng đặc trưng có trong chuyên ngành nhà hàng.

2.1. Từ vựng về vật dụng

tiếng anh chuyên ngành f&b
Từ vựng về vật dụng

Khi đặt chân vào một nhà hàng, bạn đã bao giờ tự hỏi về từ vựng liên quan đến những vật dụng sử dụng hàng ngày ở đây chưa? Hãy cùng điểm qua một số từ vựng thú vị về vật dụng có trong không gian này:

– Cutlery (/’kʌtləri/): Đồ ăn

– Chopsticks (/ˈtʃɒpstɪks/): Đũa ăn

– Napkin (/ˈnæp.kɪn/): Khăn ăn

– Plate (/pleɪt/): Đĩa

– Glass (/ɡlæs/): Cốc, ly

– Fork (/fɔːrk/): Nĩa

– Knife (/naɪf/): Dao bếp

– Spoon (/spuːn/): Thìa

– Menu (/ˈmen.juː/): Thực đơn

– Tray (/treɪ/): Khay đựng đồ ăn

– Cup (/kʌp/): Chén, cốc

– Saucer (/ˈsɔː.sər/): Đĩa dưới chén

– Placemat (/ˈpleɪs.mæt/): Gối ăn

– Teapot (/ˈtiː.pɒt/): Ấm trà

– Corkscrew (/ˈkɔːrkskruː/): Mở nắp chai

– Tablecloth (/ˈteɪ.bəl.klɒθ/): Bàn ăn

– Pepper shaker (/ˈpep.ər ˈʃeɪ.kər/): Bình muối

– Salt shaker (/sɔːlt ˈʃeɪ.kər/): Bình tiêu

– Waiter’s pad (/ˈweɪ.tərz pæd/): Sổ đặt món của người phục vụ

– Cash register (/kæʃ ˈredʒ.ɪ.stər/): Máy tính tiền

2.2. Từ vựng về các món ăn, thức uống trong nhà hàng

tiếng anh chuyên ngành f&b
Từ vựng về các món ăn, thức uống trong nhà hàng

Mỗi nhà hàng sẽ có cách ghi menu theo phong cách riêng của nhà hàng đó. Nhưng nhìn chung một menu của nhà hàng sẽ bao gồm các tên gọi của món ăn, thức uống tương tự như dưới đây:

– Appetizer (/ˈæp.ɪ.taɪ.zər/): Món khai vị

– Main course (/meɪn kɔːrs/): Món chính

– Dessert (/dɪˈzɜːt/): Món tráng miệng

– Soup (/suːp/): Súp

– Salad (/ˈsæl.əd/): Rau trộn

– Sandwich (/ˈsæn.dwɪdʒ/): Bánh mì kẹp

– Steak (/steɪk/): Bò bít tết

– Seafood (/ˈsiː.fuːd/): Hải sản

– Pasta (/ˈpæs.tə/): Mì ống

– Sushi (/suː.ʃi/): Sushi

– Burger (/ˈbɜːr.ɡər/): Bánh burger

– Pizza (/ˈpiː.zə/): Bánh pizza

– Doughnut (/ˈdoʊ.nʌt/): Bánh rán

– Cheesecake (/ˈtʃiːz.keɪk/): Bánh phô mai

– Cocktail (/ˈkɒk.teɪl/): Cocktail

– Wine (/waɪn/): Rượu vang

– Beer (/bɪər/): Bia

– Coffee (/ˈkɒf.i/): Cà phê

– Tea (/tiː/): Trà

– Juice (/dʒuːs/): Nước trái cây

2.3. Từ vựng về các vị trí trong nhà hàng

tiếng anh chuyên ngành f&b
Từ vựng về các vị trí trong nhà hàng

Khóa học IELTS tăng band thần tốc tại WISE English

Trong nhà hàng, mỗi người sẽ đảm nhận một vị trí khác nhau tạo nên một môi trường chuyên nghiệp. Dưới đây là những từ vựng vị trí làm viejc tỏng nhà hàng:

– Chef (/ʃɛf/): Đầu bếp

– Waiter/Waitress (/ˈweɪ.tər/ – /ˈweɪ.trəs/): Người phục vụ nam/nữ

– Host/Hostess (/hoʊst/ – /ˈhoʊ.stɪs/): Người đón khách nam/nữ

– Bartender (/ˈbɑːr.tɛn.dər/): Người pha chế đồ uống

– Sommelier (/ˌsʌməlˈjeɪ/): Chuyên gia rượu vang

– Busser (/ˈbʌs.ər/): Người dọn bàn

– Manager (/ˈmæn.ɪ.dʒər/): Quản lý

– Cashier (/ˈkæʃɪər/): Người thu ngân

– Dishwasher (/ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/): Người giúp rửa chén đĩa

– Line Cook (/laɪn kʊk/): Đầu bếp phụ trách một dòng sản phẩm

– Prep Cook (/prɛp kʊk/): Đầu bếp chuẩn bị nguyên liệu

– Expeditor (/ɪkˈspɛdɪtər/): Người điều phối giao thông thức ăn

– Host/Hostess Stand (/hoʊst/ – /ˈhoʊ.stɪs/ stænd/): Quầy đón khách

– Bar Counter (/bɑr/ ˈkaʊn.tər/): Quầy bar

– Kitchen (/ˈkɪtʃ.ɪn/): Bếp

– Dining Area (/ˈdaɪ.nɪŋ/ ˈɛə.ri.ə/): Khu vực ăn

– Restroom (/ˈrɛs.tʃruːm/): Phòng vệ sinh

– Back of House (/bæk/ əv /haʊs/): Khu vực phục vụ sau quán

– Front of House (/frʌnt/ əv /haʊs/): Khu vực phục vụ trước quán

– Wait Station (/weɪt/ ˈsteɪ.ʃən/): Khu vực làm việc của người phục vụ

2.4. Một số từ vựng khác chuyên ngành nhà hàng

Ngoài ra còn có một số từ vựng thông dụng khác trong nhà hàng, những từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ chuyên ngành và trải nghiệm ẩm thực trong ngành nhà hàng.

Menu items (/ˈmɛnjuː ˈaɪtəmz/): Các món trong thực đơn

– Specials (/ˈspɛʃəlz/): Các món đặc biệt

– Reservation (/ˌrɛzərˈveɪʃən/): Đặt chỗ

– Takeout (/ˈteɪkˌaʊt/): Mang về

– Delivery (/dɪˈlɪvəri/): Giao hàng

– Table setting (/ˈteɪbəl ˈsɛtɪŋ/): Bố trí bàn ăn

– Tip (/tɪp/): Tiền boa

– Check/bill (/tʃɛk/ – /bɪl/): Hóa đơn

– Cuisine (/kwɪˈzin/): Ẩm thực, đặc sản ẩm thực

– Plating (/pleɪtɪŋ/): Cách trang trí và phục vụ món ăn lên đĩa

– Seasonal ingredients (/ˈsiːznəl ɪnˈɡriːdiənts/): Nguyên liệu theo mùa

– Culinary arts (/ˈkʌlɪˌnɛri ɑrts/): Nghệ thuật ẩm thực

– Dine-in (/daɪn ɪn/): Ăn tại chỗ

– A la carte (/ɑː lə ˈkɑrt/): Chọn món

– Buffet (/bʌˈfeɪ/): Buffet

– Condiments (/ˈkɒndɪmənts/): Gia vị

– Happy hour (/ˈhæpi ˌaʊər/): Giờ vàng (thời gian giảm giá đồ uống)

– Corkage fee (/ˈkɔːrkɪdʒ fiː/): Phí mở chai rượu tự mang

– Tasting menu (/ˈteɪstɪŋ ˈmɛnjuː/): Thực đơn thử nếm

– Mise en place (/miːz ɑn plas/): Chuẩn bị nguyên liệu và dụng cụ trước khi nấu

3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn

Ngoài nhà hàng, các từ vựng thường gặp trong ngành khách sạn cũng chính là từ vựng tiếng Anh chuyên ngành F&B. Nó không chỉ là ngôn ngữ truyền đạt thông tin, mà còn là cầu nối tạo nên sự gắn kết và tương tác tuyệt vời giữa khách hàng và đội ngũ phục vụ. Hãy cùng nhau khám phá những từ ngữ trong chuyên ngành này nhé!

3.1. Từ vựng về các dịch vụ tại khách sạn

tiếng anh chuyên ngành f&b
Từ vựng về các dịch vụ tại khách sạn

LÀM CHỦ TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH LOGISTIC: TỪ VỰNG VÀ THUẬT NGỮ THÔNG DỤNG

Nhắc đến những trải nghiệm tại một khách sạn, chắc chắn bạn đã từng gặp phải những từ vựng phong phú liên quan đến các dịch vụ tại đó. Hãy cùng tham khảo một số từ vựng về các dịnh vụ tại khách sạn để có thêm những trải nghiệm thú vị tại đây:

– Room service (/ruːm ˈsɜː.vɪs/): Dịch vụ phòng

– Valet parking (/ˌvæl.eɪ ˈpɑːrkɪŋ/): Dịch vụ đậu xe và trả xe

– Spa services (/spɑː ˈsɜː.vɪsɪz/): Dịch vụ spa

– Fitness center (/ˈfɪtnɪs ˈsɛntər/): Trung tâm thể dục

– Conference room (/ˈkɒn.fər.əns ruːm/): Phòng họp

– Lounge area (/laʊndʒ ˈɛəriə/): Khu vực giải lao

– Shuttle service (/ˈʃʌtl ˈsɜː.vɪs/): Dịch vụ đưa đón

– Business center (/ˈbɪznɪs ˈsɛntər/): Trung tâm kinh doanh

– Laundry service (/ˈlɔːn.dri ˈsɜː.vɪs/): Dịch vụ giặt là

– Airport transfer (/ˈɛəpɔːt ˈtrænsfər/): Dịch vụ đưa đón từ sân bay

– Wake-up call (/ˈweɪk.ʌp kɔːl/): Dịch vụ báo thức

3.2. Từ vựng về loại phòng

tiếng anh chuyên ngành f&b
Từ vựng về loại phòng

Từ vựng về loại phòng cũng là những từ vựng thông dụng trong chuyên ngành khách sạn. Dưới đây là một số từ vựng về loại phòng được sử dụng phổ biến nhất:

– Single room (/ˈsɪŋɡəl rum/): Phòng đơn

– Double room (/ˈdʌbəl rum/): Phòng đôi

– Twin room (/twɪn rum/): Phòng đôi có hai giường riêng

– Suite (/swiːt/): Phòng hạng sang

– Deluxe room (/dɪˈlʌks rum/): Phòng sang trọng

– Connecting rooms (/kəˈnɛktɪŋ rumz/): Phòng liền kề

– Adjoining rooms (/əˈdʒɔɪnɪŋ rumz/): Phòng kề nhau

– Executive room (/ɪɡˈzɛkjətɪv rum/): Phòng hạng cao cấp

– Family room (/ˈfæməli rum/): Phòng gia đình

– Presidential suite (/ˌprɛzɪˈdɛnʃəl swiːt/): Phòng tổng thống

– Penthouse (/ˈpɛnthaʊs/): Phòng ở tầng mái

– Ocean view room (/ˈoʊʃən vjuː rum/): Phòng nhìn ra biển

– Mountain view room (/ˈmaʊntən vjuː rum/): Phòng nhìn ra núi

– Balcony room (/ˈbælkəni rum/): Phòng có ban công

– Poolside room (/puːl.saɪd rum/): Phòng gần hồ bơi

– Accessible room (/ækˈsɛsəbl rum/): Phòng dành cho người khuyết tật

– Smoking room (/smoʊkɪŋ rum/): Phòng hút thuốc

– Non-smoking room (/nɒnˈsmoʊkɪŋ rum/): Phòng không hút thuốc

– Jacuzzi suite (/dʒəˈkuːzi swiːt/): Phòng có bồn tắm Jacuzzi

– Standard room (/ˈstændərd rum/): Phòng tiêu chuẩn

3.3. Từ vựng về thủ tục nhận trả phòng

tiếng anh chuyên ngành f&b
Từ vựng về thủ tục nhận trả phòng

KHÁM PHÁ NGÀNH TRUYỀN THÔNG TIẾNG ANH LÀ GÌ? LÀM GÌ? DÀNH CHO AI?

Nhận và trả phòng là một thủ tục không thể thiếu khi bạn muốn lưu trú tại khách sạn. Hãy lưu ý một số từ vựng dưới đây để áp dụng cho quá trình này diễn ra một cách suôn sẻ nhé!

– Check-in (/ˈtʃɛk.ɪn/): Nhận phòng

– Check-out (/ˈtʃɛk.əʊt/): Trả phòng

– Reservation (/ˌrɛzərˈveɪʃən/): Đặt phòng

– Key card (/ki kɑrd/): Thẻ từ

– Lobby (/ˈlɒbi/): Sảnh đợi

– Front desk/Reception (/frʌnt dɛsk/ – /rɪˈsɛpʃən/): Quầy lễ tân

– Room service (/ruːm ˈsɜː.vɪs/): Dịch vụ phòng

– Bellboy/Bellhop (/ˈbɛl.bɔɪ/ – /ˈbɛl.hɒp/): Nhân viên đưa hành lý

– Late check-out (/leɪt ˈtʃɛk.əʊt/): Trả phòng muộn

– Early check-in (/ˈɜːrli ˈtʃɛk.ɪn/): Nhận phòng sớm

3.4. Một số từ vựng khác chuyên ngành khách sạn

Ngoài ra trong chuyên ngành khách sạn còn có một số từ vựng được sử dụng phổ biến như:

– Housekeeping (/ˈhaʊsˌkiːpɪŋ/): Bộ phận dọn phòng

– Amenities (/əˈmɛnɪtiz/): Tiện nghi

– Concierge (/ˌkɒnsiˈɛrʒ/): Lễ tân dịch vụ

– Wi-Fi access (/ˈwaɪfaɪ ˈæksɛs/): Truy cập mạng không dây

– Business center (/ˈbɪznɪs ˈsɛntər/): Trung tâm kinh doanh

– Gym/Fitness center (/dʒɪm/ – /ˈfɪtnɪs ˈsɛntər/): Phòng tập gym/thể dục

– Buffet (/bəˈfeɪ/): Buffet

– Catering (/ˈkeɪtərɪŋ/): Dịch vụ tiệc

– Cancellation policy (/ˌkænsəˈleɪʃən ˈpɒlɪsi/): Chính sách hủy đặt phòng

– Concierge desk (/ˌkɒnsiˈɛrʒ dɛsk/): Quầy lễ tân dịch vụ

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành F&B, việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo các từ vựng vào công việc và cuộc sống hàng ngày sẽ giúp bạn có những ký ức, những trải nghiệm đặc biệt thú vị.

4. Phương pháp học từ vựng chuyên ngành F&B hiệu quả

Để có thể học từ vựng chuyên ngành F&B (Food and Beverage) một cách hiệu quả đòi hỏi bạn phải có sự linh hoạt và sáng tạo. Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành F&B mà bạn có thể áp dụng:

– Tìm hiểu từ vựng theo từng chủ đề: Để dễ nhớ bạn nên nhóm các từ vựng theo các chủ đề như thực đơn, quy trình phục vụ, loại thức uống, và phương pháp nấu ăn. Nhờ nhóm các từ vựng theo nhóm bạn sẽ có thể tập trung vào các khía cạnh cụ thể của ngành nghề F&B.

– Sử dụng Flashcards: Bạn có thể tạo flashcards với từ vựng ở một mặt và ý nghĩa, cách sử dụng, hoặc hình ảnh minh họa ở mặt còn lại. Sử dụng chúng như một công cụ ôn tập linh hoạt, bạn có thể mang theo học ở bất cứ nơi đâu.

tiếng anh chuyên ngành f&b
Sử dụng Flashcards để học từ vụng hiệu quả

– Học từ vựng qua các ngữ cảnh: Để thuận tiện cho việc ghi nhớ, bạn nên học và áp dụng từ vựng vào các tình huống thực tế. Chẳng hạn bạn có thể học thông qua việc phục vụ một bữa ăn hoặc quy trình chuẩn bị một món ăn. Nhờ gắn kết từ vựng với hình ảnh và trải nghiệm cụ thể bạn sẽ nhớ từ vựng đó nhanh và lâu hơn.

– Thực hành giao tiếp hàng ngày: Hãy tham gia các tình huống giao tiếp thực tế như tham gia các buổi thực tập, nấu ăn cùng đồng nghiệp, hoặc thậm chí là tham gia các sự kiện về ẩm thực. Thông qua các buổi giao tiếp này sẽ giúp bạn củng cố từ vựng và hình thành khả năng sử dụng chúng trong các tình huống thực tế.

Như vậy, WISE English đã chia sẻ cho bạn những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành F&B và phương pháp học hiệu quả. Việc áp dụng các phương pháp học không chỉ giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn là bước tiến quan trọng giúp bạn thấu hiểu sâu sắc về ngành nghề thú vị này. Chúc bạn có những trải nghiệm học tuyệt vời và thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh chuyên ngành F&B!

Đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé. Chúc các bạn học vui!
Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888