TOÀN BỘ CẤU TRÚC FIND THÔNG DỤNG NHẤT TRONG TIẾNG ANH

Đánh giá post
Khi nói đến việc học một ngôn ngữ, việc hiểu rõ cấu trúc và cách sử dụng một động từ có thể giúp bạn trở nên thành thạo hơn và lưu loát hơn trong giao tiếp.

cau-truc-find
cấu trúc find

Cụ thể trong trong bài viết này, hãy cùng WISE English khám phá về cấu trúc Find trong tiếng Anh và cách nó có thể thúc đẩy sự hiểu biết và giao tiếp của chúng ta nhé!

Xem thêm:

I. Giới thiệu cơ bản về cấu trúc Find trong tiếng Anh

Có thể bạn không biết rằng, cấu trúc Find trong tiếng Anh thông dụng và được sử dụng khá phổ biến. Về cơ bản, cấu trúc Find được sử dụng để thể hiện hành động tìm kiếm, phát hiện, hoặc nhận thức về một sự vật, người, hoặc tình huống cụ thể.
cau-truc-find
cấu trúc find

Điều này có thể bao gồm việc tìm thấy một đối tượng bị mất, cảm nhận một trạng thái tâm trạng, hoặc khám phá một thông tin mới. Khả năng linh hoạt của động từ “Find” cho phép chúng ta biểu đạt cảm xúc, ý kiến, và kết quả của mình một cách chính xác và sáng tạo

Xem thêm:

II. Tổng hợp về các cấu trúc Find và cách sử dụng

1. Cấu trúc Find + danh từ

Cấu trúc này được sử dụng khi muốn diễn đạt việc tìm thấy một vật hoặc người cụ thể
cau-truc-find
cấu trúc find
STTCâu Ví DụNghĩa
1She found a new job.Cô ấy tìm thấy một công việc mới.
2He found a wallet on the street.Anh ấy tìm thấy một chiếc ví trên đường.
3They found happiness in their friendship.Họ tìm thấy hạnh phúc trong tình bạn của họ.
4I found a mistake in the report.Tôi tìm thấy một lỗi trong báo cáo.
5We found the solution to the problem.Chúng tôi tìm ra giải pháp cho vấn đề.
Xem thêm:

2. Cấu trúc Find + tính từ

Cấu trúc này được sử dụng khi muốn biểu đạt ý kiến hoặc cảm xúc của mình về một tình huống hoặc trạng thái cụ thể
STTCâu Ví DụNghĩa
1She finds the movie boring.Cô ấy thấy bộ phim tẻ nhạt.
2They found the concert exciting.Họ thấy buổi hòa nhạc thú vị.
3He finds the food delicious.Anh ấy thấy thức ăn ngon miệng.
4We found the lecture informative.Chúng tôi thấy bài giảng có nhiều thông tin hữu ích.
5She finds the weather unpredictable.Cô ấy thấy thời tiết khó dự đoán.
Xem thêm:

3. Cấu trúc Find + mệnh đề

Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt ý kiến hoặc kết quả của mình về một sự vật, người, hoặc tình huống cụ thể
cau-truc-find
cấu trúc find
STTCâu Ví DụNghĩa
1She found that the movie was not worth the ticket price.Cô ấy thấy rằng bộ phim không đáng giá với giá vé.
2They found that their hard work had paid off.Họ thấy rằng công sức của họ đã được đền đáp.
3He finds that learning a new language is challenging.Anh ấy thấy rằng học một ngôn ngữ mới là một thách thức.
4We found that the experiment yielded unexpected results.Chúng tôi thấy rằng thí nghiệm đã cho kết quả không mong đợi.
5She found that her computer was running slowly.Cô ấy thấy rằng máy tính của mình đang chạy chậm.

4. Cấu trúc Find + it + tính từ + to-infinitive

Cấu trúc Find it này được sử dụng khi muốn biểu đạt khả năng hoặc khả năng của một người hoặc vật cụ thể
cau-truc-find
cấu trúc find
STTCâu Ví DụNghĩa
1I find it difficult to understand.Tôi thấy điều này khó để hiểu.
2They found it easy to solve the puzzle.Họ thấy điều này dễ dàng để giải quyết câu đố.
3He finds it challenging to learn a new skill.Anh ấy thấy việc học một kỹ năng mới là thách thức.
4We found it interesting to explore the city.Chúng tôi thấy việc khám phá thành phố thú vị.
5I find it exciting to travel to new places.Tôi thấy việc du lịch đến những nơi mới là hứng thú.

5. Cấu trúc Find + người/thứ + danh từ

Cấu trúc này được sử dụng để biểu đạt việc tìm thấy người nào đó thực hiện một hành động hoặc ở trong một trạng thái cụ thể
cau-truc-find
cấu trúc find
STTCâu Ví DụNghĩa
1She found her brother working in the garden.Cô ấy thấy anh trai của mình đang làm việc trong vườn.
2They found the missing dog hiding in the bushes.Họ tìm thấy con chó bị mất ẩn nấp trong bụi cây.
3He found his keys on the kitchen counter.Anh ấy thấy chìa khóa của mình trên mặt bàn bếp.
4We found a beautiful painting at the art gallery.Chúng tôi thấy một bức tranh đẹp tại phòng trưng bày nghệ thuật.
5She found her friend waiting at the train station.Cô ấy thấy người bạn của mình đang đợi ở ga tàu hỏa.

6. Cấu trúc Find + người/thứ + giới từ

Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt cách một người hoặc vật nào đó tương tác với một phần của không gian hoặc một địa điểm cụ thể
cau-truc-find
cấu trúc find
STTCâu Ví DụNghĩa
1She found her keys in the drawer.Cô ấy tìm thấy chìa khóa trong ngăn kéo.
2They found their passports under the bed.Họ tìm thấy hộ chiếu của họ dưới gường.
3He found his wallet behind the couch.Anh ấy tìm thấy ví của mình sau bộ ghế sofa.
4We found the cat on top of the roof.Chúng tôi tìm thấy con mèo trên đỉnh mái nhà.
5She found her glasses in the car.Cô ấy tìm thấy cặp kính của mình trong xe hơi.

7. Cấu trúc Find + mệnh đề phụ thuộc

Được sử dụng khi muốn biểu đạt sự tìm hiểu, phát hiện, hoặc nhận thức về một sự việc hoặc tình huống cụ thể
STTCâu Ví DụNghĩa
1She found that he had already left.Cô ấy thấy rằng anh ấy đã ra đi.
2They found that the meeting had been rescheduled.Họ tìm ra rằng cuộc họp đã được lên lịch lại.
3He found that the company’s profits were declining.Anh ấy thấy rằng lợi nhuận của công ty đang giảm.
4We found that the restaurant had run out of our favorite dish.Chúng tôi thấy rằng nhà hàng đã hết món ăn yêu thích của chúng tôi.
5She found that her application had been approved.Cô ấy thấy rằng đơn xin việc của mình đã được chấp thuận.

III. Các bài tập ứng dụng về cấu trúc Find

Dưới đây là một số bài tập ứng dụng về cấu trúc “Find” kèm đáp án riêng ở cuối mỗi bài:

Bài tập 1: Điền từ “find” hoặc “found” vào chỗ trống

  1. She __________ her lost keys in the living room.
  2. We couldn’t __________ a good restaurant in that area.
  3. He __________ it difficult to concentrate at the noisy cafe.
  4. They __________ a solution to the problem after hours of discussion.
  5. She __________ her old friend on Facebook.
Đáp án
  1. found
  2. find
  3. found
  4. found
  5. found

Bài tập 2: Sắp xếp từ và cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh

  1. a hidden treasure / the map / found / they / using / they / recently
  2. at the beach / a message in a bottle / they / found
  3. the missing piece / the puzzle / she / finally / found
Đáp án:
  1. They recently found a hidden treasure using the map they found.
  2. They found a message in a bottle at the beach.
  3. She finally found the missing piece of the puzzle.

Bài tập 3: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc Find + người/thứ + danh từ:

  1. She __________ her passport ________ the drawer.
  2. They __________ their lost dog ________ the park.
  3. He __________ his missing phone ________ the sofa.
  4. We __________ a rare coin ________ the antique store.
  5. She __________ her keys ________ the car.
  1. Đáp án:
  1. found / in
  2. found / at
  3. found / under
  4. found / at
  5. found / in

IV. Tổng kết

Trên đây là tất tần tật những kiến thức được WISE English tổng hợp được về cấu trúc Find. WISE mong qua bài viết này bạn sẽ có thêm được những kiến thức hữu ích để nâng cao được vốn từ vựng của bản thân, giúp ích trong quá trình học tập và làm việc sau này. Chúc bạn một ngày tốt lành!

Đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé. Chúc các bạn học vui!

Tham gia ngay các khóa học IELTS và TOEIC cùng WISE English:

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888