Cambridge IELTS 21 Test 4 Listening gồm bốn tình huống từ đời sống đến học thuật: một cuộc phỏng vấn về chuyến đi vào thị trấn, bài giới thiệu triển lãm kinh doanh, cuộc thảo luận về nhà ở đô thị và bài giảng về tác dụng của âm nhạc đối với bệnh nhân.

Bài viết giúp người học tra cứu đáp án, hiểu mạch nội dung từng Part và nhận diện cách paraphrase trong audio. WISE English khuyến khích bạn làm bài trước, sau đó đối chiếu phần giải thích để xác định lỗi nghe, lỗi từ loại hoặc lỗi chọn đáp án.

Tóm tắt Cambridge IELTS 21 Test 4 Listening

  • Part 1 là Form Completion về chuyến đi của Martyn Leigh: phương tiện, công việc cần làm và ý kiến về thị trấn.
  • Part 2 nói về triển lãm kinh doanh, các khu vực quảng bá, ưu đãi và chủ đề của diễn giả.
  • Part 3 là cuộc trao đổi về bài thuyết trình nhà ở đô thị, không gian sống và tiện ích cộng đồng.
  • Part 4 là bài giảng về nghiên cứu tác dụng của âm nhạc với bệnh nhân.
  • Các dạng bài gồm Form Completion, Multiple Choice, Matching và Note Completion.
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4 Listening: Giải thích chi tiết
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4 Listening: Giải thích chi tiết

Part 1: Chuyến đi vào thị trấn của Martyn Leigh

Nội dung bài nghe

Part 1 là cuộc trò chuyện giữa một nhân viên phỏng vấn và Martyn Leigh. Anh đang vào thị trấn để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn xin việc, lấy máy tính đã sửa và thực hiện một số việc cá nhân. Phần sau là ý kiến của anh về các tiện ích mới trong thị trấn.

Đây là dạng Form Completion. Thông tin thường xuất hiện theo trình tự câu hỏi, nhưng có thể có chi tiết gây nhiễu như phương tiện anh thường dùng so với phương tiện dùng hôm nay, hoặc những tiện ích được nhắc đến nhưng không phải đáp án.

Đáp án và giải thích chi tiết Part 1

CâuĐáp ánGiải thích
1LeighNgười đàn ông tự đánh vần họ là L-E-I-G-H. Đây là family name, không phải tên Martyn.
2motorbikeAnh thường đi xe buýt nhưng hôm nay đi bằng xe máy vì sau đó sẽ đi làm. Đáp án cần bám vào cụm “today”.
3hairdresserMartyn vừa đến tiệm làm tóc để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn tại hội đồng thành phố.
4suitAnh đang trên đường mua một bộ vest để mặc khi phỏng vấn.
5laptopAnh cần đến lấy laptop sau khi mang đi sửa vài ngày trước. “Pick up” tương ứng với “collecting”.
6MondayNếu rảnh vào thứ Hai, anh sẽ chọn ngày đó để vào thị trấn vì các cửa hàng ít đông hơn.
7coffeeAnh cho rằng thị trấn có quá nhiều nơi bán cà phê, tức quá nhiều coffee shops.
8booksHiện chỉ có một nơi bán sách, nên anh muốn có thêm lựa chọn để mua books.
9plantsDù ấn tượng với mái kính, thứ anh thích nhất là cây cối được đặt quanh tòa nhà.
10cinemaMartyn không thấy lợi ích của việc có rạp chiếu phim ở đó, nên cho rằng cinema là không cần thiết.

Paraphrase cần nhớ trong Part 1

Trong câu hỏiCách diễn đạt trong audio
family nameis your family name spelt…
today’s journeyI’m on my motorbike today
collecting after repairpick up / get it fixed
preferred daythat’s when I choose
too many places sellingtoo many coffee shops
would like more places to buynice to have a choice
likes bestmy favourite thing
unnecessarycan’t see any advantage

Bẫy thường gặp ở Part 1

  • Câu 2: bus là phương tiện Martyn thường đi, không phải phương tiện hôm nay.
  • Câu 5: Chỉ lấy đồ vật cần nhận sau sửa chữa là laptop.
  • Câu 7: Đề hỏi mặt hàng được bán ở quá nhiều nơi, không hỏi tên địa điểm.
  • Câu 9: Mái kính gây ấn tượng, nhưng cây cối mới là thứ anh thích nhất.
  • Câu 10: Martyn chưa đi rạp mới, nhưng lý do chọn đáp án là anh không thấy lợi ích của nó.

Part 2: Triển lãm kinh doanh

Nội dung bài nghe

Part 2 là bài giới thiệu thông tin cho người tham gia một triển lãm kinh doanh. Người nói đề cập các khu vực doanh nghiệp James Craig đã sử dụng để quảng bá công ty, ưu đãi cho người trưng bày và chủ đề các bài nói của nhiều diễn giả.

Dạng bài gồm Multiple Choice và Matching. Người học cần phân biệt rõ thông tin về năm trước, năm đầu tiên và kế hoạch tương lai để tránh chọn nhầm khu vực hoặc diễn giả.

Đáp án và giải thích câu 11–14

CâuĐáp ánGiải thích
11CJames Craig đã sử dụng lại Breakout Area vào năm ngoái để quảng bá công ty.
12ENăm ngoái, công ty cũng tài trợ Business Connections Zone. Hai đáp án 11–12 là C và E.
13AChương trình giảm giá áp dụng cho mọi thành viên trong tổ chức của người triển lãm.
14BƯu đãi có ở các cửa hàng thời trang, trang sức và chuỗi cửa hàng tạp hóa, tương ứng với clothing và food.

Đáp án và giải thích câu 15–20

CâuĐáp ánGiải thích
15CJim Clowrie nói về việc mở 76 nhà hàng trên toàn thế giới trong thời gian rất ngắn, tức sự mở rộng nhanh chóng.
16GDavid France kết hợp kinh doanh thành công với việc thường xuyên quyên góp cho tổ chức từ thiện.
17DOliver Stanton chia sẻ trải nghiệm về hoạt động kinh doanh ở các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
18AFrancesca Heptonstall tập trung vào việc giúp mọi người tìm việc và tổ chức hội chợ việc làm.
19FSalman Khan nói về sự linh hoạt để ứng phó với những thay đổi của thị trường kinh doanh.
20BAnnie Craven đề cập những trở ngại trong cuộc sống cá nhân, không chỉ các vấn đề trong kinh doanh.

Paraphrase cần nhớ trong Part 2

Trong câu hỏiCách diễn đạt trong audio
promoted his company last yearused that again / sponsored
all membersevery member of your organisation
food and clothinggrocery chains and fashion outlets
rapid expansionopened 76 restaurants in a short time
contributions to charitiesregular donations to organisations helping people
global experiencetravels around the world
support job seekershelp people gain employment
changing marketsnew directions in business
personal problemsobstacles in people’s own lives

Bẫy thường gặp ở Part 2

  • Business Village thuộc năm đầu tiên, không phải năm ngoái.
  • Digital Marketing Centre và Talkcon Zone là kế hoạch tương lai, không phải khu vực James Craig từng dùng.
  • Mức tiết kiệm trung bình £400 không phải điều kiện áp dụng ưu đãi.
  • “Percentage discount” không cố định vì mức giảm dao động từ 3,5% đến 15%.
  • Ở câu Matching, cần bám vào chủ đề bài nói của diễn giả, không chỉ tên ngành nghề của họ.

Part 3: Nhà ở đô thị và không gian cộng đồng

Nội dung bài nghe

Part 3 là cuộc trao đổi giữa Mia và Leo khi chuẩn bị bài thuyết trình về tương lai của nhà ở. Họ thảo luận về nhà ở đa thế hệ, căn hộ cao tầng, vườn trên mái, không gian làm việc chung, tường di động, gương thông minh, chỗ để xe đạp, hạn chế ô tô và khu vườn rau cộng đồng.

Part này kiểm tra khả năng nhận diện ý kiến chung của hai người nói và nối từng tiện ích với nhận xét phù hợp. Hãy chú ý các câu kết luận như “let’s go with that”, “yes”, “I’m not sure” hoặc “that would be a great way”.

Đáp án và giải thích câu 21–23

CâuĐáp ánGiải thích
21BCả Mia và Leo đều lo về việc tìm các ví dụ, vì bài thuyết trình cần trích dẫn những trường hợp cụ thể.
22AHọ chọn chủ đề intergenerational living, tức nhà ở dành cho các nhóm gia đình có nhiều thế hệ.
23BCả hai đồng ý nên đáp ứng nhu cầu nhà ở đô thị bằng các căn hộ nhiều tầng, nghĩa là xây cao thay vì mở rộng theo chiều ngang.

Đáp án và giải thích câu 24–30

CâuĐáp ánGiải thích
24BVườn trên mái có thể cải thiện cảm giác sống trong các tòa cao tầng đô thị, nên có lợi cho cư dân thành phố.
25EKhông gian làm việc chung giúp mọi người tương tác và tạo ra ý tưởng mới, tức khuyến khích sáng tạo.
26ITường di động giúp đáp ứng nhu cầu của thành viên hiện có và thành viên mới trong một hộ gia đình.
27AGương thông minh có thể khiến người dùng lo lắng không cần thiết về những vấn đề sức khỏe không nghiêm trọng.
28DNhà để xe đạp có điểm sạc khuyến khích đạp xe thay vì lái ô tô, đem lại lợi ích môi trường.
29HHạn chế ô tô có lợi cho một số người nhưng gây khó khăn cho người già hoặc khuyết tật không thể đi bộ xa.
30GVườn rau cộng đồng giúp người cao tuổi đã nghỉ hưu có cơ hội gặp gỡ và cùng tham gia hoạt động chung.

Paraphrase cần nhớ trong Part 3

Trong câu hỏiCách diễn đạt trong audio
finding suitable examplesrefer to specific cases
family groupsintergenerational living
constructing tall buildingsmulti-storey apartment blocks / building up
beneficial for city residentsimprove how you feel in an urban high-rise
encourage creativitynew ideas get generated
existing and new household memberschildren stay / relatives move in
unnecessary anxietyworry about conditions that are not serious
environmental benefitsbetter for the planet
cause problems for otherswouldn’t be good for disabled or elderly people
retired peopleno longer going out to work

Bẫy thường gặp ở Part 3

  • Câu 21: Cả hai không lo về deadline vì họ vẫn còn sáu tuần; nỗi lo là tìm ví dụ cụ thể.
  • Câu 22: Họ nhắc đến người già và người sống một mình, nhưng lựa chọn cuối cùng là sống đa thế hệ.
  • Câu 27: Gương thông minh không bị phản đối vì công nghệ mà vì nguy cơ làm người dùng lo lắng quá mức.
  • Câu 29: Hạn chế xe không bị phủ nhận hoàn toàn; vấn đề là tác động không công bằng với một số nhóm.
  • Câu 30: Trọng tâm là kết nối xã hội cho người về hưu, không chỉ trồng rau.

Part 4: Âm nhạc và bệnh nhân

Nội dung bài nghe

Part 4 là bài giảng về nghiên cứu xem âm nhạc có thể hỗ trợ bệnh nhân như thế nào. Người nói tổng hợp dữ liệu từ nhiều thử nghiệm, phân tích đặc điểm âm nhạc được dùng, cách phát nhạc, mức độ lo âu, nhu cầu dùng thuốc giảm đau và hướng nghiên cứu tiếp theo.

Đây là dạng Note Completion. Người học cần chú ý dạng từ, đặc biệt các danh từ trừu tượng như anxiety, distraction, danh từ số nhiều như trials, pillows, và tính từ chỉ trạng thái như awake.

Đáp án và giải thích chi tiết Part 4

CâuĐáp ánGiải thích
31routineBệnh nhân có thể bị ảnh hưởng tiêu cực nếu thói quen thường ngày bị xáo trộn.
32trialsNghiên cứu xác định gần một trăm cuộc thử nghiệm với tổng cộng khoảng 7.000 bệnh nhân.
33calmingĐiểm chung của âm nhạc được chọn là có đặc tính hoặc tác dụng làm dịu.
34pillowsNhạc thường được phát thông qua music pillows, tức những chiếc gối phát nhạc.
35anxietyNhiều bệnh nhân phẫu thuật không thấy lo âu hoặc chỉ có cảm giác lo âu nhẹ.
36medicationBệnh nhân được nghe nhạc cần ít thuốc hơn để giảm đau.
37awakeTác dụng tích cực của âm nhạc rõ hơn khi bệnh nhân còn tỉnh táo.
38distractionCác nhà nghiên cứu kết luận âm nhạc hoạt động như một sự phân tâm cho bệnh nhân.
39natureBản thu âm từ thiên nhiên có thể mang lại hiệu quả tốt tương đương âm nhạc.
40volumeNhóm nghiên cứu tiếp theo sẽ tìm hiểu mức âm lượng phù hợp nhất để phát nhạc.

Dự đoán từ loại trước khi nghe Part 4

CâuDự đoánĐáp án
31Danh từroutine
32Danh từ số nhiềutrials
33Tính từcalming
34Danh từ số nhiềupillows
35Danh từ trừu tượnganxiety
36Danh từ không đếm đượcmedication
37Tính từ chỉ trạng tháiawake
38Danh từdistraction
39Danh từnature
40Danh từ chỉ đặc tính âm thanhvolume

Paraphrase cần nhớ trong Part 4

Trong câu hỏiCách diễn đạt trong audio
unwelcome changesroutine disturbed
about 100nearly a hundred
reviewed data fromidentified trials
calming effectcalming quality
mostly played throughmode of delivery was by
absence or low levels of anxietyno anxiety / only slight feelings
needed lessdid not need as much
best resultspositive effects were greater
served as a distractionworked by distraction
sounds from naturerecordings taken from nature

Bẫy thường gặp ở Part 4

  • Routine là thứ bị xáo trộn, không phải hoạt động bệnh nhân không thể làm.
  • Câu 33 cần tính từ calming, không phải danh từ calm.
  • Câu 34 cần điền pillows để ghép thành cụm music pillows.
  • Câu 37 không chọn “asleep”; audio nói hiệu quả lớn hơn khi bệnh nhân awake.
  • Câu 40 hỏi đặc tính của âm thanh, nên đáp án là volume, không phải loại nhạc.

Kết luận

Cambridge IELTS 21 Test 4 Listening yêu cầu người học xử lý linh hoạt nhiều ngữ cảnh, từ thông tin đời sống đến nội dung học thuật. Part 1 cần chú ý chi tiết bị thay đổi hoặc phủ định; Part 2–3 kiểm tra paraphrase và quan điểm người nói; Part 4 đòi hỏi dự đoán từ loại chính xác.

Sau khi đối chiếu đáp án, hãy ghi lại các cặp paraphrase quan trọng như “specific cases – suitable examples”, “building up – constructing tall buildings” và “routine disturbed – unwelcome changes”. Đây là nền tảng giúp bạn xử lý tốt hơn các bài Listening tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Test 4 Listening có những dạng bài nào?

Bài gồm Form Completion, Multiple Choice, Matching và Note Completion. Các dạng bài tăng dần về mức độ phức tạp từ Part 1 đến Part 4.

2. Part 3 cần chú ý điều gì?

Bạn cần phân biệt ý kiến ban đầu với lựa chọn cuối cùng của Mia và Leo. Các từ như “let’s go with that”, “yes” hoặc “I’m not sure” thường cho biết mức độ đồng ý hoặc phản đối.

3. Làm sao tránh sai Part 4?

Dự đoán từ loại trước, theo dõi trình tự của bài giảng và không cố ghi quá sớm. Sau khi điền, hãy kiểm tra xem đáp án có đúng ngữ pháp với câu hỏi hay không.