Cambridge IELTS 21 Test 4 Reading gồm ba Passage về tác động của bèo tây tại Kenya, lợi ích của đa ngôn ngữ đối với học sinh nghèo ở Ấn Độ và câu chuyện nghề chế tác địa cầu cổ.

Bài viết giúp người học đối chiếu đáp án, nhận diện keyword, hiểu paraphrase và tránh những bẫy thường gặp ở các dạng TRUE/FALSE/NOT GIVEN, YES/NO/NOT GIVEN, Flow-chart Completion, Matching và Multiple Choice.

Tóm tắt Cambridge IELTS 21 Test 4 Reading

  • Passage 1 phân tích cả tác hại lẫn lợi ích của water hyacinth tại hồ Victoria, Kenya, đặc biệt là khả năng sản xuất biogas.
  • Passage 2 tìm hiểu mối liên hệ giữa đa ngôn ngữ, ngôn ngữ giảng dạy và kết quả học tập của trẻ em nghèo tại Ấn Độ.
  • Passage 3 kể về Peter Bellerby và quá trình hồi sinh nghề làm quả địa cầu thủ công.
  • Test 4 đòi hỏi người học kiểm tra kỹ chủ ngữ, phạm vi thời gian và mức độ chắc chắn của thông tin trước khi chọn đáp án.
  • Những từ như all, proved, more than, always hoặc impossible thường là dấu hiệu cần đối chiếu kỹ với bài đọc.
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4 Reading: Chi tiết 3 Passage
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4 Reading: Chi tiết 3 Passage

Passage 1: Water hyacinth tại Kenya

Nội dung bài đọc

Passage 1 nói về water hyacinth, một loài thực vật thủy sinh được đưa vào Đông Phi với mục đích trang trí nhưng sau đó lan đến hồ Victoria. Bèo tây phát triển dày đặc, cản trở đường đánh bắt cá, gây khó khăn cho người dân và ảnh hưởng đến hoạt động sinh kế quanh hồ.

Tuy nhiên, bài đọc cũng đề cập một hướng xử lý tích cực: người dân có thể sử dụng bèo tây cùng phân bò để tạo khí sinh học phục vụ nấu ăn. Giải pháp này giúp giảm việc phụ thuộc vào củi, tiết kiệm thời gian và tạo thêm cơ hội kiếm thu nhập.

Mạch thông tin cần theo dõi

  1. Bèo tây được đưa đến Đông Phi như thế nào.
  2. Quá trình lan đến hồ Victoria.
  3. Tác động đến ngư dân, thuyền bè và đời sống người dân.
  4. Nghiên cứu sử dụng bèo tây làm biofuel.
  5. Quy trình tạo biogas.
  6. Lợi ích và hạn chế của mô hình biogas.

Đáp án và giải thích câu 1–7

CâuĐáp ánGiải thích
1TRUENhững người thực dân Bỉ mang water hyacinth đến Rwanda vì thích lá bóng và hoa tím của nó trên ao. Đây là mục đích trang trí.
2FALSEBèo tây lan xuống hồ Victoria theo sông Kagera, không phải do ngư dân mang đến.
3TRUECác thuyền từng đưa cá vào bờ nay gặp khó khăn khi di chuyển qua những khối bèo dày đặc.
4NOT GIVENBài chỉ nói bèo tây cản trở tuyến đánh bắt và thuyền bè; không có thông tin về hóa chất do bèo tạo ra làm giảm số lượng cá.
5NOT GIVENBài nói cả củi và than đều làm tăng ô nhiễm trong nhà, nhưng không so sánh than gây hại hơn củi.
6FALSENgười dân đã vớt được những đống bèo tây lớn khỏi hồ, nên nhận định họ không thể loại bỏ nhiều bèo là sai.
7TRUECác nhà khoa học đã bắt đầu nghiên cứu tiềm năng sử dụng bèo tây làm biofuel từ những năm 1980, thuộc thế kỷ 20.

Đáp án và giải thích câu 8–13

CâuĐáp ánGiải thích
8cow dungMáy phân hủy biến hỗn hợp water hyacinth và phân bò thành biogas.
9fermentation processHỗn hợp cần trải qua quá trình lên men trước khi phân hủy và tạo khí.
10pipesKhí sinh học sạch được dẫn qua hệ thống đường ống đến nơi sử dụng.
11timeNgười dân không còn phải dành nhiều thời gian mỗi ngày để đi thu gom củi.
12moneyThời gian tiết kiệm được giúp họ tham gia các công việc khác để kiếm thêm tiền cho gia đình.
13priceGiá của máy biogas quá cao khiến nhiều cộng đồng không thể mua được.

Paraphrase cần nhớ trong Passage 1

Trong câu hỏiTrong bài đọc
decorative plantliked its leaves and flowers
force boats throughstruggle to navigate
remove much water hyacinthhuge piles taken out of the water
generate biogaspotential as a biofuel
leave until completedgo through a process
transport gas to homespassed through pipes to the point of use
spend time collecting fueldevote time to gathering firewood
beyond the reachcannot afford

Bẫy thường gặp ở Passage 1

  • Câu 2 là FALSE, không phải NOT GIVEN, vì bài đưa nguyên nhân lan đến hồ Victoria hoàn toàn khác với statement.
  • Câu 4 và 5 là NOT GIVEN vì bài thiếu thông tin về hóa chất và so sánh tác hại giữa than với củi.
  • Câu 6 có từ tuyệt đối “impossible”, trong khi bài đưa bằng chứng trực tiếp về những đống bèo lớn đã được vớt lên.
  • Với Flow-chart Completion, hãy kiểm tra từ loại: cow dung là vật liệu, fermentation process là giai đoạn, pipes là phương tiện vận chuyển.

Passage 2: Đa ngôn ngữ và học sinh nghèo tại Ấn Độ

Nội dung bài đọc

Passage 2 tập trung vào nghiên cứu về multilingualism và multiliteracy tại Ấn Độ. Bài đọc mở đầu bằng môi trường ngôn ngữ đa dạng ở Delhi, sau đó phân tích kết quả học tập thấp của nhiều học sinh nghèo, đặc biệt khi ngôn ngữ giảng dạy tại trường khác với ngôn ngữ các em sử dụng ở nhà.

Nhóm nghiên cứu của Tsimpli xem xét nhiều yếu tố: kết quả kiểm tra, môi trường học, chất lượng trường lớp và phương pháp giảng dạy. Bài cũng nêu vấn đề việc dạy bằng tiếng Anh có thể gây bất lợi cho trẻ ít tiếp xúc với ngôn ngữ này trước khi đến trường.

Mạch thông tin cần theo dõi

  1. Sự đa dạng ngôn ngữ tại Delhi.
  2. Mục tiêu của dự án nghiên cứu.
  3. Khó khăn về đọc viết và tính toán ở trẻ em.
  4. Khác biệt giữa ngôn ngữ tại nhà và ở trường.
  5. Ảnh hưởng của việc dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy.
  6. Phát hiện về trẻ em sống ở khu ổ chuột.

Đáp án và giải thích câu 14–19

CâuĐáp ánGiải thích
14dense populationDelhi được mô tả là đông đúc, nhộn nhịp và có hơn 20 triệu dân, tương ứng với mật độ dân số cao.
15new immigrantsMột số người sinh ra, lớn lên ở Delhi; những người khác mới chuyển đến và chọn thủ đô làm nơi sinh sống.
16nearby districtNgười dân có thể đến từ các khu vực lân cận hoặc từ phía bên kia Ấn Độ.
17employment opportunitiesNhiều người đến Delhi với hy vọng có công việc tốt hơn và cuộc sống tốt hơn.
18primary objective“Overriding aim” của dự án chính là mục tiêu quan trọng nhất của nghiên cứu.
19similar advantagesNghiên cứu muốn tìm hiểu vì sao học sinh đa ngôn ngữ tại Ấn Độ không nhận được lợi ích tương tự học sinh đa ngôn ngữ tại châu Âu.

Đáp án và giải thích câu 20–26

CâuĐáp ánGiải thích
20NOHơn 50% trẻ không đạt yêu cầu về đọc viết, trong khi tỷ lệ không giải được phép trừ chỉ dưới 50%. Điều này cho thấy các em làm toán tốt hơn đọc hiểu, trái với statement.
21NOT GIVENBài nói nữ sinh chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi tình trạng bỏ học, nhưng không nói Tsimpli gặp khó khăn thuyết phục các em tham gia nghiên cứu.
22YESNhóm nghiên cứu đang tìm hiểu liệu kết quả học tập thấp có liên quan tới việc trẻ được dạy bằng ngôn ngữ khác với ngôn ngữ ở nhà hay không.
23NONhóm nghiên cứu vẫn xem xét phương pháp giảng dạy như một biến số có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập.
24CTrẻ em nghèo có ít cơ hội tiếp xúc với tiếng Anh có thể bị bất lợi hơn khi được học bằng tiếng Anh.
25D“That ship has sailed” nghĩa là đã quá muộn để loại bỏ hoàn toàn tiếng Anh khỏi ngôn ngữ giảng dạy.
26DCác nhà nghiên cứu bất ngờ khi trẻ ở khu ổ chuột không kém hơn trẻ nghèo đô thị khác, thậm chí đôi khi còn làm tốt hơn.

Paraphrase cần nhớ trong Passage 2

Trong câu hỏiTrong bài đọc
dense populationcrowded and bustling streets
new immigrantsrecently made the capital their home
nearby districtsurrounding neighbourhoods, cities and states
employment opportunitiesbetter jobs
primary objectiveoverriding aim
similar advantagesmany benefits
poor academic performancelow learning outcomes
unfamiliar languagelanguage differs from the language used at home
teaching methodologyteaching practices
has sailedis too late to change

Bẫy thường gặp ở Passage 2

  • Câu 20 cần so sánh đúng tỷ lệ không làm được từng kỹ năng, không dựa vào cảm nhận chung.
  • Câu 21 là NOT GIVEN vì thông tin về việc nữ sinh bỏ học không liên quan đến việc thuyết phục tham gia nghiên cứu.
  • Câu 23 có bẫy phủ định: statement nói nhóm không nghiên cứu phương pháp dạy, nhưng bài khẳng định họ có nghiên cứu.
  • Câu 24 không nói tiếng Anh luôn có hại; bài chỉ nêu nguy cơ với trẻ ít tiếp xúc tiếng Anh, đặc biệt từ hoàn cảnh khó khăn.
  • Câu 25 kiểm tra thành ngữ, cần hiểu ý chung thay vì dịch từng từ.

Passage 3: The Globemakers – câu chuyện nghề làm địa cầu

Nội dung bài đọc

Passage 3 kể về Peter Bellerby, người muốn tặng cha một quả địa cầu chất lượng cao nhưng không tìm được sản phẩm phù hợp. Việc tưởng như đơn giản đã trở thành hành trình kéo dài nhiều năm, đưa ông đến với nghề chế tác globe thủ công.

Bài đọc không chỉ nói về quá trình Bellerby tự học kỹ thuật làm địa cầu, mà còn đề cập lịch sử lâu đời của globe-making, sự mai một của kỹ năng thủ công truyền thống và nhận xét của người đánh giá về cuốn sách của ông.

Mạch thông tin cần theo dõi

  1. Ý tưởng ban đầu và những khó khăn bất ngờ.
  2. Các loại globe Bellerby tìm thấy trên thị trường.
  3. Việc tìm kiếm kỹ năng thủ công truyền thống.
  4. Một lỗi phát sinh khi dán gores lên bề mặt globe.
  5. Điểm chung giữa Bellerby với các globemakers trước đây.
  6. Sự tiếc nuối với nghề thủ công đang mai một.
  7. Nhận xét cuối của reviewer về cuốn sách.

Đáp án và giải thích câu 27–32

CâuĐáp ánGiải thích
27challenging taskKế hoạch mua globe tặng cha trở thành hành trình nhiều năm với hàng loạt trở ngại, tức một nhiệm vụ đầy thử thách.
28numerous problems“A series of obstacles” tương ứng với rất nhiều vấn đề cần vượt qua.
29internet purchaseBellerby nhận ra việc mua nhanh qua mạng không thể giải quyết nhu cầu của mình.
30inferior makesNhững globe thương mại ông tìm thấy có chất lượng thấp, tương ứng với “shoddy commercial versions”.
31educational useCác globe chất lượng thấp này được thiết kế cho lớp học, nên phục vụ mục đích giáo dục.
32necessary skillsBellerby đến Morocco và Ấn Độ với hy vọng tìm được kiến thức, kỹ năng của các artisan cartographers nhưng không thành công.

Đáp án và giải thích câu 33–36

CâuĐáp ánGiải thích
33NOTác giả phản đối quan điểm cho rằng người xưa không biết nhiều về địa lý. Bài nêu bằng chứng con người biết Trái Đất hình cầu từ rất sớm.
34NOT GIVENBài nói Plato ví thế giới như quả bóng da nhưng không nói ông bị chỉ trích vì quan điểm này.
35NOT GIVENCrates of Mallus được ghi nhận làm globe đầu tiên, nhưng Passage không đánh giá độ chính xác của globe đó.
36YESBellerby tin rằng sẽ không khó tìm được một quả địa cầu chất lượng tốt, phù hợp với statement.

Đáp án và giải thích câu 37–40

CâuĐáp ánGiải thích
37BKhi dán miếng gore cuối cùng, Bellerby phát hiện giấy bị giãn khiến nó chồng lên miếng đầu tiên. Đây là vấn đề phát sinh ngoài dự kiến.
38CReviewer nhắc tới các globemakers trong quá khứ để cho thấy Bellerby có điểm chung với họ về tham vọng, sự bền bỉ và niềm đam mê.
39DBellerby tiếc nuối khi nhiều kỹ năng chế tác globe truyền thống dần biến mất vì nghệ nhân đã nghỉ hưu hoặc qua đời.
40AReviewer cho rằng sách của Bellerby không phải cẩm nang hướng dẫn tạo dựng một doanh nghiệp sinh lời.

Paraphrase cần nhớ trong Passage 3

Trong câu hỏiTrong bài đọc
challenging taskdecade-long journey with obstacles
numerous problemsa series of obstacles
internet purchasequick online order
inferior makesshoddy commercial versions
educational usedesigned for school classrooms
necessary skillsknowledge of artisan cartographers
past geographical ignorancepopular views of ancestors’ ignorance
unexpected issuepaper had stretched
has something in commonfound a kindred spirit
loss of skillsfading away of traditions
profitable businesscommercial success

Bẫy thường gặp ở Passage 3

  • Câu 33 là NO vì tác giả trực tiếp phản đối quan niệm phổ biến về sự thiếu hiểu biết địa lý của tổ tiên.
  • Câu 34 và 35 chỉ nhắc tới Plato và Crates of Mallus, nhưng không cung cấp chi tiết trong statement.
  • Câu 37 hỏi điều xảy ra khi dán gores, không hỏi toàn bộ quy trình làm globe.
  • Câu 38 cần hiểu mục đích người đánh giá nhắc đến các globemakers khác, không chỉ chọn thông tin lịch sử.
  • Câu 40: “Hardly a blueprint for commercial success” không phải nhận xét tiêu cực toàn bộ cuốn sách; nó chỉ nói sách không hướng dẫn cách kinh doanh có lãi.

Kết luận

Cambridge IELTS 21 Test 4 Reading kiểm tra khả năng theo dõi thông tin ở nhiều chủ đề khác nhau: môi trường, giáo dục, ngôn ngữ, lịch sử và nghề thủ công. Passage 1 cần phân biệt rõ thông tin được nêu với suy luận về tác động của bèo tây; Passage 2 đòi hỏi chú ý đến phủ định và ý nghĩa thành ngữ; Passage 3 tập trung nhiều vào ý chính, đánh giá của tác giả và reviewer.

Khi tự chữa bài, hãy ghi lại các cặp paraphrase quan trọng như “struggle to navigate – difficult to move through”, “overriding aim – primary objective”, “quick online order – internet purchase” và “hardly a blueprint – does not show how”. Những cặp này giúp bạn nhận diện thông tin nhanh hơn ở các bài Reading sau.

Câu hỏi thường gặp

1. Cambridge IELTS 21 Test 4 Reading có bao nhiêu Passage?

Bài Reading Academic gồm 3 Passage và 40 câu hỏi. Các Passage có độ khó tăng dần, trong đó Passage 3 thường yêu cầu đọc sâu ý kiến của reviewer và hiểu các paraphrase phức tạp.

2. Khi nào nên chọn NOT GIVEN trong Test 4 Reading?

Chọn NOT GIVEN khi bài không có đủ thông tin để khẳng định hoặc bác bỏ statement. Ví dụ, Passage có thể nhắc đến một nhân vật hoặc sự kiện nhưng không nói về mức độ, nguyên nhân, phản ứng hoặc kết quả mà câu hỏi thêm vào.

3. TRUE/FALSE/NOT GIVEN và YES/NO/NOT GIVEN khác nhau như thế nào?

TRUE/FALSE/NOT GIVEN thường kiểm tra thông tin thực tế trong bài, còn YES/NO/NOT GIVEN thường kiểm tra quan điểm của tác giả hoặc người viết. Cách làm vẫn giống nhau: TRUE/YES là cùng ý, FALSE/NO là trái ý, NOT GIVEN là không đủ thông tin.

4. Làm sao xử lý dạng Flow-chart Completion ở Passage 1?

Đọc toàn bộ flow chart trước để hiểu trình tự. Sau đó dự đoán từ loại tại từng chỗ trống, bám vào các động từ chỉ quá trình như “place”, “leave”, “capture” hoặc “transport” và kiểm tra giới hạn số từ.

5. Cách xử lý câu hỏi Multiple Choice ở Passage 3 là gì?

Bạn nên đọc câu hỏi trước, xác định đúng đoạn được nhắc đến, sau đó tóm tắt ý chính bằng lời của mình. Không chọn phương án chỉ lặp lại một từ trong bài; hãy chọn đáp án phản ánh đúng mục đích, quan điểm hoặc nhận xét của tác giả.