Cambridge IELTS 21 Test 4 Writing gồm Task 1 dạng kết hợp biểu đồ tròn và bảng số liệu về người dùng thư viện đại học, cùng Task 2 về sự cân bằng giữa formal learning và hoạt động chơi tại trường tiểu học.

Task 1 yêu cầu so sánh hai nhóm dữ liệu khác nhau: tỷ trọng các nhóm người dùng và mức độ hài lòng với dịch vụ thư viện. Task 2 yêu cầu nêu mức độ đồng ý, đồng thời giải thích vai trò của play đối với học sinh tiểu học. WISE English khuyến khích bạn lập dàn ý ngắn trước khi viết để xác định overview hoặc lập trường ngay từ đầu.

Tóm tắt Cambridge IELTS 21 Test 4 Writing

  • Task 1 là Mixed Charts, gồm pie chart về các nhóm người dùng thư viện và table về mức hài lòng với dịch vụ.
  • Full-time undergraduates là nhóm sử dụng thư viện lớn nhất, còn academic staff là nhóm nhỏ nhất.
  • Staff helpfulness được đánh giá tốt nhất; journal availability và Wi-Fi reliability có tỷ lệ không hài lòng cao nhất.
  • Task 2 yêu cầu đánh giá việc trường tiểu học có đang quá chú trọng formal learning hay không, đồng thời phân tích tầm quan trọng của purposeful play.
  • Một lập trường hợp lý là đồng ý phần lớn: literacy và numeracy rất cần thiết, nhưng cần được cân bằng với trò chơi, khám phá và hoạt động tương tác.
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4 Writing: Phân tích đề và bài mẫu
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4 Writing: Phân tích đề và bài mẫu

Cambridge IELTS 21 Test 4 Writing Task 1

Đề bài Task 1

The chart and table below show the results of a survey of library users at the university.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

Phân tích đề bài

Đây là dạng Mixed Charts gồm:

  • Một biểu đồ tròn thể hiện các nhóm người dùng thư viện.
  • Một bảng thể hiện mức độ hài lòng của người dùng với nhiều dịch vụ thư viện.

Các hạng mục được khảo sát gồm:

  • Opening hours
  • Staff helpfulness
  • Availability of books
  • Availability of journals
  • Wi-Fi reliability

Đề không có mốc thời gian, nên dùng thì hiện tại đơn. Thay vì mô tả từng tỷ lệ theo thứ tự, bạn nên chia bài thành hai phần: nhóm người dùng và chất lượng dịch vụ.

Nội dung chính cần nhận diện

Hạng mụcĐiểm nổi bật
Full-time undergraduatesNhóm người dùng lớn nhất
Full-time postgraduatesĐứng thứ hai, chiếm 25%
Part-time postgraduatesChiếm 16%
Distance learnersChiếm 8%
Academic staffNhóm nhỏ nhất, chiếm 7%
Staff helpfulnessDịch vụ được đánh giá tích cực nhất
Opening hoursCó mức hài lòng cao
Book availabilityMức hài lòng trung bình hơn
Journal availabilityĐiểm yếu rõ rệt
Wi-Fi reliabilityCó tỷ lệ không hài lòng cao

Overview nên viết gì?

Overview nên nêu ít nhất hai đặc điểm chính:

  1. Full-time undergraduates là nhóm sử dụng thư viện đông nhất, trong khi academic staff là nhóm ít nhất.
  2. Staff helpfulness đạt đánh giá tích cực nhất; journals và Wi-Fi là hai dịch vụ có mức độ không hài lòng nổi bật.

Ví dụ:

Overall, full-time undergraduates account for the largest proportion of library users, whereas academic staff represent the smallest group. In terms of satisfaction, staff helpfulness is rated most positively, while journal availability and Wi-Fi reliability are the least satisfactory services.

Dàn ý gợi ý cho Task 1

PhầnNội dung nên triển khai
IntroductionParaphrase biểu đồ tròn và bảng: các nhóm người dùng và mức độ hài lòng với dịch vụ thư viện
OverviewNêu nhóm người dùng lớn nhất/nhỏ nhất; dịch vụ tốt nhất/yếu nhất
Body 1Mô tả tỷ trọng các nhóm người dùng
Body 2So sánh mức độ hài lòng với giờ mở cửa, nhân viên, sách, tạp chí và Wi-Fi

Cách paraphrase đề bài

Cụm trong đềCách paraphrase
the chart and tablethe pie chart and table / the two diagrams
show the results of a surveypresent survey findings / illustrate survey results
library userspeople who use the university library
levels of satisfactionsatisfaction ratings / how satisfied users were
library servicesservices offered by the library

Ví dụ mở bài:

The pie chart and table present survey findings on the categories of university library users and their satisfaction with a range of library services.

Cách triển khai Body 1: Các nhóm người dùng thư viện

Bạn nên mô tả từ nhóm lớn nhất đến nhóm nhỏ nhất và chỉ đưa những so sánh rõ ràng.

Các ý chính:

  • Full-time undergraduates chiếm tỷ trọng lớn nhất.
  • Full-time postgraduates đứng thứ hai với 25%.
  • Part-time postgraduates chiếm 16%.
  • Distance learners chiếm 8%.
  • Academic staff là nhóm nhỏ nhất với 7%.

Ví dụ đoạn văn:

Looking first at the user profile, full-time undergraduates are the dominant group, accounting for the largest share of library users. Full-time postgraduates are the second-largest category, at 25%, followed by part-time postgraduates at 16%. By contrast, distance learners represent only 8% of users, while academic staff make up the smallest proportion, at just 7%.

Cách triển khai Body 2: Mức độ hài lòng với dịch vụ

Nên bắt đầu bằng dịch vụ tốt nhất rồi chuyển sang nhóm dịch vụ có vấn đề hơn:

  • Staff helpfulness nhận mức đánh giá tích cực nhất và không có người trả lời không hài lòng.
  • Opening hours có 65% người dùng rất hài lòng.
  • Book availability có 50% rất hài lòng.
  • Journal availability có 45% rất hài lòng nhưng 20% không hài lòng.
  • Wi-Fi reliability có 48% rất hài lòng nhưng 19% không hài lòng.

Ví dụ đoạn văn:

Regarding satisfaction levels, staff helpfulness receives the most favourable feedback, with no users reporting dissatisfaction. Opening hours also perform well, as 65% of respondents are very satisfied. The figure for book availability is lower, at 50%. By comparison, journal availability and Wi-Fi reliability are the weakest areas: 20% of users are dissatisfied with journals, while the equivalent figure for Wi-Fi is 19%.

Bài mẫu Cambridge IELTS 21 Test 4 Writing Task 1

The pie chart and table present survey findings on the types of people who use a university library and how satisfied they are with a range of services.

Overall, full-time undergraduates form the largest group of library users, while academic staff account for the smallest proportion. In terms of satisfaction, staff helpfulness receives the most positive ratings, whereas journal availability and Wi-Fi reliability are the main sources of dissatisfaction.

Looking first at the user profile, full-time undergraduates make up the dominant category of library users. Full-time postgraduates are the second-largest group, accounting for 25% of the total, while part-time postgraduates represent 16%. Distance learners comprise only 8% of users, and academic staff are the smallest category, at just 7%.

Regarding service quality, staff helpfulness is rated most favourably, with no respondents expressing dissatisfaction. Opening hours also receive positive feedback, as 65% of users are very satisfied. Book availability performs less strongly, with half of respondents reporting high satisfaction. By contrast, only 45% are very satisfied with journal availability, while 20% are dissatisfied. Wi-Fi reliability follows a similar pattern, with 48% very satisfied but 19% unhappy with the service.

Từ vựng hữu ích cho Task 1 dạng Mixed Charts

Từ hoặc cụm từNghĩa
survey findingskết quả khảo sát
account forchiếm
the dominant categorynhóm chiếm ưu thế
the smallest proportiontỷ lệ nhỏ nhất
satisfaction ratingsmức đánh giá hài lòng
receive favourable feedbacknhận phản hồi tích cực
respondentsngười trả lời khảo sát
express dissatisfactionbày tỏ sự không hài lòng
availability of booksmức độ sẵn có của sách
Wi-Fi reliabilityđộ ổn định của Wi-Fi
by contrasttrái lại
the equivalent figurecon số tương ứng

Lỗi thường gặp ở Task 1 dạng Mixed Charts

  • Chỉ mô tả biểu đồ tròn mà bỏ qua bảng.
  • Không viết overview hoặc chỉ lặp lại số liệu.
  • Đưa tất cả số liệu vào cùng một đoạn khiến bài khó theo dõi.
  • So sánh các tỷ lệ nhưng không chỉ ra dịch vụ tốt nhất và yếu nhất.
  • Dùng “most satisfied” sai khi bảng thể hiện nhiều mức độ hài lòng khác nhau.
  • Viết nguyên nhân của sự không hài lòng dù đề không cung cấp lý do.

Cambridge IELTS 21 Test 4 Writing Task 2

Đề bài Task 2

Some people argue that primary schools focus too much on formal learning.

To what extent do you agree with this opinion? How important do you think it is for children to play as well as learn in the primary school classroom?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Write at least 250 words.

Phân tích yêu cầu đề bài

Đây là dạng Agree or Disagree kết hợp Direct Question. Người viết cần trả lời hai yêu cầu:

  1. Bạn đồng ý đến mức nào với ý kiến rằng trường tiểu học quá chú trọng formal learning?
  2. Hoạt động chơi quan trọng như thế nào đối với trẻ trong lớp học tiểu học?

Một lập trường phù hợp là đồng ý phần lớn. Học đọc, viết và tính toán là nền tảng cần thiết, nhưng nếu lớp học chỉ xoay quanh sách giáo khoa, bài tập và kiểm tra, trẻ có thể trở nên thụ động, căng thẳng hoặc mất hứng thú học tập. Purposeful play không đối lập với học chính quy mà có thể làm quá trình học hiệu quả hơn.

Dàn ý gợi ý cho Task 2

PhầnNội dung nên triển khai
IntroductionĐồng ý phần lớn: formal learning cần thiết nhưng cần cân bằng với purposeful play
Body 1Lý do trường thường quá chú trọng học thuật: áp lực điểm số, kỳ vọng phụ huynh, cạnh tranh sớm
Body 2Play giúp trẻ phát triển tư duy, giao tiếp, hợp tác và hiểu kiến thức trừu tượng
Body 3Play tạo thái độ tích cực, duy trì sự tò mò và động lực học tập lâu dài
ConclusionStructured lessons cần thiết nhưng không nên thay thế cơ hội chơi, khám phá và tương tác

Ý tưởng cho Body 1: Vì sao nhiều trường quá chú trọng formal learning?

Nhiều trường bị đánh giá thông qua kết quả kiểm tra. Phụ huynh cũng thường mong con có lợi thế học tập sớm. Vì vậy, hoạt động lớp học dễ tập trung vào sách giáo khoa, phiếu bài tập và bài kiểm tra.

Tuy nhiên, nếu trẻ tiểu học phải ngồi yên, chép bài và ghi nhớ kiến thức trong phần lớn thời gian, việc học có thể trở nên thụ động và căng thẳng.

Câu chủ đề tham khảo:

I largely agree that many primary schools give too much weight to formal learning because they are under pressure to produce measurable academic results.

Ý tưởng cho Body 2: Play là một phần của việc học

Hoạt động chơi có mục đích có thể giúp trẻ học kiến thức theo cách tự nhiên hơn. Qua trò chơi, đóng vai và hoạt động nhóm, trẻ phát triển:

  • Problem-solving
  • Communication
  • Cooperation
  • Creativity
  • Confidence

Ví dụ, trò chơi mua bán bằng tiền đồ chơi giúp trẻ hiểu phép cộng, phép trừ và khái niệm tiền tệ rõ hơn việc chỉ chép phép tính từ bảng.

Câu chủ đề tham khảo:

Purposeful play should be viewed as part of the learning process rather than as a distraction from academic study.

Ý tưởng cho Body 3: Lợi ích cảm xúc và động lực

Tiểu học là giai đoạn trẻ hình thành thái độ lâu dài với trường học. Nếu trường chỉ gắn với áp lực điểm số và cạnh tranh, các em có thể giảm tò mò và sợ mắc lỗi. Ngược lại, lớp học có hướng dẫn rõ ràng nhưng kết hợp hoạt động vui, tương tác sẽ khiến trẻ chủ động hỏi, tham gia và hợp tác hơn.

Câu chủ đề tham khảo:

Play is also important because it helps children develop a positive relationship with learning at an early age.

Bài mẫu Cambridge IELTS 21 Test 4 Writing Task 2

It is often argued that primary schools place too much emphasis on formal learning. I largely agree with this view. Although literacy and numeracy are essential at this stage of education, young children should not spend most of their school day preparing for tests or completing written exercises. In my opinion, structured lessons are necessary, but they should be balanced with purposeful play.

One reason why many primary schools focus heavily on formal learning is the pressure to achieve measurable academic results. Schools are often judged by test scores, while parents may want their children to gain an advantage as early as possible. As a result, classroom activities can become centred on textbooks, worksheets and examinations. This approach may help pupils acquire basic knowledge, but it can also make learning passive and stressful, especially for younger children.

Play should not be seen as separate from education. Through games, role plays and group activities, children can practise problem-solving, communication and cooperation. They can also apply classroom knowledge in meaningful situations. For example, a simple shopping activity using toy money can help pupils understand addition and subtraction more effectively than repeatedly copying equations from a board.

In addition, play is important because primary school is when children begin to form their attitudes towards learning. If school is associated only with pressure and competition, some pupils may lose interest at an early age. By contrast, enjoyable activities can help children remain curious, confident and willing to participate.

In conclusion, I agree that many primary schools focus too much on formal learning. While structured lessons are important for developing basic academic skills, they should be balanced with opportunities to play, explore and interact with others.

Từ vựng hữu ích cho Task 2

Từ hoặc cụm từNghĩa
formal learninghọc chính quy, học theo cấu trúc
structured lessonsbài học có cấu trúc
literacy and numeracykỹ năng đọc viết và tính toán
measurable academic resultskết quả học tập có thể đo lường
textbooks and worksheetssách giáo khoa và phiếu bài tập
purposeful playhoạt động chơi có mục đích
a distraction from learningsự xao nhãng khỏi việc học
problem-solvinggiải quyết vấn đề
group activitieshoạt động nhóm
apply knowledgeáp dụng kiến thức
abstract conceptskhái niệm trừu tượng
positive learning experiencetrải nghiệm học tập tích cực
remain curiousduy trì sự tò mò
long-term developmentphát triển lâu dài

Cách trả lời đủ hai yêu cầu của Task 2

Để không bỏ sót đề bài, bạn có thể kiểm tra lại sau khi viết:

  1. Đã nêu mức độ đồng ý rõ ràng chưa?
  2. Đã giải thích vì sao trường có thể quá chú trọng formal learning chưa?
  3. Đã phân tích play quan trọng thế nào chưa?
  4. Đã có ví dụ minh họa cho lợi ích của play chưa?
  5. Kết luận có nhất quán với quan điểm ở mở bài không?

Lỗi thường gặp ở Task 2

  • Đồng ý hoặc không đồng ý mơ hồ.
  • Chỉ nói play quan trọng nhưng không giải thích formal learning đang bị chú trọng quá mức ở điểm nào.
  • Xem play là giờ nghỉ hoàn toàn tách biệt với học tập.
  • Dùng ví dụ về trẻ quá chung chung, không liên hệ với luận điểm.
  • Không nêu vai trò của literacy và numeracy, khiến bài có vẻ phủ nhận giá trị của học chính quy.
  • Kết luận chỉ lặp lại đề bài mà không nhắc lại lập trường.

Kết luận

Cambridge IELTS 21 Test 4 Writing yêu cầu người học xử lý hai dạng bài khác nhau. Task 1 cần phân loại dữ liệu rõ ràng giữa nhóm người dùng và mức độ hài lòng, đồng thời chọn được những so sánh nổi bật. Task 2 cần trả lời đầy đủ hai yêu cầu: đánh giá formal learning và giải thích giá trị của purposeful play.

Khi luyện, hãy dành vài phút xác định overview cho Task 1 và lập trường cho Task 2. Đây là hai bước giúp bài viết giữ được hướng triển khai rõ ràng và tránh bỏ sót yêu cầu của đề.

Câu hỏi thường gặp – FAQ

1. Task 1 Test 4 nên dùng thì gì?

Vì biểu đồ không cung cấp thời điểm cụ thể, bạn nên dùng thì hiện tại đơn để mô tả số liệu và mức độ hài lòng.

2. Có cần nêu tất cả số liệu trong bảng ở Task 1 không?

Không cần. Bạn nên chọn nhóm số liệu có ý nghĩa so sánh rõ, đặc biệt là dịch vụ được đánh giá cao nhất, thấp nhất và những tỷ lệ không hài lòng nổi bật.

3. Overview Task 1 nên có bao nhiêu ý?

Thông thường, overview nên có hai ý chính: xu hướng hoặc nhóm lớn nhất – nhỏ nhất trong biểu đồ tròn, cùng dịch vụ tốt nhất – yếu nhất trong bảng.

4. Task 2 có phải hoàn toàn phản đối formal learning không?

Không. Bạn có thể đồng ý phần lớn rằng formal learning đang bị chú trọng quá mức, nhưng vẫn thừa nhận literacy, numeracy và structured lessons là cần thiết.

5. Làm sao đưa play vào bài Task 2 mà không bị lạc đề?

Hãy xem play là purposeful play: trò chơi, đóng vai hoặc hoạt động nhóm hỗ trợ trực tiếp cho problem-solving, giao tiếp, hợp tác và việc áp dụng kiến thức trong lớp.