Cambridge IELTS 21 Test 4 Speaking gồm các chủ đề về bánh mì, một người có tính cạnh tranh và các cuộc thi. Đây là những chủ đề quen thuộc, giúp người học luyện cách mô tả thói quen, kể về một người, giải thích tính cách và phát triển quan điểm về thể thao, giải thưởng, truyền hình.

Bài viết tổng hợp câu hỏi, cách triển khai ý, bài mẫu tham khảo và từ vựng theo từng Part. WISE English khuyến khích bạn cá nhân hóa câu trả lời theo trải nghiệm thật để nói tự nhiên hơn, thay vì học thuộc nguyên văn.

Tóm tắt Cambridge IELTS 21 Test 4 Speaking

  • Part 1 hỏi về thói quen ăn bánh mì, vai trò của bánh mì trong văn hóa và mong muốn học làm bánh.
  • Part 2 yêu cầu mô tả một người bạn biết có tính cạnh tranh cao.
  • Part 3 mở rộng sang các cuộc thi, giải thưởng, chương trình thi đấu trên truyền hình và tinh thần cạnh tranh trong thể thao.
  • Part 1 cần câu trả lời ngắn, có lý do hoặc ví dụ cá nhân.
  • Part 2 cần một câu chuyện rõ ràng; Part 3 cần quan điểm, giải thích và ví dụ hoặc hệ quả.
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4 Speaking: Câu hỏi và bài mẫu
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4 Speaking: Câu hỏi và bài mẫu
MỤC LỤC

Cambridge IELTS 21 Test 4 Speaking Part 1: Bread

Nội dung Part 1

Part 1 xoay quanh bread: thời điểm bạn ăn bánh mì, vai trò của bánh mì trong văn hóa, trải nghiệm với bánh mì quốc tế và sự quan tâm đến việc tự làm bánh.

Bạn có thể nói về bánh mì Việt Nam, bánh mì gối, baguette, croissant hoặc loại bánh thường ăn. Không cần dùng quá nhiều từ vựng chuyên sâu về nấu ăn; chỉ cần mô tả rõ mùi vị, thói quen và lý do lựa chọn.

Câu hỏi 1: When do you usually eat bread?

Bài mẫu tham khảo

I usually eat bread for breakfast, especially on busy weekdays when I do not have much time to prepare a full meal. I might have a small bánh mì or a slice of wholemeal bread with eggs. It is quick, filling and easy to eat when I am in a hurry.

Từ vựng hữu ích

Cụm từNghĩa
busy weekdaysnhững ngày trong tuần bận rộn
be short on timekhông có nhiều thời gian
grab something quickăn/lấy một thứ nhanh gọn
filling mealbữa ăn tạo cảm giác no
on the gokhi đang di chuyển hoặc bận rộn
go-to optionlựa chọn quen thuộc

Câu hỏi 2: How important is bread in your culture?

Bài mẫu tham khảo

Bread is quite important in Vietnamese food culture, although rice is still the main staple food. The best example is bánh mì, which is made with a crispy baguette and filled with ingredients such as meat, pâté, vegetables and herbs. It is popular because it is affordable, convenient and full of flavour.

Từ vựng hữu ích

Cụm từNghĩa
staple foodlương thực chính
crispy baguettebánh mì baguette giòn
fillingphần nhân, nguyên liệu bên trong
fresh herbsrau thơm tươi
affordablecó giá hợp lý
iconic street foodmón ăn đường phố biểu tượng

Câu hỏi 3: Have you tried any kinds of bread from other countries?

Bài mẫu tham khảo

Yes, I have tried several kinds, including French baguettes, croissants and Japanese milk bread. Japanese milk bread is probably my favourite because it is very soft, fluffy and slightly sweet. I enjoy trying local bread when I travel because food often tells you a lot about a country’s culture.

Từ vựng hữu ích

Cụm từNghĩa
local specialitiesđặc sản địa phương
soft and fluffymềm và xốp
slightly sweethơi ngọt
food culturevăn hóa ẩm thực
traditional bakerytiệm bánh truyền thống
try something newthử một điều mới

Câu hỏi 4: Would you be interested in learning how to make bread?

Bài mẫu tham khảo

Yes, I would. I think baking bread from scratch would be both enjoyable and practical. I would like to learn how to control the ingredients and make healthier bread at home. Although baking can be time-consuming, I think the smell of freshly baked bread would make the effort worthwhile.

Từ vựng hữu ích

Cụm từNghĩa
bake from scratchtự làm từ đầu
control the ingredientskiểm soát nguyên liệu
freshly baked breadbánh mì mới nướng
store-bought productssản phẩm mua sẵn
time-consumingtốn thời gian
give it a trythử làm việc gì đó

Lưu ý khi trả lời Part 1

  • Trả lời trực tiếp rồi thêm một lý do hoặc ví dụ nhỏ.
  • Nếu không thường ăn bánh mì, bạn có thể nói rõ điều đó và mô tả món ăn khác bạn hay chọn.
  • Không cần kể toàn bộ công thức bánh mì Việt Nam; chỉ chọn một vài chi tiết hỗ trợ ý chính.
  • Dùng từ miêu tả cụ thể như crispy, filling, freshly baked, thay vì lặp lại delicious.
  • Luôn giữ câu trả lời tự nhiên, khoảng hai đến ba câu là phù hợp.

Cambridge IELTS 21 Test 4 Speaking Part 2

Đề bài Part 2

Describe a person you know who is very competitive.

You should say:

  • Who this person is
  • What this person is competitive about
  • How successful this person is
  • And explain why you think this person is so competitive

Phân tích đề bài

Cue card này yêu cầu bạn mô tả tính cách của một người thông qua ví dụ cụ thể. Người đó có thể là bạn cùng lớp, đồng nghiệp, thành viên gia đình hoặc một người bạn chơi thể thao cùng.

Để bài nói mạch lạc, hãy trả lời đủ bốn gợi ý:

  1. Người đó là ai và bạn biết họ trong hoàn cảnh nào.
  2. Họ cạnh tranh trong lĩnh vực gì.
  3. Thành công của họ đến đâu.
  4. Động lực tạo nên tính cạnh tranh của họ.

Bạn nên tránh chỉ nói “người đó luôn muốn thắng”. Hãy dùng một hoặc hai tình huống cụ thể để làm rõ thái độ, nỗ lực và cách người đó phản ứng khi gặp thử thách.

Dàn ý gợi ý

PhầnNội dung
Mở đầuGiới thiệu người đó và mối quan hệ với bạn
Lĩnh vực cạnh tranhHọc tập, thể thao, thuyết trình, tranh biện hoặc công việc
Thành côngGiải thưởng, kết quả tốt, sự tin tưởng của người khác
Lý do cạnh tranhTham vọng, tính kỷ luật, mong muốn cải thiện bản thân
Kết thúcNhận xét cá nhân về người đó

Bài mẫu tham khảo

The person who comes to mind is one of my university classmates. Her name is Linh, and we have worked together on several group projects. She is one of the most driven people I know because she always sets high standards for herself.

She is especially competitive in public speaking and debating. Whenever there is a presentation or debate in class, she prepares very carefully, researches her points and practises before the event. She also listens closely to opposing opinions and responds calmly, even when she is under pressure.

She has been quite successful so far. She has won a few university debate competitions and is known as a reliable teammate. Many classmates ask her for advice when they need to prepare a presentation.

I think she is competitive because she genuinely wants to improve. She does not try to make other people look bad; instead, she sees competition as a way to test herself and become better. That is why I admire her attitude.

Cách nối ý tự nhiên trong Part 2

Mục đíchCụm từ gợi ý
Giới thiệuThe first person who comes to mind is…
Mô tả tính cáchHe or she is extremely driven…
Nêu ví dụFor example… / Whenever…
Nói về thành côngAs a result… / This has helped him or her…
Giải thích nguyên nhânI think this comes from…
Kết thúcOverall, I admire this person because…

Từ vựng hữu ích cho Part 2

Cụm từNghĩa
highly competitivecó tính cạnh tranh cao
driven personngười có động lực mạnh
set high standardsđặt tiêu chuẩn cao
work under pressurelàm việc dưới áp lực
prepare thoroughlychuẩn bị kỹ lưỡng
respond to counterargumentsphản hồi lập luận đối lập
reliable teammateđồng đội đáng tin cậy
strive to improvenỗ lực cải thiện
be too hard on oneselfquá khắt khe với bản thân
bring out the best in oneselfphát huy điểm tốt nhất của bản thân

Lỗi thường gặp ở Part 2

  • Chỉ mô tả người đó rất giỏi nhưng không nói họ cạnh tranh ở lĩnh vực nào.
  • Không đưa ví dụ cụ thể chứng minh tính cạnh tranh.
  • Nhầm “competitive” với “aggressive”; người cạnh tranh vẫn có thể tôn trọng người khác.
  • Không trả lời phần “how successful this person is”.
  • Kể quá nhiều thành tích mà quên giải thích nguyên nhân người đó có tính cạnh tranh.

Cambridge IELTS 21 Test 4 Speaking Part 3: Competitions

Nội dung Part 3

Part 3 mở rộng từ tính cạnh tranh cá nhân sang chủ đề rộng hơn: các loại cuộc thi phổ biến, ý nghĩa của giải thưởng, lý do khán giả thích chương trình thi đấu và vai trò của cạnh tranh trong thể thao.

Phần này cần các câu trả lời có tính khái quát. Bạn nên dùng cấu trúc như in general, it depends, on the one hand hoặc however để phát triển quan điểm cân bằng.

Câu hỏi 1: What kinds of competitions do people like to enter in your country?

Bài mẫu tham khảo

Sports competitions are probably the most popular in my country, especially football, badminton and running events. Academic competitions are also common among students, including English contests, debating and science competitions. People often join these events to challenge themselves, build confidence and sometimes create opportunities for future study or work.

Cụm từ hữu ích

  • friendly tournament
  • academic competition
  • debating contest
  • challenge oneself
  • build confidence
  • create future opportunities

Câu hỏi 2: What do you think is the best kind of prize to win in a competition?

Bài mẫu tham khảo

I think a medal or trophy can be more meaningful than a cash prize because it represents the effort someone has made. Money is useful, of course, but it can be spent quickly. A trophy or medal can remain as a long-term reminder of a person’s achievement.

Cụm từ hữu ích

Cụm từNghĩa
cash prizegiải thưởng tiền mặt
token of recognitionsự ghi nhận mang tính biểu tượng
sentimental valuegiá trị tinh thần
long-term reminderkỷ niệm lâu dài
hard work pays offnỗ lực được đền đáp
personal achievementthành tựu cá nhân

Câu hỏi 3: Why do people like watching quiz shows and other competitions on TV?

Bài mẫu tham khảo

I think people enjoy these programmes because they can play along from home and test their own knowledge. Quiz shows are also designed to be exciting, with dramatic music, time limits and contestants under pressure. Even though viewers are not taking part directly, they can still feel involved in the competition.

Cụm từ hữu ích

  • play along from home
  • test one’s knowledge
  • keep viewers engaged
  • dramatic music
  • time limit
  • feel involved

Câu hỏi 4: How important is it to be very competitive at sport?

Bài mẫu tham khảo

Competitiveness can be important in sport because it encourages athletes to train hard and remain disciplined. A desire to win may help a player perform well under pressure. However, it should be balanced with good sportsmanship, because excessive competitiveness can lead to aggression or unfair behaviour.

Cụm từ hữu ích

Cụm từNghĩa
desire to winmong muốn chiến thắng
perform under pressurethể hiện tốt dưới áp lực
stay disciplinedgiữ kỷ luật
good sportsmanshiptinh thần thể thao đẹp
aggressive behaviourhành vi hung hăng
fair competitioncạnh tranh công bằng

Câu hỏi 5: Do you think sportspeople perform better when they play against competitors who are stronger than they are?

Bài mẫu tham khảo

It depends on the athlete’s personality and level of experience. Stronger opponents can motivate some sportspeople to raise their game and improve their performance. However, others may feel intimidated and make mistakes because they are too nervous. Athletes with confidence and mental strength are more likely to use difficult competition as motivation.

Cụm từ hữu ích

  • raise their game
  • outperform expectations
  • stronger opponent
  • feel intimidated
  • mental strength
  • use pressure as motivation

Câu hỏi 6: Why do some people think that taking part in sport is more important than winning?

Bài mẫu tham khảo

Many people believe participation matters more because sport has benefits beyond the final result. It helps people stay active, improve their health and develop skills such as teamwork and resilience. In addition, joining a sport can create friendships and give people a sense of belonging, even if they do not win a prize.

Cụm từ hữu ích

Cụm từNghĩa
stay activeduy trì vận động
teamworkkỹ năng làm việc nhóm
resiliencekhả năng phục hồi, bền bỉ
sense of belongingcảm giác thuộc về một cộng đồng
take parttham gia
personal growthphát triển cá nhân

Cách phát triển câu trả lời Part 3

Một cấu trúc dễ áp dụng là:

  1. Trả lời trực tiếp.
  2. Giải thích nguyên nhân.
  3. Nêu ví dụ hoặc hệ quả.
  4. Thêm ý kiến cân bằng nếu cần.

Ví dụ:

I think competition is useful in sport because it gives athletes a clear reason to improve. When they face strong opponents, they may train harder and learn from their mistakes. However, competition should remain healthy, because winning should not encourage unfair behaviour.

Cấu trúc này giúp câu trả lời có chiều sâu nhưng vẫn dễ nói và không bị lan man.

Lưu ý khi luyện Cambridge IELTS 21 Test 4 Speaking

  • Với Part 1, dùng ví dụ thật về món ăn và thói quen của bạn.
  • Với Part 2, chọn một người dễ mô tả bằng ví dụ cụ thể về hành động và thành tích.
  • Với Part 3, không cần khẳng định mọi người đều có cùng suy nghĩ; dùng it depends hoặc in general sẽ tự nhiên hơn.
  • Học theo cụm như set high standards, work under pressure, good sportsmanship thay vì chỉ học từ đơn.
  • Luyện nói thành tiếng, ghi âm và kiểm tra xem câu trả lời có thiếu lý do hoặc ví dụ không.
  • Nếu quên từ, hãy diễn đạt lại bằng câu đơn giản hơn thay vì dừng quá lâu.

Kết luận

Cambridge IELTS 21 Test 4 Speaking chuyển từ chủ đề gần gũi về bánh mì sang việc mô tả một người có tính cạnh tranh, rồi mở rộng sang quan điểm về các cuộc thi và thể thao. Part 1 cần sự tự nhiên, Part 2 cần câu chuyện cụ thể, còn Part 3 cần lập luận rõ ràng và cân bằng.

Khi luyện, hãy cá nhân hóa ví dụ và ưu tiên cách nói mạch lạc. Một câu trả lời rõ ý, có lý do và ví dụ phù hợp sẽ hiệu quả hơn việc cố dùng quá nhiều từ vựng phức tạp.

Câu hỏi thường gặp – FAQ

1. Speaking Part 1 nên trả lời trong bao lâu?

Mỗi câu thường chỉ cần khoảng hai đến ba câu. Hãy trả lời trực tiếp, thêm một lý do hoặc chi tiết nhỏ, rồi chờ giám khảo hỏi tiếp.

2. Có cần nói đúng sự thật về người ở Part 2 không?

Không nhất thiết. Bạn có thể dùng một nhân vật hư cấu hợp lý, miễn là bài nói nhất quán và trả lời đầy đủ các gợi ý trong cue card.

3. Làm sao để mô tả một người “competitive” mà không khiến họ có vẻ tiêu cực?

Hãy nhấn mạnh động lực cải thiện bản thân, sự chăm chỉ, tinh thần tôn trọng đối thủ và thái độ hợp tác. Không nên chỉ nói người đó luôn muốn thắng bằng mọi giá.

4. Có nên dùng nhiều idiom trong Speaking Part 3 không?

Không cần. Một vài cụm tự nhiên như raise their game, hard work pays off hoặc under pressure là đủ nếu bạn dùng đúng ngữ cảnh và phát âm rõ ràng.

5. Part 3 cần đưa ví dụ cá nhân hay ví dụ xã hội?

Cả hai đều phù hợp. Với câu hỏi khái quát, ví dụ xã hội thường dễ phát triển hơn; với câu hỏi về trải nghiệm, ví dụ cá nhân sẽ tự nhiên hơn.