PHRASAL VERB VỚI STAND: 20+ CỤM ĐỘNG TỪ VÀ CÁCH DÙNG

Đánh giá post
Bài viết dưới đây WISE ENGLISH sẽ dẫn bạn vào một cuộc khám phá thú vị về phrasal verb với stand. Chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào 10+ cấu trúc thông dụng của loại ngôn ngữ này, với những giải thích cận kỷ để bạn hiểu rõ và áp dụng một cách linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh.
Hãy cùng WISE tìm hiểu những chìa khoá quan trọng để thành thục việc sử dụng phrasal verb với stand nhé!
phrasal-verb-voi-stand-5-min
Phrasal verb với stand
Tham khảo thêm :

I. Cơ bản về Phrasal Verb với “Stand”

1. Định nghĩa cơ bản về phrasal verb với stand

Phrasal verb “stand” là một dạng ngôn ngữ động từ trong tiếng Anh, được tạo thành bằng cách kết hợp một động từ cơ bản với một giới từ hoặc trạng từ. Khi kết hợp lại, các thành phần này tạo thành một ý nghĩa mới và thường không thể đoán được dựa vào nghĩa riêng lẻ của từng thành phần. “Stand” phrasal verb có thể mang ý nghĩa rất đa dạng, từ chỉ đơn giản về tư thế đứng đến việc thể hiện tình cảm, ý kiến, hoặc hành động.

2. Giải thích về cấu trúc cơ bản của phrasal verb với stand

Cấu trúc cơ bản của phrasal verb “stand” bao gồm việc kết hợp động từ “stand” với một giới từ hoặc trạng từ. Ví dụ, trong cấu trúc “stand up,” “up” là giới từ kết hợp với “stand” để tạo thành một cấu trúc mới có nghĩa là “đứng dậy.” Đây là một ví dụ về phrasal verb mang tính chất động từ + giới từ.
Tuy nhiên, cấu trúc này có thể phức tạp hơn khi có thêm một đối tượng sau động từ, ví dụ: “stand up the book” (đặt sách đứng). Trong trường hợp này, “up” vẫn là giới từ, nhưng cấu trúc trở nên phức tạp hơn khi có thêm đối tượng sau động từ và giới từ.
Cấu trúc của phrasal verb “stand” có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể mà người sử dụng muốn truyền đạt. Điều quan trọng là hiểu rõ cách kết hợp các thành phần để tạo ra ý nghĩa mới và chính xác trong giao tiếp.

II. Những Phrasal Verb Thông Dụng với “Stand”

Dưới đây WISE cung cấp cho bạn danh sách 10+ cấu trúc phrasal verb thông dụng sử dụng từ “stand”, cùng với giải thích và ví dụ cụ thể để minh họa cách sử dụng mỗi cấu trúc:
1. Stand up: Đứng dậy.
Example: She stood up when the teacher entered the room.
(Cô ấy đứng dậy khi giáo viên vào lớp.)
2. Stand by: Đứng sẵn sàng, sẵn sàng hỗ trợ.
Example: We’re here to stand by you through thick and thin.
(Chúng tôi ở đây để sẵn sàng hỗ trợ bạn trong mọi hoàn cảnh.)
3. Stand for: Đại diện cho, tượng trưng cho.
   – Example: The flag stands for freedom and unity.
   (Cờ đại diện cho sự tự do và đoàn kết.)
4. Stand out: Nổi bật, nổi trội.
Example: Her unique talent allows her to stand out in any crowd.
(Tài năng độc đáo của cô ấy giúp cô ấy nổi bật trong bất kỳ đám đông nào.)
5. Stand aside: Nhường chỗ, nhường đường.
Example: He stood aside to let the elderly lady pass.
(Anh ấy nhường chỗ để người phụ nữ cao tuổi đi qua.)
6. Stand in for: Thay thế ai đó (trong một vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể).
Example: John stood in for his colleague during the meeting.
(John thay thế đồng nghiệp của mình trong buổi họp.)
7. Stand off: Giữ khoảng cách, tránh xa.
Example: The police tried to get the crowd to stand off from the crime scene.
(Cảnh sát cố gắng làm cho đám đông tránh xa hiện trường tội phạm.)
8. Stand down: Từ chức, từ bỏ.
Example: The manager decided to stand down from his position.
(Người quản lý quyết định từ chức khỏi vị trí của mình.)
9. Stand up to: Đương đầu, chống lại.
Example: It’s important to stand up to bullying and injustice.
(Quan trọng để đương đầu với hành vi bắt nạt và bất công.)
10. Stand around: Đứng xung quanh một nơi mà không làm gì.
Example: They spent the afternoon standing around and chatting.
(Họ dành buổi chiều đứng xung quanh và trò chuyện.)
11. Stand one’s ground: Giữ vững quan điểm, không nhượng bộ.
Example: Despite the pressure, she stood her ground and defended her opinion.
(Mặc dù có áp lực, cô ấy vẫn giữ vững quan điểm và bảo vệ ý kiến của mình.)

12. Stand against: Chống lại

– Example: The students stood against the new school policy by organizing a protest.
(Các sinh viên đã chống lại chính sách mới của trường bằng cách tổ chức biểu tình.)

13. Stand about: Đứng xung quanh

– Example: People were standing about, waiting for the bus to arrive.
Mọi người đang đứng xung quanh, đợi xe buýt đến.

14. Stand over: Đứng bên cạnh, trông nom

– Example: The coach stood over the players, giving them instructions during practice.
Huấn luyện viên đứng bên cạnh các cầu thủ, đưa ra chỉ dẫn trong lúc tập luyện.

15. Stand firm: Kiên định, không chùn bước

– Example: Despite facing criticism, she stood firm in her decision to pursue her dreams.
Mặc dù đối mặt với sự chỉ trích, cô ấy kiên định với quyết định theo đuổi ước mơ của mình.

16. Stand together: Đứng cùng nhau, đoàn kết

– Example: In times of crisis, it’s important for communities to stand together and support each other.
Trong thời kỳ khủng hoảng, việc cộng đồng đứng cùng nhau và hỗ trợ lẫn nhau là quan trọng.

17. Stand to reason: Hợp lý, dễ hiểu

– Example: With all the evidence presented, it stands to reason that he would be the prime suspect.
Với tất cả bằng chứng được trình bày, có lý là anh ấy sẽ là đối tượng nghi ngờ chính.

18. Stand corrected: Nhận lỗi, thừa nhận sai

– Example: After reviewing the data, I stand corrected; your analysis was accurate.
Sau khi xem xét dữ liệu, tôi thừa nhận sai; phân tích của bạn là chính xác.
Những phrasal verb này giúp mở rộng ngôn ngữ và sự linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh, cho phép bạn thể hiện ý nghĩa và tình huống một cách chính xác và tự tin.
Tham khảo thêm:

III. Cách Áp Dụng Phrasal Verb Với Stand Và Bài Tập

Phrasal verb “stand” không chỉ là một phần quan trọng của ngôn ngữ, mà còn giúp làm cho giao tiếp hàng ngày của chúng ta trở nên phong phú và tự nhiên hơn. Dưới đây là một số cách áp dụng phrasal verb “stand” trong giao tiếp hàng ngày cùng với ví dụ thực tế và một vài bài tập nhỏ để rèn luyện:

1. Cách sử dụng

a. Sử dụng “stand up” để chỉ việc đứng dậy:
Example: “Excuse me, may I please stand up to let you pass?”
b. Sử dụng “stand by” để hỗ trợ hoặc sẵn sàng:
Example: “I’ll stand by you no matter what challenges come our way.”
c. Sử dụng “stand for” để tượng trưng hoặc đại diện:
Example: “The dove is often used to stand for peace and harmony.”
d. Sử dụng “stand out” để nổi bật trong một tình huống:
Example: “His colorful outfit really makes him stand out in the crowd.”
e. Sử dụng “stand up to” để đương đầu với áp lực hoặc khó khăn:
Example: “She decided to stand up to her fears and pursue her dreams.”

2. Bài tập:

Điền từ phù hợp vào các câu sau đây:
Bài tập 1: Điền từ phù hợp vào chỗ trống với phrasal verb “stand”.
  1. He was so nervous that his legs were shaking, and he could barely __________.
  2. The company’s logo __________ integrity and innovation.
  3. Despite the challenges, they decided to __________ and fight for their rights.
  4. She always __________ her ground during debates and discussions.
  5. Don’t just __________ there; lend a hand and help us set up the event.
  Đáp án:
  1. stand up
  2. stands for
  3. stand up
  4. stands her ground
  5. stand around
Bài tập 2: Sắp xếp lại các từ để tạo thành cấu trúc phrasal verb hoàn chỉnh.
  1. into / can’t / figure / I / stand / the problem
  2. the / students / teacher / for / stood / their / beloved
  3. by / always / friends / my / me / stand
  Đáp án:
  1. I can’t stand figuring out the problem.
  2. The beloved teacher stood for the students.
  3. My friends always stand by me.
Bài tập 3: Sử dụng phrasal verb “stand” trong các câu hoàn chỉnh.
  1. She decided to __________ and face the difficult situation.
  2. The new art installation really __________ at the gallery.
  3. Can you __________ for me when I’m giving my presentation?
  4. They always __________ each other in times of need.
  5. The company’s core values __________ quality and innovation.
  Đáp án:
  1. stand up
  2. stands out
  3. stand by
  4. stand by
  5. stand for
Bài tập 4: Viết một đoạn văn sử dụng ít nhất 5 phrasal verb “stand”.
Hãy viết một đoạn văn ngắn miêu tả một buổi họp thảo luận quan trọng trong công ty, sử dụng ít nhất 5 phrasal verb “stand” để tạo ra một cảm giác sống động và hấp dẫn.
Đáp án mẫu: During the crucial team meeting, everyone stood up for their opinions fearlessly. Sarah, the project lead, stood by her vision, emphasizing that it stood for innovation and progress. John, known for his analytical skills, stood out by presenting a new strategy that truly stood out from the rest. As the discussions heated up, Emily stood up to address concerns and clarify points. Together, they stood together as a united team, determined to stand against any challenges that might arise.
Nhớ rằng, việc thực hành qua bài tập sẽ giúp bạn nắm vững và tự tin hơn trong việc sử dụng phrasal verb “stand” trong giao tiếp thực tế.
Xem thêm :

IV. Mở Rộng Kiến Thức

1. Những Phrasal Verb Phức Tạp Liên Quan Đến “Stand”

Ngoài những cấu trúc phrasal verb thông dụng mà chúng ta đã thảo luận, có nhiều cấu trúc phức tạp khác liên quan đến “stand” có thể tạo ra sự tương phản và sâu sắc hơn trong ngôn ngữ. Dưới đây là một số cấu trúc phrasal verb phức tạp liên quan đến “stand”:
  • Stand against: Chống lại, chống đối.
 – Example: The community decided to stand against the proposed construction project.
  • Stand aside from: Từ chối tham gia hoặc tham gia một cách hạn chế vào một tình huống.
Example: He decided to stand aside from the debate due to his lack of expertise.
  • Stand in awe of: Kính nể, kính trọng.
Example: Many people stand in awe of her accomplishments in the field of science.
  • Stand on ceremony: Tỏ ra lịch lãm hoặc cảnh giác, thường trong các tình huống trang trọng.
 – Example: The host didn’t stand on ceremony and welcomed us with open arms.
  • Stand trial: Đối mặt với phiên xử tòa.
Example: The accused will stand trial for their alleged involvement in the crime.
  • Stand guard: Canh gác, đứng bảo vệ.
Example: The soldiers stood guard at the entrance of the palace.

2. Hướng Dẫn Cách Tự Tin Sử Dụng Các Cấu Trúc Mới

phrasal-verb-voi-stand-5-min
Phrasal verb với Stand
Để tự tin tạo và sử dụng các cấu trúc phrasal verb mới, hãy tuân thủ các bước sau:
  • Học từ các nguồn đáng tin cậy: Đọc sách, bài viết, và nghe người bản ngữ sử dụng các cấu trúc phrasal verb trong ngữ cảnh thực tế.
  • Ghi chép và ví dụ: Ghi lại các cấu trúc phrasal verb bạn gặp và tạo ví dụ của riêng bạn để hiểu rõ cách sử dụng.
  • Thực hành thông qua viết và nói: Sử dụng các cấu trúc phrasal verb mới trong các bài viết, thảo luận, và cuộc trò chuyện hàng ngày để thực hành và tự tin hơn.
  • Sử dụng từ điển phrasal verb: Các từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh giúp bạn hiểu cách sử dụng phrasal verb một cách tự tin.
  • Thảo luận và học hỏi: Tham gia cộng đồng học tiếng Anh để thảo luận về cách sử dụng và học hỏi từ người khác.
Hãy nhớ rằng, việc học và sử dụng các cấu trúc phức tạp liên quan đến “stand” (hoặc bất kỳ phrasal verb nào khác) đòi hỏi sự kiên nhẫn và thực hành liên tục. Tuy nhiên, khi bạn nắm vững chúng, khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn sẽ trở nên linh hoạt và phong phú hơn.

Tổng Kết

Trong hành trình khám phá “Phrasal Verb Với Stand”, chúng ta đã tìm hiểu cấu trúc và ứng dụng của nó. Tự tin sử dụng các cấu trúc thông dụng và phức tạp đã mở rộng khả năng giao tiếp tiếng Anh, đồng thời thúc đẩy việc học tiếng Anh một cách sâu sắc và linh hoạt hơn.
WISE English mong rằng bài viết này sẽ giúp bạn một phần nào đó trong công việc của mình.
Đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé. Chúc các bạn học vui!
Xem thêm :
Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888