200+ TỪ TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN THÔNG DỤNG NHẤT

Đánh giá post

Nếu bạn đang làm việc trong lĩnh vực dịch vụ như nhà hàng khách sạn. Thì tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn là kĩ năng không thể thiếu để giúp bạn giao tiếp tự tin với khách hàng và nó cũng giúp bạn thể hiện được sự chuyên nghiệp và giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng.

Bên cạnh đó, tiếng anh giao tiếp nhà hàng khách sạn dần đang trở nên rất phổ biến với tất cả mọi người. Vì nhu cầu trải nghiệm dịch vụ nhà hàng khách sạn đang được nâng cao. Và việc bỏ túi vài từ vựng hữu ích để tiện giao tiếp khi đi du lịch là điều thực sự cần thiết đối với chúng ta.

Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn
Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn

Xem thêm:

BẬT MÍ 100+ TỪ VỰNG DỤNG CỤ NẤU ĂN TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT

Cùng WISE English tham khảo bài viết bên dưới nha!

I. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng về các loại món ăn

Hãy cùng điểm qua một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng về các loại món ăn dưới đây:
STTTừ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
1Appetizer/ˈæp.ɪ.taɪ.zər/Món khai vịThe restaurant offers a variety of appetizers to start your meal. (Nhà hàng cung cấp nhiều loại món khai vị để bắt đầu bữa ăn của bạn.)
2Main course/meɪn kɔːrs/Món chínhI ordered the salmon as my main course. (Tôi đã đặt món cá hồi làm món chính của mình.)
3Side dish/saɪd dɪʃ/Món ăn kèmThe steak comes with a side dish of vegetables. (Thịt bò được kèm theo món ăn kèm là rau củ.)
4Dessert/dɪˈzɜːt/Món tráng miệngI’ll have the cheesecake for dessert, please. (Tôi sẽ gọi bánh cheesecake làm món tráng miệng, xin cảm ơn.)
5Soup/suːp/SúpThe tomato soup is a house specialty. (Súp cà chua là đặc sản của nhà hàng.)
6Salad/ˈsæl.əd/SaladI’ll have a Caesar salad with grilled chicken. (Tôi sẽ gọi món salad Caesar kèm thịt gà nướng.)
7Grilled/ɡrɪld/NướngI prefer grilled fish over fried. (Tôi thích cá nướng hơn cá chiên.)
8Fried/fraɪd/ChiênThe chicken is deep-fried to perfection. (Thịt gà được chiên sâu tới hoàn hảo.)
9Steamed/stiːmd/HấpThe restaurant serves delicious steamed shrimps. (Nhà hàng phục vụ con tôm hấp ngon tuyệt.)
10Vegetarian/ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/ChayShe ordered the vegetarian noodles. (Cô ấy đã đặt món mỳ chay.)

Xem thêm:

Luyện thi IELTS 6.5 chỉ trong 150 ngày cùng WISE English

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng về các loại nước uống

Nước uống trong nhà hàng cũng rất đa dạng, bỏ túi ngay những từ vựng nước uống để không bỡ ngỡ khi order nhé!

Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn
Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn
  • Beverage – /ˈbev.ər.ɪdʒ/ – Đồ uống
  • Water – /wɔː.tər/ – Nước
  • Coffee – /ˈkɒf.i/ – Cà phê
  • Tea – /tiː/ – Trà
  • Soft drink – /sɒft drɪŋk/ – Nước ngọt
  • Juice – /dʒuːs/ – Nước ép
  • Soda – /ˈsəʊ.də/ – Nước giải khát
  • Lemonade – /ˌlem.əˈneɪd/ – Nước chanh
  • Iced tea – /aɪst tiː/ – Trà đá
  • Espresso – /eˈspeə.rəʊ/ – Cà phê espresso
  • Cappuccino – /ˌkæp.əˈtʃiː.nəʊ/ – Cà phê cappuccino
  • Latte – /ˈlæt.i/ – Cà phê latte
  • Hot chocolate – /ˈhɒt ˈtʃɒk.ə.lət/ – Sô cô la nóng
  • Milkshake – /mɪlkʃeɪk/ – Sinh tố sữa
  • Wine – /waɪn/ – Rượu vang
  • Beer – /bɪər/ – Bia
  • Cocktail – /ˈkɒk.teɪl/ – Cocktail
  • Mocktail – /ˈmɒk.teɪl/ – Cocktail không có cồn
  • Spirit – /ˈspɪr.ɪt/ – Đồ uống có cồn
  • Liqueur – /lɪˈkjʊər/ – Rượu mạnh

3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng các loại nguyên liệu nấu ăn

Một số loại nguyên liệu dùng để nấu ăn trong nhà hàng như sau:

  • Ingredient – /ɪnˈɡriː.di.ənt/ – Nguyên liệu
  • Vegetable – /ˈvedʒ.tə.bl̩/ – Rau củ
  • Fruit – /fruːt/ – Trái cây
  • Meat – /miːt/ – Thịt
  • Poultry – /ˈpəʊl.tri/ – Gà, gia cầm
  • Seafood – /ˈsiː.fuːd/ – Hải sản
  • Fish – /fɪʃ/ – Cá
  • Spices – /ˈspaɪsɪz/ – Các loại gia vị
  • Butter – /ˈbʌt.ər/ – Bơ
  • Margarine – /ˌmɑː.dʒəˈriːn/ – Bơ thực vật
  • Pepper – /ˈpep.ər/ – Tiêu
  • Garlic – /ˈɡɑː.lɪk/ – Tỏi
  • Onion – /ˈʌn.jən/ – Hành tây
  • Cheese – /ʧiːz/ – Phô mai
  • Hoisin Sauce – /ˈhɔɪ.zɪn/ /sɔːs/ – Tương đen

Tham khảo ngay:

HỌC HỎI NHỮNG CÂU NÓI TIẾNG ANH TRUYỀN CẢM HỨNG TRONG CUỘC SỐNG

4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng về các vật dụng

Các vật dụng trong nhà hàng như: dĩa, muỗng, dao,… cũng đóng vai trò rất quan trọng mà ta cần để ý đến.
STTTừ vựngPhiên âmDịch nghĩa
1Plate/pleɪt/Dĩa
2Fork/fɔːrk/Nĩa
3Knife/naɪf/Dao
4Spoon/spuːn/Thìa
5Glass/ɡlɑːs/Ly
6Cup/kʌp/Cốc
7Napkin/ˈnæp.kɪn/Khăn ăn
8Tablecloth/ˈteɪ.bl.klɒθ/Tấm trải bàn
9Menu/ˈmen.juː/Thực đơn
10Tray/treɪ/Khay
11Utensils/juːˈtens.əlz/Dụng cụ ăn uống
12Cutlery/ˈkʌtləri/Bộ đồ ăn
13Dishwasher/ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/Máy rửa chén
14Oven/ˈʌvən/Lò nướng
15Stove/stəʊv/Bếp
16Refrigerator/rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/Tủ lạnh
17Blender/ˈblendər/Máy xay sinh tố
18Toaster/ˈtəʊstər/Máy nướng bánh mỳ
19Coffee maker/ˈkɒfi ˌmeɪkər/Máy pha cà phê
20Waiter’s tray/ˈweɪtəz treɪ/Khay phục vụ

5. Từ vựng về các vị trí nhân viên trong nhà hàng

Nhân viên trong nhà hàng gồm những ai? Họ đảm nhận những vai trò gì trong nhà hàng?

Tìm hiểu ngay bên dưới nhé!

  • Chef – /ʃef/ – Đầu bếp
  • Sous chef – /suː ʃef/ – Phó đầu bếp
  • Line cook – /laɪn kʊk/ – Đầu bếp chính
  • Prep cook – /prep kʊk/ – Đầu bếp phụ
  • Dishwasher – /ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/ – Người giúp việc rửa chén
  • Server / Waiter / Waitress – /ˈsɜː.vər/ /ˈweɪ.tər/ /ˈweɪ.trəs/ – Nhân viên phục vụ
  • Bartender – /ˈbɑː.ten.dər/ – Người pha chế
  • Host / Hostess – /hoʊst/ /ˈhoʊ.stəs/ – Người đón tiếp khách
  • Manager – /ˈmæn.ɪ.dʒər/ – Quản lý

tang-sach-ielts-a-z

6. Từ vựng về các khu vực trong nhà hàng

Cách bày trí những khu vực trong nhà hàng phải đảm bảo theo chuẩn và an toàn vệ sinh thực phẩm.

  • Dining room – /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ – Phòng ăn
  • Kitchen – /ˈkɪtʃ.ɪn/ – Bếp
  • Bar – /bɑːr/ – Quầy bar
  • Lounge area – /laʊndʒ ˈeə.riə/ – Khu vực tiếp khách
  • Reception area – /rɪˈsep.ʃən ˈeə.riə/ – Khu vực lễ tân
  • Outdoor seating – /ˈaʊtˌdɔr ˈsiːtɪŋ/ – Khu vực ngồi ngoài trời
  • Kids’ play area – /kɪdz pleɪ ˈeə.riə/ – Khu vực chơi trẻ em
Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn
Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn
Tham khảo ngay các Khóa học IELTS tại WISE English

7. Các từ vựng khác liên quan chuyên ngành nhà hàng

Ngoài những từ vựng được liệt kê ở trên, còn có những từ vựng khác mà chúng ta cần biết đến như:

  • Maximumcapacity – /ˈmæksəməm kəˈpæsəti/ – Số lượng người tối đa cho phép
  • Late charge – /leɪt ʧɑrdʒ/ – Phí trả thêm khi lỡ giờ
  • Room service – /ruːm ˈsɜːrvɪs/ – Dịch vụ phòng
  • Wake-up call – /ˈweɪk ʌp kɔːl/ – Dịch vụ gọi báo thức khách sạn
  • Parking pass – /ˈpɑːrkɪŋ pæs/ – Thẻ giữ xe
  • Guest satisfaction – /ɡɛst ˌsætɪsˈfækʃən/ – Sự hài lòng của khách hàng
  • Tasting menu – /ˈteɪstɪŋ ˈmɛnjuː/ – Thực đơn thử nếm

8. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng

8.1. Mẫu câu giao tiếp về đặt bàn
Khi đi ăn ở nhà hàng, để quá trình đặt bàn được thuận lợi và nhanh nhất, WISE English đề xuất bạn tham khảo những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng khách sạn sau:
  • I want to make a reservation for tonight at 7 o’clock for two, please.
  • (Tôi muốn đặt chỗ vào tối nay lúc 7 giờ cho hai người, vui lòng.)
  • Do you have any availability for a table for four around 6:30 PM?
  • (Bạn có bàn nào cho bốn người vào khoảng 6:30 tối không?)
  • Is it possible to reserve a window seat, please?
  • (Có thể đặt bàn gần cửa sổ được không?)
  • I’d like a quiet table, if possible.
  • (Tôi muốn một bàn yên tĩnh, nếu có thể.)
  • Could you please confirm my reservation for tomorrow at 7 PM?
  • (Bạn có thể xác nhận đặt chỗ của tôi vào ngày mai lúc 7 giờ được không?)
  • I’m sorry, we’re running a bit late. Is our table still available?
  • (Tôi xin lỗi, chúng tôi hơi trễ. Bàn của chúng tôi còn không?)
Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn
Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn
8.2. Mẫu câu giao tiếp về gọi món
Gọi món và thanh toán hoá đơn cũng tiêu tốn kha khá thời gian của bạn đấy!
Vậy thì cùng đọc qua những mẫu câu đơn giản bên dưới nha:
  • May I see the menu, please?
  • (Tôi có thể xem thực đơn được không?)
  • Could I get the steak, medium rare, with mashed potatoes?
  • (Tôi có thể gọi món bò bít tết, chín vừa, kèm khoai tây nghiền được không?)
  • Could we also get a bottle of red wine, please?
  • (Chúng tôi cũng có thể gọi một chai rượu đỏ, vui lòng.)
  • Could I have the check, please?
  • (Tôi có thể xin hóa đơn, vui lòng?)
  • Everything was delicious, thank you!
  • (Mọi thứ đều rất ngon, cảm ơn bạn!)
8.3. Mẫu câu giao tiếp về góp ý cho món ăn
Đôi lúc khi phục vụ bạn, nhà hàng sẽ không tránh khỏi những sơ xuất. Trong trường hợp đó bạn có thể góp ý cho nhà hàng bằng những mẫu câu dưới đây nhé!
  • This is too sweet. (Món ăn này quá ngọt rồi.)
  • Are our main dishes on its way? (Món chính của chúng tôi đã nấu xong chưa vậy?)
  • The dish is a bit too salty for my taste. Could you please adjust the seasoning? (Món ăn hơi mặn so với khẩu vị của tôi. Bạn có thể điều chỉnh gia vị được không?)
  • Everything was delicious (Mọi thứ đều rất ngon miệng)

II. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn

1. Từ vựng về các loại phòng

  • Single room – [ˈsɪŋɡəl ruːm] – Phòng đơn
  • Double room – [ˈdʌbl ruːm] – Phòng đôi (có 1 giường lớn)
  • Twin room – [twɪn ruːm] – Phòng đôi (có 2 giường nhỏ)
  • Deluxe room – [dɪˈlʌks ruːm] – Phòng hạng sang (cao cấp)
  • Executive room – [ɪɡˈzɛkjətɪv ruːm] – Phòng hạng cao cấp (dành cho doanh nhân)
  • Family room – [ˈfæməli ruːm] – Phòng gia đình
  • VIP room – [viː aɪ piː ruːm] – Phòng VIP
Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn
Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn

2. Từ vựng về các trang thiết bị trong phòng

  • Bed – /bed/ – Giường
  • Wardrobe – /ˈwɔːr.drəʊb/ – Tủ quần áo
  • Dresser – /ˈdres.ər/ – Tủ trang điểm
  • Mirror – /ˈmɪr.ər/ – Gương
  • Nightstand – /ˈnaɪt.stænd/ – Bàn đầu giường
  • Lamp – /læmp/ – Đèn bàn
  • Desk – /desk/ – Bàn làm việc
  • Chair – /ʧeər/ – Ghế
  • Bookshelf – /ˈbʊk.ʃelf/ – Kệ sách
  • Curtains – /ˈkɜː.tənz/ – Rèm cửa
  • Television – /ˈtelɪvɪʒən/ – Truyền hình
  • Remote control – /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/ – Điều khiển từ xa
  • Air conditioner – /eə kənˈdɪʃənər/ – Máy điều hòa không khí
  • Heater – /ˈhiː.tər/ – Bếp lò
  • Fan – /fæn/ – Quạt
  • Alarm clock – /əˈlɑːm klɒk/ – Đồng hồ báo thức
  • Telephone – /ˈtelɪfəʊn/ – Điện thoại
  • Safe – /seɪf/ – Két sắt
  • Mini fridge – /ˈmɪni frɪdʒ/ – Tủ lạnh mini
  • Iron – /aɪən/ – Bàn ủi

3. Từ vựng về các dịch vụ ở khách sạn

STTTừ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
1Room service/ruːm ˈsɜːvɪs/Dịch vụ phòngI ordered dinner through room service. (Tôi đã đặt bữa tối qua dịch vụ phòng.)
2Games room/ɡeɪmz ruːm/Phòng chơi gameThe hotel has a games room with various board games. (Khách sạn có một phòng chơi game với nhiều trò chơi bàn khác nhau.)
3Gym/dʒɪm/Phòng tập thể dụcI like to work out at the gym in the morning. (Tôi thích tập thể dục ở phòng tập vào buổi sáng.)
4Sauna/ˈsɔː.nə/Phòng xông hơiThe hotel’s sauna is a great place to relax. (Phòng xông hơi của khách sạn là nơi tuyệt vời để thư giãn.)
5Laundry/ˈlɔːn.dri/Dịch vụ giặt ủiThe hotel offers laundry services for guests. (Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt ủi cho khách hàng.)
6Beauty salon/ˈbjuː.ti səˌlɒn/Tiệm làm đẹpI’m going to the beauty salon for a haircut. (Tôi sẽ đến tiệm làm đẹp để cắt tóc.)
7Hot tub/ Whirlpool/hɒt tʌb/ /ˈwɜːl.puːl/Bồn tắm nước nóng/ Bồn tắm xoáyThe hotel has a hot tub and a whirlpool for guests to enjoy. (Khách sạn có bồn tắm nước nóng và bồn tắm xoáy cho khách hàng thưởng thức.)

4. Từ vựng về các thủ tục phòng

STTTừ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
1Check-in/ˌʧek ˈɪn/Nhận phòngWe can check in after 3 PM. (Chúng ta có thể nhận phòng sau 3 giờ chiều.)
2Check-out/ˌʧek aʊt/Trả phòngThe check-out time is before 11 AM. (Thời gian trả phòng là trước 11 giờ sáng.)
3Reservation/ˌrez.əˈveɪ.ʃən/Đặt phòngI’d like to make a reservation for two at 7 PM. (Tôi muốn đặt phòng cho hai người vào lúc 7 giờ tối.)
4Key card/kiː kɑːrd/Thẻ từ mở cửa phòngI accidentally locked my key card in the room. (Tôi đã vô tình khóa thẻ từ của mình trong phòng.)
5Room number/ruːm ˈnʌm.bər/Số phòngCan you please tell me my room number? (Bạn có thể cho tôi biết số phòng của tôi được không?)
6Luggage/ˈlʌɡ.ɪdʒ/Hành lýI’ll have someone bring your luggage up to your room. (Tôi sẽ cho ai đó mang hành lý của bạn lên phòng.)
7Bellboy/Porter/ˈbel.bɔɪ/ /ˈpɔː.tər/Nhân viên đưa đón hành lýThe bellboy helped carry our bags to the room. (Nhân viên đưa đón hành lý đã giúp mang hành lý của chúng tôi vào phòng.)
9Late check-out/leɪt ʧek-aʊt/Trả phòng muộnWe requested a late check-out and were given until 2 PM. (Chúng tôi đã yêu cầu trả phòng muộn và được cho đến 2 giờ chiều.)
10Early check-in/ˈɜː.li ʧek-ɪn/Nhận phòng sớmWe were able to do an early check-in at 10 AM. (Chúng tôi có thể nhận phòng sớm vào lúc 10 giờ sáng.)

5. Từ vựng về các vị trí nhân viên trong khách sạn

  • Receptionist – /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ – Nhân viên lễ tân
  • Bellboy/Porter – /ˈbel.bɔɪ/ /ˈpɔː.tər/ – Nhân viên đưa đón hành lý
  • Housekeeper – /ˈhaʊsˌkiːpər/ – Nhân viên phục vụ vệ sinh phòng
  • Waiter/Waitress – /ˈweɪ.tər/ /ˈweɪ.trəs/ – Nhân viên phục vụ
  • Room Attendant – /ruːm əˈtɛn.dənt/ – Nhân viên dọn phòng
  • Maintenance Staff – /ˈmeɪntənəns stæf/ – Nhân viên bảo dưỡng
  • Security Guard – /sɪˈkjʊərəti ɡɑːrd/ – Bảo vệ
  • Event Planner – /ɪˈvɛnt ˈplænər/ – Người lập kế hoạch sự kiện
  • Catering Staff – /ˈkeɪtərɪŋ stæf/ – Nhân viên phục vụ tiệc
  • Spa Therapist – /spɑː ˈθerəpɪst/ – Nhân viên spa
tieng-anh-chuyen-nganh-nha-hang-khach-san
tiếng anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn
Tham khảo ngay học phí IELTS tại WISE English

6. Các từ vựng khác liên quan đến chuyên ngành khách sạn

  • Guest stay /gest steɪ/: Thời gian lưu trú tại khách sạn của khách hàng
  • Vacancy /ˈveɪkənsi/: Phòng trống
  • Arrival time /əˈraɪvl taɪm/: Thời gian đến dự kiến
  • Early departure /ˈɜːli dɪˈpɑːtʃə(r)/: Trả phòng sớm
  • Late check out /leɪt ˈtʃekaʊt/: Trả phòng muộn
  • Occupied (OCC) /ˈɒkjupaɪd/: Phòng đã có khách
  • Vacant ready (VR) /ˈveɪkənt ˈredi/: Phòng đã sẵn sàng
  • Kitchenette /ˌkɪtʃɪˈnet/: Khu nấu ăn chung
  • Luggage trolley/ˈlʌɡɪdʒ ˈtrɒli/: Chiếc xe để đẩy hành lý

7. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong khách sạn

+ Khi đặt phòng
Khi đứng đặt phòng trong khách sạn, bạn có thể tham khảo những mẫu câu sau:
  • I’d like to make a reservation, please.(Tôi muốn đặt phòng, xin vui lòng.)
  • Do you have any available rooms for [dates/time]? (Bạn có phòng trống cho [ngày/thời gian] không?)
  • “What is the rate for a [single/double] room?” (Mức giá phòng [đơn/đôi] là bao nhiêu?)
  • “Is breakfast included in the room rate?” (Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?)
  • “Can I request a non-smoking room?” (Tôi có thể yêu cầu một phòng không hút thuốc không?)
  • “What time is check-in/check-out?” (Thời gian nhận phòng/ trả phòng là khi nào?)
  • “I’d like a room with a [king/queen] size bed.” (Tôi muốn một phòng có giường cỡ [king/queen].)
  • “Could I have a room on a higher floor, please?” (Tôi có thể có một phòng ở tầng cao hơn không?)
  • “Is there a shuttle service from the airport?” (Có dịch vụ đưa đón từ sân bay không?)
  • “Can you hold the reservation for me?” (Bạn có thể giữ phòng cho tôi không?)
tieng-anh-chuyen-nganh-nha-hang-khach-san
tiếng anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn
+ Khi checkin

Khi checkin ở khách sạn, bạn đừng quên cung cấp đầy đủ thông tin và hỏi những thắc mắc nếu có với nhân viên lễ tân, để quá trình lưu trú lại khách sạn diễn ra suôn sẻ nhất nhé!

  • Asking for a Reservation:
I have a reservation under the name [Name].

(Tôi có một đặt phòng dưới tên [Tên].)

  • Providing Identification:
Here is my passport/ID card.

(Đây là hộ chiếu/thẻ căn cước của tôi.)

  • Verifying Details:
Could you please confirm the dates of my stay?

(Bạn có thể xác nhận lại ngày tôi ở lại được không?)

  • Asking About Check-Out Time:
What time is check-out tomorrow?

(Giờ trả phòng vào ngày mai là khi nào?)

  • Inquiring About Additional Services:
Could you tell me if the hotel offers airport shuttle service?

(Bạn có thể nói tôi biết khách sạn có cung cấp dịch vụ đưa đón sân bay không?)

  • Requesting for Special Accommodations:
I have a preference for a non-smoking room, please.

(Tôi muốn yêu cầu một phòng không hút thuốc, xin cảm ơn.)

  • Asking About Wi-Fi Access:
Is there complimentary Wi-Fi available?

(Có dịch vụ Wi-Fi miễn phí không?)

  • Inquiring About Breakfast Options:
Could you tell me if breakfast is included in my reservation?

(Bạn có thể nói tôi biết liệu bữa sáng có được bao gồm trong đặt phòng của tôi không?)

  • Asking for Directions to the Room:
Could you please direct me to my room?

(Bạn có thể chỉ dẫn tôi đến phòng của mình không?

  • Expressing Gratitude:
Thank you for your assistance.

(Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)

tieng-anh-chuyen-nganh-nha-hang-khach-san
tiếng anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn
+ Khi lưu trú

Trong quá trình lưu trú tại khách sạn, hẳn bạn sẽ cần đến những dịch vụ và yêu cầu đặc biệt. WISE English sẽ cung cấp cho bạn một số cách thông dụng để yêu cầu dịch vụ khi lưu trú tại khách sạn:

  • Asking for Information / Đặt câu hỏi và yêu cầu thông tin:
Could you please provide me with some more information about the amenities?
(Bạn có thể cho tôi thêm thông tin về các tiện nghi không?)
What time is the check-out tomorrow?

(Thời gian trả phòng vào ngày mai là khi nào?)

  • Making a Reservation / Đặt phòng:
I’d like to make a reservation for two nights, please.
(Tôi muốn đặt phòng trong hai đêm, xin vui lòng.)
Can you confirm my booking, please?

(Bạn có thể xác nhận đặt phòng của tôi không?)

  • Checking In / Nhận phòng:
Good afternoon, I have a reservation under the name Smith.
(Chào buổi chiều, tôi đã đặt phòng dưới tên Smith.)
May I see your ID and the credit card you used to make the reservation, please?

(Tôi có thể xem giấy tờ tùy thân và thẻ tín dụng bạn đã sử dụng để đặt phòng không?)

  • Requesting Services / Yêu cầu dịch vụ:
Could I please have an extra towel?
(Tôi có thể xin một cái khăn tắm thêm không?)
Is it possible to arrange for a wake-up call at 7 AM?

(Có thể sắp xếp để gọi đánh thức lúc 7 giờ sáng không?)

  • Reporting an Issue / Báo cáo sự cố:
There seems to be a problem with the air conditioning in my room.
(Có vẻ như có vấn đề với hệ thống điều hòa trong phòng của tôi.)
The TV remote control isn’t working properly.

(Điều khiển từ xa của TV không hoạt động đúng cách.)

  • Requesting Information about the Area / Yêu cầu thông tin về khu vực:
Can you recommend a good local restaurant?
(Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng địa phương tốt không?)
Where is the nearest public transportation stop?

(Trạm phương tiện giao thông công cộng gần nhất ở đâu?)

  • Checking Out / Trả phòng:
I’d like to check out, please. Here is my room key.
(Tôi muốn trả phòng, xin vui lòng. Đây là chìa khóa phòng của tôi.)
Could I please have a copy of the final bill?

(Tôi có thể xin một bản sao của hóa đơn cuối cùng không?

  • Expressing Satisfaction / Bày tỏ sự hài lòng:
I had a wonderful stay. Thank you for your excellent service.
(Tôi có một kỳ nghỉ tuyệt vời. Cảm ơn bạn vì dịch vụ xuất sắc.)
Everything was perfect. I’ll definitely come back in the future.

(Mọi thứ đều hoàn hảo. Tôi nhất định sẽ trở lại trong tương lai.)

  • Asking for Recommendations / Yêu cầu gợi ý:
Do you have any recommendations for sightseeing in the area?
(Bạn có gợi ý nào về các điểm tham quan trong khu vực không?)
What are some popular local attractions nearby?

(Có những điểm tham quan địa phương nào nổi tiếng gần đây?)

  • Requesting a Taxi / Yêu cầu đặt taxi:
Could you please arrange a taxi to the airport for me?

(Bạn có thể sắp xếp một chiếc taxi đưa tôi đến sân bay không?)

III. Kết luận

Thông qua bài viết trên, WISE English đã chia sẻ cho bạn bộ từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng Khách sạn thông dụng nhất. Đây là những từ vựng hữu ích dành cho các bạn đang làm việc trong ngành dịch vụ nhà hàng khách sạn nói riêng và mọi người nói chung. Mong rằng bạn có thể áp dụng nó để giao tiếp một cách thành thạo nhất.

Đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé. Chúc các bạn học vui!

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888