Từ vựng tiếng Anh lớp 2: Trọn bộ từ mới theo sách giáo khoa mới

Tác giả
Cố vấn học thuật
ThS. Lưu Minh Hiển – CEO & Founder
Hệ thống trung tâm Anh ngữ WISE ENGLISH.
Tác giả
Cố vấn học thuật
CEO & Founder WISE English.

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 2 là nền tảng quan trọng giúp các em tự tin giao tiếp và học tốt môn ngoại ngữ. Ở độ tuổi này, các bé tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên và nhanh chóng. Một lộ trình học từ vựng khoa học và bài bản sẽ giúp bé phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các từ mới tiếng Anh lớp 2 theo chương trình sách giáo khoa mới, giúp phụ huynh và các em dễ dàng ôn tập và ghi nhớ.

Từ vựng tiếng Anh lớp 2

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kỳ 1 (Family and Friends)

Học kỳ 1 tập trung vào các chủ đề gần gũi với cuộc sống hằng ngày của bé, giúp các em dễ dàng liên hệ và ghi nhớ. Đây là nền tảng vững chắc để bé xây dựng vốn từ ban đầu.

Unit 1: At my birthday party (Tại bữa tiệc sinh nhật của tôi)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Balloon/bəˈluːn/Danh từquả bóng bayWe have a lot of balloons at the party.
Birthday/ˈbɜːrθdeɪ/Danh từngày sinh nhậtHappy birthday to you!
Candle/ˈkændl/Danh từcây nếnBlow out the candles on the cake.
Cake/keɪk/Danh từbánh kemI want to eat a piece of cake.
Present/ˈpreznt/Danh từmón quàMy mom gives me a beautiful present.
Party/ˈpɑːrti/Danh từbữa tiệcThe party is so much fun.
Friend/frend/Danh từngười bạnI’m going to the party with my friends.

Unit 2: In the backyard (Trong sân sau nhà)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Ant/ænt/Danh từcon kiếnLook! An ant is carrying a leaf.
Bee/biː/Danh từcon ongA bee is flying around the flower.
Butterfly/ˈbʌtərflaɪ/Danh từcon bướmA colorful butterfly is on the flower.
Flower/ˈflaʊər/Danh từbông hoaShe is smelling the red flower.
Tree/triː/Danh từcái câyThe birds are singing on the tree.
Grass/ɡræːs/Danh từcỏWe are playing on the grass.
Bug/bʌɡ/Danh từcôn trùngI see a small bug.

Unit 3: At the seaside (Ở bãi biển)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Beach/biːtʃ/Danh từbãi biểnWe are playing at the beach.
Crab/kræb/Danh từcon cuaThe crab has two big claws.
Sand/sænd/Danh từcátI like to build castles with sand.
Shell/ʃel/Danh từvỏ sò, vỏ ốcI found a beautiful shell on the beach.
Seagull/ˈsiːɡʌl/Danh từchim mòng biểnA seagull is flying in the sky.
Seaside/ˈsiːsaɪd/Danh từbờ biểnWe are walking along the seaside.
Water/ˈwɔːtər/Danh từnướcThe water is very clear.

Unit 4: In the countryside (Ở nông thôn)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Chicken/ˈtʃɪkɪn/Danh từcon gàThe chicken is eating grains.
Cow/kaʊ/Danh từcon bòThe cow gives us milk.
Duck/dʌk/Danh từcon vịtThe duck is swimming in the pond.
Goat/ɡoʊt/Danh từcon dêThe goat is eating grass.
Horse/hɔːrs/Danh từcon ngựaA horse is running fast.
Countryside/ˈkʌntrisaɪd/Danh từvùng nông thônI love the peaceful countryside.
Farm/fɑːrm/Danh từnông trạiWe are visiting a big farm.

Unit 5: In the classroom (Trong lớp học)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Book/bʊk/Danh từquyển sáchPlease open your book.
Chair/tʃeər/Danh từcái ghếSit down on the chair.
Pen/pen/Danh từcái bút mựcI write with a pen.
Pencil/ˈpensl/Danh từcái bút chìMy pencil is short.
Table/ˈteɪbl/Danh từcái bànPut the books on the table.
Classroom/ˈklæsruːm/Danh từphòng họcOur classroom is very clean.
Teacher/ˈtiːtʃər/Danh từgiáo viênThe teacher is talking to the students.

Unit 6: On the farm (Tại nông trại)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Corn/kɔːrn/Danh từbắp, ngôThe farmer is picking corn.
Farm/fɑːrm/Danh từnông trạiI want to visit a farm.
Pig/pɪɡ/Danh từcon heoThe little pig is sleeping.
Sheep/ʃiːp/Danh từcon cừuA sheep has a lot of wool.
Tractor/ˈtræktər/Danh từmáy kéoThe tractor is very big.
Barn/bɑːrn/Danh từchuồng trạiThe cow is in the barn.
Farmer/ˈfɑːrmər/Danh từnông dânThe farmer is working in the field.

Unit 7: In the kitchen (Trong phòng bếp)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Bowl/boʊl/n.cái tôPut some rice in the bowl.
Fork/fɔːrk/n.cái dĩaI eat with a fork.
Glass/ɡlæs/n.cái ly, cốcCan I have a glass of water?
Spoon/spuːn/n.cái muỗngUse a spoon to eat soup.
Plate/pleɪt/n.cái đĩaThe pizza is on the plate.
Kitchen/ˈkɪtʃɪn/n.phòng bếpMy mother is cooking in the kitchen.
Fridge/frɪdʒ/n.tủ lạnhThe milk is in the fridge.

Unit 8: In the village (Ở trong ngôi làng)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Bridge/brɪdʒ/n.cây cầuThe bridge is made of wood.
House/haʊs/n.ngôi nhàMy family lives in a small house.
River/ˈrɪvər/n.con sôngThe river is very long.
Road/roʊd/n.con đườngBe careful when you cross the road.
School/skuːl/n.trường họcI walk to school every day.
Village/ˈvɪlɪdʒ/n.ngôi làngMy grandparents live in a beautiful village.
Park/pɑːrk/n.công viênLet’s go to the park to play.

Unit 9: In the grocery store (Trong cửa hàng bách hóa)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Apple/ˈæpl/n.quả táoI like to eat a red apple.
Banana/bəˈnænə/n.quả chuốiA monkey is eating a banana.
Carrot/ˈkærət/n.củ cà rốtRabbits love to eat carrots.
Milk/mɪlk/n.sữaDrink a glass of milk every morning.
Rice/raɪs/n.gạoWe eat rice for lunch.
Grocery store/ˈɡroʊsəri stɔːr/n.cửa hàng tạp hóaMy mom is at the grocery store.
Bread/bred/n.bánh mìWe buy a loaf of bread.

Unit 10: At the zoo (Trong sở thú)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Elephant/ˈelɪfənt/n.con voiThe elephant is the biggest animal.
Lion/ˈlaɪən/n.con sư tửThe lion is the king of the jungle.
Monkey/ˈmʌŋki/n.con khỉA monkey can climb the tree fast.
Snake/sneɪk/n.con rắnThe snake is long.
Tiger/ˈtaɪɡər/n.con hổA tiger has black stripes.
Zoo/zuː/n.sở thúLet’s go to the zoo this weekend.
Animal/ˈænɪml/n.động vậtI like to see many different animals.

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kỳ 2

Học kỳ 2 tiếp tục mở rộng các chủ đề gần gũi như trò chơi, môn học và mua sắm, giúp bé nâng cao khả năng giao tiếp.

Unit 11: In the playground (Trong khu vui chơi)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Ball/bɔːl/n.quả bóngI can play football with a ball.
Bike/baɪk/n.xe đạpI ride my bike to the park.
Kite/kaɪt/n.con diềuThe kite is flying in the sky.
Playground/ˈpleɪɡraʊnd/n.sân chơiLet’s play together at the playground.
Swing/swɪŋ/n.cái xích đuShe is sitting on the swing.
Slide/slaɪd/n.cầu trượtThe children are playing on the slide.
Run/rʌn/v.chạyHe can run very fast.

Unit 12: At the café (Tại quán cà phê)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Cookie/ˈkʊki/n.bánh quyI love chocolate cookies.
Hot dog/ˈhɑːt dɔːɡ/n.bánh mì kẹp xúc xíchMy father is eating a hot dog.
Pizza/ˈpiːtsə/n.bánh pizzaI want to have a slice of pizza.
Juice/dʒuːs/n.nước épI drink orange juice every morning.
Water/ˈwɔːtər/n.nước lọcThe baby wants a cup of water.
Café/kæˈfeɪ/n.quán cà phêWe are sitting at the café.
Sandwich/ˈsænwɪtʃ/n.bánh mì kẹpCan I have a chicken sandwich?

Unit 13: In the Maths class (Trong buổi học môn Toán)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Circle/ˈsɜːrkl/n.hình trònThe clock is a circle.
Oval/ˈoʊvl/n.hình bầu dụcThe egg is an oval.
Rectangle/ˈrektæŋɡl/n.hình chữ nhậtThe door is a rectangle.
Square/skweər/n.hình vuôngThe window is a square.
Triangle/ˈtraɪæŋɡl/n.hình tam giácThe roof is a triangle.
Maths/mæθs/n.môn toánI love to study Maths.
Shape/ʃeɪp/n.hình dạngWhat shape is this?

Unit 14: At home (Ở nhà)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Bedroom/ˈbedruːm/n.phòng ngủI’m sleeping in the bedroom.
Bathroom/ˈbæθruːm/n.phòng tắmMy family has two bathrooms.
Kitchen/ˈkɪtʃɪn/n.phòng bếpMy mother is cooking in the kitchen.
Living room/ˈlɪvɪŋ ruːm/n.phòng kháchWe watch TV in the living room.
Dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/n.phòng ănWe eat dinner in the dining room.
Home/hoʊm/n.nhàI go home after school.
Door/dɔːr/n.cánh cửaOpen the door, please.

Unit 15: In the clothes shop (Trong cửa hàng quần áo)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩaCâu mẫu
Dress/dres/n.váyShe wears a pink dress.
Hat/hæt/n.My father is wearing a black hat.
Shoes/ʃuːz/n.đôi giàyMy new shoes are blue.
Skirt/skɜːrt/n.chân váyThis skirt is very beautiful.
T-shirt/ˈtiːʃɜːrt/n.áo phôngI have a yellow T-shirt.
Clothes/kloʊðz/n.quần áoI need to buy new clothes.
Shop/ʃɑːp/n.cửa hàngLet’s go to the shop.

3. Bài tập thực hành từ vựng tiếng Anh lớp 2

Để giúp các em củng cố kiến thức đã học, dưới đây là một số bài tập thực hành. Phụ huynh có thể tải file PDF để in ra cho bé làm.

Bài 1: Nối từ với nghĩa phù hợp (Matching)

Hãy nối từ tiếng Anh ở cột A với nghĩa tiếng Việt tương ứng ở cột B.

Cột ACột B
1. PlaygroundA. Con voi
2. ElephantB. Sân chơi
3. RiverC. Cây nến
4. CandleD. Con sông
5. SkirtE. Chân váy

Bài 2: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống (Fill in the blanks)

Sử dụng từ vựng trong ngoặc để điền vào chỗ trống sao cho phù hợp với ngữ cảnh của câu.

1. We are playing on the ________. (grass / tree)

2. My father is wearing a black ________. (hat / shoes)

3. The monkey is eating a ________. (apple / banana)

4. I like to build castles with ________. (sand / water)

5. My family lives in a small ________. (house / school)

Bài 3: Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng (Unscramble the words)

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa.

1. x-p-i-z-a-z: ________

2. c-a-r-n-r-o-t: ________

3. r-h-c-i-a: ________

4. b-o-w-l: ________

5. k-u-c-d: ________

Bài 4: Hoàn thành câu (Complete the sentences)

Dựa vào các từ vựng đã học, hãy hoàn thành các câu sau.

1. The farmer is working in the ________.

2. My new ________ are blue.

3. The children are playing on the ________.

4. Use a ________ to eat soup.

5. The door is a ________.

Bài 5: Phân loại từ vựng (Categorize the words)

Hãy sắp xếp các từ sau vào các nhóm chủ đề tương ứng: Crab, Dress, River, Duck, Fork, Bedroom, Bike, Chair.

– Động vật: ________

– Đồ vật: ________

– Nơi chốn: ________

– Quần áo: ________

Đáp án bài tập

Phần này cung cấp đáp án chi tiết cho 5 bài tập trên.

– Bài 1:

1. B

2. A

3. D

4. C

5. E

– Bài 2:

1. grass

2. hat

3. banana

4. sand

5. house

– Bài 3:

1. pizza

2. carrot

3. chair

4. bowl

5. duck

– Bài 4:

1. farm

2. shoes

3. slide/swing

4. spoon

5. rectangle/square (tuỳ chọn)

– Bài 5:

– Động vật: Crab, Duck

– Đồ vật: Fork, Bike, Chair

– Nơi chốn: River, Bedroom

– Quần áo: Dress

4. Khám phá chương trình Tiếng Anh lớp 2 tại WISE English: Vui học, nhớ lâu

Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 sách mới là một hành trình quan trọng, nhưng nếu chỉ tập trung vào việc học thuộc lòng, trẻ rất dễ cảm thấy nhàm chán và mất đi hứng thú. Thấu hiểu điều đó, WISE English đã xây dựng một chương trình đặc biệt cho khóa học tiếng anh cho trẻ em, giúp các em chinh phục từ vựng và kiến thức một cách tự nhiên, hiệu quả.

Chúng tôi áp dụng phương pháp học từ vựng qua âm nhạc, câu chuyện và trò chơi giúp trẻ ghi nhớ một cách sâu sắc và lâu dài. Thay vì chỉ học từ đơn lẻ, các bé sẽ được tiếp cận từ vựng trong bối cảnh thực tế qua những câu chuyện sinh động và các bài hát vui nhộn. Điều này không chỉ giúp trẻ học từ mới mà còn rèn luyện khả năng phát âm, ngữ điệu và phản xạ giao tiếp.

Đặc biệt, chương trình tiếng Anh lớp 2 tại WISE English được thiết kế toàn diện, phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Mỗi buổi học đều tràn đầy năng lượng tích cực với sự đồng hành của đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, tận tâm, giúp các em phát huy tối đa tiềm năng, xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh sau này. trung tâm tiếng anh WISE English tin rằng, niềm vui trong học tập chính là chìa khóa để trẻ gặt hái thành công.

5. Kết luận

Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 không còn là gánh nặng khi các em có một lộ trình học đúng đắn và tài liệu đầy đủ. Hy vọng bài viết này sẽ trở thành cẩm nang hữu ích, giúp phụ huynh và các em cùng nhau học tập hiệu quả. Chúc các bé luôn tìm thấy niềm vui trong mỗi giờ học tiếng Anh!

Học IELTS online

Xem thêm

ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH CHO TRẺ

WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.

Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Liên kết hữu ích

Kết nối với WISE

uu-dai-giam-45

VÒNG SƠ KHẢO RUNG CHUÔNG VÀNG THPT NGUYỄN THƯỢNG HIỀN

VÒNG THI SƠ KHẢO tRUNG TÂM GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN SỐ 2

VÒNG THI SƠ KHẢO THCS
nGUYỄN vĂN CỪ

VÒNG THI SƠ KHẢO THCS
nGUYỄN CÔNG TRỨ

Đăng ký nhận tư vấn

VÒNG THI SƠ KHẢO THCS
hỒ NGHINH

Liên hệ tài trợ

VÒNG THI SƠ KHẢO THCS
TRẦN HƯNG ĐẠO

Liên hệ tài trợ
Liên hệ