PHÂN BIỆT, CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG CỦA ALTHOUGH, EVEN THOUGH, DESPITE, IN SPITE OF

Đánh giá post

Despite và inspite of, although, though hay even though là những liên từ quan trọng trong tiếng Anh. Không những giúp thống nhất và liên kết các câu văn mà còn làm cho bài viết của bạn trở nên sinh động, ý nghĩa hơn trong mắt người đọc.

Trong bài viết sau đây, WISE English xin chia sẻ đến bạn những kiến thức về khái niệm, phân biệt cách dùng Although, Though, Even though và In spite of, Despite, cùng tham khảo nhé!

although-even-though

Xem thêm:

CẨM NANG VỀ LƯỢNG TỪ TRONG TIẾNG ANH
TẤT TẦN TẬT VỀ TRẠNG TỪ CHỈ NƠI CHỐN (ADVERBS OF PLACE)

I. Phân biệt định nghĩa Although, Though, Even though, In spite of, Despite

Hai nhóm từ nối Although, Though, Even though và In spite of, Despite có nghĩa là “mặc dù”, chúng đều thể hiện mối tương quan giữa hai vế trong câu, bất chấp sự tồn tại của vế A thì vế B vẫn không bị ảnh hưởng.

Ví dụ:

  • Although/ Though/ Even though she had a stomache, she went to work.
    Dù bị đau bụng, cô ấy vẫn đi làm.
  • Despite/ In spite of her stomach, she went to work.
    Bất chấp cơn đau bụng, cô ấy vẫn đi làm.

Đối với hai câu trên, mặc dù có sự khác biệt về cấu trúc nhưng đều diễn tả sự tồn tại của một vế – “cô ấy bị đau bụng”, cũng không làm ảnh hưởng đến vế khác – “cô ấy đi làm”.

1. Cấu trúc Although, Though, Even though

Được dùng để liên kết hai mệnh đề trong câu phức.

a. Cấu trúc 1:

 Although, Though, Even though + mệnh đề 1, mệnh đề 2

Ví dụ:

  • Last week, even though her boss gave her lots of tasks, she finished tasks on time.
    Tuần trước, dù sếp giao cho cô ấy nhiều việc, cô ấy vẫn hoàn thành đúng giờ.
  • Although Jack lives far from the company, he is never late for work.
    Dù Jack sống xa công ty, anh ấy không bao giờ trễ làm.

b. Cấu trúc 2:

Mệnh đề 1, + Though/ Even though + mệnh đề 2

Ví dụ:

  • She finished tasks on time, even though her boss gave her lots of tasks.
    Cô ấy vẫn hoành công việc đúng giờ, dù sếp giao cho cô ấy rất nhiều việc.
  • Jack is never late for work, though he lives far from the company.
    Jack chưa bao giờ đi làm muộn, dù nhà anh ấy cách công ty khá xa.

Tìm hiểu: Khóa học IELTS giảm đến 45%

c. Cách sử dụng

Giống nhau về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa nên chúng có thể thay thế nhau trong câu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sắc thái biểu cảm của chúng lại khác nhau, cụ thể có thể kể đến như sau:

  • Sử dụng Though ở đầu câu mang ý nghĩa trang trọng hơn so với Although.
  • Even though diễn tả sự tương phản mạnh hơn so với Although và Though.

2. Cấu trúc In spite of, Despite

although-even-though

Dùng để nối một cụm danh từ hoặc V-ing với một mệnh đề trong câu.

a. Cấu trúc 1

Despite/ In spite of + (cụm) danh từ/V-ing, mệnh đề

Ví dụ:

  • Despite the heavy rain, he still picks me up.
    Bất chấp trời mưa to, anh ấy vẫn đi đón tôi.
  • In spite of studying hard, Anna didn’t pass that exam.
    Mặc dù học hành chăm chỉ, Anna vẫn không vượt qua bài kiểm tra.

b. Cấu trúc 2

Mệnh đề + Despite/In spite of + (cụm) danh từ/V-ing

Ví dụ:

  • He still picks me up despite the heavy rain.
    Anh ấy vẫn đón tôi bất chấp trời mưa to.
  • Anna didn’t pass that exam in spite of studying hard.
    Anna không vượt qua kỳ thi dù đã học hành rất chăm chỉ.

c. Cấu trúc 3

Despite/In spite of the fact that + mệnh đề 1, mệnh đề 2

Despite và In spite of khi đứng trước the fact that thì tạo ra mệnh đề trạng ngữ mà theo sau nó là mệnh đề chính của câu.

Ví dụ:

  • Despite the fact that Mai works very hard, her salary is low.
    Mặc dù Mai làm việc rất chăm chỉ nhưng lương của cô ấy rất thấp.
  • In spite of the fact that this dress was so beautiful, she didn’t buy it.
    Mặc dù chiếc váy rất đẹp nhưng cô ấy không mua nó.

II. Chuyển đổi cấu trúc câu giữa Although, Though, Even though và In spite of, Despite

although-even-though
although-even-though

Khi muốn chuyển đổi cấu trúc Although, Though, Even though sang In spite of, Despite; ta chỉ cần thay đổi mệnh đề bắt đầu bằng Although, Even though hoặc Though; mệnh đề còn lại gần như luôn giữ nguyên.

Thay đổi mệnh đề chứa các liên từ Although, Though, Even though như thế nào tùy thuộc vào dạng ban đầu của nó. Dưới đây là 8 trường hợp thường gặp mà WISE đã tổng hợp giúp bạn:

1. Chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau

Đối với mệnh đề chứa Although, Though, Even though; ta sẽ bỏ phần chủ ngữ và đổi động từ thành dạng V-ing. Nếu trường hợp chủ ngữ là tên riêng, ta cần đưa tên riêng này sang mệnh đề còn lại.

Ví dụ:

  • Although she was ill, she still went to work.
    ⟶ Despite being ill, she still went to work.Mặc dù bị ốm, cô ấy vẫn đi làm.
  • Even though Jim is poor, he is still playful.⟶ In spite of being poor, Jim is still playful.
    Mặc dù nghèo nhưng Jim vẫn rất ham chơi.

Xem thêm: Khóa học IELTS cấp tốc cho người mất gốc

2. Mệnh đề có dạng (cụm) danh từ + be + tính từ

Lúc này, ta loại bỏ động từ To Be và đưa tính từ lên trước danh từ.

Ví dụ:

  • Although/ Though/ Even though the rain was very heavy, they went out.
    ⟶ Despite/ In spite of the heavy rain, they went out.
    Bất chấp trời mưa rất to, họ vẫn ra ngoài.
  • Although/ Though/ Even though his family is rich, he is very modest.
    ⟶ Despite/ In spite of his rich family, he is very modest.
    Bất chấp gia đình giàu có của anh ấy, anh ấy rất khiêm tốn.

3. Mệnh đề có dạng đại từ nhân xưng/ (cụm) danh từ + be + tính từ

– Nếu chủ ngữ là đại từ nhân xưng, ta biến đổi đại từ thành tính từ sở hữu tương ứng.

– Nếu chủ ngữ là (cụm) danh từ, ta sử dụng sở hữu cách “‘s”.

Sau đó, ta bỏ động từ Tobe và biến tính từ thành danh từ.

Ví dụ:

  •  Although/ Though/ Even though he is picky, they like him.
    ⟶ Despite/ In spite of his pickiness, they like him.
    Bất chấp sự khó tính của anh ấy, họ thích anh ấy.
  • Although/ Though/ Even though her mother is impatient, she loves her.
    ⟶ Despite/ In spite of her mother’s impatience, she loves her.
    Bất chấp sự thiếu kiên nhẫn của mẹ cô ấy, cô ấy yêu bà ấy.

4. Mệnh đề có dạng đại từ nhân xưng/ (cụm) danh từ + động từ + trạng từ

– Nếu chủ ngữ là đại từ nhân xưng, ta biến đổi đại từ thành tính từ sở hữu tương ứng.

– Nếu chủ ngữ là (cụm) danh từ, ta sử dụng sở hữu cách ‘s.

Sau đó, ta biến đổi động từ thành danh từ, trạng từ thành tính từ rồi đưa lên trước danh từ.

Ví dụ:

  • Although/ Though/ Even though she behaved badly, he forgave her.
    ⟶ Despite/ In spite of her bad behavior, he forgave her.
    Bất chấp hành vi xấu của cô ấy, anh ấy đã tha thứ cho cô ấy.
  • Although/ Though/ Even though his girlfriend drove carelessly, he was calm.
    ⟶ Despite/ In spite of his girlfriend’s careless driving, he was calm.
    Bất chấp việc lái xe ẩu của bạn gái anh ấy, anh ấy đã bình tĩnh.

5. Mệnh đề có dạng there + be + (cụm) danh từ

Đối với dạng câu này, ta lược bỏ there + be.

Ví dụ:

  •  Although/ Though/ Even though there were many kinds of fruit, she chose durian.
    ⟶ Despite/ In spite of many kinds of fruit, she chose durian.
    Mặc dù có rất nhiều loại trái cây, cô ấy vẫn chọn sầu riêng.
  • He is still healthy, though/ even though there is a problem with his lifestyle.
    ⟶ He is still healthy despite/ in spite of a problem with his lifestyle.
    Anh ấy vẫn khỏe mạnh bất chấp một vấn đề với lối sống của anh ấy.

6. Mệnh đề có dạng it + be + tính từ diễn tả thời tiết

Trong câu này, ta lược bỏ động từ To Be, biến đổi tính từ thành danh từ và thêm “the” trước danh từ.

Ví dụ: Yesterday, we went to the park, though/ even though it was rainy.
⟶ Yesterday, we went to the park despite/ in spite of the rain.
Hôm qua, chúng tôi đã đi công viên bất chấp cơn mưa.

7. Mệnh đề có dạng (cụm) danh từ + be + V3/ V-ed

Với trường hợp này, ta đổi V-ed/V3 thành danh từ, thêm ‘the’ đằng trước và ‘of’ phía sau, chủ ngữ ban đầu sẽ chuyển ra sau ‘of’.

Ví dụ: Although/ Though/ Even though dishwashers were invented, many family still have to wash the dishes themselves.
⟶ Despite/ In spite of the invention of dishwashers, many family still have to wash the dishes themselves.
Bất chấp việc phát minh ra máy rửa bát, nhiều gia đình vẫn phải tự mình rửa bát.

although-even-though

8. Thay Although, Though, Even though bằng In spite of/ Despite + the fact that và giữ nguyên mệnh đề

Ví dụ: Although/ Though/ Even though she does not have many friends, she never feels lonely.
⟶ Despite/ In spite of the fact that she doesn’t have many friends, she never feels lonely.
Bất chấp việc cô ấy không có nhiều bạn, cô ấy không bao giờ thấy cô đơn.

III. Bài tập vận dụng

Để nắm vững những cấu trúc ngữ pháp trên, WISE xin gửi đến bạn các bài tập ứng dụng và luyện tập. Ngoài ra các bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các loại cấu trúc khác như:


CÁCH SỬ DỤNG SO VÀ SUCH TRONG TIẾNG ANH

Even though he doesn’t know how to cook, he tries to cook every day.
⟶ Despite……………………………………………………………………………………………………………
Everybody likes him, though he is unfriendly.
⟶ ………………………………………………………… in spite of ……………………………………………
Yesterday, although it was stormy, all of my co-workers went to work.
⟶ Yesterday, despite…………………………………………………………………………………………..
She doesn’t earn much money, even though she works very hard.
⟶ ………………………………………………………despite…………………………………………………….
Although the song was very loud, the baby didn’t wake up.
⟶ In spite of…………………………………………………………………………………………………………
Even though that young guy behaves impolitely, they invite him to lots of events.
⟶ Despite…………………………………………………………………………………………………………….
She decided to buy the house, even though the neighborhood was very noisy.
⟶ ………………………………………………………… in spite of ……………………………………………
Last month, they bought that car, though the design was old-fashioned.
⟶ ………………………………………………………… despite ………………………………………………..
Even though Alex thought carefully while doing that exam, she made lots of mistakes.
⟶ In spite of…………………………………………………………………………………………………………
We don’t enjoy eating at that restaurant, even though the servers are nice.
⟶ ………………………………………………………… in spite of …………………………………………….

Đáp án:

  1. Despite not knowing how to cook, he tries to cook every day.
  2. Everybody likes him in spite of his unfriendliness.
  3. Yesterday, despite the storm, all of my co-workers went to work.
  4. She doesn’t earn much money despite working very hard.
  5. In spite of the loud song, the baby didn’t wake up.
  6. Despite that young guy’s impolite behavior, they invite him to lots of events.
  7. She decided to buy the house in spite of the very noisy neighborhood.
  8. Last month, they bought that car despite the old-fashioned design.
  9. In spite of thinking carefully while doing that exam, Alex made lots of mistakes.
  10. We don’t enjoy eating at that restaurant in spite of the nice servers.

Vậy là những cấu trúc của chủ điểm ngữ pháp về Although, Though, Even though và In spite of, Despite đã được WISE tổng hợp và gửi đến bạn. Hy vọng những kiến thức này có thể giúp bạn tự tin chinh phục tiếng Anh – ngôn ngữ mang tầm quốc tế này nhé!

Follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

Xem thêm:

Top 15 trung tâm luyện thi TOEIC TPHCM uy tín
Top 15 trung tâm luyện thi IELTS TPHCM tốt nhất 2023

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888