CÁC LOẠI NHÀ TRONG TIẾNG ANH: 150+ TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU ĐẦY ĐỦ NHẤT

Đánh giá post

Khi nhắc đến “nhà”, mọi người chỉ nghĩ rằng chỉ có “home” hoặc “house” để nói lên nơi mình ở. Điều đó không sai, tuy nhiên với độ phát triển hiện nay, chúng ta có thể sinh sống bất kỳ đâu mà không cần “house”. Nếu biết các loại nhà trong tiếng anh sau sẽ giúp bạn truyền đạt ý tưởng của mình đúng hơn.

Nếu bạn chưa biết, hãy khám phá cùng WISE English tên các loại nhà bằng tiếng anh cũng như những vật dụng trong nhà để mở rộng vốn từ hơn nhé!

cac-loai-nha-trong-tieng-anh-1
Các loại nhà trong tiếng Anh
Tham khảo tại:

I. Tổng hợp từ vựng các loại nhà trong tiếng anh

Sau đây là một số từ vựng về chủ đề các loại nhà trong tiếng anh mà WISE English đã tổng hợp cho bạn:
STTTừ vựngPhiên âmNghĩaCâu ví dụ
1House/haʊs/Nhà riêng lẻOur family moved into a new house last month.
2Apartment/əˈpɑrtmənt/Căn hộShe lives in a small apartment near the university campus.
3Condo (Condominium)/ˌkɑndəˈmɪniəm/Căn hộ chung cưThe condo complex offers a gym, swimming pool, and other amenities.
4Villa/ˈvɪlə/Biệt thựThe villa overlooks the ocean and has stunning sunset views.
5Cottage/ˈkɑtɪdʒ/Nhà tranh, nhà nhỏWe spent a cozy weekend in a cottage in the countryside.
6Bungalow/ˈbʌŋɡəloʊ/Nhà gỗ một tầngTheir bungalow by the beach is the perfect vacation spot.
7Mansion/ˈmænʃən/Biệt thự lớnThe mansion’s architecture is a blend of classic and modern styles.
8Duplex/ˈduːpleks/Căn hộ hai tầngTheir duplex has a spacious living room and bedrooms on the upper floor.
9Townhouse/ˈtaʊnhaʊs/Nhà phố liền kềThe townhouse community has a shared garden and playground.
10Farmhouse/ˈfɑrmhaʊs/Nhà nông trạiThe farmhouse has a rustic charm and a large backyard.
11Cabin/ˈkæbɪn/Nhà gỗ, nhà mái vòmThey built a small cabin in the woods for their camping trips.
12Mobile Home/ˈmoʊbəl hoʊm/Nhà di độngAfter retiring, they decided to travel the country in a mobile home.
13Tent/tɛnt/Lều trạiWe set up our tent near the lake and enjoyed the peaceful scenery.
14Yurt/jʊrt/Lều dẹp của người dân da KhanThe nomadic people of Mongolia traditionally live in yurts, also known as “gers.”
15Igloo/ˈɪɡlu/Nhà băngInuit people use igloos as temporary shelters during winter hunting trips.

II. Bộ từ vựng các phòng trong nhà bằng tiếng anh

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaCâu ví dụ
1Living room/ˈlɪvɪŋ rum/Phòng kháchWe gather in the living room to watch movies and relax.
2Bedroom/ˈbɛdruːm/Phòng ngủThe master bedroom has a king-sized bed and an en-suite bathroom.
3Bathroom/ˈbæθrum/Phòng tắmThe bathroom is equipped with a shower, bathtub, and modern fixtures.
4Kitchen/ˈkɪtʃən/Phòng bếpShe enjoys cooking and spends a lot of time in the kitchen.
5Dining room/ˈdaɪnɪŋ rum/Phòng ănThe dining room is where we gather for family meals and special occasions.
6Study room / Office/ˈstʌdi rum / ˈɔfɪs/Phòng học / Văn phòngHe uses the study room as a quiet space to work on his projects.
7Laundry room/ˈlɔndri rum/Phòng giặtThe laundry room is where we wash, dry, and fold our clothes.
8Garage/ˈɡærɪdʒ/GaraThey park their car in the garage to protect it from the weather.
9Attic/ˈætɪk/Gác máiThe attic is often used for storage but can also be converted into an extra room.
10Basement/ˈbeɪsmənt/Tầng hầmThe basement serves as a recreation area and storage space.
11Playroom/ˈpleɪrum/Phòng chơiThe kids love spending time in the playroom with their toys and games.
12Guest room/ɡɛst rum/Phòng kháchThe guest room is ready for visitors with fresh linens and amenities.
13Walk-in closet/wɔk ɪn ˈklɒzɪt/Phòng tủ quần áo rộngHer walk-in closet is organized with shelves, hangers, and drawers for her clothes and accessories.
14Nursery/ˈnɜːrsəri/Phòng trẻ emThey decorated the nursery with soft colors and cute animal-themed decorations.
15Home gym/hoʊm dʒɪm/Phòng tập thể dục tại nhàHe set up a home gym in the garage to stay active and fit.
16Entertainment room/ˌɛntərˈteɪnmənt rum/Phòng giải tríThe entertainment room has a big screen TV, a gaming console, and comfortable seating.
17Sunroom/ˈsʌnrum/Phòng sưởi ấmThe sunroom is a perfect spot to relax and enjoy the sunlight, even during colder months.
18Patio/ˈpætioʊ/Sân hiênThey often have barbecues on the patio during summer weekends.
19Balcony/ˈbælkəni/Ban côngThe apartment has a balcony that overlooks the city skyline.

III. Một số từ vựng nêu tên nội thất, đồ dùng trong nhà bằng tiếng anh

1. Phòng khách

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaCâu ví dụ
1Couch/kaʊʧ/Ghế sofaWe all gathered on the couch to watch a movie.
2Ottoman/ˈɑːtəmən/Ghế đẩuThe ottoman serves as a footrest and extra seating in the living room.
3Side table/saɪd ˈteɪbl/Bàn nhỏShe placed her book on the side table next to the couch.
4Entertainment center/ˌɛntərˈteɪnmənt ˈsɛntər/Kệ truyền hìnhThe entertainment center holds the TV, gaming consoles, and sound system.
5Remote control/rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/Điều khiển từ xaThe remote control allows you to switch channels and adjust the volume.
6Television (TV)/ˈtɛlɪˌvɪʒən/TVThey like to watch the news on the television in the evening.
7Remote/rɪˈmoʊt/Điều khiển từ xaCan you pass me the remote? I want to change the channel.
8Soundbar/saʊnd bɑːr/Loa thanhThe soundbar enhances the audio quality when watching movies.
9Coasters/ˈkoʊstərz/Miếng đỡ lyPlease use coasters to protect the table from water rings.
10Fireplace/ˈfaɪərpleɪs/Lò sưởi, lò lửaThey gathered around the fireplace to keep warm on a chilly evening.
11Mantel/ˈmæntəl/Kệ lò sưởiThey decorated the mantel with candles and ornaments for the holidays.
12Shelving unit/ˈʃɛlvɪŋ ˈjuːnɪt/Kệ đựng đồThe shelving unit in the corner holds books and decorative items.
13Artwork/ˈɑːrtwɜːrk/Tác phẩm nghệ thuậtThe artwork on the walls adds color and character to the room.
14Decorative cushions/ˈdɛkərətɪv ˈkʊʃənz/Gối trang tríThe decorative cushions on the couch match the color scheme of the room.
15Throw blanket/θroʊ ˈblæŋkɪt/Chăn némShe wrapped herself in a warm throw blanket while watching TV.
16Chandelier/ˌʃændəˈlɪr/Đèn trang trí treo trầnThe chandelier in the dining room creates an elegant atmosphere.
17Floor lamp/flɔːr læmp/Đèn sànThe floor lamp next to the armchair provides cozy reading light.
18Wall art/wɔːl ɑːrt/Tranh treo tườngThe wall art consists of abstract paintings and framed photographs.
19Remote holder/rɪˈmoʊt ˈhoʊldər/Giá đỡ điều khiển từ xaThe remote holder on the coffee table keeps the controls organized.
20Family photos/ˈfæməli ˈfoʊtoʊz/Ảnh gia đìnhThey displayed a collection of family photos on the wall.

2. Phòng ngủ

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaCâu ví dụ
1Alarm clock/əˈlɑːrm klɑːk/Đồng hồ báo thứcI set the alarm clock to wake me up at 7 AM.
2Dressing table/ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbl/Bàn trang điểmShe sat at the dressing table to apply her makeup.
3Vanity mirror/ˈvænəti ˈmɪrər/Gương trang điểmThe vanity mirror on the wall helps her get ready in the morning.
4Bedside lamp/ˈbɛdˌsaɪd læmp/Đèn bàn bên giườngI like to read before sleep, so I keep a bedside lamp on my nightstand.
5Bedspread/ˈbɛdˌsprɛd/Ga giườngThe bedspread adds a touch of color to the room.
6Canopy/ˈkænəpi/Rèm đuôi giườngThe canopy above the bed gives the room a royal feel.
7Headboard/ˈhɛdˌbɔːrd/Đầu giườngThe headboard of the bed is made of solid wood.
8Footboard/ˈfʊtˌbɔːrd/Chân giườngThe footboard of the bed is ornately carved.
9Nightlight/ˈnaɪtˌlaɪt/Đèn ngủThe nightlight in the hallway provides a soft glow at night.
10Sleep mask/sliːp mæsk/Mặt nạ ngủShe wore a sleep mask to block out light and sleep better.
11Pillowcase/ˈpɪloʊˌkeɪs/Vỏ gốiI changed the pillowcases on the pillows for a fresh look.
12Fitted sheet/ˈfɪtɪd ʃiːt/Ga chunThe fitted sheet keeps the mattress protected and snug.
13Duvet/ˈduːveɪ/Chăn bôngThe duvet is soft and warm, perfect for chilly nights.
14Comforter/ˈkʌmfərtər/Chăn êmShe wrapped herself in the comforter to stay cozy.
15Electric blanket/ɪˈlɛktrɪk ˈblæŋkɪt/Chăn điệnIn the winter, we use an electric blanket to keep warm at night.
16Bedside table/ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl/Bàn bên giườngI keep my books and phone on the bedside table.
17Under-bed storage/ˈʌndər bɛd ˈstɔːrɪdʒ/Khoang chứa đồ dưới giườngThe under-bed storage is a great place to keep extra blankets.
18Nightstand lamp/ˈnaɪtˌstænd læmp/Đèn bàn đầu giườngThe nightstand lamp provides a gentle light for reading before sleep.
19Sleep tracker/sliːp ˈtrækər/Thiết bị theo dõi giấc ngủThe sleep tracker monitors my sleep patterns and quality.
20Bed linens/bɛd ˈlaɪnənz/Đồ trải giườngWe changed the bed linens to freshen up the room.
Tham khảo thêm:

3. Phòng tắm

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaCâu ví dụ
1Towel rack/ˈtaʊəl ræk/Giá treo khănThe towel rack in the bathroom can hold multiple towels at once.
2Shower curtain/ˈʃaʊər ˈkɜːrtən/Rèm tắmShe changed the shower curtain to match the new bathroom decor.
3Soap dispenser/soʊp dɪˈspɛnsər/Bình xà phòng tự độngThe soap dispenser releases the right amount of soap with a sensor.
4Toothbrush holder/tuːθbrʌʃ ˈhoʊldər/Kẹp đựng bàn chải đánh răngEach person in the family has their own toothbrush holder in the bathroom.
5Toothpaste/ˈtuːθpeɪst/Kem đánh răngMake sure to use toothpaste with fluoride for better oral health.
6Shampoo/ʃæmˈpuː/Dầu gội đầuThis shampoo is designed to strengthen and moisturize your hair.
7Conditioner/kənˈdɪʃənər/Dầu xảUse conditioner after shampoo to make your hair soft and manageable.
8Showerhead/ˈʃaʊərhɛd/Vòi senThe new showerhead has multiple settings for water pressure.
9Bath mat/bæθ mæt/Thảm tắmThe bath mat prevents slipping on the wet bathroom floor.
10Toilet paper/ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpər/Giấy vệ sinhWe need to buy more toilet paper for the bathroom.
11Toilet brush/ˈtɔɪlɪt brʌʃ/Bàn chải toiletThe toilet brush is kept in a holder next to the toilet.
12Faucet/ˈfɔːsɪt/Vòi nướcThe faucet in the sink has a leak and needs to be fixed.
13Sink/sɪŋk/Bồn rửa mặtThe sink is equipped with both hot and cold water taps.
14Mirror cabinet/ˈmɪrər ˈkæbɪnət/Tủ gươngThe mirror cabinet above the sink provides storage space for toiletries.
15Bathrobe/ˈbæθroʊb/Áo choàng tắmAfter her shower, she wrapped herself in a soft bathrobe.
16Shower caddy/ˈʃaʊər ˈkædi/Giỏ đựng vật dụng tắmThe shower caddy holds shampoo, conditioner, and other toiletries.
17Towel hook/ˈtaʊəl hʊk/Móc treo khănThe towel hook on the back of the door is convenient for hanging towels.
18Body wash/ˈbɑːdi wɒʃ/Sữa tắmShe prefers using body wash instead of traditional bar soap.
19Bath salts/bæθ sɔːlts/Muối tắmRelax in a warm bath with some soothing bath salts.
20Toilet seat/ˈtɔɪlɪt sit/Nắp bàn cầuThe toilet seat is hinged and can be lifted for cleaning.

4. Phòng bếp

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaCâu ví dụ
1Blender/ˈblɛndər/Máy xay sinh tốShe used the blender to make a delicious fruit smoothie.
2Toaster/ˈtoʊstər/Máy nướng bánh mìThe toaster can toast two slices of bread at once.
3Microwave/ˈmaɪkrəˌweɪv/Lò vi sóngI heated up my leftovers in the microwave.
4Kettle/ˈkɛtl/Ấm đun nướcShe filled the kettle with water and turned it on to boil.
5Dish rack/dɪʃ ræk/Kệ để đồ sứ khôAfter washing the dishes, she placed them on the dish rack to dry.
6Cutting board/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/Thớt cắt thực phẩmUse a cutting board to chop vegetables and fruits.
7Grater/ˈɡreɪtər/Dụng cụ bàoShe used a grater to shred cheese for the pasta.
8Peeler/ˈpiːlər/Dụng cụ gọt vỏThe peeler makes it easy to remove the skin from fruits and vegetables.
9Colander/ˈkɒləndər/Rổ lọcAfter cooking the pasta, she drained it in a colander.
10Can opener/kæn ˈoʊpnər/Dụng cụ mở hộp thiếcThe can opener is useful for opening cans of soup and vegetables.
11Cutting knife/ˈkʌtɪŋ naɪf/Dao cắtThe cutting knife is sharp and can slice through meat easily.
12Mixing bowl/ˈmɪksɪŋ boʊl/Bát trộnShe mixed the ingredients in a large mixing bowl.
13Ladle/ˈleɪdl/XáoShe used a ladle to serve soup into bowls.
14Whisk/wɪsk/Dụng cụ đánh trứngUse a whisk to beat eggs and mix ingredients together.
15Rolling pin/ˈroʊlɪŋ pɪn/Cái cán bộtShe rolled out the dough with a rolling pin to make cookies.
16Oven mitts/ˈʌvn mɪts/Găng tay bảo vệ lòShe used oven mitts to take the hot baking tray out of the oven.
17Measuring cups/ˈmɛʒərɪŋ kʌps/Cốc đo lườngThe recipe requires precise measurements, so use measuring cups.
18Sauté pan/ˈsoʊteɪ pæn/Chảo xàoShe used a sauté pan to cook vegetables with a little oil.
19Wok/wɒk/Chảo lớnA wok is great for stir-frying dishes quickly over high heat.
20Timer/ˈtaɪmər/Đồng hồ đếm thời gianSet the timer for 20 minutes to bake the cake.

IV. 7 mẫu câu giới thiệu chủ đề về nhà cửa bằng tiếng anh

Sau khi đã tổng hợp được các đồ dùng, dụng cụ trong nhà cũng như các loại nhà tiếng anh, các bạn có thể áp dụng các từ vựng đã học vào các câu sau để có thể giới thiệu ngôi nhà của mình đến với mọi người nhé!

1. Talking about my home

  • I’d like to talk about my home. It’s a cozy little apartment in the heart of the city.
  • Let me tell you about where I live. I have a beautiful house with a garden in the suburbs.
  • Today, I want to share some details about my residence. It’s a modern condo with a fantastic view.

2. Describing my house

  • My house is a spacious two-story villa with a large backyard.
  • I live in a charming cottage that’s surrounded by nature.
  • The place I call home is a stylish townhouse with a contemporary design.

3. Introducing different rooms

  • In my home, we have a lovely living room where we spend most of our evenings.
  • Let me take you to my bedroom, which is a peaceful sanctuary for me.
  • Our kitchen is the heart of the house, where we gather and enjoy delicious meals.

4. Talking about decor and furnishings

  • The interior of my house is decorated with a mix of vintage and modern furniture.
  • I’ve adorned my living room with vibrant colors and unique artwork.
  • Our dining room features an elegant chandelier and a long wooden table.

5. Sharing favorite spots

  • One of my favorite spots in the house is the cozy reading nook by the window.
  • I absolutely love spending time on the balcony, especially during sunset.
  • The fireplace in our living room is where we create cherished memories as a family.

6. Discussing changes and improvements

  • Recently, I’ve been considering renovating the kitchen to create a more open layout.
  • I’m planning to redecorate the guest room to make it more welcoming for visitors.
  • Upgrading the garden is next on my list to make our outdoor space even more enjoyable.

7. Talking about future plans:

  • In the future, I hope to expand the house to accommodate a home office.
  • I’m looking forward to landscaping the backyard and adding a small pond.
  • My future dream home would be a cabin in the mountains, surrounded by nature.

V. Bài mẫu miêu tả nhà bằng tiếng anh

Bài mẫu 1:

My house is a cozy retreat nestled in a quiet neighborhood. As you step inside, the warm ambiance welcomes you. The living room is adorned with earthy tones and comfy furniture, creating a space perfect for relaxation. The kitchen boasts modern appliances, a granite countertop, and a small dining area bathed in natural light. Moving upstairs, the bedrooms each have their own unique charm.

The master bedroom features a king-sized bed and an ensuite bath with a luxurious bathtub. Across the hallway, a guest room is adorned with vibrant colors and a pull-out sofa for visitors.

The backyard is a serene haven. A well-tended garden blooms with a variety of flowers and plants. A wooden deck offers a spot for outdoor gatherings, while a hammock sways under the shade of a tall tree.

It’s the perfect place to unwind and enjoy nature.

This house isn’t just a structure; it’s where laughter echoes, where memories are made, and where life unfolds. It’s a place where I find comfort and joy, where every corner tells a story of family and love.

Dịch bài 1:

Ngôi nhà của tôi là một nơi nghỉ ngơi ấm cúng nằm trong một khu phố yên tĩnh. Khi bạn bước vào, không gian ấm áp đón chào bạn. Phòng khách được trang trí bằng những tông màu mộc mạc và bộ nội thất thoải mái, tạo nên một không gian hoàn hảo để thư giãn.

Bếp với những thiết bị hiện đại, mặt đá granite và một khu vực ăn nhỏ được ánh sáng tự nhiên chiếu sáng. Lên tầng trên, các phòng ngủ mỗi phòng đều có sự quyến rũ riêng.

Phòng ngủ chính có giường cỡ king và phòng tắm riêng với bồn tắm xa hoa. Ở phía đối diện hành lang, phòng khách dành cho khách được trang trí với những màu sắc sống động và một chiếc ghế sofa có thể kéo ra cho khách đến chơi.

Khu vườn phía sau là một thiên đàng yên bình. Khu vườn được chăm sóc tốt với nhiều loại hoa và cây cối khác nhau. Một sàn gỗ nhỏ cung cấp không gian cho các buổi tụ tập ngoài trời, trong khi một chiếc võng lung lay dưới bóng cây cao. Đây là nơi lý tưởng để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.

Ngôi nhà này không chỉ là một cấu trúc; đây là nơi tiếng cười vang vọng, ký ức được tạo ra và cuộc sống diễn ra. Đây là nơi tôi tìm thấy sự an ủi và niềm vui, nơi mỗi góc nhỏ kể một câu chuyện về gia đình và tình yêu.

Xem thêm:
Bài mẫu 2:
My home is a serene sanctuary, nestled in a tranquil neighborhood. The living room, adorned with earthy tones, emanates warmth and comfort, offering a perfect space for relaxation. The modern kitchen boasts granite countertops and modern appliances, while the bedrooms, each unique in charm, provide comfort and solace.
The backyard, a serene haven, flourishes with a variety of flowers, while a wooden deck serves as a spot for outdoor gatherings. This house holds cherished memories and echoes of laughter, truly a place where love and life flourish.
Dịch bài 2:
Ngôi nhà của tôi là một lãnh địa yên bình, nằm trong một khu phố thanh bình. Phòng khách, được trang trí với các gam màu mộc mạc, tỏa ra sự ấm áp và thoải mái, mang lại không gian hoàn hảo để thư giãn.
Bếp hiện đại có mặt đá granite và các thiết bị hiện đại, trong khi các phòng ngủ, mỗi phòng mang một sức hấp dẫn riêng, mang lại sự thoải mái và yên bình.
Khu vườn phía sau, một thiên đàng yên tĩnh, tràn đầy loài hoa đa dạng, trong khi sàn gỗ là nơi tổ chức các buổi tụ tập ngoài trời. Ngôi nhà này ghi lại những ký ức quý báu và âm thanh của tiếng cười, thực sự là nơi tình yêu và cuộc sống thăng hoa.
Nhà là nơi rất gần gũi với chúng ta, chính vì thế những từ vựng về chủ đề các loại nhà trong tiếng anh hay các vật dụng trong nhà rất dễ nhớ. Hi vọng WISE English sẽ giúp các bạn học từ vựng thú vị cũng như có thể phát âm trôi chảy hơn.
Đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé. Chúc các bạn học vui!
Xem thêm:
Học IELTS online

GIÚP BẠN TIẾT KIỆM

gif-45-mobile-new

HỌC PHÍ

uu-dai-giam-45
ly-do-hoc-ielts-wise

GIÁO TRÌNH IELTS CHI TIẾT

Bộ giáo trình IELTS được xây dựng khoa học với tất cả các dạng đề, các tips và chiến lược dựa trên kinh nghiệm của đội ngũ giảng viên kinh nghiệm với người chịu trách nhiệm chính đó là nhà sáng lập WISE ENGLISH, anh Lưu Minh Hiển (Thủ khoa Đại học Manchester, Anh Quốc)

CAM KẾT ĐẦU RA BẰNG VĂN BẢN

Tất cả khóa học tại WISE đều được cam kết đầu ra bằng Hợp đồng, nếu học viên thi không đạt đầu ra thì được học lại miễn phí cho đến khi đạt được cam kết. Tuy nhiên, hầu hết các bạn đều đạt được đầu ra sau chương trình học.

ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN
CHẤT LƯỢNG IELTS 8.0+

Đội ngũ giáo viên chuyên môn cao, được chọn lựa khắt khe, tận tâm, chuyên nghiệp, hỗ trợ học viên 24/7 cùng BỘ PHẬN GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG đảm bảo trải nghiệm của học viên trong từng buổi học.

PHƯƠNG PHÁP HỌC VƯỢT TRỘI

RÚT NGẮN đến 80% THỜI GIAN HỌC mà vẫn đạt KẾT QUẢ ẤN TƯỢNG bằng phương pháp học Từ Vựng 6 Bước & Nghe Tự Động dựa trên nền tảng khoa học TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ (LINGUISTICS).

UY TÍN HÀNG ĐẦU

WISE luôn nằm trong TOP ĐẦU trung tâm Anh ngữ của Đà Nẵng, đồng thời là ĐỐI TÁC CHÍNH THỨC của Hội Đồng Anh (British Council), IDP Vietnam, INTESOL Worldwide và các tổ chức lớn, uy tín khác.

Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888