Động từ thể chất trong tiếng Anh

Đánh giá post

Bện cạnh các động từ quen thuộc như: Nội động từ, ngoại động từ, động từ nối, động từ tường thuật… thì động từ thể chất – Physical verb tưởng chừng như xa lạ nhưng lại bắt gặp khá nhiều trong các dạng bài tập hay bài viết tiếng Anh.

Vậy động từ thể chất là gì? Cách sử dụng như thế nào? Trong bài viết sau đây, WISE ENGLISH sẽ giải đáp những thắc mắc của các bạn, cùng tìm hiểu ngay nhé!

dong-tu-the-chat

I. Định nghĩa động từ thể chất (Physical verbs)

Động từ thể chất là từ dùng để mô tả hành động cụ thể nào đó của vật chủ. Đó cũng có thể là các chuyển động của bộ phận trên cơ thể con người. Hoặc sử dụng công cụ nào đó để tạo ra một hành động khác.

Ví dụ:

  • Let’s play football together. (Cùng chơi đá bóng nào)
  • Can you hear my voice? (Bạn có nghe thấy tôi hay không?)
  • Tell me if you want to go home. (Nói với tôi nếu bạn muốn về nhà)

II. So sánh động từ thể chất (Physical verbs) và động từ nhận thức (Mental verbs)

– Động từ thể chất: Chỉ những hành động được thực hiện bằng các bộ phận trên cơ thể mà chúng ta có thể nhìn thấy được.

Ví dụ:

  • We play football together in the afternoon. (Chúng tôi cùng chơi đá bóng vào buổi chiều)
  • They are watching TV. (Họ đang xem TV)

– Động từ nhận thức: Chỉ những hành động vô hình được thực hiện qua sức mạnh của trí tuệ.

Ví dụ: 

  • I’m thinking about my job. (Tôi đang suy nghĩ về công việc của tôi)
  • The teacher is deciding whether to take the test. (Cô giáo đang quyết định có nên làm bài kiểm tra không)

Tìm hiểu: Khóa học IELTS giảm đến 45%

III. Các động từ thể chất trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có nhiều loại động từ có thể dễ khiến bạn nhầm lẫn loại này với loại khác nên WISE đã tổng hợp một số động từ thể chất thường gặp nhất sau đây:

  • Jump /ʤʌmp/: Nhảy lên
  • Ask /ɑːsk/: Hỏi
  • Build /bɪld/ : Xây dựng
  • Call /kɔːl/: Gọi điện
  • Shout /ʃaʊt/: Kêu
  • Carry /ˈkæri/: Mang
  • Run /rʌn/: Chạy
  • Hear /hɪə/: Nghe
  • Climb /klaɪm/: Leo
  • Come /kʌm/: Đến
  • Dance /dɑːns/: Nhảy
  • Drink /drɪŋk/: Uống nước
  • Eat /iːt/: Ăn
  • Enter /ˈɛntə/: Đi vào
  • Fall /fɔːl/: Té ngã
  • Fix /fɪks/: Sửa chữa
  • Exit /ˈɛksɪt/: Thoát ra
  • Give /gɪv/: Cho đi
  • Go /gəʊ/: Đi
  • Hit /hɪt/: Đánh
  • Hop /hɒp/: Nhảy
  • Kick /kɪk/: Đá
  • Laugh /lɑːf/: Cười lớn
  • Lift /lɪft/: Nâng lên
  • Move muːv/: Di chuyển
  • Nod /nɒd/: Gật đầu
  • Play /pleɪ/: Chơi
  • Push /pʊʃ/: Đẩy
  • Ride /raɪd/: Lái xe
  • Run /rʌn/: Chạy
  • Sing /sɪŋ/: Hát
  • Send /sɛnd/: Gửi
  • Sit /sɪt/: Ngồi xuống
  • Stand /stænd/: Đứng
  • Talk /tɔːk/: Nói
  • Throw /θrəʊ/: Ném
  • Walk /wɔːk/: Đi bộ
  • Yell /jɛl/: La hét to
  • Write /raɪt/: Viết

Ví dụ:

  • Ken is pitching the ball. (Ken đang ném bóng)
  • The dog runs around the football field. (Con chó chạy quanh sân bóng)
  • She screamed when she was beaten in the hand. (Cô ấy la lên khi bị đánh vào tay)
  • I will learn to play the piano this week. (Tôi sẽ học chơi piano trong tuần này)
  • He rides a new bike around the block every afternoon. (Anh ấy đạp chiếc xe mới quanh khu nhà vào mỗi buổi chiều)
  • After dinner we usually have a walk around the park. (Sau bữa ăn tối chúng tôi thường đi dạo quanh công viên)
  • The teacher is reading to the students. (Cô giáo đang đọc sách cho học sinh nghe)
  • She slept all day. (Cô ấy nằm ngủ suốt cả ngày)
  • Close now. (Đóng cửa ngay)
  • When summer comes, we often swim in our pools. (Khi mùa hè tới, chúng tôi thường bơi trong hồ của mình)
  • Did you correct your homework? (Bạn đã sửa bài tập của mình chưa?)

IV. Bài tập thực hành động từ thể chất

Sau đây là một số bài tập nhằm giúp bạn ghi nhớ và hiểu rõ hơn về động từ thể chất.

Tìm và sửa lỗi sai trong câu

1. I runs around my house.

2. You look cute.

3. She do not jump.

4. Does you go to the cinema today?

5. We don’t stay here.

6. It come with cupcake.

Đáp án:

1. runs -> run

2. Correct

3. do -> does

4. Does -> Do

5. Correct

6. Come -> Comes

Ở ĐÂY CÓ VOUCHER
GIẢM GIÁ

gif-45-mobile-new

LÊN ĐẾN

45%

HỌC PHÍ

Vừa rồi là những kiến thức ngữ pháp về động từ thể chất (Physical verbs) mà WISE English đã cung cấp đến bạn. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng của động từ này và có thể áp dụng trong bài tập hoặc giao tiếp hằng ngày.

Follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé.

tang-sach-ielts-tu-a-z-free

Tìm hiểu thêm:

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888