Top 10 các dạng Writing Task 1: phân tích chi tiết cách làm từng dạng

Đánh giá post
Các dạng Writing Task 1 là một phần quan trọng trong bài thi viết IELTS. Việc hiểu rõ và làm quen với chúng không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài mà còn cải thiện khả năng tổ chức thông tin và sử dụng từ vựng, ngữ pháp một cách hiệu quả.

cac-dang-writing-task-1
các dạng writing task 1

Vì vậy, hãy cùng WISE English tìm hiểu về cách đọc và phân tích thông tin từ biểu đồ, đồ thị, sơ đồ và bản đồ, cũng như cách viết một bài luận hợp lý và logic nhé!

Xem thêm:

I. Tổng quan về phần thi Writing và các dạng Writing Task 1 trong bài thi IELTS

Phần thi Writing trong bài thi IELTS là một phần quan trọng trong 4 phần thi bao gồm: Nghe, nói đọc, viết. Phần thi này dùng để đánh giá khả năng viết của thí sinh và được chia thành hai nhiệm vụ riêng biệt: Writing Task 1 và Writing Task 2.

cac-dang-writing-task-1
các dạng writing task 1

Writing Task 1 yêu cầu thí sinh viết một bài luận ngắn (ít nhất 150 từ) dựa trên một biểu đồ, đồ thị, sơ đồ hoặc bản đồ cụ thể. Mục tiêu của nhiệm vụ này là đánh giá khả năng của thí sinh trong việc mô tả và phân tích thông tin từ nguồn dữ liệu cung cấp. Các dạng Writing Task 1 bao gồm:

  • Biểu đồ cột (Bar Chart)
  • Biểu đồ đường (Line Graph)
  • Biểu đồ hình tròn (Pie Chart)
  • Biểu đồ quá trình (Process Diagram)
  • Biểu đồ bảng (Table)
  • Biểu đồ đặc điểm chung (Mixed Chart)
  • Biểu đồ địa lý (Map)
Xem thêm:

II. Phân tích chi tiết về các dạng Writing Task 1

  1. Biểu đồ cột (Bar Chart)

Biểu đồ cột (Bar Chart) là một dạng biểu đồ thường xuất hiện trong các dạng Writing Task 1. Biểu đồ này được sử dụng để trình bày và phân tích sự so sánh hoặc thay đổi giữa các yếu tố hoặc nhóm yếu tố khác nhau dưới dạng các cột thẳng đứng.

cac-dang-writing-task-1
các dạng writing task 1

Trong bài thi IELTS, bạn sẽ được cung cấp một biểu đồ cột cụ thể, thể hiện dữ liệu thống kê về một vấn đề hoặc sự kiện nào đó. Đây là một trong những loại biểu đồ phổ biến và được sử dụng để đánh giá khả năng của thí sinh trong việc hiểu và trình bày dữ liệu thống kê.

Xem thêm:

  1. Biểu đồ đường (Line Graph)

Biểu đồ đường (Line Graph) trong các dạng bài IELTS Writing Task 1 là một loại biểu đồ thể hiện sự thay đổi hoặc xu hướng của một yếu tố hoặc nhiều yếu tố qua một khoảng thời gian cụ thể.

cac-dang-writing-task-1
các dạng writing task 1

Biểu đồ này thường bao gồm các đường thẳng nối các điểm dữ liệu trên trục ngang để thể hiện sự biến đổi qua thời gian. Chính vì vậy, biểu đồ đường là một dạng thách thức trong phần thi Writing Task 1 của IELTS, và nó yêu cầu khá cao khả năng mô tả sự thay đổi thời gian qua các xu hướng

  1. Biểu đồ hình tròn (Pie Chart)

Biểu đồ hình tròn (Pie Chart) là một trong các dạng writing task 1. Loại biểu đồ này được sử dụng để thể hiện sự thay đổi hoặc xu hướng của một yếu tố hoặc nhiều yếu tố qua một khoảng thời gian cụ thể bằng các đường thẳng nối các điểm dữ liệu.

cac-dang-writing-task-1
các dạng writing task 1

Trong bài thi, bạn sẽ nhận được một biểu đồ đường cụ thể, thể hiện thông tin thống kê về một vấn đề hoặc sự kiện nào đó trong quá khứ hoặc qua một khoảng thời gian nhất định. Biểu đồ hình tròn thường được sử dụng để đánh giá khả năng của thí sinh trong việc hiểu và trình bày phần trăm phân chia của các yếu tố

  1. Biểu đồ quá trình (Process Diagram)

Biểu đồ quá trình (Process Diagram) là một loại biểu đồ thường xuất hiện trong các dạng Writing Task 1 của bài thi IELTS. Loại biểu đồ này được sử dụng để mô tả sự phát triển hoặc các bước trong một quá trình cụ thể bằng cách sử dụng hình ảnh hoặc biểu đồ có các mũi tên, dấu hiệu và hướng dẫn để thể hiện sự liên kết giữa các bước.

cac-dang-writing-task-1
các dạng writing task 1

Trong bài thi IELTS, bạn có thể nhận được một biểu đồ quá trình mô tả sự phát triển từ giai đoạn này qua giai đoạn khác trong một chuỗi hoặc quá trình cụ thể. Vì vậy, biểu đồ quá trình thường được sử dụng để đánh giá khả năng của thí sinh trong việc hiểu và trình bày sự phát triển của một quá trình hoặc chuỗi bước.

  1. Biểu đồ bảng (Table)

Biểu đồ bảng (Table) trong các dạng writing task 1 là một dạng biểu đồ thường xuất hiện để trình bày dữ liệu thống kê hoặc thông tin cụ thể bằng cách sắp xếp thành các hàng và cột trong bảng. Biểu đồ này thường chứa các con số, dữ liệu concretely, và thường không có các hình vẽ, đồ thị hoặc biểu đồ khác.

cac-dang-writing-task-1
các dạng writing task 1

Trong các dạng writing task 1, bạn có thể nhận được một biểu đồ bảng mô tả thông tin về một sự so sánh, một danh sách dữ liệu, hoặc một sự thay đổi theo thời gian. Biểu đồ bảng thường đòi hỏi khả năng tổ chức thông tin một cách rõ ràng và logic và sử dụng từ vựng và ngôn ngữ phù hợp để mô tả và phân tích thông tin từ bảng.

  1. Biểu đồ đặc điểm chung (Mixed Chart)

Biểu đồ đặc điểm chung (Mixed Chart) trong các dạng writing task 1 là một loại biểu đồ kết hợp giữa các yếu tố khác nhau như biểu đồ cột (Bar Chart), biểu đồ đường (Line Graph), biểu đồ hình tròn (Pie Chart), hoặc bảng (Table) để trình bày thông tin thống kê hoặc dữ liệu liên quan đến một sự so sánh, một sự thay đổi theo thời gian hoặc một vấn đề cụ thể.

cac-dang-writing-task-1
các dạng writing task 1

Trong một biểu đồ đặc điểm chung, bạn có thể gặp phải nhiều yếu tố khác nhau cùng xuất hiện trong cùng một biểu đồ để trình bày thông tin một cách toàn diện. Điều này đòi hỏi bạn phải tổ chức bài viết của mình một cách rõ ràng và logic, đồng thời sử dụng từ vựng và ngữ pháp phù hợp để mô tả và phân tích dữ liệu từ các yếu tố khác nhau trong biểu đồ.

  1. Biểu đồ địa lý (Map)

Biểu đồ địa lý (Map) trong các dạng writing task 1 của IELTS là một loại biểu đồ sử dụng để mô tả và trình bày thông tin về một khu vực địa lý cụ thể. Biểu đồ này thường bao gồm một bản đồ hình vẽ của một vùng, đô thị hoặc khu địa bàn và có thể đi kèm với dấu vết, hướng dẫn, hoặc thông tin cụ thể về các địa điểm trên bản đồ.

cac-dang-writing-task-1
các dạng writing task 1

Việc viết về bản đồ địa lý đòi hỏi khả năng sử dụng ngôn ngữ mô tả và mô tả một cách chi tiết và logic. Điều này bao gồm việc sử dụng các cụm từ liên quan đến địa lý, hướng dẫn và các đặc điểm địa lý của khu vực đó.

III. Bố cục và cách viết các dạng bài IELTS Writing Task 1

Bố cục bài viết trong các dạng bài IELTS Writing Task 1 là một phần quan trọng giúp bạn tổ chức thông tin một cách logic và hiệu quả. Một bài viết thông thường gồm có Phần Mở Đầu (Introduction), Phần mô tả tổng quan (Overview), Phần chi tiết (Details), Phần tóm tắt (Summary) và Phần Kết Luận (Conclusion)

cac-dang-writing-task-1
các dạng writing task 1
  1. Phần mở đầu (Introduction)

Phần Introduction (phần mở đầu) trong các dạng Writing Task 1 giúp bạn bắt đầu bài viết một cách tổng quan và cung cấp thông tin cơ bản về biểu đồ hoặc dữ liệu mà bạn sẽ phân tích. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách viết phần Introduction:
  • Mô tả tổng quan và loại biểu đồ hoặc dữ liệu: Bắt đầu bằng một câu giới thiệu đơn giản, ngắn gọn để đưa ra thông tin cơ bản về biểu đồ hoặc dữ liệu bạn đang xử lý. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu.
Loại Biểu ĐồVí Dụ Cho Biểu Đồ
Biểu Đồ Cột (Bar Chart)“The bar chart below illustrates the sales figures for three different products over a five-year period, from 2015 to 2020.”
“This bar chart presents data on the number of visitors to a museum in four different seasons of the year.”
Biểu Đồ Đường (Line Graph)“The line graph provides information about the changes in temperature over a decade, from 2010 to 2020.”
“This line graph illustrates the variations in the unemployment rate in a particular city from January to December.”
Biểu Đồ Hình Tròn (Pie Chart)“The pie chart displays the distribution of household expenses in 2020.”
“This pie chart represents the percentage breakdown of types of transportation used by commuters in a city.”
Biểu Đồ Quá Trình (Process Diagram)“The process diagram outlines the steps involved in recycling paper.”
“This process diagram illustrates the life cycle of a butterfly from egg to adulthood.”
Biểu Đồ Bảng (Table)“The table provides information about the population growth in five different countries during the years 2010 to 2020.”
“This table consists of three columns and six rows, detailing the number of cars produced by a factory for different car models over the course of a year.”
  • Nêu rõ thời gian hoặc phạm vi dữ liệu (nếu có): Đưa ra thông tin về thời gian hoặc phạm vi dữ liệu mà biểu đồ hoặc bảng bao phủ. Điều này giúp định rõ phạm vi thời gian hoặc năm mà dữ liệu áp dụng.
Ví dụ:
    • “The data covers a period of five years, from 2015 to 2020.”
    • “The table provides statistics on population growth in five countries during the decade from 2010 to 2020.”
  • Đưa ra câu tóm tắt ngắn gọn về thông tin chính: Cuối phần Introduction, bạn có thể đưa ra một câu tóm tắt ngắn gọn về thông tin chính của biểu đồ hoặc dữ liệu. Điều này giúp định hình cho người đọc về những gì họ sẽ thấy trong bài viết của bạn.
Vi dụ: The bar chart below illustrates the sales figures for three different products over a five-year period, from 2015 to 2020. It provides information about the sales revenue, which is categorized into three product categories.
  1. Phần mô tả tổng quan (Overview)

Tiếp tục đến phần mô tả tổng quan (Overview) trong các dạng writing task 1, phần có vai trò như một cái nhìn tổng quan về các xu hướng chính và những hiểu biết quan trọng rút ra từ dữ liệu được trình bày. Nó nhằm mục đích tóm tắt các thay đổi chính và mô hình quan sát được trong biểu đồ, bảng, hoặc đồ thị, cung cấp nền tảng cho phần thảo luận chi tiết hơn trong các đoạn văn tiếp theo.
Dưới đây là cách viết phần mô tả tổng quan (Overview) một cách chi tiết:
  • Xác định các xu hướng chính: Đầu tiên, xem xét biểu đồ hoặc dữ liệu và xác định các xu hướng chính, điểm nổi bật, hoặc sự thay đổi đáng chú ý.
Ví dụ: “Looking at the bar chart, we can observe clear trends in the sales figures for the three products.”
  • Mô tả tổng quan về sự biến đổi: Dùng một câu hoặc hai câu để mô tả tổng quan về sự biến đổi hoặc xu hướng chung của dữ liệu. Tại đây, hay sử dụng từ vựng đơn giản và câu đơn giản.
Ví dụ: In general, Product A consistently outperformed the other two products in terms of sales, with a notable increase in revenue over the five-year period. However, Products B and C followed a different pattern, experiencing fluctuating sales figures.
  • Sử dụng cấu trúc so sánh (nếu cần): Nếu có sự so sánh giữa các yếu tố hoặc phần của biểu đồ, bạn có thể sử dụng cấu trúc so sánh (comparative structures) để mô tả mối quan hệ giữa chúng
Vi dụ: While Product A showed a steady upward trend, Products B and C exhibited more volatile sales figures with fluctuations.
  • Tránh đưa ra chi tiết quá nhiều: Tránh đưa ra các con số cụ thể như “Product A had sales of $50,000 in 2015, $60,000 in 2016, và $70,000 in 2017.” thay vào đó, chỉ cần nêu rõ rằng “Product A showed a steady increase in sales over the first three years.”
  • Sử dụng ngôn ngữ mô tả và cấu trúc câu rõ ràng: Sử dụng ngôn ngữ mô tả và cấu trúc câu rõ ràng để diễn đạt thông tin một cách dễ hiểu cho người đọc
Ví dụ: The bar chart clearly demonstrates the dominance of Product A in terms of sales revenue, while Products B and C struggled to maintain consistent performance.
  1. Phần chi tiết (Details)

Phần chi tiết (Details) trong các dạng writing task 1 này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những sự biến đổi, xu hướng, và mối quan hệ giữa các thành phần chính mà biểu đồ hoặc dữ liệu đang thể hiện. Các thông tin chi tiết sẽ được trình bày một cách logic và cụ thể, và chúng ta sẽ sử dụng từ vựng và ngữ pháp phù hợp để mô tả dữ liệu một cách chính xác.

Đồng thời, chúng ta sẽ đưa ra số liệu cụ thể để minh họa các điểm quan trọng và liên kết thông tin để tạo tính mạch lạc trong bài viết. Dưới đây là cách viết phần chi tiết:

  • Phân chia thành các đoạn văn nhỏ: Chia phần Chi Tiết thành nhiều đoạn văn nhỏ để từng bước đi sâu vào mô tả dữ liệu. Mỗi đoạn văn nên tập trung vào một khía cạnh cụ thể của biểu đồ hoặc dữ liệu.
  • Sử dụng từ vựng và ngữ pháp phù hợp: Sử dụng từ vựng và ngữ pháp phù hợp để mô tả dữ liệu một cách chính xác. Sử dụng từ vựng chuyên ngành liên quan đến biểu đồ hoặc dữ liệu.
Ví dụ: “The sales of Product A exhibited a gradual upward trend, steadily increasing by 5% each month.”
  • Đưa ra số liệu cụ thể: Để minh họa ý của bạn, đưa ra số liệu cụ thể từ biểu đồ hoặc dữ liệu. Hãy chắc chắn rằng bạn giải thích số liệu này và kết nối chúng với các nhận định của mình.
Ví dụ: “In August, the number of visitors to the museum reached its peak at 10,000, showing a significant increase compared to the other seasons.”
  • Mô tả các xu hướng và sự biến đổi chi tiết: Mô tả các xu hướng, sự biến đổi, và sự khác biệt chi tiết trong dữ liệu. Nói về sự thay đổi hàng tháng, hàng năm hoặc theo thời gian.
Ví dụ: “From March to June, there was a steady rise in the temperature, with an average increase of 2 degrees Celsius per month.”
  • Sử dụng cụm từ liên kết: Sử dụng cụm từ liên kết để nối các ý với nhau và tạo tính mạch lạc trong bài viết. Các cụm từ như “Furthermore,” “In addition,” “Moreover,” và “On the contrary” giúp thể hiện mối quan hệ giữa các thông tin.
Ví dụ: “Furthermore, the sales of Product B experienced a noticeable decline during the same period.”
  • Đề cập đến thời gian và số liệu cụ thể: Khi mô tả dữ liệu, hãy luôn đề cập đến thời gian hoặc phạm vi thời gian của nó và số liệu cụ thể.
Ví dụ: “In the year 2018, the total revenue generated by the company was $1.2 million.”
  1. Phần tóm tắt (Summary)

Phần Tóm Tắt (Summary) trong các dạng Writing Task 1 là nơi bạn tổng hợp và cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về các điểm quan trọng và xu hướng chính đã được mô tả trong và chi tiết. Dưới đây là cách viết phần tóm tắt:
  • Tóm tắt các điểm quan trọng: Bắt đầu phần tóm tắt bằng việc tóm tắt các điểm quan trọng nhất từ dữ liệu hoặc biểu đồ. Đây là nơi bạn chỉ ra những thông tin quan trọng mà độc giả cần lưu ý.
Ví dụ: “In summary, the chart illustrates the steady growth in the number of tourists visiting the city over a five-year period.”
  • Sử dụng ngôn ngữ mô tả: Sử dụng ngôn ngữ mô tả để cung cấp một cái nhìn tổng quan và thú vị về dữ liệu. Sử dụng các tính từ và trạng từ mô tả để làm cho tóm tắt trở nên hấp dẫn hơn.
Ví dụ: “The data clearly indicates a significant upward trend in sales figures.”
  • Tóm tắt xu hướng chính: Tập trung vào việc tóm tắt các xu hướng chính hoặc các điểm quan trọng nhất trong dữ liệu. Tránh đưa ra quá nhiều chi tiết cụ thể trong phần này.
Ví dụ: “Overall, there is a noticeable increase in the use of public transportation among commuters.”
  • Đưa ra kết luận sơ bộ: Kết luận phần tóm tắt bằng một câu hoặc hai câu tổng hợp lại những điểm quan trọng và xu hướng chính đã được đề cập.
Ví dụ: “In conclusion, the data reveals a positive trend in…”
  • Tránh đưa ra ý kiến cá nhân: Tránh việc đưa ra ý kiến cá nhân trong phần này. Hãy tập trung vào việc mô tả dữ liệu và xu hướng mà bạn thấy từ biểu đồ hoặc dữ liệu.
  • Sử dụng cụm từ liên kết: Sử dụng các cụm từ liên kết như “In summary,” “To sum up,” “In conclusion,” để bắt đầu phần Tóm Tắt và nối các ý lại với nhau một cách mạch lạc.
  • Chỉnh sửa cấu trúc câu và ngữ pháp: Đảm bảo rằng cấu trúc câu và ngữ pháp của bạn trong phần này là chính xác và rõ ràng.
Ví dụ: “In summary, the bar chart provides an overview of the monthly sales figures for three different products over a one-year period. It is evident that Product A consistently outperformed both Product B and Product C throughout the year, with its highest sales occurring in June. Conversely, Product B had the lowest sales in February, while Product C experienced a fluctuating pattern with peaks in April and October. Overall, the data illustrates the dominance of Product A in the market, followed by Product B, while Product C remains the least popular choice among consumers.”

(Dịch tiếng Việt: “Tóm lại, biểu đồ cột cung cấp một cái nhìn tổng quan về doanh số bán hàng hàng tháng cho ba sản phẩm khác nhau trong vòng một năm. Rõ ràng rằng Sản phẩm A luôn vượt trội so với cả Sản phẩm B và Sản phẩm C suốt cả năm, với doanh số bán hàng cao nhất xuất hiện vào tháng Sáu. Ngược lại, Sản phẩm B có doanh số bán hàng thấp nhất vào tháng Hai, trong khi Sản phẩm C trải qua một biểu đồ biến đổi với đỉnh điểm ở tháng Tư và tháng Mười. Tổng thể, dữ liệu cho thấy sự ưu thế của Sản phẩm A trên thị trường, tiếp theo là Sản phẩm B, trong khi Sản phẩm C vẫn là lựa chọn ít được ưa chuộng nhất trong số người tiêu dùng.”)

  1. Phần kết luận (Conclusion)

Phần Kết Luận (Conclusion) trong các dạng bài IELTS Writing Task 1 là nơi bạn tổng hợp và đánh giá những điểm quan trọng và xu hướng đã được mô tả trong phần chi tiết và tóm tắt. Dưới đây là cách viết phần kết luận:
  • Tóm tắt những điểm quan trọng: Bắt đầu phần kết luận bằng cách tóm tắt lại các điểm quan trọng và xu hướng chính từ dữ liệu hoặc biểu đồ. Đây là nơi bạn cung cấp một cái nhìn tổng quan về những điều quan trọng mà độc giả cần lưu ý.
Ví dụ: “In conclusion, the data indicates a clear upward trend in…”
  • Đánh giá tầm quan trọng: Đánh giá tầm quan trọng của thông tin trong biểu đồ hoặc dữ liệu. Nêu rõ tại sao những điểm quan trọng này có ý nghĩa và làm thế nào chúng có thể ảnh hưởng trong thời gian tới.
Ví dụ: “These findings are of significant importance as they can inform future marketing strategies and investment decisions for the company.”
  • Trả lời các câu hỏi cụ thể (nếu có): Nếu trong tài liệu hoặc hướng dẫn của bài viết có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào, hãy cố gắng trả lời chúng trong Phần Kết Luận.
Ví dụ: “To answer the question posed at the beginning of this report, it is evident that…”
  • Tạo sự hoàn thiện cho bài viết: Kết thúc phần kết luận một cách mạch lạc, làm cho bài viết trở nên hoàn chỉnh và thú vị cho độc giả.
Ví dụ: “In summary, the data presented in this report paints a clear picture of…”
  • Tránh đưa ra ý kiến cá nhân: Tránh việc đưa ra ý kiến cá nhân trong phần kết luận. Tập trung vào việc tổng hợp và đánh giá dữ liệu một cách khách quan.
  • Sử dụng cụm từ liên kết: Sử dụng các cụm từ liên kết như “In conclusion,” “To sum up,” “In summary,” để bắt đầu Phần Kết Luận và nối các ý lại với nhau một cách mạch lạc.
Ví dụ: “In conclusion, the line graph provides a comprehensive overview of the fluctuations in the stock market over the past decade. The data clearly indicates a consistent upward trend, with occasional minor downturns, which can be attributed to various economic factors. These findings are of significant importance as they can inform investment decisions and highlight the resilience of the stock market in the face of economic challenges. To answer the question posed at the beginning of this report, it is evident that long-term investments in the stock market have the potential for substantial growth. In summary, the data presented in this report paints a clear picture of the stock market’s performance and its potential for long-term investors.”

(Dịch tiếng Việt: “Tóm lại, biểu đồ đường cung cấp một cái nhìn tổng quan về sự biến đổi trong thị trường chứng khoán trong thập kỷ qua. Dữ liệu rõ ràng cho thấy một xu hướng tăng ổn định, với các sự giảm nhỏ đôi khi, có thể được quy cho các yếu tố kinh tế khác nhau. Những kết luận này có ý nghĩa quan trọng vì chúng có thể hỗ trợ quyết định đầu tư và làm nổi bật sự đàn hồi của thị trường chứng khoán trước thách thức kinh tế. Để trả lời câu hỏi được đặt ra ở đầu báo cáo này, rõ ràng rằng đầu tư dài hạn vào thị trường chứng khoán có tiềm năng tăng trưởng đáng kể. Tóm lại, dữ liệu được trình bày trong báo cáo này vẽ ra một bức tranh rõ ràng về hiệu suất của thị trường chứng khoán và tiềm năng của nó đối với các nhà đầu tư dài hạn.”)

IV. Liệt kê tiêu chí để chấm điểm cho các các Dạng Writing Task 1 IELTS

  1. Task Achievement (Thực Hiện Nhiệm Vụ):

Tiêu chí này đánh giá khả năng của bạn để thực hiện nhiệm vụ theo yêu cầu của đề bài. Điểm cao sẽ được ghi cho bài viết có thể hiện rõ việc trình bày đúng thông tin được yêu cầu và trả lời các câu hỏi một cách chi tiết và chính xác.

Trong phần chi tiết (Details), hãy đảm bảo rằng bạn đã trình bày thông tin chính của biểu đồ hoặc dữ liệu.

  1. Coherence and Cohesion (Sự Mạch Lạc và Liên Kết):

Điểm này liên quan đến cách bạn tổ chức ý và liên kết các câu với nhau trong bài viết. Bạn cần sử dụng các cụm từ liên kết để kết nối các ý và đảm bảo bài viết có cấu trúc logic.

Trong phần Tóm Tắt và Kết Luận, hãy sử dụng các cụm từ liên kết để tổng hợp và đánh giá thông tin một cách mạch lạc.

  1. Lexical Resource (Nguồn Từ Vựng):

Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác trong bài viết. Điểm cao sẽ được ghi cho bài viết sử dụng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh và chủ đề.

Trong phần Chi Tiết, hãy sử dụng từ vựng phong phú để mô tả chi tiết từ biểu đồ hoặc dữ liệu.

  1. Grammatical Range and Accuracy (Phạm Vi Ngữ Pháp và Sự Chính Xác):

Điểm này xem xét khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác. Điểm cao sẽ được ghi cho bài viết sử dụng ngữ pháp phù hợp và tránh lỗi ngữ pháp.

Trong phần Tóm Tắt và Kết Luận, hãy sử dụng cấu trúc câu và ngữ pháp chính xác để tổng hợp và đánh giá thông tin.

  1. Vocabulary Range and Accuracy (Phạm Vi Từ Vựng và Sự Chính Xác):

Điểm này đánh giá việc sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác trong bài viết. Điểm cao sẽ được ghi cho bài viết sử dụng từ ngữ chính xác và phù hợp với chủ đề.

Trong phần Tóm Tắt và Kết Luận, hãy sử dụng từ vựng đa dạng để tạo sự hoàn thiện cho bài viết.

  1. Sentence Structure (Cấu Trúc Câu):

Điểm này đánh giá cách bạn xây dựng và kết hợp các câu để tạo cấu trúc câu hợp lý và mạch lạc. Điểm cao sẽ được ghi cho bài viết có cấu trúc câu phong phú và tránh lặp câu phổ biến.

Trong phần Tóm Tắt và Kết Luận, hãy sử dụng cấu trúc câu phức để tổng hợp và đánh giá thông tin một cách hiệu quả.

  1. Overall Presentation (Trình Bày Tổng Quan):

Điểm này đánh giá tổng thể cách bạn tổ chức bài viết, bao gồm cấu trúc bài viết, sự mạch lạc giữa các phần, và sự liên kết giữa các ý. Điểm cao sẽ được ghi cho bài viết có cấu trúc rõ ràng và dễ hiểu.
  1. Task Response (Phản Hồi Nhiệm Vụ):

Điểm này xem xét việc bạn trả lời đúng và đầy đủ các phần của đề bài, đảm bảo rằng bạn đã đáp ứng yêu cầu cụ thể trong đề.

V. Tổng hợp tất cả từ vựng và ngữ pháp được sử dụng trong các dạng Writing Task 1

Ứng với các dạng Writing Task 1 khác nhau, chúng ta có các loại Từ vựngNgữ pháp tương ứng để sử dụng

cac-dang-writing-task-1
các dạng writing task 1
  1. Biểu đồ cột (Bar Chart)

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến biểu đồ cột mà bạn có thể gặp trong các dạng bài Writing Task 1

Từ VựngNghĩaGiải Nghĩa
Bar chartBiểu đồ cộtĐây là từ vựng cơ bản để mô tả loại biểu đồ bạn đang thảo luận.
Vertical axisTrục đứngĐây là trục thường ở bên trái của biểu đồ, thể hiện giá trị hoặc số lượng.
Horizontal axisTrục ngangĐây là trục thường ở dưới biểu đồ, thể hiện các biến hoặc thời gian.
BarsCác cộtĐây là các cột thể hiện dữ liệu trên biểu đồ.
CategoriesCác nhómCác danh mục hoặc nhóm mà bạn đang so sánh trên biểu đồ.
Y-axis labelNhãn trục YTừ vựng này thường xuất hiện trên trục đứng và chỉ tên của đơn vị đo lường.
X-axis labelNhãn trục XTừ vựng này thường xuất hiện trên trục ngang và chỉ tên của các biến hoặc thời gian.
Data seriesDãy dữ liệuCác nhóm cột hoặc thanh thể hiện dữ liệu về cùng một chủ đề hoặc biến số.
Bên cạnh đó, dưới đây là một số ngữ pháp câu bạn nên sử dụng để mô tả biểu đồ cột trong dạng bài này:

Ngữ PhápNghĩaGiải Nghĩa
The bar chart illustrates…Biểu đồ cột mô tả…Cụm từ này được sử dụng để mô tả một biểu đồ cột trong một cách tổng quan hoặc để giới thiệu chủ đề chính của biểu đồ.
In comparison to…So sánh với…Cụm từ này được sử dụng để so sánh các biến số hoặc nhóm trên biểu đồ, thường để làm nổi bật sự khác biệt hoặc tương đồng giữa chúng.
It can be observed that…Có thể thấy rằng…Cụm từ này thường được sử dụng để bắt đầu mô tả thông tin từ biểu đồ, chỉ ra rằng thông tin có thể dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được.
Overall, it is evident that…Tổng cộng, rõ ràng là…Cụm từ này được sử dụng để đưa ra một tóm tắt chung về thông tin từ biểu đồ cột, làm cho điểm chính trở nên rõ ràng.
The highest/lowest…Cao nhất/thấp nhất…Cụm từ này được sử dụng để so sánh và chỉ ra giá trị cao nhất hoặc thấp nhất trên biểu đồ, thường là để làm nổi bật sự khác biệt.
There was a significant increase/decrease…Có sự tăng đáng kể/giảm đáng kể…Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi đáng kể trong biểu đồ, làm nổi bật sự gia tăng hoặc giảm số lượng.
The data indicates that…Dữ liệu cho thấy rằng…Cụm từ này thường được sử dụng để bắt đầu mô tả và phân tích dữ liệu từ biểu đồ, chỉ ra rằng dữ liệu hỗ trợ một điểm cụ thể.
Compared to…So sánh với…Cụm từ này được sử dụng để so sánh các biến số hoặc nhóm, thường để làm nổi bật sự khác biệt hoặc tương đồng giữa chúng.
In contrast to…Ngược lại với…Cụm từ này được sử dụng để chỉ sự khác biệt hoặc sự đối lập giữa các biến số hoặc nhóm trên biểu đồ.
It is worth noting that…Nên chú ý rằng…Cụm từ này thường được sử dụng để bắt đầu một phân tích hoặc để lưu ý đặc biệt về dữ liệu từ biểu đồ, làm nổi bật điểm quan trọng.
  1. Biểu đồ đường (Line Graph)

Ngoài một số từ vựng khá giống với biểu đồ cột, còn một số từ vựng quan trọng khác về biểu đồ đường bạn có thể chú ý tới sau đây:

Từ VựngNghĩaGiải Nghĩa
Line graphBiểu đồ đườngĐây là từ vựng cơ bản để mô tả loại biểu đồ bạn đang thảo luận.
Data pointsĐiểm dữ liệuCác điểm trên đường biểu đồ thể hiện giá trị tại một thời điểm cụ thể.
Trend lineĐường xu hướngĐường trung bình hoặc đường xu hướng trên biểu đồ thể hiện sự biến đổi tổng quan của dữ liệu.
PeakĐỉnh điểmĐiểm cao nhất trên đường biểu đồ, thường là điểm đạt giá trị cao nhất.
DipĐiểm sụt giảmĐiểm thấp nhất trên đường biểu đồ, thường là điểm đạt giá trị thấp nhất.
FluctuationBiến độngSự thay đổi không đều đặn trong dữ liệu trên biểu đồ, thể hiện sự dao động hoặc biến đổi của dữ liệu theo thời gian.
Câu và ngữ pháp thường được sử dụng để mô tả biểu đồ đường

Ngữ PhápNghĩaGiải Nghĩa
The line graph illustrates…Biểu đồ đường mô tả…Cách thông thường để giới thiệu biểu đồ đường.
Over the period from… to…Trong khoảng thời gian từ… đến…Sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà biểu đồ đường áp dụng.
There was a gradual increase in…Có sự tăng đần về…Sử dụng để mô tả sự tăng đều đặn trong một khoảng thời gian.
The data points to…Dữ liệu cho thấy rằng…Sử dụng để đưa ra phân tích dữ liệu từ biểu đồ đường.
In contrast to…Ngược lại với…Sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các dữ liệu trên biểu đồ.
The peak occurred at…Đỉnh điểm xảy ra tại…Sử dụng để chỉ điểm cao nhất trên biểu đồ.
There was a sharp decline in…Có sự sụt giảm đột ngột về…Sử dụng để mô tả sự giảm mạnh trong dữ liệu.
The trend line shows…Đường xu hướng cho thấy…Sử dụng để phân tích xu hướng tổng quan trên biểu đồ.
Compared to the previous year…So sánh với năm trước…Sử dụng để so sánh dữ liệu trong năm hiện tại với năm trước đó.
It is evident from the graph that…Rõ ràng từ biểu đồ là…Sử dụng để bắt đầu mô tả dữ liệu trên biểu đồ đường và làm nổi bật sự rõ ràng của thông tin.
  1. Biểu đồ hình tròn (Pie Chart)

Khác với 2 biểu đồ trên, biểu đồ tròn có các từ vựng riêng biệt khác như:

Từ VựngNghĩaGiải Nghĩa
Pie chartBiểu đồ hình trònĐây là từ vựng cơ bản để mô tả loại biểu đồ bạn đang thảo luận.
SlicePhần chiaMỗi phần riêng biệt trên biểu đồ hình tròn thể hiện một phần trăm hoặc tỷ lệ cụ thể của dữ liệu.
SectorPhần cungMột phần của biểu đồ hình tròn, tương ứng với một phần cụ thể của dữ liệu. Mỗi sector thường được xác định bằng một góc và mô tả phần trăm hoặc tỷ lệ của dữ liệu.
Data pointĐiểm dữ liệuGiá trị cụ thể mà mỗi sector đại diện. Các điểm dữ liệu thể hiện các phần trăm hoặc tỷ lệ của các nhóm dữ liệu trên biểu đồ hình tròn.
LegendChú thíchBảng hoặc hộp chứa các mô tả cho mỗi sector trên biểu đồ, giúp người đọc hiểu được ý nghĩa của từng phần.
Đây là một số ngữ pháp thường sử dụng trong việc mô tả biểu đồ hình tròn trong các dạng Writing Task 1

Ngữ PhápNghĩaGiải Nghĩa
The pie chart illustrates…Biểu đồ hình tròn mô tả…Cách thông thường để giới thiệu biểu đồ hình tròn.
Each slice represents…Mỗi phần chia đại diện cho…Sử dụng để mô tả ý nghĩa của từng phần trên biểu đồ.
The largest/smallest sector…Phần cung lớn nhất/nhỏ nhất…Sử dụng để so sánh kích thước của các sector trên biểu đồ.
In comparison to…So sánh với…Sử dụng để so sánh tỷ lệ hoặc phần trăm của các sector.
It is evident from the chart that…Rõ ràng từ biểu đồ là…Sử dụng để bắt đầu mô tả dữ liệu trên biểu đồ hình tròn và làm nổi bật sự rõ ràng của thông tin.
The legend explains…Chú thích giải thích…Sử dụng để giải thích ý nghĩa của các phần trên biểu đồ.
  1. Biểu đồ quá trình (Process Diagram)

Một số từ vựng liên quan đến biểu đồ quá trình trongcác dạng bài Writing Task 1 như:

Từ VựngNghĩaGiải Nghĩa
Process diagramBiểu đồ quá trìnhMô tả loại biểu đồ thể hiện các bước hoặc giai đoạn của một quá trình cụ thể.
StepsBướcThể hiện các phần của quá trình được chia thành các bước riêng lẻ, từ bắt đầu đến kết thúc.
StagesGiai đoạnCho biết sự phân chia của quá trình thành các pha hoặc giai đoạn khác nhau, mỗi giai đoạn thường liên quan đến một công việc cụ thể.
ArrowsMũi tênCác mũi tên trên biểu đồ thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc mối quan hệ giữa các bước hoặc giai đoạn trong quá trình.
BeginningĐiểm khởi đầuLà điểm mà quá trình bắt đầu, thường được biểu thị trên biểu đồ quá trình.
EndĐiểm kết thúcLà điểm mà quá trình hoàn thành, thường được biểu thị trên biểu đồ quá trình.
FlowchartBiểu đồ luồng công việcLà một dạng biểu đồ thể hiện sự liên kết và luồng làm việc trong quá trình hoặc công việc, thường sử dụng hình ảnh và mũi tên để mô tả.
Một số ngữ pháp nên sử dụng để mô tả biểu đồ quá trình

Ngữ PhápNghĩaGiải Nghĩa
The process diagram illustrates…Biểu đồ quá trình mô tả…Cách thông thường để giới thiệu biểu đồ quá trình.
The diagram depicts…Biểu đồ miêu tả…Sử dụng để mô tả nội dung của biểu đồ.
The process begins with…Quá trình bắt đầu bằng…Sử dụng để mô tả điểm khởi đầu của quá trình.
Next, it involves…Tiếp theo, nó liên quan đến…Sử dụng để mô tả các bước tiếp theo trong quá trình.
After that, it leads to…Sau đó, nó dẫn đến…Sử dụng để mô tả sự kết nối giữa các bước trong quá trình.
Finally, it results in…Cuối cùng, nó dẫn đến…Sử dụng để mô tả điểm kết thúc hoặc sản phẩm của quá trình.
The arrows indicate the direction…Các mũi tên chỉ ra hướng…Sử dụng để mô tả sự di chuyển hoặc luồng làm việc trong quá trình.
  1. Biểu đồ bảng (Table)

Một số từ vựng cơ bản liên quan đến biểu đồ bảng trong các dạng bài Writing Task 1 bạn cần chú ý như:

Từ VựngNghĩaGiải Nghĩa
TableBảngBiểu đồ hiển thị dữ liệu trong dạng bảng.
ColumnCộtDọc theo biểu đồ, thường chứa các danh mục hoặc thông tin cụ thể.
RowDòngNgang theo biểu đồ, thường chứa thông tin về một yếu tố cụ thể.
HeaderĐầu bảngDòng hoặc cột đầu tiên của bảng, thường chứa tiêu đề hoặc danh mục.
DataDữ liệuThông tin cụ thể trong bảng.
TotalTổng cộngTổng số hoặc tổng giá trị của một dòng hoặc cột.
PercentagePhần trămSố liệu thể hiện tỷ lệ phần trăm của một yếu tố so với tổng.
Câu và ngữ pháp thường sử dụng để mô tả biểu đồ bảng

Ngữ PhápNghĩaGiải Nghĩa
The table shows…Bảng cho thấy…Cách thông thường để giới thiệu biểu đồ bảng.
According to the table…Theo bảng…Sử dụng để trích dẫn thông tin từ bảng.
In comparison to…So sánh với…Sử dụng để so sánh dữ liệu trong các cột hoặc dòng khác nhau.
The data indicates that…Dữ liệu cho thấy rằng…Sử dụng để đưa ra phân tích dữ liệu từ bảng.
The highest/lowest…Cao nhất/thấp nhất…Sử dụng để so sánh giá trị cao nhất hoặc thấp nhất trong bảng.
It is evident from the table that…Rõ ràng từ bảng là…Sử dụng để bắt đầu mô tả dữ liệu từ bảng và để nhấn mạnh tính rõ ràng của thông tin.
The table consists of…Bảng bao gồm…Sử dụng để mô tả cấu trúc bảng hoặc các yếu tố trong bảng.
  1. Biểu đồ đặc điểm chung (Mixed Chart)

Ngoài việc sử dụng chung từ vựng ở biểu đồ cột, biểu đồ bảng và biểu đổ đường, còn một số từ vựng riêng biệt khác dành cho loại biểu đồ này như:

Từ vựngNghĩaGiải nghĩa
Composite chartBiểu đồ tổng hợpThuật ngữ thường được sử dụng để chỉ biểu đồ Mixed Chart.
Combination ofSự kết hợp củaSử dụng để nêu rõ sự kết hợp giữa các yếu tố trong biểu đồ Mixed Chart.
Data seriesCác nhóm dữ liệu hoặc chuỗi dữ liệuCác nhóm dữ liệu hoặc chuỗi dữ liệu tương ứng với các yếu tố trên biểu đồ, ví dụ: cột, đường, hình tròn, hoặc bảng.
Intersection pointĐiểm giao nhauĐiểm nơi mà các dữ liệu hoặc đường thái với nhau trên biểu đồ.
Câu và ngữ pháp thường sử dụng để mô tả biểu đồ đặc điểm chung trong các dạng ielts writing task 1

Ngữ phápNghĩaGiải nghĩa
The chart combinesBiểu đồ kết hợpSử dụng để giới thiệu biểu đồ Mixed Chart.
Incorporates bothKết hợp cảSử dụng để mô tả sự kết hợp của các yếu tố trong biểu đồ.
The interaction betweenSự tương tác giữaSử dụng để nêu rõ cách các yếu tố ảnh hưởng lẫn nhau trên biểu đồ.
The chart comprisesBiểu đồ bao gồmSử dụng để mô tả cấu trúc của biểu đồ Mixed Chart.
  1. Biểu đồ địa lý (Map)

Dưới đây là các từ vựng riêng biệt dành cho biểu đồ địa lý trong các dạng ielts writing task 1:

Từ VựngNghĩaGiải Nghĩa
MapBản đồĐây là từ vựng cơ bản để mô tả loại biểu đồ bạn đang thảo luận
LegendChú thíchBảng hoặc hộp chứa các biểu tượng và mô tả cho các yếu tố trên bản đồ, giúp người đọc hiểu ý nghĩa của từng yếu tố.
KeyKhóaTương tự như chú thích, dùng để giải thích các yếu tố trên bản đồ.
ScaleTỷ lệThông tin về tỷ lệ của bản đồ, thường xuất hiện ở góc dưới bên trái hoặc phải, để người xem biết được tỷ lệ giữa thực tế và bản đồ.
CompassHướng gióHướng bắc, nam, đông, tây và các hướng gió khác thường được chỉ ra trên bản đ
Đi kèm với các từ vựng, là các ngữ pháp câu nên sử dụng trong các dạng bài IELTS Writing Task 1:

Ngữ PhápNghĩaGiải Nghĩa
The map depicts…Bản đồ miêu tả…Sử dụng để bắt đầu mô tả thông tin trên bản đồ, nêu rõ về nội dung của bản đồ.
In the upper left corner of the map…Ở góc trên bên trái của bản đồ…Dùng để chỉ ra vị trí hoặc thông tin quan trọng trên bản đồ, thường là vị trí cụ thể.
In the legend, it is explained that…Trong chú thích, được giải thích rằng…Để giải thích ý nghĩa của các yếu tố trên bản đồ, thông tin từ chú thích được sử dụng.
The map shows the relative positions of…Bản đồ thể hiện vị trí tương đối của…Sử dụng để nêu rõ sự tương quan hoặc vị trí tương đối của các yếu tố trên bản đồ.
According to the key, the colors represent…Theo khóa, các màu sắc đại diện cho…Dùng để mô tả ý nghĩa của các màu sắc hoặc biểu tượng trên bản đồ, thông tin từ khóa được sử dụng.

VI. Một số lỗi sai thường gặp khi viết các dạng bài IELTS Writing Task 1

Dưới đây là một số lỗi sai bạn có thể gặp trong quá trình Luyện thi IELTS để chuẩn bị cho các dạng Writing Task 1
  1. Sai thì và thời gian

Sử dụng thì sai: Đảm bảo bạn sử dụng thì phù hợp với thời gian trong biểu đồ hoặc bản đồ.
  • Sai: “The number of visitors to the park is increasing last year.”
  • Sửa: “The number of visitors to the park increased last year.”
Sử dụng sai thì so sánh: Hãy sử dụng cấu trúc so sánh “compared to” hoặc “compared with” một cách chính xác.
  • Sai: “Compared with last year, this year’s sales were better.”
  • Sửa: “Compared to last year, this year’s sales were better.”
  1. Lỗi về số nhiều và số ít

Sử dụng sai số nhiều và số ít: Đảm bảo bạn sử dụng danh từ, động từ và tính từ ở dạng số nhiều hoặc số ít phù hợp với ngữ cảnh.
  • Sai: “The amount of tourists are increasing.”
  • Sửa: “The amount of tourists is increasing.”
Thiếu mạo từ “the”: Đảm bảo bạn sử dụng mạo từ “the” trước danh từ một cách chính xác.
  • Sai: “Amount of money spent on education increased.”
  • Sửa: “The amount of money spent on education increased.”
  1. Sử dụng sai từ vựng

Sử dụng sai từ vựng: Kiểm tra từ vựng và đảm bảo bạn sử dụng từ đúng để truyền đạt ý.
  • Sai: “The number of students at the university raised.”
  • Sửa: “The number of students at the university rose.”
  1. Lỗi về câu hỏi không có chủ từ hoặc động từ

Câu hỏi không có chủ từ hoặc động từ: Mỗi câu trong bài viết của bạn cần phải có đủ chủ từ và động từ.
  • Sai: “In the year 2020, an increase.”
  • Sửa: “In the year 2020, there was an increase.”
  1. Sử dụng từ “xấp xỉ” một cách vô ý

Không cần thiết “xấp xỉ”: Tránh sử dụng “approximately,” “about,” hoặc “around” nếu bạn có dữ liệu chính xác.
  • Sai: “There were around 200 participants.”
  • Sửa: “There were 200 participants.”
  1. Sai vị trí của từ “only”

Vị trí sai của “only”: Đặt từ “only” ở đúng vị trí để không làm thay đổi ý nghĩa của câu.
  • Sai: “Only 50% of the students passed the exam.”
  • Sửa: “Fifty percent of the students passed the exam only.”
  1. Sai cấu trúc câu hoặc không sắp xếp ý một cách logic

Câu không cấu trúc đúng hoặc không sắp xếp ý một cách logic: Chia bài viết thành các đoạn rõ ràng và đảm bảo cấu trúc câu hợp lý.
  • Sai: Viết một đoạn dài miên man không phân đoạn.
  • Sửa: Chia bài viết thành các đoạn rõ ràng, với mỗi đoạn mô tả một yếu tố chính.
  1. Lỗi về dấu câu và cấu trúc câu

Lỗi dấu câu và cấu trúc câu: Kiểm tra cẩn thận về cấu trúc câu và dấu câu để đảm bảo sự mạch lạc và sự hiểu rõ.
  • Sai: “The number of cars on the road; increased.”
  • Sửa: “The number of cars on the road increased.”
  1. Sai cách sử dụng mạo từ “a” và “the”

Sử dụng sai “a” và “the”: Đảm bảo bạn hiểu cách sử dụng mạo từ “a” (không xác định) và “the” (xác định) trong bài viết của bạn.
  • Sai: “A graph shows the number of students.”
  • Sửa: “A graph shows a number of students.”
  1. Sử dụng sai cấu trúc so sánh

Sử dụng sai cấu trúc so sánh “more than”: Đảm bảo bạn sử dụng cấu trúc “more than” một cách đúng đắn.
  • Sai: “There are more than 50% of students who passed the test.”
  • Sửa: “More than 50% of the students passed the test.”

VII. Tổng hợp các chủ đề Writing Task 1 mẫu

Để có thể hiểu rõ hơn về các dạng Writing Task 1, hãy tham khảo qua các chủ đề Writing Task 1 mẫu dưới đây. Ứng với mỗi IELTS Writing Task 1 topics sẽ là một bài mẫu để bạn có thể tiện quan sát và tìm hiểu
  1. Biểu đồ đường (Line Graph)

The line graph illustrates the population growth of turtles in Turtle Bay over a 20-year period, from 2000 to 2020.

In 2000, the turtle population in Turtle Bay stood at approximately 5,000. Over the next few years, there was a gradual increase, reaching around 7,000 turtles by 2005. This upward trend continued with fluctuations, and by 2010, the population had grown to nearly 8,500.

From 2010 to 2015, the turtle population experienced a sharp decline, dropping to approximately 6,000. However, after 2015, there was a remarkable recovery, and the population rebounded to nearly 9,000 by 2020.

Overall, the line graph shows that the turtle population in Turtle Bay experienced fluctuations over the 20-year period but ended up higher in 2020 than it was in 2000.
  1. Biểu đồ cột (Bar Chart)

The bar chart compares the production of three different products in three different countries (A, B, and C) from 2000 to 2010. The units are measured in millions of units.

In 2000, Country A had the highest production of Product X, with approximately 5 million units, while Country C had the lowest production, at around 1.5 million units. Country B fell in between, with roughly 3 million units.

Over the next five years, all three countries experienced an increase in production. Country A’s production of Product X rose steadily to reach nearly 7 million units in 2005. Meanwhile, Country B and Country C both saw their production increase to approximately 4.5 million and 2.5 million units, respectively, during the same period.

Between 2005 and 2010, there was a significant shift in production. Country A’s production of Product X declined slightly to about 6.5 million units, but it still remained the highest among the three. In contrast, Country B witnessed a substantial growth in production, surpassing Country A and reaching over 7 million units by 2010. Country C, however, experienced a decline in production, dropping to around 2 million units in the same year.

To sum up, over the decade, Country B became the leading producer of Product X, surpassing Country A, while Country C had the lowest production throughout the entire period

  1. Biểu đồ bảng (Table)

The table presents data on the number of books sold in three different bookstores (A, B, and C) over a five-year period, from 2015 to 2019.

NămBookstore ABookstore BBookstore C
201512,0008,0004,000
201816,00014,00013,000
201918,00016,00015,000
In 2015, Bookstore A had the highest sales, with a total of 12,000 books sold, while Bookstore C had the lowest sales, with only 4,000 books sold. Bookstore B fell in between, with 8,000 books sold.

Over the next three years, all three bookstores saw an increase in sales. By 2018, Bookstore A remained the leader, with 16,000 books sold. Bookstore B also experienced substantial growth, reaching 14,000 books sold, surpassing Bookstore C, which had 13,000 books sold in the same year.

In 2019, Bookstore A continued to maintain its position as the top seller, with 18,000 books sold. Bookstore B remained in second position with 16,000 books sold. However, Bookstore C had the lowest sales throughout the entire period, with only 15,000 books sold.

To summarize, Bookstore A consistently had the highest sales, while Bookstore C had the lowest sales from 2015 to 2019. Bookstore B’s sales experienced significant growth and remained in second position during this period.

VIII. Kết luận

Trên đây Kiến thức tổng hợp về các dạng Writing Task 1 mà WISE English đã tổng hợp được. WISE mong rằng đây sẽ là các kiến thức hữu ích, giúp bạn trong quá trình học tập và ôn luyện để đạt được kết quả cao trong kì thi IELTS sắp tới. Chúc bạn một ngày tốt lành

Đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé. Chúc các bạn học vui!

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888