50 cặp từ đồng nghĩa tiếng Anh thông dụng không thể bỏ qua

Trong tiếng Anh, Các bạn học từ đồng nghĩa thường rất bối rối vì nó tương tự với nhau về nghĩa nhưng khác hẳn về hình thức và cách đọc.

Việc học từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ hiệu quả nhất giúp cho việc giao tiếp trở nên thuận lợi, dễ dàng nhờ việc sử dụng các từ ngữ phù hợp, khiến câu văn trở nên lưu loát, rành mạch, trôi chảy.

Bên cạnh đó, thành thạo sử dụng các từ đồng nghĩa trong công việc sẽ giúp bạn giao tiếp trở nên trơn tru với đồng nghiệp và khách hàng, văn phong phù hợp ngữ cảnh, hơn nữa giúp bạn nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh. 

Trong bài học hôm nay, hãy cùng Trung tâm tiếng Anh WISE ENGLISH khám phá 50 cặp từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh nhất nhé! Let’s go!

tu-dong-nghia
Từ đồng nghĩa

I. Khái niệm và các cặp từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh:

1. Khái niệm:

Từ đồng nghĩa tiếng Anh (Synonym) là những từ có cùng nghĩa hoặc nghĩa tương tự nhau nhưng được viết và phát âm khác nhau. Tùy theo ngữ cảnh thì sẽ được sử dụng khác nhau.

E.g: 

  • Tall vs High: Cao
  • Tall: Your boyfriend is so tall.( Bạn trai của bạn cao quá.)
  • High: This Building is higher than that one.( Tòa nhà này cao hơn tòa nhà kia.)

→ Tuy có cùng nghĩa là cao nhưng tall thường được dùng với người và high thường được dùng với vật.

2. Phân loại từ đồng nghĩa tiếng Anh:

Từ đồng nghĩa tiếng Anh Tuyệt đối:

Đây là những từ mang ý nghĩa và đặc điểm giống nhau. Những từ này có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh.

E.g: Mother language vs Mother tongue : Tiếng mẹ đẻ 

  → Her mother language/mother tongue is Spanish. (Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Tây Ba Nha.)

Từ đồng nghĩa tiếng Anh tương đối:

Là những dạng từ khác ngữ nghĩa, hoặc khác biểu thái…có thể thay thế hoặc không trong các trường hợp riêng. 

Từ đồng nghĩa phân biệt theo ngữ điệu => không thể thay thế cho nhau

Đây là những từ cùng mang một nghĩa nhưng lại được sử dụng trong những trường hợp khác nhau tùy và mức độ và ý muốn diễn đạt của người nói. 

E.g: Look – Stare – Gaze – Glance: nhìn

→ Cả 4 từ trên đều có nghĩa là nhìn nhưng ở mức độ khác nhau:

  • Look: Nhìn, đây là từ miêu tả chung nhất về hành động này.
  • Stare: Nhìn chằm chằm, thường dùng trong trường hợp nhìn vì tò mò và đánh giá ai đó
  • Gaze: Nhìn chằm chằm, thường dùng trong trường hợp nhìn vì ngạc nhiên hay ngưỡng mộ 
  • Glace: Liếc nhanh

Từ đồng nghĩa theo địa phương:

Đây là những từ mang cùng ý nghĩa nhưng ở những vùng khác nhau thì từ được sử dụng là     khác nhau. 

E.g: Bookstore – Bookshop: Hiệu sách

  • Bookstore thường được sử dụng trong tiếng Anh – Mỹ
  • Bookshop thường được sử dụng trong tiếng Anh – Anh

Từ đồng nghĩa một cách uyển chuyển:

Đây là những từ được sử dụng trong các trường hợp nói giảm nói tránh để giảm đi sự bối rối, khó chịu. 

E.g: Die – Pass away: Chết

→ Die là một từ nói thẳng về cái chết trong khi Pass away lại ám chỉ điều đó để tránh sự đau buồn và bối rối của người nghe.

Tìm hiểu thêm: 30 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CÓ CHỨA TỪ UNDER

II. Các cặp từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh:

Với các cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh sau thì hãy lưu ngay về để nâng cao từ vựng cho mình. Hãy cùng WISE ENGLISH tìm hiểu dưới đây nhé:

1. Danh từ:

Từ vựngTừ đồng nghĩaNghĩa tiếng Việt
TransportationVehiclesPhương tiện
LawRegulation, Rule, PrincipleLuật
ChanceOpportunityCơ hội
RouteRoad, TrackTuyển dụng
Shipment DeliverySự giao hàng
ImprovementInnovation, DevelopmentSự cải tiến
DowntownCity centerTrung tâm thành phố
ApplicantCandidateỨng viên
EnergyPower