Dạng Wh – How Often Questions trong IELTS Speaking Part 1

5/5 - (2 bình chọn)

Một dạng bài không kém phần quan trọng trong IELTS Speaking Part 1 đó là dạng Wh – How Often Questions. Liệu bạn đã biết cách trả lời sao cho tự nhiên và dễ kiếm điểm nhất không? Hãy cùng WISE ENGLISH chinh phục dạng đề Wh – How Often Questions này thông qua bài viết cực kỳ chi tiết nhé!

dang-wh-how-often-questions

I. Tổng quan về dạng Wh – How Often Questions

Hầu hết các thí sinh khi gặp dạng Wh – How Often Questions này, họ thường có xu hướng đưa ra câu trả lời ngắn gọn và trực tiếp như:

  • “Maybe twice a week”
  • “At the weekend and in the evening”
  • “Every morning”

Tuy nhiên, để đạt điểm cao, bạn cần phải mở rộng câu trả lời của mình bằng cách trả lời nhiều ý hơn. Bài học dưới đây sẽ hướng dẫn bạn cách trả lời dạng câu hỏi này một cách hiệu quả nhất. 

Xem thêm: Luyện IELTS Speaking từ A đến Z

II. Hướng dẫn cách trả lời dạng Wh – How Often Questions

1. Câu hỏi dạng Wh – How Often Questions:

Một số ví dụ:

  • How often do you do exercise?
  • How often do you go shopping?
  • What does she normally eat for her lunch?
  • When do you listen to music?
  • Where do you usually buy shoes?

2. Công thức trả lời dạng Wh – How Often Questions

Language steps

Step 1: Sử dụng trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency)

Hãy phân tích những ví dụ dưới đây để hiểu cách sử dụng những trạng từ chỉ tần suất thường dùng. 

→ Trạng từ đứng trước động từ chính

  • I always do homework before class. 

(Tôi luôn làm bài tập về nhà trước đi đến lớp)

  • I seldom/rarely read online newspapers. 

(Tôi hiếm khi đọc báo online.)

  • I never eat fast food at night. 

(Tôi không bao giờ ăn đồ ăn nhanh vào buổi tối.)

→ Trạng từ đứng trước động từ chính hoặc đứng cuối câu

  • I often watch American comedies./I watch American comedies often.

(Tôi thường xem phim hài Mỹ.)

  • I frequently hang out with my sister./ I hang out with my sister frequently.

(Tôi thường đi chơi với chị gái của tôi.)

→ Trạng từ đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính hoặc đứng cuối câu

  • Usually, she plays tennis on Saturday./ She usually plays tennis on Saturday./ She play tennis on Saturday usually.

(Cô ấy thường chơi tennis vào thứ 7.)

  • Sometimes, he goes shopping with his girl friend./ He sometimes goes shopping with his girl friend./ He goes shopping with his girl friend sometimes.

(Anh ấy thỉnh thoảng đi mua sắm với bạn gái của anh ấy.)

  • Occasionally, I read the New York Times paper./I occasionally read the New York Times paper./I read the New York Times paper occasionally.

(Tôi thỉnh thoảng đọc báo New York Times.)

Những trạng từ này có mức độ tần suất khác nhau, hãy xem bảng dưới đây để hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng.

muc-do-tan-suat

Step 2: Sử dụng cách diễn đạt tự nhiên của người bản xứ để trả lời câu hỏi How Often

Ngoài những trạng từ chỉ tần suất mà chúng ta thường gặp, người bản xứ còn thường xuyên sử dụng những cách diễn đạt khác để nói về mức độ thường xuyên. Hãy nhìn vào những ví dụ dưới đây để học thêm những cụm từ thú vị nhé. 

  • Sometimes = (Every) once in a while

She goes to the park once in a while.  

(Cô ấy thỉnh thoảng đi công viên.)

  • Occasionally = Every now and then/ again 

I used to go to the movie theater every now and then

(Tôi đã từng thường xuyên đi xem phim.)

  • Occasionally = From time to time 

From time to time she visit her relatives. 

(Cô ấy thỉnh thoảng đi thăm họ hàng.)

  • Once in a blue moon = rarely 

My friend comes over to my house once in a blue moon. 

(Bạn tôi hiếm khi ghé nhà tôi chơi.)

  • Hardly ever = almost never

She hardly ever smokes cigarettes. 

(Cô ấy hầu như không bao giờ hút thuốc.)

HINT: Trong những cách diễn đạt trên, chỉ có “hardly ever” là có thể đứng trước động từ chính. Những trạng từ khác cần phải đứng ở đầu câu hoặc cuối câu. 

→ Cách sử dụng “don’t”

Không phải tất cả các trạng từ đều đi với “don’t”, bạn cần chú ý cách sử dụng câu phủ định đối với những trạng từ sau:

  • I don’t always go to the park at weekends. 

(Tôi không phải luôn đi công viên vào cuối tuần.)

  • She doesn’t usually go to the library with friends. 

(Cô ấy không thường xuyên đến thư viện với bạn bè.)

  • He doesn’t often drink milk tea. 

(Anh ấy không thường xuyên uống trà sữa.)

  • I don’t buy expensive clothes all the time, just occasionally. 

(Tôi không phải lúc nào cũng mua áo quần đắt tiền, chỉ thỉnh thoảng thôi.)

HINT: “Don’t” không được sử dụng trước những trạng từ: sometimes, rarely, occasionally, never. 

Thay vì đó, người bản xứ thưởng sử dụng cách diễn đạt là: don’t really + verb + much để diễn tả sự không thường xuyên. Ví dụ: I don’t really read much. (Tôi thực sự không đọc nhiều.)

Step 3: Sử dụng những cách diễn đạt chính xác chỉ tần suất chính xác 

  • I play the piano twice a week

(Tôi chơi piano 2 lần 1 tuần)

  • She takes the tablets three times a day

(Cô ấy uống thuốc 3 lần 1 ngày.)

Để đưa ra câu trả lời một cách chính xác về mức độ thường xuyên của một hoạt động gì đó, bạn có thể sử dụng cách diễn đạt dưới đây: 

Number (once/twice/three times) + a + a period of time (day/week/month/year)

  • Chúng ta sẽ sử dụng “once” thay vì “one time”, “twice” thay vì “two times”

He goes to the cinema once a week. 

(Anh ấy đi xem phim 1 lần 1 tuần)

  • Từ 3 lần trở lên, bạn sẽ sử dụng là: “three times”, “four times”,…

I change the bedsheet three times a week. 

(Tôi thay ga giường 3 lần 1 tuần)

  • Bạn có thể sử dụng “several” hoặc “many” trước từ “times” để chỉ nhiều lần. 

I meet my teacher several times a year. 

(Tôi gặp giáo viên của tôi vài lần 1 năm)

  • Bạn có thể sử dụng cấu trúc: “every” + period of time.

every morning

every day

every Tuesday

every week

every month

every two days

every two weeks

every three days

Ví dụ:

  • He takes this tablet every day.

(Anh ấy uống thuốc mỗi ngày.)

  • My grand father and my father read newspapers every morning.

(Ông và bố tôi đọc báo mỗi sáng.)

  • I come to see the doctor every Wednesday.

(Tôi đến gặp bác sĩ vào thứ 4 hàng tuần.)

  • He waters this tree every two days.

(Anh ấy tưới nước 2 ngày 1 lần.)

However/ Nevertheless/ Nonetheless

  • For most people, televisions are very appealing for various reasons. However, there are many people that don’t share the same opinion.

(Đối với hầu hết mọi người, tivi rất hấp dẫn vì nhiều lý do khác nhau. Tuy nhiên, có nhiều người không có cùng quan điểm.)

  • There are some certain drawbacks, but nonetheless, I believe computer games can be ideal for developing children’s lateral thinking skills.

(Có một số nhược điểm nhất định, nhưng dù sao, tôi tin rằng trò chơi máy tính có thể lý tưởng để phát triển kỹ năng tư duy bên của trẻ em.)

  • He was sick, nevertheless, Hhe kept on working).

(Anh ấy bị bệnh, tuy nhiên anh ấy vẫn tiếp tục làm việc).

Xem thêm: Khóa học IELTS 7.0+ cấp tốc cho người mất gốc

III.  Redundant languages dành cho IELTS Speaking Part 1

Khi đưa ra câu trả lời cho các câu hỏi, chúng ta không nên đi thẳng vào ý chính/ quan điểm của mình mà nên có cụm từ bắt đầu/ câu mở đầu. Và đây là một số Redundant languages dành cho Part 1 được áp dụng trong các dạng bài như: dạng đề object monologue, dạng đề types of question, dạng basic description, dạng bài liking questions.

1. Các cụm từ bắt đầu

Dưới đây là những cách diễn đạt vô cùng hữu ích khi bạn bắt đầu bài nói của mình:

  • OK then… Alright…
  • Well, you know…
  • Actually…
  • Right, OK…
  • Well, as you probably know…
  • Well first of all…

2. Sử dụng từ nối để giải thích mức độ thường xuyên

dang-wh-how-often-question

3. Sử dụng cấu trúc “It depends”

Bạn có thể sử dụng cấu trúc “Nó còn tùy thuộc vào…” để đưa ra những trường hợp chỉ mức độ thường xuyên khác nhau. Đây là một cách cực kỳ hữu ích khi bạn muốn mở rộng câu trả lời của mình. Hãy nhìn vào những ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn cách sử dụng cấu trúc này: 

Sử dụng những cụm từ để mở đầu bài nói

(Đọc lại phần 1. Các cụm từ bắt đầu)

Sử dụng các cụm từ “It depends”

dang-wh-how-often-question

Sử dụng những cụm từ nối để đưa ra ví dụ cụ thể

  • Like for instance…
  • Like more specifically…
  • You know like, to be exact…
  • More precisely like…
  • Like, to be more direct…

Đưa ra trường hợp A

  • If (situation A)… then I will most likely… (action A)
  • If (situation A)… then it’s quite possible that I will… (action A)
  • If (situation A)… then as a consequence I will probably…(action A)
  • If (situation A)… then I guess it’s quite likely that I will…(action A)

Sử dụng từ nối đưa ra sự trái ngược

  • Whereas in contrast…
  • Whereas on the other hand…
  • Though, at the same time…

Đưa ra trường hợp B

dang-wh-how-often-question

IV. Bài tập

Sử dụng công thức và hướng dẫn ở trên để thực hành trả lời các câu hỏi sau: 

dang-wh-how-often-question

Vừa rồi WISE đã mô tả chi tiết cách làm bài dạng Wh – How Often Questions, hy vọng thông qua bài viết các bạn đã từng bước nắm được cách làm dạng này khi luyện thi IELTS Speaking Part 1. 

Và để luyện thêm IELTS Speaking thì các bạn đừng bỏ sót các bài viết: dạng person monologue, dạng place monologue, dạng đề yes/no question, dạng đề past event monologue Part 1 và dạng evaluating two different opinions, dạng đề agreeing and disagreeing, dạng giving and supporting opinions Part 3 nhé!

Ở ĐÂY CÓ VOUCHER
GIẢM GIÁ

gif-45-mobile-new

LÊN ĐẾN

45%

HỌC PHÍ

WISE ENGLISH sẽ liên tục cập nhật đa dạng các loại chủ đề. Vì vậy đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+ và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng những Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé. Chúc các bạn học vui!

tang-sach-ielts-tu-a-z-free

Tìm hiểu thêm:

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888