Dạng Person Monologue trong IELTS Speaking Part 2

5/5 - (2 bình chọn)

Ở bài học này, chúng ta sẽ học cách trả lời dạng Person Monologue. Đây là một trong những dạng bài rất phổ biến trong bài thi IELTS Speaking Part 2. Hãy cùng WISE ENGLISH chinh phục dạng câu hỏi này qua các thông tin được hệ thống cực kỳ chi tiết và vô số tips hữu ích nhé! Vậy monologue là gì?

dang-person-monologue
monologue là gì

I. Tổng quan về dạng Person Monologue

dang-person-monologue

dang-person-monologue

II. Hướng dẫn cách trả lời dạng Person Monologue

1. Stage 1

a. Sử dụng các cụm từ chỉ mối quan hệ, nghề nghiệp, vị trí xã hội

RelativesOccupationsRelationship/Social position
great-grandfatherarchitectcelebrity
grandmotheraccountantstar
auntelectricianTV presenter
uncleself-employedchildhood friend
cousinwaiter/waitressdistant relation
mother-in-lawsurgeonpolitician
nephewplumber(ex)-boyfriend/ girlfriend

Ví dụ:

  • My grandparents and their friends were both surgeons during the war.

(Ông bà tôi và bạn của họ đều là bác sĩ phẫu thuật trong chiến tranh)

  • I would like to talk about/describe my grandfather/grandmother/cousin/uncle/aunt, great aunt, etc…

(Tôi muốn nói về ông/bà/anh họ/chú/cô, dì lớn của tôi, v.v.)

  • He is working as an electrician at an electricity company.

(Anh đang làm thợ điện tại một công ty điện lực.)

  • My Tam is a self-made celebrity.

(Mỹ Tâm là một người nổi tiếng tự lập.)

b. Sử dụng mệnh đề quan hệ “who”

  • I really admire Emma Watson, who is an excellent Hollywood actress.

(Tôi thực sự ngưỡng mộ Emma Watson, một nữ diễn viên xuất sắc của Hollywood.)

  • An influential woman I would like to talk about is Michelle Obama, who is the former US president’s wife.

(Một người phụ nữ có ảnh hưởng mà tôi muốn nói đến là Michelle Obama, vợ của cựu tổng thống Hoa Kỳ).

Cách sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định: 

Lưu ý: Mệnh đề quan hệ không xác định được phân cách bằng dấu phẩy ở mỗi cuối mệnh đề và có thể bị loại bỏ vì nếu không có thông tin này, người nghe vẫn hiểu bạn đang nói về ai.

  • My former teacher, who had taught me at high school, inspired me to study English better.

(Giáo viên cũ của tôi, người đã dạy tôi ở trường trung học, đã truyền cảm hứng cho tôi để học tiếng Anh tốt hơn.)

  • His grandfather, who is 87, goes swimming every day.

Cụ ông 87 tuổi vẫn đi bơi hàng ngày.

  • Their son, who has just graduated from university, is abroad now.

Con trai của họ, vừa tốt nghiệp đại học, hiện đang ở nước ngoài.

Cách sử dụng mệnh đề quan hệ xác định:

Lưu ý: Những mệnh đề xác định không thể loại bỏ khỏi câu vì nếu như vậy người nghe sẽ không thể xác định chủ ngữ là ai.

  • The woman who lived next door to us when I was a child was very kind.

Người phụ nữ sống cạnh chúng tôi khi tôi còn nhỏ rất tốt bụng.

  • The athletes who failed the drug test were disqualified.

Các vận động viên không vượt qua bài xét nghiệm ma túy đã bị loại.

c. Sử dụng các thì: quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành

Sử dụng thì quá khứ đơn để nói về lần đầu tiên bạn biết về người đó.

  • I first talked to my new neighbor when we moved to this area.

(Lần đầu tiên tôi nói chuyện với người hàng xóm mới khi chúng tôi chuyển đến khu vực này.)

  • On the very first day of high school, a classmate talked to me in such a friendly way.

(Vào ngày đầu tiên của trường trung học, một người bạn cùng lớp đã nói chuyện với tôi một cách thân thiện như vậy.)

Bạn có thể sử dụng kết hợp giữa thì quá khứ đơn và thì quá khứ tiếp diễn:

  • I met my close friend when we were studying Japanese in the same class.

(Tôi gặp người bạn thân của mình khi chúng tôi học cùng lớp tiếng Nhật.)

  • While my family was traveling, my next-door neighbor kept an eye on our house.

(Trong khi gia đình tôi đi du lịch, người hàng xóm kế bên đã để mắt đến ngôi nhà của chúng tôi.)

Bạn có thể kết hợp thì quá khứ đơn quá khứ hoàn thành

Để nói về 2 hành động trong đó có 1 hành động xảy ra trước hành động còn lại:

  • I was very late. When I arrived, my teacher had already started the lesson.

(Tôi đã rất muộn. Khi tôi đến, giáo viên của tôi đã bắt đầu bài học.)

  • When I retired he had been in the company for more than 50 years.

(Khi tôi nghỉ hưu, anh ấy đã làm việc trong công ty hơn 50 năm.)

  • He had lived abroad for many years, so when he returned he looked very different.

(Anh ấy đã sống ở nước ngoài nhiều năm nên khi trở về trông anh ấy rất khác.)

2. Stage 2

a. Sử dụng tính từ mô tả hình dáng và tính cách

dang-person-monologue

→ Tính từ mô tả hình dáng

good-lookingwell-dressedoverweightspotty
prettychubbycharminggraceful
handsomemuscledlovelyblue-eyed
slimcurvyfittall/short
elegantattractivein a good shapemedium weight

Ví dụ:

  • My best friend is spotty as she does regular exercises every day.

(Bạn thân nhất của tôi rất khỏe khoắn vì cô ấy tập thể dục đều đặn mỗi ngày.)

  • She looks so attractive with her smiling face.

(Cô ấy trông thật hấp dẫn với khuôn mặt tươi cười.)

  • My foreign friend- Anna is good-looking with blond curly hair and a straight nose.

(Cô bạn người nước ngoài của tôi – Anna rất ưa nhìn với mái tóc xoăn vàng và sống mũi cao.)

→ Tính từ mô tả tính cách

HelpfulHonestConfidentIntelligentStupid
consideratestraightforwardambitiousclever/wiseimmature
supportivereliableself-confidentbrightsilly
sympatheticgenuineadventuroustalenteddump
carefulsincereextrovertedquick-mindedfoolish
HappyShyKindFunnyAngry
cheerfulreservedgentlehumorousbad-tempered
livelyintrovertedkind-heartedwittyaggressive
charmingquietgeneroushilariousirritable
vivaciousconservativethoughtfulamusingmoody

Ví dụ:

  • He is a very extroverted person and really likes to be the center of attention.

(Anh ấy là một người rất hướng ngoại, và rất thích trở thành trung tâm của sự chú ý.)

  • My mother is the most generous and kind-hearted person I have ever met.

(Mẹ tôi là người rộng lượng và tốt bụng nhất mà tôi từng gặp.)

  • My younger brother is quite quick-minded to find answers for difficult questions.

(Em trai tôi khá nhanh nhạy khi tìm ra câu trả lời cho những câu hỏi khó.)

b. Sử dụng trạng từ chỉ mức độ thường xuyên

“…The thing which stands out most is her constantly smiling face. In terms of personality, she is an extremely compassionate and kind-hearted person, so she always gets on well with everyone. My mom is always responsible …For example, she usually prepares delicious meals for me and stands behind to support me whenever I have difficulties…”

→ Trạng từ mô tả mức độ thường xuyên

constantlyfrequentlyoften
typicallycommonlyrarely
sometimesoccasionallygenerally
seldomhardly everfrom time to time
alwaysusuallyalmost never
neverregularlyevery now and again

Ví dụ:

  • He normally gets good marks on Math exams.

Anh ấy thường đạt điểm cao trong các bài kiểm tra Toán.

  • My friends regularly go to an English-speaking club.

Bạn bè của tôi thường xuyên đến một câu lạc bộ nói tiếng Anh.

  • They are typically on time at work.

Họ thường đi làm đúng giờ.

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng những cấu trúc khác:

dang-person-monologue

c. Sử dụng các thì quá khứ

dang-person-monologue

3. Stage 3

a. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành 

…After landing her first professional acting role in this movie, she has continued to play different parts in other films and gained international fame…”

“My mother has worked as a nurse for many years and earned the respect of people. She has always taught me to be more patient and understanding towards other people.”

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để nói về thành tựu mà người được nói đến đạt được. Tham khảo thêm những ví dụ bên dưới để nắm rõ cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp này.

  • My father has recently achieved a higher position in his career path.

(Bố tôi gần đây đã đạt được vị trí cao hơn trên con đường sự nghiệp của mình.)

  • She has gained a scholarship to study abroad.

(Cô ấy đã giành được học bổng đi du học nước ngoài.)

  • After many years of working hard, he has been afforded a new house in the town. 

(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã có thể mua một ngôi nhà ở phố.)

b. Sử dụng cụm từ COLLOCATIONS chỉ về thành tựu 

“…My mother has worked as a nurse for many years and earned the respect of people. She has always taught me to be more patient and understanding towards other people…”

“…After landing her first professional acting role in this movie, she has continued to play different parts in other films and gained international fame

Dưới đây là những cụm từ mà người bản xứ hay sử dụng:

6 3 7 3 8 2 dang-person-monologue

Ví dụ

  • My elder sister has the determination to lose weight.

(Chị gái của tôi quyết tâm giảm cân.)

  • He has a desire for his company’s success.

(Anh ấy khao khát sự thành công cho công ty của mình.)

c. Sử dụng câu điều kiện loại 3 để nói về tầm quan trọng của người nào đó

“… If I hadn’t come to know her, I wouldn’t have learnt British accent…”

“She has always taught me to be more patient and understanding towards other people. I think if it hadn’t been for her, I would never have studied nursing- which I love…”

Để nói về tầm quan trọng của một người nào đó, bạn có thể sử dụng câu điều kiện loại 3 để nói về điều mà họ đã làm cho bạn trong quá khứ để giúp bạn đạt được thành công hiện tại.

IFCONDITIONRESULT
If my grandmotherhadn’t brought me up as a childI wouldn’t have inherited good traits from her
If Ihadn’t known herI wouldn’t have made an effort to get over difficulties
If shehadn’t given me a good adviceI would have made a huge mistake

4. Stage 4

a. Sử dụng cách nói biểu đạt sự ngưỡng mộ

  • I highly appreciate his help and support when I worked in a former company.

(Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ và hỗ trợ của anh ấy khi tôi còn làm việc ở công ty cũ.)

  • I feel proud of my sister’s performance at school.

(Tôi cảm thấy tự hào về thành tích của em gái mình ở trường.)

Khi nói về lý do tại sao bạn ngưỡng mộ hoặc thích họ, bạn có thể sử dụng những cách diễn đạt sau:

 ADMIRATION/ LIKING EXPRESSIONSREASON
I will alwaysLove her

Admire her

Have a deeply admiration

Because …

For …

She isSpecial to meBecause …
IFeel proud of 

Appreciate

Something (her achievements/ what she has done for me)
Many peopleConsider him to be the bestfriend/ person/ colleague because …
His colleagues all Think highly ofher/ him because …
I trulyHold in high regard People such as him/ her who …
The more I got to know someone, the more ILook up to/ respecthim/ her as …

b. Sử dụng câu ước, muốn làm gì đó

  • I wish I could be successful like her.

(Tôi ước tôi có thể thành công như cô ấy.)

  • I would like to be as famous as her.

(Tôi muốn được nổi tiếng như cô ấy.)

  • I wish I could have a beautiful British accent as well as powerful influences on the public as my idol, Watson

(Tôi ước tôi có một giọng Anh hay cũng như có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến công chúng như thần tượng của tôi, Watson.)

  • I still remember she told me that as long as I tried, it did not matter what result I got. I wish I could become a good teacher like her in the future

(Tôi vẫn nhớ cô ấy từng nói với tôi rằng chỉ cần tôi cố gắng thì kết quả ra sao không quan trọng. Tôi ước tôi có thể trở thành một giáo viên giỏi như cô ấy trong tương lai

Sau khi đưa ra lý do tại sao bạn ngưỡng mộ/ yêu thích người nào đó, bạn nên mở rộng câu trả lời của mình bằng cách nói bạn muốn trở thành một người như họ. Bạn có thể tham khảo những cáchmà WISE English đã liệt kê dưới đây:

I hope I am/ I will be as + adjective + as person

  • I hope I will be as kind as Mrs. Vicky.

(Tôi hi vọng mình sẽ tốt bụng như bà Vicky.)

  • She hopes she is as happy as my next-door neighbor when she is old.

(Cô ấy hi vọng mình sẽ hạnh phúc như ông bà hàng xóm khi cô ấy già đi.)

→ Would love to be like someone

  • I would love to be like her – a successful businesswoman.

(Tôi muốn trở thành một người giống cô ấy – một nữ doanh nhân thành đạt.)

→ Would like to be as + adjective + as someone

  • I would like to be as generous as her.

(Tôi muốn hào phóng giống cô ấy.)

  • I would like to be as beautiful and successful as my idol.

(Tôi muốn xinh đẹp và thành công như idol của tôi.)

→ I wish I could

  • I wish I could have a sense of humor like my close friend.

(Tôi ước mình có thể có khiếu hài hước như bạn thân của tôi.)

  • I wish I could speak English fluently as her.

(Tôi ước mình có thể nói tiếng Anh trôi chảy như cô ấy.)

c. Sử dụng các cách biểu đạt “ROLE MODEL”

  • She is a fine example for us to imitate.

(Cô ấy là tấm gương tiêu biểu cho chúng tôi noi theo.)

  • She was a great role model for the younger generation.

(Cô ấy là hình mẫu tuyệt vời cho thế hệ trẻ.)

  • I wish I could have a beautiful British accent as well as powerful influences on the public as my idol – Watson
  • She is definitely the kindest person I have ever met
ROLE MODEL EXPRESSIONSMEANINGEXAMPLES
Mentor (n)Người hướng dẫnThanks to my mentor, I have achieved a good result in my study. 

(Nhờ người hướng dẫn của tôi mà tôi đã đạt được kết quả tốt trong học tập.)

Pop icon (n)Biểu tượng nhạc popJustin Bieber has become a pop icon among youngsters.

(Justin Bieber đã trở thành biểu tượng nhạc pop trong giới trẻ.)

Idol (n)Thần tượngThey have been my idols since I was a child.

(Họ đã là thần tượng của tôi từ khi tôi còn nhỏ.)

Visionary (adj)Có tầm nhìn xaHe is definitely a visionary leader as he has led a small company to success.

(Anh ấy chắc chắn là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa vì đã dẫn dắt một công ty nhỏ thành công.)

Fine exampleVí dụ tiêu biểuJack Ma is a fine example of a successful leader.

(Jack Ma là một ví dụ điển hình về một nhà lãnh đạo thành công.)

Charismatic leaderNhà lãnh đạo lôi cuốnCharismatic leaders motivate followers to get things done or improve the way certain things are done.

(Các nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn thúc đẩy người của mình hoàn thành công việc hoặc cải thiện cách thực hiện một số việc nhất định.)

III. Redundant languages dành cho phần thi IELTS Speaking Part 2

Khi đưa ra câu trả lời cho các câu hỏi, chúng ta không nên đi thẳng vào ý chính/ quan điểm của mình mà nên có cụm từ bắt đầu/ câu mở đầu. Và một số dạng bài trong Part 2 có thể áp dụng được như:

1. Các cụm từ mở đầu

Dưới đây là những cách diễn đạt vô cùng hữu ích khi bạn bắt đầu bài nói của mình:

dang-person-monologue

2. Sử dụng từ nối để chuyển ý

Nhiều thí sinh cảm thấy khó khăn khi không biết chuyển các ý như thế nào cho tự nhiên và lưu loát, dưới đây là những cụm từ nối cơ bản dễ nhớ và hiệu quả để bạn có thể chuyển ý một cách linh hoạt hơn. 

dang-person-monologue

Ví dụ: …Going on to the next point, which is why she is famous, I’d like to mention that she is known to all her fans for her sense of humor…. And now with reference to why I like to meet her, the point I want to make here is that…

(Đi vào ý tiếp theo đó là lý do tại sao cô ấy nổi tiếng, tôi muốn đề cập rằng cô ấy được tất cả người hâm mộ biết đến vì khiếu hài hước của cô ấy…. Và bây giờ liên quan đến lý do tại sao tôi thích gặp cô ấy, điều tôi muốn nói ở đây là…)

3. Các cụm từ kết bài

Bạn có thể sử dụng các cụm từ sau để tóm tắt lại bài nói của mình:

  • In conclusion
  • To conclude
  • To sum up
  • Finally then
  • To end with
  • As a final point

4. Ví dụ cụ thể

Describe a person you admire

You should say:

  • who the person is
  • how do you know him/ her
  • what he or she is like
  • and why you admire him or her.

To start with, I‘d like to talk about my father who has had a major influence on my life. Now on the subject of what he is like, the point I want to make here is that my father is always a good role model for me as I grow up. He’s hard-working, patient and understanding; he also has a good sense of humor and seems to get on well with everybody. 

Moving forward onto the area of why I admire my father, I would like to explain that he brought me and my younger brother up well; he was quite strict but always fair, and he has always been someone I can turn to for advice. I think my father sets a good example by working hard and having a positive outlook on life. I remember that he used to leave for work early and come home quite late, but he always spent time with me and my brothers. As a final point, I hope that I will be inherited some of these good traits from my father.

IV. Bài tập dạng Person Monologue

Sử dụng công thức và hướng dẫn WISE vừa tổng hợp ở trên để thực hành trả lời các câu hỏi sau: 

12 dang-person-monologue

Vừa rồi WISE đã giới thiệu cho các bạn dạng Person Monologue, hy vọng thông qua bài viết các sĩ tử đã từng bước nắm được cách làm dạng này khi luyện thi IELTS Speaking.

Và để luyện thêm các dạng bài của IELTS Speaking thì các bạn đừng bỏ sót các bài hướng dẫn này nhé: dạng bài liking questions, dạng basic description, dạng đề types of question, dạng wh-how often questions, dạng đề would question Part 1 và dạng evaluating two different opinions, dạng đề agreeing and disagreeingdạng giving and supporting opinions Part 3.

Ở ĐÂY CÓ VOUCHER
GIẢM GIÁ

gif-45-mobile-new

LÊN ĐẾN

45%

HỌC PHÍ

WISE ENGLISH sẽ liên tục cập nhật đa dạng các loại chủ đề. Vì vậy đừng quên theo dõi các bài viết mới và follow ngay Fanpage, Group IELTS TIPS – Chiến Thuật IELTS 8.0+  và kênh Youtube WISE ENGLISH để học thêm nhiều bí kíp giúp bạn NÂNG BAND THẦN TỐC và chinh phục các nấc thang của IELTS bằng những Phương Pháp Học Vượt Trội và Lộ Trình Cá Nhân Hóa nhé. Chúc các bạn học vui!

tang-sach-ielts-tu-a-z-free

Tìm hiểu thêm:

Học IELTS online

Xem thêm

uu-dai-giam-45
Tài Liệu Ielts

100%

Học viên đều đạt điểm IELTS/TOEIC đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại WISE ENGLISH

dang-ky-ngay

"Hãy like và share nếu thấy bài viết hữu ích. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp chúng tôi có thêm động lực sản xuất nhiều kiến thức giá trị hơn"

Chia sẻ bài viết

Xem thêm

Bài viết liên quan

Giờ
Phút
Giây
Giờ
Phút
Giây
Hotline: 0901270888