Đáp án Cambridge IELTS 21 gồm 4 bài Test Academic hoàn chỉnh, là tài liệu phù hợp để người học luyện kỹ năng theo cấu trúc đề thi IELTS. Trong bài viết này, WISE English tổng hợp đáp án Listening và Reading, cùng đề Writing và Speaking của từng Test để bạn dễ tra cứu, tự đánh giá và xây dựng kế hoạch ôn luyện.
Hãy hoàn thành bài làm trước khi xem đáp án để đánh giá đúng năng lực hiện tại. Sau khi tự chấm, bạn nên xem bài giải chi tiết theo từng Test, đối chiếu keyword, paraphrase, vị trí thông tin và các bẫy thường gặp để hiểu rõ nguyên nhân sai và cải thiện dần qua mỗi lần luyện đề.
Summary
- Cambridge IELTS 21 Academic gồm 4 bài Test, mỗi Test có 40 câu Listening và 40 câu Reading.
- Listening cần đặc biệt chú ý chính tả, số ít/số nhiều, số, ngày tháng và các thông tin đánh lạc hướng.
- Reading không chỉ kiểm tra từ vựng; nhiều câu yêu cầu nhận ra paraphrase và xác định đúng bằng chứng trong bài.
- Nếu sai nhiều câu cùng một dạng, hãy luyện theo dạng câu hỏi thay vì chỉ làm thêm đề.
- Bài Writing và Speaking không có một đáp án cố định; nên học bằng bài mẫu, cấu trúc ý và từ vựng theo từng Test.

Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 1
Đáp án Listening Test 1
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | ten | 11 | A | 21 | B | 31 | metal(s) |
| 2 | weather | 12 | B | 22 | D | 32 | slow |
| 3 | safety | 13 | A | 23 | C | 33 | demand |
| 4 | discount | 14 | A | 24 | E | 34 | equator |
| 5 | dictionary | 15 | A | 25 | G | 35 | recycle |
| 6 | certificate | 16 | C | 26 | B | 36 | fungus |
| 7 | towel | 17 | C | 27 | F | 37 | weather |
| 8 | cafe | 18 | A | 28 | H | 38 | strong |
| 9 | videos | 19 | B | 29 | A | 39 | roots |
| 10 | lockers | 20 | C | 30 | E | 40 | soil |
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 1 Listening
Đáp án Reading Test 1
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | mining | 11 | NOT GIVEN | 21 | depression | 31 | H |
| 2 | education | 12 | TRUE | 22 | C | 32 | E |
| 3 | notes | 13 | TRUE | 23 | A | 33 | I |
| 4 | journals | 14 | C | 24 | B | 34 | A |
| 5 | Venice | 15 | B | 25 | D | 35 | G |
| 6 | canteen | 16 | A | 26 | C | 36 | C |
| 7 | friends | 17 | G | 27 | B | 37 | YES |
| 8 | TRUE | 18 | breath | 28 | A | 38 | NOT GIVEN |
| 9 | NOT GIVEN | 19 | questionnaire | 29 | C | 39 | NO |
| 10 | FALSE | 20 | wellbeing | 30 | A | 40 | YES |
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 1 Reading
Writing Test 1
Task 1: Biểu đồ đường về số lượng việc làm trong bốn lĩnh vực kinh tế tại Mỹ giai đoạn 1960–2020: manufacturing, retail, agriculture và healthcare.
- Dạng bài: Line graph.
- Điểm nổi bật: Retail và healthcare tăng; agriculture và manufacturing giảm.
- Hướng overview: Manufacturing dẫn đầu đầu kỳ nhưng retail và healthcare trở thành hai lĩnh vực lớn nhất cuối kỳ.
- Từ vựng nên học: employment figures, upward trend, peaked at, steady decline, dominant sectors.
Task 2: “The best way to provide enough homes in large cities is to build tall apartment blocks. To what extent do you agree or disagree?”
- Dạng bài: Agree or disagree.
- Hướng triển khai phù hợp: Đồng ý một phần.
- Luận điểm 1: Nhà cao tầng tối ưu quỹ đất, hạn chế urban sprawl và đáp ứng nhu cầu ở nhanh.
- Luận điểm 2: Không phải giải pháp duy nhất vì có thể gây quá tải giao thông, trường học, bệnh viện và không gian xanh.
- Kết luận gợi ý: Kết hợp chung cư cao tầng với phát triển đô thị vệ tinh và giao thông công cộng.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 1 Writing
Speaking Test 1
Part 1: Chủ đề Hair. Các câu hỏi xoay quanh nơi cắt tóc, thay đổi kiểu tóc, nhuộm tóc và trải nghiệm ở tiệm cắt tóc.
Part 2: Describe a time when you used information for tourists, for example from a guidebook or online.
- Có thể kể về việc dùng blog du lịch hoặc hướng dẫn trực tuyến trước chuyến đi.
- Nội dung cần có: nguồn thông tin, địa điểm, thông tin nhận được và mức độ hữu ích.
- Từ vựng tham khảo: comprehensive travel blog, off the beaten track, transport pass, tourist traps, a lifesaver.
Part 3: Chủ đề Holidays and tourism.
- Các dạng câu hỏi: kỳ nghỉ phổ biến, du lịch trong nước và nước ngoài, nhu cầu nghỉ ngơi, điểm thu hút khách du lịch, bảo tàng miễn phí.
- Từ vựng nên học: eco-tourism retreats, hustle and bustle, domestic tourism, broaden horizons, cultural heritage.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 1 Speaking
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 2
Đáp án Listening Test 2
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | 13 January | 11 | B | 21 | B | 31 | pollution |
| 2 | 48 | 12 | E | 22 | E | 32 | tax |
| 3 | pizza | 13 | C | 23 | C | 33 | chocolate |
| 4 | India | 14 | D | 24 | D | 34 | timing |
| 5 | mirror | 15 | F | 25 | A | 35 | cost |
| 6 | 6 April | 16 | B | 26 | C | 36 | rules |
| 7 | natural | 17 | D | 27 | C | 37 | diving |
| 8 | 67.5 | 18 | A | 28 | D | 38 | vegan |
| 9 | shirt | 19 | H | 29 | F | 39 | wifi |
| 10 | hammer | 20 | E | 30 | A | 40 | videos |
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 2 Listening
Đáp án Reading Test 2
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | rats | 11 | FALSE | 21 | D | 31 | framework |
| 2 | visual | 12 | NOT GIVEN | 22 | prosperity | 32 | approval |
| 3 | half | 13 | NOT GIVEN | 23 | whistles | 33 | skills |
| 4 | temperature | 14 | E | 24 | bodies | 34 | reliability |
| 5 | vivid | 15 | G | 25 | ancestors | 35 | prejudices |
| 6 | TRUE | 16 | C | 26 | jewellery | 36 | NO |
| 7 | FALSE | 17 | D | 27 | B | 37 | NOT GIVEN |
| 8 | NOT GIVEN | 18 | B | 28 | A | 38 | NO |
| 9 | FALSE | 19 | A | 29 | C | 39 | YES |
| 10 | TRUE | 20 | B | 30 | equality | 40 | B |
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 2 Reading
Writing Test 2
Task 1: Bản đồ mô tả một quán cà phê trong trường đại học trước và sau khi được thiết kế lại.
- Dạng bài: Maps – before and after.
- Thay đổi chính: Khu phục vụ chung được chia thành hot meals, salad bar, take-away food và coffee bar.
- Các điểm cần nêu: Kitchen và toilets giữ nguyên; staff dining room bị phá bỏ; có thêm outdoor seating và barbecue; bin đổi thành recycling bins.
- Từ vựng nên học: refurbishment, layout, remained unchanged, was replaced by, was demolished, outdoor seating.
Task 2: Thảo luận về việc rạp chiếu phim và nhà hát có còn cần thiết trong thời đại giải trí trực tuyến hay không.
- Dạng bài: Discuss both views and give your opinion.
- Luận điểm ủng hộ giải trí trực tuyến: tiện lợi, linh hoạt về thời gian và tiết kiệm chi phí.
- Luận điểm bảo vệ rạp phim/nhà hát: doanh thu phòng vé, việc làm, trải nghiệm cộng đồng và giá trị văn hóa.
- Từ vựng nên học: digital streaming platforms, render something obsolete, box office revenues, communal experience.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 2 Writing
Speaking Test 2
Part 1: Chủ đề Cities. Có thể luyện cách mô tả thành phố đang sống, thay đổi đô thị, ưu điểm và hạn chế của đời sống thành thị.
Part 2: Describe a play or a film you have seen that you would like to see again with friends.
- Cần nêu tên tác phẩm, thời điểm xem, nội dung chính và lý do muốn xem lại.
- Nên tập trung vào cảm xúc, trải nghiệm với bạn bè và chi tiết đáng nhớ.
Part 3: Chủ đề Honesty and advertising.
- Có thể bàn về tin giả, lý do mọi người tin thông tin không chính xác, mức độ trung thực trong quảng cáo và trách nhiệm của thương hiệu.
- Từ vựng nên học: misleading information, verify a source, consumer trust, exaggerated claims, advertising regulations.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 2 Speaking
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 3
Đáp án Listening Test 3
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | Northern | 11 | C | 21 | B | 31 | disease |
| 2 | week | 12 | E | 22 | D | 32 | ecosystem |
| 3 | 250 | 13 | B | 23 | D | 33 | holiday |
| 4 | voucher | 14 | E | 24 | E | 34 | pets |
| 5 | window | 15 | B | 25 | G | 35 | sugar |
| 6 | books | 16 | C | 26 | B | 36 | light |
| 7 | blanket | 17 | F | 27 | F | 37 | virus |
| 8 | dolphins | 18 | A | 28 | A | 38 | behaviour |
| 9 | Drum | 19 | B | 29 | H | 39 | database |
| 10 | Italian | 20 | D | 30 | D | 40 | photograph |
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 3 Listening
Đáp án Reading Test 3
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | Northern | 11 | C | 21 | B | 31 | disease |
| 2 | week | 12 | E | 22 | D | 32 | ecosystem |
| 3 | 250 | 13 | B | 23 | D | 33 | holiday |
| 4 | voucher | 14 | E | 24 | E | 34 | pets |
| 5 | window | 15 | B | 25 | G | 35 | sugar |
| 6 | books | 16 | C | 26 | B | 36 | light |
| 7 | blanket | 17 | F | 27 | F | 37 | virus |
| 8 | dolphins | 18 | A | 28 | A | 38 | behaviour |
| 9 | Drum | 19 | B | 29 | H | 39 | database |
| 10 | Italian | 20 | D | 30 | D | 40 | photograph |
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 3 Reading
Writing Test 3
Task 1: Sơ đồ mô tả quá trình hình thành rain-shadow desert.
- Dạng bài: Process diagram.
- Trình tự chính: Gió ẩm từ biển di chuyển vào đất liền, bị núi đẩy lên cao, ngưng tụ và tạo mưa ở sườn đón gió.
- Giai đoạn sau: Không khí trở nên khô, di chuyển qua đỉnh núi, hạ xuống sườn khuất gió và hình thành sa mạc sâu trong đất liền.
- Từ vựng nên học: windward side, leeward side, condensation, moist air, arid desert landscape.
Task 2: Tất cả chương trình đại học nên có thời gian du học hoặc thực tập; lợi ích có lớn hơn bất lợi hay không?
- Dạng bài: Advantages outweigh disadvantages.
- Bất lợi: Chi phí cao, khó tổ chức và không phải doanh nghiệp nào cũng tiếp nhận được nhiều thực tập sinh.
- Lợi ích: Kinh nghiệm thực tế, khả năng có việc làm, kỹ năng liên văn hóa và tư duy toàn cầu.
- Kết luận gợi ý: Lợi ích dài hạn lớn hơn bất lợi, nhưng cần có học bổng và cơ chế triển khai phù hợp.
- Từ vựng nên học: work placement, employability, hands-on experience, cross-cultural communication, logistical hurdles.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 3 Writing
Speaking Test 3
Part 1: Nên triển khai theo các chủ đề quen thuộc trong đời sống hằng ngày, ưu tiên câu trả lời ngắn, có lý do và ví dụ cá nhân thay vì học thuộc.
Part 2: Describe an interesting garden or park you have seen.
- Có thể kể về Singapore Botanic Gardens.
- Nội dung cần có: địa điểm, cảnh quan, hoạt động đã trải nghiệm và lý do khu vườn đáng nhớ.
- Từ vựng tham khảo: green lung, diverse range of flora, meticulously arranged, tranquil world, concrete jungle.
Part 3: Chủ đề Homes and gardens/Gardening as a hobby.
- Các câu hỏi xoay quanh lợi ích của nhà có vườn, cách trồng cây tại căn hộ, mức độ phổ biến của làm vườn và xu hướng tương lai.
- Từ vựng nên học: private sanctuary, vertical gardens, apartment dwellers, hydroponic systems, therapeutic hobby.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 3 Speaking
Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4
Đáp án Listening Test 4
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | Leigh | 11 | C | 21 | B | 31 | routine |
| 2 | motorbike | 12 | E | 22 | A | 32 | trials |
| 3 | hairdresser | 13 | A | 23 | B | 33 | calming |
| 4 | suit | 14 | B | 24 | B | 34 | pillows |
| 5 | laptop | 15 | C | 25 | E | 35 | anxiety |
| 6 | Monday | 16 | G | 26 | I | 36 | medication |
| 7 | coffee | 17 | D | 27 | A | 37 | awake |
| 8 | books | 18 | A | 28 | D | 38 | distraction |
| 9 | plants | 19 | F | 29 | H | 39 | nature |
| 10 | cinema | 20 | B | 30 | G | 40 | volume |
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4 Listening
Đáp án Reading Test 4
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | TRUE | 11 | time | 21 | NOT GIVEN | 31 | A |
| 2 | FALSE | 12 | money | 22 | YES | 32 | E |
| 3 | TRUE | 13 | price | 23 | NO | 33 | NO |
| 4 | NOT GIVEN | 14 | I | 24 | C | 34 | NOT GIVEN |
| 5 | NOT GIVEN | 15 | J | 25 | D | 35 | NOT GIVEN |
| 6 | FALSE | 16 | H | 26 | D | 36 | YES |
| 7 | TRUE | 17 | B | 27 | G | 37 | B |
| 8 | cow dung | 18 | E | 28 | J | 38 | C |
| 9 | fermentation process | 19 | F | 29 | I | 39 | D |
| 10 | pipes | 20 | NO | 30 | C | 40 | A |
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4 Reading
Writing Test 4
Task 1: Biểu đồ và bảng thể hiện kết quả khảo sát người dùng thư viện tại một trường đại học.
- Dạng bài: Chart and table.
- Cách làm: Xác định xu hướng nổi bật trong biểu đồ, sau đó dùng bảng để bổ sung hoặc so sánh các số liệu liên quan.
- Lưu ý: Không liệt kê toàn bộ số liệu; ưu tiên nhóm dữ liệu cao nhất, thấp nhất và các điểm tương phản rõ ràng.
- Từ vựng nên học: survey respondents, library facilities, proportion of users, respectively, the most notable feature.
Task 2: “Some people argue that primary schools focus too much on formal learning. To what extent do you agree? How important is it for children to play as well as learn in the primary school classroom?”
- Dạng bài: Opinion essay với hai yêu cầu.
- Hướng triển khai phù hợp: Đồng ý phần lớn với quan điểm; literacy và numeracy cần thiết nhưng phải cân bằng với hoạt động chơi có mục đích.
- Luận điểm 1: Học chính quy tạo nền tảng đọc, viết và tính toán.
- Luận điểm 2: Hoạt động chơi phát triển giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và điều tiết cảm xúc.
- Từ vựng nên học: formal learning, purposeful play, intellectual development, social skills, emotional development.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4 Writing
Speaking Test 4
Part 1: Chủ đề Hobbies, Work và Technology.
- Nên chuẩn bị ví dụ cá nhân về sở thích, công việc hoặc thói quen sử dụng công nghệ.
- Từ vựng tham khảo: time-consuming, give it a try, practical, low-maintenance, flexible schedule.
Part 2: Describe a person you know who is very competitive.
- Nội dung cần có: người đó là ai, cạnh tranh trong lĩnh vực nào, mức độ thành công và nguyên nhân họ có tính cạnh tranh.
- Có thể kể về một bạn học giỏi tranh biện hoặc thể thao.
- Từ vựng nên học: driven, set the bar high, natural-born speaker, under pressure, reliable teammate.
Part 3: Chủ đề Competition.
- Các câu hỏi xoay quanh những cuộc thi phổ biến, phần thưởng có ý nghĩa, chương trình thi đấu trên truyền hình, tính cạnh tranh trong thể thao và giá trị của việc tham gia.
- Từ vựng nên học: friendly tournament, sentimental value, stimulate one’s brain, healthy competitiveness, sportsmanship.
Xem bài giải chi tiết: Đáp án Cambridge IELTS 21 Test 4 Speaking
Cách dùng đáp án Cambridge IELTS 21 hiệu quả cùng WISE English
Đáp án Cambridge IELTS 21 chỉ là điểm bắt đầu. Để việc luyện đề thực sự giúp bạn tiến bộ, điều quan trọng là xác định vì sao mình sai và có cách xử lý phù hợp cho từng kỹ năng.
Bước 1: Làm đề trước khi tra đáp án
Hãy làm Listening và Reading trong điều kiện gần với bài thi thật: bấm giờ, không tra từ điển và không dừng bài nghe. Khi gặp câu chưa chắc chắn, bạn vẫn nên chọn một đáp án và đánh dấu lại để kiểm tra sau.
Cách làm này giúp bạn biết rõ năng lực hiện tại, thay vì tạo cảm giác đã hiểu đề chỉ vì nhìn đáp án quá sớm.
Bước 2: Phân tích lỗi Listening theo nguyên nhân
Sau khi đối chiếu đáp án, đừng chỉ đếm số câu đúng. Hãy ghi lỗi vào một trong bốn nhóm sau:
- Không nghe ra từ hoặc cụm từ chứa đáp án.
- Bị đánh lạc hướng bởi thông tin được sửa lại trong bài nghe.
- Nghe đúng nhưng viết sai chính tả.
- Điền sai dạng từ, số ít/số nhiều hoặc vượt quá giới hạn từ.
Ví dụ, nếu bạn nghe được từ “books” nhưng chỉ viết “book”, vấn đề không nằm ở khả năng nghe mà là bước kiểm tra đáp án. WISE English khuyến khích người học duy trì một sổ lỗi Listening riêng, trong đó ghi lại từ nghe sai, cách phát âm, chính tả và câu chứa từ đó.
Bước 3: Tìm bằng chứng khi chữa Reading
Với Reading, hãy quay lại passage và tìm câu hoặc đoạn chứa bằng chứng cho từng đáp án sai. Gạch chân keyword trong câu hỏi, sau đó đối chiếu với từ đồng nghĩa hoặc cách paraphrase trong bài đọc.
Đặc biệt với dạng True/False/Not Given hoặc Yes/No/Not Given, cần phân biệt rõ:
- TRUE/YES: Thông tin trong đề khớp với bài đọc.
- FALSE/NO: Bài đọc đưa ra thông tin trái ngược.
- NOT GIVEN: Bài đọc không đủ thông tin để xác nhận hoặc phủ định.
Đừng chọn NOT GIVEN chỉ vì bạn không tìm thấy đáp án ngay. Hãy đọc kỹ phần có keyword liên quan và kiểm tra xem tác giả có nêu ý đối lập hay không.
Bước 4: Chuyển lỗi sai thành kế hoạch ôn tập
Sau mỗi Test, bạn nên tổng hợp kết quả theo từng Part Listening và Passage Reading. Nếu thường sai ở một dạng bài cụ thể, hãy ưu tiên luyện dạng đó trước khi làm tiếp đề mới.
| Dấu hiệu | Hướng luyện tập phù hợp |
| Sai nhiều câu điền từ Listening | Luyện nhận diện spelling, số ít/số nhiều, số và ngày tháng |
| Mất điểm ở multiple choice | Luyện nhận diện distractor và dự đoán nội dung trước khi nghe |
| Sai True/False/Not Given | Luyện phân biệt thông tin trái ngược với thông tin không được đề cập |
| Sai matching headings | Luyện đọc câu chủ đề và ý chính của từng đoạn |
| Đọc chậm, không kịp giờ | Luyện skimming, scanning và xác định keyword |
Tại WISE English, việc luyện đề nên đi cùng luyện kỹ năng nền tảng. Khi người học biết rõ mình đang yếu ở đâu, lộ trình ôn tập sẽ thực tế và dễ duy trì hơn thay vì chỉ làm nhiều đề.
Bước 5: Học Writing và Speaking từ đề Cambridge 21
Writing và Speaking không có một đáp án duy nhất. Với Writing, hãy học cách phân tích đề, lập dàn ý, viết overview rõ ràng và phát triển luận điểm có ví dụ phù hợp. Với Speaking, ưu tiên cách trả lời tự nhiên, có lý do và ví dụ cá nhân thay vì học thuộc bài mẫu.
Bạn có thể dùng các đề trong Cambridge 21 để tự luyện, sau đó rà soát theo các câu hỏi sau:
- Bài Writing đã trả lời đúng yêu cầu đề chưa?
- Mỗi đoạn thân bài có một ý chính rõ ràng không?
- Câu trả lời Speaking có nêu lý do hoặc ví dụ cụ thể không?
- Từ vựng sử dụng có đúng ngữ cảnh và tự nhiên không?
- Có lỗi ngữ pháp lặp lại cần sửa không?
Nếu chưa biết nên bắt đầu từ đâu, người học có thể tìm một lộ trình IELTS phù hợp với trình độ hiện tại để được hướng dẫn luyện Listening, Reading, Writing và Speaking theo từng mục tiêu cá nhân.
Thông tin liên hệ
- Cơ sở: 146 Hàm Nghi – Thanh Khê – Đà Nẵng – 0901.270.888 – Xem bản đồ TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 36 Trần Văn Dư – Ngũ Hành Sơn – Đà Nẵng – 0901.290.777 – Xem bản đồ TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 288 Lê Văn Hiến – Ngũ Hành Sơn – Đà Nẵng – 0901.290.777 – Xem bản đồ đường đi TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 380 Tôn Đức Thắng – Liên Chiểu – Đà Nẵng – 0901.290.777 – Xem bản đồ TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 36 Nguyễn Phước Lan – Cẩm Lệ – Đà Nẵng – 0901.290.777 – Xem bản đồ TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 100-102 Lê Trọng Tấn – An Khê – Đà Nẵng – 090 528 52 85 – Xem bản đồ TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 336A Bà Triệu - Hai Bà Trưng - Hà Nội - (+84) 886 884 993 - Xem thêm
- Hotline: 0708.290.777 - 0901.270.888
- Email: admin@wiseenglish.vn
- Website: https://wiseenglish.edu.vn
- Facebook: https://www.facebook.com/Wiseenglish.vn
Kết luận
Bảng đáp án Cambridge IELTS 21 Test 1–4 giúp người học tự chấm nhanh phần Listening và Reading sau khi hoàn thành mỗi bài thi thử. Tuy nhiên, đáp án chỉ cho biết kết quả, không thay thế bước phân tích lỗi. Hãy xem lại transcript hoặc passage, tìm keyword, nhận diện paraphrase và ghi chú những lỗi lặp lại như sai chính tả, không nhận ra từ đồng nghĩa hoặc bị nhiễu thông tin.
Bên cạnh Listening và Reading, bạn cũng nên tận dụng đề Writing và Speaking trong Cambridge 21 để luyện cách phân tích đề, phát triển ý và dùng từ vựng theo chủ đề. Khi kết hợp làm đề với quá trình chữa bài có phương pháp, người học sẽ xây dựng được nền tảng kỹ năng vững hơn và lựa chọn được lộ trình IELTS phù hợp với mục tiêu của mình tại WISE English.
Câu hỏi thường gặp – FAQ
1. Cambridge IELTS 21 có bao nhiêu Test?
Cambridge IELTS 21 Academic có 4 bài Test hoàn chỉnh.
2. Có nên xem đáp án trước khi làm đề?
Không. Bạn nên làm bài trong điều kiện bấm giờ, sau đó mới tra đáp án và xem lại những câu sai.
3. Writing và Speaking có đáp án cố định không?
Không. Hai kỹ năng này được đánh giá theo tiêu chí chấm điểm, vì vậy người học cần tham khảo bài mẫu và phương pháp triển khai thay vì tìm một đáp án duy nhất.
4. Nếu sai nhiều câu Reading thì nên làm gì?
Hãy phân nhóm lỗi theo dạng bài, chẳng hạn True/False/Not Given, matching headings, multiple choice hoặc completion. Sau đó luyện chuyên sâu dạng bài đang yếu trước khi làm tiếp Test mới.








